Cẩm nang sức khoẻ14 phút đọc
Đội ngũ biên tập HEKA
Khô mắt là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả
Khô mắt là tình trạng nước mắt tiết ra không đủ hoặc kém chất lượng, khiến bề mặt mắt thiếu ẩm, gây khô rát, cộm và nhìn mờ. Khô mắt do môi trường hoặc thói quen sinh hoạt có thể cải thiện rõ rệt khi điều chỉnh đúng cách, và nước mắt nhân tạo giúp làm dịu cảm giác khô rát; hãy đi khám nếu đau mắt nhiều, đỏ mắt kèm tiết dịch hoặc triệu chứng không giảm sau vài tuần.

Khô mắt không chỉ là cảm giác khó chịu nhất thời mà còn là bệnh lý nhãn cầu cần được quan tâm đúng cách. Tình trạng này xảy ra khi nước mắt không đủ để bôi trơn bề mặt nhãn cầu, dẫn đến viêm và tổn thương giác mạc. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp bảo vệ đôi mắt luôn khỏe mạnh.
Tóm tắt nhanh
- Khô mắt xảy ra khi bề mặt nhãn cầu thiếu độ ẩm, do nước mắt tiết ra không đủ hoặc màng nước mắt kém chất lượng.
- Nguyên nhân gồm giảm tiết nước mắt (lão hóa là một trong những nguyên nhân tự nhiên phổ biến nhất), môi trường khô, gió, khói bụi và một số bệnh lý hoặc thuốc.
- Triệu chứng thường gặp là cảm giác khô, rát, cộm như có dị vật và mờ mắt thoáng qua, thường ở cả hai mắt và có xu hướng nặng hơn khi mắt phải điều tiết liên tục hoặc tiếp xúc môi trường khô lạnh.
- Hãy đi khám chuyên khoa mắt sớm khi có các dấu hiệu như đau mắt nhiều, đỏ mắt kèm tiết dịch, hoặc khi triệu chứng không giảm sau vài tuần dùng nước mắt nhân tạo và điều chỉnh thói quen.
1. Khô mắt là gì?
Khô mắt là tình trạng bề mặt nhãn cầu thiếu độ ẩm do lượng nước mắt tiết ra không đủ hoặc chất lượng màng nước mắt suy giảm. Theo định nghĩa về Dry eyes từ Mayo Clinic, sự mất cân bằng này ngăn cản việc bảo vệ mắt, dễ dẫn đến các phản ứng viêm và tổn thương bề mặt nhãn cầu.
Nước mắt đóng vai trò thiết yếu trong việc bôi trơn, làm sạch dị vật và nuôi dưỡng giác mạc. Khi chớp mắt, một màng nước mắt mỏng sẽ trải đều để bảo vệ mắt khỏi nhiễm trùng và giúp ánh sáng đi vào mắt rõ ràng hơn, đảm bảo thị lực sắc nét.
Chúng ta cần phân biệt khô mắt tạm thời do tác động từ môi trường (khói bụi, gió, dùng máy tính) và bệnh khô mắt mạn tính. Trong khi khô mắt tạm thời có thể tự hết, bệnh mạn tính là hội chứng kéo dài, cần can thiệp y khoa chuyên sâu để phòng tránh các biến chứng nguy hiểm cho thị lực.
Khô mắt cũng dễ bị nhầm với mỏi mắt. Mỏi mắt chủ yếu do các cơ điều tiết làm việc quá sức (nhìn gần, nhìn màn hình lâu) và thường đỡ khi nghỉ ngơi; còn khô mắt là rối loạn của màng nước mắt, có thể kéo dài dù đã nghỉ mắt. Hai tình trạng thường đi kèm nhau ở người dùng máy tính nhiều.

Khô mắt xảy ra khi nước mắt không đủ số lượng hoặc chất lượng để bôi trơn và bảo vệ bề mặt nhãn cầu.
