Cẩm nang sức khoẻ16 phút đọc

Đội ngũ biên tập HEKA

Bệnh suy tim: Nguyên nhân, triệu chứng, phân loại và hướng điều trị

Suy tim là tình trạng tim không còn bơm máu đủ đáp ứng nhu cầu của cơ thể, gây khó thở khi gắng sức hoặc khi nằm và mệt mỏi kéo dài. Đây là hội chứng mạn tính cần điều trị lâu dài; hãy gọi cấp cứu 115 ngay nếu đau ngực dữ dội, ngất xỉu hoặc đột ngột khó thở dữ dội kèm ho ra đờm trắng hoặc hồng có bọt.

Bệnh suy tim: Nguyên nhân, triệu chứng, phân loại và hướng điều trị

Suy tim là một hội chứng lâm sàng mạn tính phức tạp, xảy ra khi khả năng bơm máu của tim không còn đủ để đáp ứng nhu cầu oxy của cơ thể. Khi chức năng tim suy giảm, người bệnh thường cảm thấy mệt mỏi, khó thở và giảm khả năng vận động, từ đó ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Nhận biết sớm nguyên nhân và triệu chứng giúp kiểm soát bệnh tốt hơn và hạn chế nguy cơ biến chứng về sau.

Tóm tắt nhanh

  • Suy tim là tình trạng cơ tim không còn bơm máu hiệu quả để đáp ứng nhu cầu cung cấp oxy và dưỡng chất cho các cơ quan trong cơ thể.
  • Suy tim trái là dạng phổ biến nhất, thường do tăng huyết áp kéo dài hoặc các mạch máu nuôi tim bị tắc nghẽn trong bệnh mạch vành và nhồi máu cơ tim.
  • Triệu chứng phổ biến gồm khó thở, ban đầu khi gắng sức rồi tăng dần ngay cả khi nghỉ ngơi, mệt mỏi có thể kéo dài và sưng phù ở chi dưới.
  • Gọi cấp cứu 115 ngay khi có các dấu hiệu như đau ngực dữ dội hoặc kéo dài, hay khó thở đột ngột, dữ dội kèm ho ra đờm trắng hoặc hồng có bọt.

1. Suy tim là gì?

Suy tim là tình trạng cơ tim không còn bơm máu hiệu quả để đáp ứng nhu cầu cung cấp oxy và dưỡng chất cho các cơ quan trong cơ thể. Khi chức năng co bóp hoặc khả năng giãn nở của tim suy giảm, quá trình đổ đầy và tống máu trở nên kém hiệu quả, dẫn đến tình trạng thiếu máu nuôi mô và ứ trệ tuần hoàn.

Suy tim là tình trạng gì?

Suy tim là tình trạng gì?

Cần lưu ý rằng đây là một hội chứng lâm sàng mạn tính, tiến triển theo thời gian chứ không phải là một bệnh lý đơn lẻ. Suy tim có thể xảy ra ở tim trái, tim phải hoặc cả hai bên, gây ra các triệu chứng như khó thở, mệt mỏi, phù và giảm khả năng gắng sức. Những biểu hiện này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt hàng ngày và chất lượng sống của người bệnh.

2. Nguyên nhân gây suy tim

Nguyên nhân gây ra hội chứng này rất đa dạng, thường xuất phát từ các bệnh lý làm tổn thương cơ tim hoặc khiến tim phải làm việc quá sức trong thời gian dài.

Nguyên nhân suy tim trái

Suy tim trái là dạng phổ biến nhất, thường do các yếu tố sau gây ra:

  • Tăng huyết áp kéo dài: Áp lực máu cao khiến tâm thất trái phải co bóp mạnh hơn, lâu dần dẫn đến dày và yếu cơ tim.
  • Bệnh mạch vành và nhồi máu cơ tim: Các mạch máu nuôi tim bị tắc nghẽn làm chết các tế bào cơ tim.
  • Bệnh van tim và cơ tim: Hẹp hở van tim hoặc các bệnh lý cơ tim tiên phát làm suy giảm chức năng tống máu.
Nguyên nhân gây bệnh suy tim

Nguyên nhân gây bệnh suy tim

Nguyên nhân suy tim phải

Tình trạng này thường xảy ra khi tâm thất phải gặp khó khăn trong việc bơm máu lên phổi, bao gồm:

  • Hậu quả của suy tim trái: Áp lực máu từ tim trái dồn ngược về phổi, gây áp lực cho tim phải.
  • Bệnh phổi mạn tính: Các bệnh như COPD hoặc tăng áp động mạch phổi làm tăng sức cản, khiến tim phải làm việc quá tải.