2. Nguyên nhân gây khô mắt
Giảm tiết nước mắt
Tình trạng giảm tiết nước mắt xảy ra khi tuyến lệ không sản xuất đủ lượng dịch lỏng để làm ẩm bề mặt nhãn cầu. Theo thông tin từ National Eye Institute về Dry Eye, lão hóa là một trong những nguyên nhân tự nhiên phổ biến nhất dẫn đến sự suy giảm này. Ngoài ra, các rối loạn chức năng tuyến lệ hoặc tổn thương tuyến lệ do viêm nhiễm cũng khiến lượng nước mắt tiết ra không đáp ứng đủ nhu cầu bôi trơn cần thiết của mắt.
Chất lượng nước mắt kém
Màng nước mắt bao gồm ba lớp: lớp mỡ (dầu), lớp nước và lớp nhầy; bất kỳ sự mất cân bằng nào ở các lớp này đều gây ra khô mắt. Phổ biến nhất là rối loạn chức năng tuyến Meibomius, khiến lớp dầu không đủ để ngăn chặn sự bay hơi, làm cho nước mắt bay hơi nhanh chóng. Khi lớp màng bảo vệ này không ổn định, bề mặt nhãn cầu sẽ tiếp xúc trực tiếp với không khí, dẫn đến cảm giác khô rát liên tục.
Yếu tố môi trường và sinh hoạt
Thói quen sinh hoạt hiện đại đóng vai trò lớn trong việc gia tăng tỉ lệ mắc bệnh khô mắt ở người trẻ. Việc làm việc quá lâu với máy tính, điện thoại khiến tần suất chớp mắt giảm đi đáng kể, làm màng nước mắt không được tái tạo thường xuyên. Bên cạnh đó, môi trường sử dụng điều hòa nhiệt độ quá nhiều, không khí khô, khói bụi hoặc gió mạnh cũng là những tác nhân vật lý thúc đẩy quá trình bay hơi nước mắt diễn ra nhanh hơn.
Nguyên nhân bệnh lý và thuốc
Một số bệnh lý toàn thân và thuốc điều trị có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sản xuất nước mắt của cơ thể. Các bệnh tự miễn như hội chứng Sjögren, lupus ban đỏ hoặc viêm khớp dạng thấp thường đi kèm với triệu chứng khô mắt nghiêm trọng. Ngoài ra, việc sử dụng các loại thuốc như kháng histamin, thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc điều trị huyết áp cũng có tác dụng phụ làm giảm tiết dịch toàn thân, bao gồm cả nước mắt.

Khô mắt có nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó lão hóa là nguyên nhân chủ yếu gây nên tình trạng này.
3. Triệu chứng thường gặp của bệnh khô mắt
Các biểu hiện của bệnh khô mắt thường xuất hiện ở cả hai mắt và có xu hướng trầm trọng hơn khi mắt phải điều tiết liên tục hoặc tiếp xúc với môi trường khô lạnh. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu này giúp quá trình điều trị đạt hiệu quả cao hơn, tránh tổn thương giác mạc sâu.
- Cảm giác khô, rát, cộm như có dị vật trong mắt
- Đỏ mắt, chảy nước mắt phản xạ do kích thích
- Mờ mắt thoáng qua, nặng hơn khi dùng máy tính lâu
- Nhạy cảm với ánh sáng (sợ ánh sáng)
- Cảm giác dính mắt hoặc có màng nhầy quanh mắt
4. Ai có nguy cơ mắc bệnh khô mắt?
Bất kỳ ai cũng có thể gặp phải tình trạng khô mắt, tuy nhiên một số nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do các yếu tố sinh học, thói quen sinh hoạt hoặc tác động từ các thủ thuật y tế trước đó. Việc nhận diện nhóm nguy cơ giúp chúng ta chủ động hơn trong việc phòng ngừa và bảo vệ thị lực.
- Người cao tuổi: Quá trình lão hóa tự nhiên khiến các tuyến lệ hoạt động kém hiệu quả, dẫn đến việc sản xuất nước mắt giảm dần theo thời gian, làm tăng tỉ lệ khô mắt ở người trên 65 tuổi.
- Người làm việc văn phòng, sử dụng thiết bị điện tử kéo dài: Thói quen nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính, điện thoại làm giảm tần suất chớp mắt tự nhiên, khiến màng nước mắt bay hơi nhanh và không được tái tạo kịp thời.
- Phụ nữ, đặc biệt sau mãn kinh: Sự thay đổi nội tiết tố trong cơ thể phụ nữ trong giai đoạn mang thai, sử dụng thuốc tránh thai hoặc sau mãn kinh có thể gây ra những biến đổi tiêu cực đến việc tiết nước mắt.
- Người từng phẫu thuật mắt (LASIK, phẫu thuật mí): Các thủ thuật can thiệp vào giác mạc có thể làm giảm tạm thời khả năng cảm nhận độ ẩm của mắt, dẫn đến tình trạng khô mắt sau phẫu thuật, dù phần lớn các trường hợp này chỉ mang tính tạm thời.

Người làm việc văn phòng, hay phải tiếp xúc nhiều với máy tính là đối tượng dễ bị mắc khô mắt
5. Các phương pháp chẩn đoán bệnh khô mắt
Để xác định chính xác nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh khô mắt, các bác sĩ nhãn khoa cần thực hiện một quy trình thăm khám bài bản. Theo tài liệu tổng quan Dry Eye Disease (Keratoconjunctivitis Sicca) trên Medscape, việc chẩn đoán không chỉ dựa vào cảm giác chủ quan của bệnh nhân mà còn cần các xét nghiệm định lượng và định tính cụ thể.
- Khám mắt lâm sàng và khai thác triệu chứng: Bác sĩ sẽ đặt các câu hỏi về tiền sử bệnh lý, các loại thuốc đang sử dụng và môi trường làm việc để tìm ra các yếu tố nguy cơ gây khô mắt.
- Test đo lượng nước mắt (Schirmer test): Một dải giấy lọc nhỏ được đặt ở góc mắt trong một khoảng thời gian nhất định để đo lượng nước mắt tiết ra, giúp xác định xem tuyến lệ có sản xuất đủ dịch hay không.
- Đánh giá thời gian vỡ phim nước mắt (TBUT): Bác sĩ sử dụng thuốc nhuộm fluorescein để quan sát màng nước mắt dưới ánh đèn chuyên dụng, từ đó xác định tốc độ bay hơi và độ ổn định của lớp màng bảo vệ này.
- Soi bề mặt nhãn cầu phát hiện tổn thương giác mạc: Sử dụng sinh hiển vi đèn khe để kiểm tra các dấu hiệu viêm hoặc trầy xước trên bề mặt giác mạc và kết mạc do thiếu hụt độ ẩm kéo dài.
6. Các phương pháp điều trị bệnh khô mắt
Điều trị không dùng thuốc
Thay đổi thói quen hằng ngày là bước đầu tiên và quan trọng nhất để giảm bớt các tác động tiêu cực từ môi trường lên đôi mắt, giúp màng nước mắt có cơ hội tự phục hồi.
- Điều chỉnh thói quen sinh hoạt và môi trường làm việc: Sử dụng máy tạo độ ẩm trong phòng điều hòa và tránh để gió từ quạt hoặc máy lạnh thổi trực tiếp vào mặt giúp hạn chế sự bay hơi nước mắt.
- Nghỉ mắt đúng cách khi dùng thiết bị điện tử: Áp dụng quy tắc 20-20-20 (cứ mỗi 20 phút, nhìn xa khoảng 6 mét trong 20 giây) để mắt được thư giãn và tăng tần suất chớp mắt tự nhiên.