Nguyên nhân suy tim toàn bộ

Suy tim toàn bộ là tình trạng cả hai bên tim đều suy giảm chức năng, thường xuất hiện ở giai đoạn tiến triển nặng của bệnh.

  • Suy tim tiến triển lâu ngày, đặc biệt khi không được điều trị kiểm soát tốt, có thể bắt đầu từ suy tim trái rồi lan sang tim phải, dẫn đến suy tim toàn bộ.
  • Ngoài ra, các bệnh tim cấu trúc nặng như dị tật tim bẩm sinh phức tạp, bệnh cơ tim giãn nặng hoặc tổn thương tim lan tỏa cũng có thể làm suy giảm đồng thời chức năng của cả hai buồng tim.

3. Triệu chứng thường gặp của suy tim

Triệu chứng suy tim có thể khởi phát đột ngột trong các đợt cấp hoặc tiến triển âm thầm qua nhiều tuần đến nhiều tháng. Mức độ nặng nhẹ của các triệu chứng thường không giống nhau giữa mỗi người, tùy thuộc vào giai đoạn bệnh và khả năng bù trừ của cơ thể.

Triệu chứng thường gặp của suy tim

Triệu chứng thường gặp của suy tim

Các triệu chứng phổ biến

Người bệnh thường gặp phải các dấu hiệu điển hình liên quan đến sự ứ dịch và giảm cung lượng tim:

  • Khó thở: Ban đầu xuất hiện khi gắng sức, sau đó tăng dần ngay cả khi nghỉ ngơi. Nghiêm trọng hơn là tình trạng khó thở khi nằm thấp đầu hoặc khó thở kịch phát về đêm khiến người bệnh phải ngồi dậy để thở.
  • Mệt mỏi, yếu sức: Theo thông tin từ American Heart Association (Warning Signs of Heart Failure), người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi kéo dài suốt ngày. Người bệnh cũng có thể dễ kiệt sức khi thực hiện các sinh hoạt thường ngày như leo cầu thang, mang vác đồ, đi bộ. Thậm chí, họ có thể cảm thấy buồn ngủ sau khi ăn và yếu chân khi vận động.
  • Phù chân, mắt cá chân: Hiện tượng ứ dịch gây sưng phù ở các chi dưới. Tình trạng này thường nhẹ vào buổi sáng và nặng dần về chiều tối.

Các triệu chứng khác có thể gặp

Ngoài các dấu hiệu chính, suy tim còn biểu hiện qua nhiều cơ quan khác nhau:

  • Ho dai dẳng, thở khò khè: Ho thường nặng hơn về đêm, đôi khi ho ra bọt hồng hoặc lẫn máu do tình trạng phù phổi cấp.
  • Tiêu hóa: Người bệnh thường xuyên cảm thấy đầy hơi, chán ăn, buồn nôn hoặc tức vùng gan do hệ tiêu hóa bị ứ máu.
  • Thay đổi cân nặng: Cân nặng có thể tăng nhanh trong vài ngày do ứ dịch hoặc sụt cân đột ngột (suy kiệt do tim) ở giai đoạn muộn.
  • Tim mạch và thần kinh: Xuất hiện tình trạng nhịp tim nhanh, hồi hộp, loạn nhịp, chóng mặt hoặc ngất xỉu do não bộ thiếu oxy.
  • Tâm lý: Suy giảm chất lượng giấc ngủ do khó thở dẫn đến tình trạng lo âu hoặc trầm cảm kéo dài.

4. Phân loại suy tim

Phân loại suy tim giúp xác định đặc điểm bệnh lý, mức độ ảnh hưởng và định hướng chiến lược điều trị phù hợp cho từng người bệnh. Tùy theo vị trí tổn thương, diễn tiến lâm sàng và chức năng bơm máu của tim, suy tim được chia thành nhiều nhóm khác nhau.

Phân loại suy tim theo vị trí tổn thương, diễn tiến lâm sàng và chức năng

Phân loại suy tim theo vị trí tổn thương, diễn tiến lâm sàng và chức năng

Phân loại theo vị trí

  • Suy tim trái: Tâm thất trái yếu, không thể bơm máu vào hệ tuần hoàn ngoại vi, gây ứ máu tại phổi.
  • Suy tim phải: Tâm thất phải không thể bơm đủ máu lên phổi, dẫn đến ứ máu ở hệ tĩnh mạch ngoại biên (gây phù, gan to).
  • Suy tim toàn bộ: Tình trạng cả hai tâm thất đều bị suy giảm chức năng.

Phân loại theo diễn tiến

  • Suy tim cấp: Các triệu chứng xuất hiện đột ngột và chuyển biến nặng nhanh chóng, cần can thiệp y tế khẩn cấp.
  • Suy tim mạn: Bệnh tiến triển từ từ trong thời gian dài, triệu chứng ổn định hơn nhưng cần điều trị duy trì liên tục.

Phân loại theo chức năng tim (ESC/AHA)

Suy tim còn được phân loại dựa trên phân suất tống máu thất trái (EF), chỉ số phản ánh tỷ lệ máu được bơm ra khỏi thất trái sau mỗi nhịp co bóp. Cách phân loại này giúp định hướng điều trị và đánh giá tiên lượng bệnh.

  • Suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF): Chỉ số EF ≤ 40%, ở nhóm này cơ tim co bóp yếu, buồng thất trái thường giãn, làm giảm đáng kể lượng máu được tống ra tuần hoàn.
  • Suy tim phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF): Chỉ số EF ≥ 50%, mặc dù khả năng co bóp còn tương đối duy trì, cơ tim trở nên dày và kém đàn hồi, khiến quá trình đổ đầy máu vào thất trái bị hạn chế.
  • Suy tim phân suất tống máu trung gian (HFmrEF): Chỉ số EF từ 41%-49%. Đây là nhóm nằm giữa hai thể trên, có đặc điểm lâm sàng và đáp ứng điều trị có thể giao thoa giữa HFrEF và HFpEF.

5. Đối tượng nguy cơ cao mắc bệnh suy tim

Bất kỳ ai cũng có thể mắc suy tim. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn do ảnh hưởng của lối sống hoặc các bệnh lý nền lên hệ tim mạch. Theo thông tin từ CDC (About Heart Failure), những yếu tố này làm gia tăng gánh nặng cho tim trong thời gian dài, từ đó thúc đẩy quá trình suy giảm chức năng tim và dẫn đến suy tim:

Người tuổi cao có nguy cơ mắc suy tim cao

Người tuổi cao có nguy cơ mắc suy tim cao

  • Tăng huyết áp: Huyết áp cao kéo dài làm tim phải hoạt động quá tải, lâu dần dẫn đến dày và suy yếu cơ tim.
  • Đái tháo đường: Đường huyết tăng cao gây tổn thương mạch máu và thúc đẩy bệnh mạch vành, làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng tim.
  • Rối loạn lipid máu: Cholesterol máu cao góp phần hình thành mảng xơ vữa, làm hẹp mạch vành và giảm lưu lượng máu nuôi tim.
  • Hút thuốc lá: Gây tổn thương thành mạch, tăng huyết áp và làm tim phải hoạt động nhiều hơn bình thường.
  • Nam giới: Có nguy cơ mắc bệnh tim mạch và suy tim cao hơn ở độ tuổi trung niên.
  • Tuổi cao: Quá trình lão hóa làm giảm độ đàn hồi của cơ tim và mạch máu, tăng khả năng xuất hiện suy tim.
  • Bệnh tim bẩm sinh, bệnh van tim chưa được điều trị: Gây rối loạn huyết động kéo dài, làm tim suy yếu theo thời gian.
  • Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính không kiểm soát: Làm tăng áp lực tuần hoàn phổi, ảnh hưởng đến chức năng tim phải.
  • Béo phì, ít vận động: Làm tăng gánh nặng chuyển hóa và huyết áp, từ đó gia tăng nguy cơ suy tim.

Việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ này đóng vai trò quyết định trong việc ngăn chặn sự khởi phát của hội chứng suy tim.