- Chườm ấm và massage mi mắt: Việc tác động nhiệt nhẹ nhàng lên vùng mi mắt giúp làm lỏng chất tiết tắc nghẽn trong các tuyến Meibomius ở bờ mi, hỗ trợ lớp dầu của nước mắt hoạt động ổn định hơn.
Điều trị bằng thuốc
Khi các biện pháp thay đổi lối sống không mang lại hiệu quả rõ rệt, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng một số loại thuốc chuyên dụng để cải thiện tình trạng bề mặt nhãn cầu.
- Nước mắt nhân tạo: Đây là giải pháp phổ biến nhất giúp thay thế lượng nước mắt thiếu hụt, cung cấp độ ẩm tức thì và làm dịu cảm giác khô rát, cộm mắt. Nếu cần nhỏ nhiều hơn 4 lần mỗi ngày, nên chọn loại không chứa chất bảo quản theo tư vấn của dược sĩ hoặc bác sĩ.
- Thuốc chống viêm tại chỗ theo chỉ định bác sĩ: Các loại thuốc nhỏ mắt chứa hoạt chất kháng viêm giúp kiểm soát tình trạng sưng tấy và tổn thương bề mặt nhãn cầu do khô mắt mạn tính gây ra.
- Thuốc kích thích tiết nước mắt: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê đơn các loại thuốc giúp cơ thể tự sản xuất thêm nước mắt tự nhiên để duy trì độ ẩm bền vững.

Đối với điều trị bằng thuốc, người bệnh có thể sử dụng nước mắt nhân tạo,
thuốc chống viêm hoặc thuốc kích thích tiết nước mắt để điều trị tình trạng khô mắt.
Điều trị chuyên sâu
Đối với những trường hợp khô mắt mức độ trung bình đến nặng, các kỹ thuật can thiệp chuyên khoa có thể được áp dụng để kiểm soát triệu chứng và cải thiện tình trạng bề mặt nhãn cầu.
- Vệ sinh và thông tuyến Meibomius: Các quy trình làm sạch sâu vùng bờ mi giúp loại bỏ các tác nhân gây tắc nghẽn tuyến dầu, từ đó cải thiện đáng kể chất lượng màng nước mắt.
- Nút điểm lệ: Bác sĩ sử dụng các nút nhỏ bằng silicone hoặc collagen để chặn đường thoát nước mắt, giúp giữ lại lượng nước mắt tự nhiên trên bề mặt nhãn cầu lâu hơn.
- Các phương pháp can thiệp theo chỉ định chuyên khoa mắt: Sử dụng kính áp tròng đặc biệt (scleral lenses) để giữ ẩm và bảo vệ giác mạc trong khô mắt nặng, hoặc liệu pháp ánh sáng xung cường độ cao (IPL) để điều trị rối loạn chức năng tuyến Meibomius và viêm bờ mi.
7. Cách phòng ngừa bệnh khô mắt hiệu quả
Phòng bệnh luôn hiệu quả và ít tốn kém hơn so với việc điều trị khi các tổn thương đã xảy ra trên bề mặt nhãn cầu. Việc thiết lập những thói quen lành mạnh và kiểm soát các yếu tố tác động từ môi trường sẽ giúp duy trì màng nước mắt ổn định, từ đó ngăn chặn tình trạng khô rát và mỏi mắt kéo dài.
- Giữ ẩm cho mắt và môi trường sống: Sử dụng máy tạo độ ẩm trong phòng làm việc hoặc phòng ngủ để duy trì độ ẩm không khí lý tưởng, đồng thời đeo kính bảo hộ khi đi ngoài trời để tránh gió và bụi bẩn tác động trực tiếp lên bề mặt mắt.
- Bổ sung đủ nước và dưỡng chất cần thiết cho mắt: Uống đủ 2 lít nước mỗi ngày và ưu tiên các thực phẩm giàu Omega-3, Vitamin A, C, E từ cá béo, các loại hạt và rau xanh để nuôi dưỡng các tuyến lệ từ bên trong.