6. Chẩn đoán bệnh suy tim

Quy trình chẩn đoán suy tim đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa việc thăm khám lâm sàng và các kỹ thuật cận lâm sàng hiện đại nhằm đánh giá toàn diện cấu trúc và chức năng tim.

Chẩn đoán bệnh suy tim

Chẩn đoán bệnh suy tim

Chẩn đoán lâm sàng

Chẩn đoán suy tim bắt đầu từ việc khai thác kỹ tiền sử bệnh và đánh giá các biểu hiện lâm sàng đặc trưng.

  • Triệu chứng cơ năng: Bác sĩ tập trung đánh giá mức độ khó thở (khi gắng sức, khi nằm hoặc về đêm), tình trạng phù ở chân, mắt cá hoặc bụng, cùng cảm giác mệt mỏi kéo dài và giảm khả năng vận động.
  • Thăm khám thể chất: Việc nghe tim giúp phát hiện tiếng thổi bất thường hoặc nhịp tim không đều. Nghe phổi có thể ghi nhận ran ẩm gợi ý ứ dịch phổi. Ngoài ra, kiểm tra tĩnh mạch cổ nổi, gan to hoặc phù ngoại biên giúp nhận biết tình trạng ứ trệ tuần hoàn do suy tim.

Cận lâm sàng

Để chẩn đoán suy tim chính xác và đánh giá mức độ tổn thương tim, bác sĩ thường chỉ định một số xét nghiệm cận lâm sàng quan trọng. Các phương pháp này giúp xác định nguyên nhân, phân loại và theo dõi tiến triển bệnh.

  • Siêu âm tim: Là phương pháp quan trọng trong đánh giá cấu trúc và chức năng tim. Siêu âm giúp đo phân suất tống máu (EF), xác định kích thước các buồng tim, độ dày thành tim và phát hiện bất thường van tim.
  • Xét nghiệm BNP hoặc NT-proBNP: Đây là các dấu ấn sinh học do tim tiết ra khi chịu áp lực hoặc quá tải thể tích. Nồng độ tăng cao hỗ trợ chẩn đoán suy tim và đánh giá mức độ nặng của bệnh.
  • Điện tâm đồ (ECG): Giúp phát hiện rối loạn nhịp tim, thiếu máu cơ tim hoặc dấu hiệu dày thất, những yếu tố có thể liên quan đến nguyên nhân gây suy tim.
  • X-quang ngực: Hỗ trợ phát hiện tình trạng tim to, ứ dịch phổi hoặc phù phổi, thường gặp trong suy tim tiến triển.

7. Điều trị bệnh suy tim

Điều trị suy tim nhằm giảm triệu chứng, cải thiện chất lượng sống, làm chậm tiến triển bệnh và hạn chế nguy cơ nhập viện hoặc tử vong. Các phương pháp điều trị gồm:

Các phương pháp điều trị bệnh suy tim

Các phương pháp điều trị bệnh suy tim

Điều trị nội khoa

Các nhóm thuốc phổ biến bao gồm:

  • Thuốc lợi tiểu: Giúp giảm ứ dịch, cải thiện triệu chứng khó thở và phù bằng cách tăng thải muối và nước qua thận. Đây là nhóm thuốc thường được sử dụng khi người bệnh có dấu hiệu quá tải dịch.
  • Thuốc ức chế men chuyển (ACEi), ARB hoặc ARNI: Các nhóm thuốc này giúp giãn mạch, giảm gánh nặng cho tim và cải thiện chức năng tim theo thời gian. ARNI thường được chỉ định trong suy tim phân suất tống máu giảm khi phù hợp.
  • Chẹn beta giao cảm: Làm giảm nhịp tim và giảm tiêu thụ oxy cơ tim, từ đó giúp tim hoạt động hiệu quả hơn và cải thiện tiên lượng lâu dài.
  • Kháng aldosterone: Hỗ trợ giảm giữ muối nước và hạn chế tái cấu trúc cơ tim, thường được phối hợp trong phác đồ điều trị suy tim mạn.
  • Thuốc ức chế SGLT2 (như dapagliflozin, empagliflozin): Ban đầu là thuốc điều trị đái tháo đường, nay được dùng cả cho người suy tim không mắc đái tháo đường vì giúp giảm nhập viện và tử vong. Theo khuyến cáo của Hội Tim mạch châu Âu (ESC 2021) và AHA/ACC/HFSA (2022), đây là một trong bốn nhóm thuốc nền tảng điều trị suy tim phân suất tống máu giảm, cùng với ARNI/ACEi/ARB, chẹn beta và kháng aldosterone.

Điều trị bằng thiết bị

Trong một số trường hợp, thuốc đơn thuần không đủ kiểm soát bệnh, bác sĩ có thể cân nhắc các thiết bị hỗ trợ tim.

  • Cấy máy CRT (liệu pháp tái đồng bộ tim): Thiết bị này giúp đồng bộ hoạt động co bóp giữa các buồng tim, cải thiện hiệu quả bơm máu ở những bệnh nhân có rối loạn dẫn truyền tim.
  • Cấy máy ICD (máy khử rung tim cấy trong): Được sử dụng để phòng ngừa đột tử do rối loạn nhịp thất nguy hiểm, đặc biệt ở bệnh nhân suy tim có nguy cơ cao.

Can thiệp và phẫu thuật

Khi suy tim liên quan đến tổn thương cấu trúc tim hoặc bệnh mạch vành, các biện pháp can thiệp có thể được chỉ định.

  • Can thiệp mạch vành: Nong và đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu mạch vành giúp khôi phục lưu lượng máu nuôi cơ tim trong trường hợp hẹp, tắc động mạch vành.
  • Ghép tim: Là lựa chọn điều trị cho những trường hợp suy tim giai đoạn cuối không đáp ứng với điều trị nội khoa và thiết bị hỗ trợ. Đây là phương án phức tạp, đòi hỏi đánh giá nghiêm ngặt và theo dõi lâu dài.

8. Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Theo thông tin từ bài viết Heart Failure của Mayo Clinic, nếu nghi ngờ mình có các triệu chứng liên quan đến suy tim, người bệnh nên chủ động đến cơ sở y tế để được đánh giá.

Cần gọi cấp cứu 115 ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:

  • Đau ngực dữ dội hoặc kéo dài.
  • Ngất xỉu hoặc cảm giác suy yếu nghiêm trọng.
  • Nhịp tim nhanh hoặc không đều kèm theo khó thở, đau ngực hoặc choáng váng.
  • Khó thở đột ngột, dữ dội kèm ho ra đờm trắng hoặc hồng có bọt.

Những biểu hiện này có thể liên quan đến suy tim cấp hoặc các tình trạng tim mạch nguy hiểm khác. Người bệnh không nên tự chẩn đoán hay trì hoãn việc đi khám.

Đối với người đã được chẩn đoán suy tim, cần liên hệ bác sĩ điều trị nếu:

  • Triệu chứng đột ngột nặng hơn so với trước.
  • Xuất hiện thêm triệu chứng mới như phù tăng nhanh hoặc khó thở nhiều hơn.
  • Tăng cân nhanh do giữ nước: hơn 1–1,5 kg trong 1–2 ngày hoặc hơn 2 kg trong một tuần (hoặc theo ngưỡng bác sĩ dặn riêng).

Những thay đổi này có thể cho thấy suy tim đang tiến triển hoặc phác đồ điều trị hiện tại cần được điều chỉnh. Việc theo dõi sát và tái khám đúng hẹn giúp hạn chế nguy cơ nhập viện và cải thiện tiên lượng lâu dài.

9. Chăm sóc và phòng ngừa biến chứng suy tim

Thói quen sinh hoạt hợp lý cũng sẽ giúp hạn chế tái nhập viện, làm chậm tiến triển bệnh và giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm.

Thực hiện các bài vận động nhẹ nhàng để tăng cường sức bền cơ tim

Thực hiện các bài vận động nhẹ nhàng để tăng cường sức bền cơ tim

  • Tuân thủ dùng thuốc: Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều lượng khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
  • Thận trọng với thuốc không kê đơn: Không tự ý dùng thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (như ibuprofen, diclofenac) hay viên sủi chứa nhiều natri, vì có thể gây giữ nước và làm suy tim nặng hơn. Hãy hỏi bác sĩ trước khi dùng bất kỳ thuốc hoặc thực phẩm chức năng nào.
  • Chế độ ăn uống: Hạn chế muối (ăn nhạt) để giảm tích nước và kiểm soát cân nặng chặt chẽ hàng ngày.
  • Tập luyện phù hợp: Thực hiện các bài vận động nhẹ nhàng như đi bộ theo tư vấn của chuyên gia để tăng cường sức bền cơ tim mà không gây quá tải.
  • Theo dõi sức khỏe: Tái khám định kỳ và chú ý các dấu hiệu sớm như tăng cân nhanh đột ngột, khó thở tăng dần để can thiệp kịp thời.