- Khám mắt định kỳ, đặc biệt với người có yếu tố nguy cơ: Việc kiểm tra sức khỏe mắt ít nhất 1-2 lần mỗi năm giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường của màng nước mắt và điều chỉnh kịp thời các thói quen gây hại.
- Thực hiện chớp mắt chủ động: Hãy rèn luyện thói quen chớp mắt đầy đủ và thường xuyên, đặc biệt là khi đang tập trung đọc sách hoặc làm việc với màn hình máy tính để màng nước mắt được trải đều liên tục.

Giữ ẩm cho mắt, bổ sung đủ nước, chất dinh dưỡng
và tái khám mắt định kỳ sẽ giúp bảo vệ đôi mắt của bạn.
8. Những câu hỏi thường gặp về bệnh khô mắt
Bệnh khô mắt có chữa khỏi hoàn toàn không?
Khô mắt mạn tính thường là một tình trạng cần quản lý lâu dài hơn là điều trị dứt điểm một lần. Tuy nhiên, nếu nguyên nhân do yếu tố môi trường hoặc thói quen sinh hoạt, bệnh có thể cải thiện rõ rệt và ổn định hoàn toàn khi các tác nhân này được loại bỏ và điều chỉnh đúng cách.
Bị khô mắt có nguy hiểm không?
Ở giai đoạn nhẹ, khô mắt gây khó chịu và giảm hiệu suất làm việc. Tuy nhiên, nếu không được điều trị, khô mắt nghiêm trọng có thể dẫn đến viêm mắt, trầy xước bề mặt giác mạc, loét giác mạc và thậm chí là mất thị lực vĩnh viễn do các tổn thương cấu trúc nhãn cầu không thể phục hồi.
Khi nào cần đi khám bác sĩ?
Hãy đi khám chuyên khoa mắt sớm nếu bạn bị đau mắt nhiều hoặc đỏ mắt kèm tiết dịch; nhìn mờ không cải thiện khi chớp mắt; hoặc rất nhạy cảm với ánh sáng. Bạn cũng nên đi khám sớm nếu triệu chứng không giảm sau vài tuần dùng nước mắt nhân tạo và điều chỉnh thói quen. Điều này cũng áp dụng khi khô mắt đi kèm khô miệng, đau khớp (có thể gợi ý bệnh tự miễn như hội chứng Sjögren).
Khô mắt nên uống gì để cải thiện?
Ngoài việc uống đủ nước lọc để duy trì độ ẩm toàn thân, bạn nên bổ sung các loại thực phẩm hoặc thực phẩm chức năng chứa Omega-3 (như dầu cá, dầu hạt lanh). Một số nghiên cứu nhỏ gợi ý Omega-3 có thể hỗ trợ chức năng tuyến Meibomius, tuy nhiên thử nghiệm lớn DREAM do Viện Mắt Quốc gia Hoa Kỳ (NEI) tài trợ (2018) không ghi nhận viên dầu cá hiệu quả hơn giả dược trong giảm triệu chứng khô mắt. Vì vậy, nên ưu tiên Omega-3 từ thực phẩm và hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng thực phẩm chức năng.
Khô mắt kéo dài có ảnh hưởng đến thị lực không?
Có, khô mắt kéo dài làm màng nước mắt không ổn định, gây ra tình trạng nhìn mờ thoáng qua hoặc không sắc nét. Khi bề mặt giác mạc bị tổn thương hoặc để lại sẹo do khô rát quá mức, thị lực của người bệnh sẽ bị suy giảm đáng kể và khó phục hồi bằng các phương pháp thông thường.
Vì sao ngủ dậy mắt thường khô rát hơn?