10. Câu hỏi thường gặp về bệnh suy tim

Suy tim trái và suy tim phải khác nhau như thế nào?

Suy tim trái do tâm thất trái yếu, không bơm máu vào tuần hoàn ngoại vi và gây ứ máu tại phổi; suy tim phải do tâm thất phải không bơm đủ máu lên phổi, gây ứ máu ở tĩnh mạch ngoại biên.

Người đã được chẩn đoán suy tim khi nào cần liên hệ bác sĩ điều trị?

Cần liên hệ bác sĩ khi triệu chứng đột ngột nặng hơn, xuất hiện triệu chứng mới như phù tăng nhanh hoặc khó thở nhiều hơn, hoặc tăng cân nhanh do giữ nước: hơn 1–1,5 kg trong 1–2 ngày hoặc hơn 2 kg trong một tuần.

Người bị suy tim có nên tự dùng thuốc ibuprofen không?

Không nên. Thuốc giảm đau kháng viêm không steroid như ibuprofen, diclofenac hay viên sủi chứa nhiều natri có thể gây giữ nước và làm suy tim nặng hơn, nên hãy hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Kết luận

Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp đòi hỏi sự kiên trì trong điều trị và thay đổi lối sống một cách khoa học. Việc nhận biết sớm các triệu chứng như khó thở, mệt mỏi và phù chân, kết hợp với các phương pháp chẩn đoán hiện đại, sẽ giúp người bệnh kiểm soát tình trạng sức khỏe hiệu quả, từ đó kéo dài tuổi thọ và cải thiện chất lượng sống tốt hơn mỗi ngày.

Người suy tim thường khó thở khi nằm và dễ bị gián đoạn giấc ngủ. Nếu bạn hay thức giấc vì ngạt thở hoặc ngáy to, hãy trao đổi với bác sĩ về khả năng mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ, tình trạng khá phổ biến ở người suy tim.

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán và điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Khi có dấu hiệu bất thường, hãy đi khám; trong tình huống khẩn cấp, hãy gọi ngay 115.

Tài liệu tham khảo

  1. Heart Failure Signs and Symptoms | American Heart Association. American Heart Association. Link bài viết: heart.org
  2. About Heart Failure | Heart Disease. CDC. Link bài viết: cdc.gov
  3. Heart failure - Symptoms and causes. Mayo Clinic. Link bài viết: mayoclinic.org

Tagsuy tim

Chia sẻ bài viết

Facebook

Bài liên quan

Cẩm nang sức khoẻ

Rối loạn nhịp tim là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Rối loạn nhịp tim là tình trạng hệ thống điện của tim hoạt động bất thường khiến tim đập quá nhanh (trên 100 lần/phút lúc nghỉ), quá chậm (dưới 60 lần/phút lúc nghỉ) hoặc không đều. Không phải cơn loạn nhịp nào cũng nguy hiểm tức thì, nhưng bạn cần đi khám khi triệu chứng xuất hiện thường xuyên, và gọi cấp cứu 115 ngay nếu hồi hộp, tim đập nhanh kèm đau ngực, khó thở dữ dội, ngất hoặc gần ngất.

Cẩm nang sức khoẻ

Rung nhĩ là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, mức độ nguy hiểm và cách điều trị

Rung nhĩ là rối loạn nhịp tim trên thất thường gặp nhất, khi hai tâm nhĩ co bóp hỗn loạn khiến tim đập nhanh và không đều. Máu ứ lại trong tâm nhĩ dễ tạo cục máu đông, làm nguy cơ đột quỵ cao gấp 5 lần nếu không điều trị dự phòng, vì vậy người bệnh cần được bác sĩ theo dõi và điều trị lâu dài.