Khi ngủ, lượng nước mắt tiết ra giảm tự nhiên. Nếu mí mắt khép không kín khi ngủ (thường gặp sau phẫu thuật mí, liệt mặt hoặc ở người có mí mắt lỏng), bề mặt nhãn cầu sẽ bị khô suốt đêm. Điều tương tự xảy ra khi quạt hay điều hòa thổi thẳng vào mặt, hoặc khi mặt nạ máy thở CPAP bị hở khí. Tình trạng khô này gây cộm rát vào buổi sáng.
Thiếu ngủ kéo dài cũng được ghi nhận làm giảm tiết nước mắt và khiến màng nước mắt kém ổn định. Giữ phòng ngủ đủ ẩm, tránh luồng gió thổi trực tiếp vào mặt và hỏi bác sĩ về thuốc mỡ tra mắt ban đêm nếu tình trạng kéo dài.
Kết luận
Khô mắt hoàn toàn có thể kiểm soát nếu được phát hiện và can thiệp kịp thời. Việc kết hợp điều trị y tế, thay đổi lối sống và bổ sung dinh dưỡng hợp lý chính là chìa khóa để bảo vệ đôi mắt luôn sáng khỏe. Hãy chủ động chăm sóc mắt ngay hôm nay để duy trì thị lực ổn định và linh hoạt.
Nếu bạn quan tâm đến các vấn đề sức khỏe do giấc ngủ kém hoặc lối sống gây ra, hãy tham khảo thêm tại chuyên mục Khoa học giấc ngủ của chúng tôi. Giấc ngủ đủ và một phòng ngủ đủ ẩm, không có luồng gió thổi thẳng vào mặt cũng là một phần của việc chăm sóc đôi mắt mỗi đêm.
Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị của bác sĩ chuyên khoa.
Tài liệu tham khảo
- Mayo Clinic Staff. Dry eyes - Symptoms and causes. Mayo Clinic, 2023. Link bài viết: mayoclinic.org
- National Eye Institute. Dry Eye. NEI, 2023. Link bài viết: nei.nih.gov
- Reay H. Brown. Dry Eye Disease (Keratoconjunctivitis Sicca). Medscape, 2023. Link bài viết: emedicine.medscape.com
TagKhô mắt
Chia sẻ bài viết
Bài liên quan

Cẩm nang sức khoẻ
Sụp mí là gì? Nguyên nhân, phân loại và cách điều trị hiệu quả
Sụp mí (ptosis) là tình trạng mí mắt trên sa thấp hơn bình thường, có thể che một phần hoặc toàn bộ đồng tử do cơ nâng mi yếu hoặc do tổn thương thần kinh. Sụp mí xuất hiện đột ngột, nhất là ở một bên hoặc kèm nhìn đôi, đau đầu dữ dội, cần được khám ngay vì có thể là dấu hiệu bệnh thần kinh.

Cẩm nang sức khoẻ
Rung giật nhãn cầu là gì? Phân loại, nguyên nhân, chẩn đoán và cách điều trị
Rung giật nhãn cầu là tình trạng hai mắt chuyển động lặp đi lặp lại, nhịp nhàng và không tự chủ theo chiều ngang, dọc hoặc xoay tròn, thường làm giảm khả năng nhìn rõ. Dạng sinh lý thường vô hại; nếu rung giật xuất hiện đột ngột ở người lớn hoặc kèm đau đầu dữ dội, bạn cần đi khám ngay.

Cẩm nang sức khoẻ
Mỏi mắt là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả
Mỏi mắt là tình trạng mắt phải điều tiết liên tục trong thời gian dài mà không được nghỉ, thường do nhìn màn hình lâu, khô mắt, tật khúc xạ hoặc ánh sáng không phù hợp. Mỏi mắt không làm mất thị lực vĩnh viễn và thường hết khi cho mắt nghỉ, ví dụ theo quy tắc 20-20-20; hãy đi khám ngay nếu đau mắt dữ dội hoặc giảm thị lực đột ngột.