Cẩm nang sức khoẻ17 phút đọc

Đội ngũ biên tập HEKA

Thoái hóa đốt sống cổ là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Thoái hóa đốt sống cổ là bệnh cơ xương khớp phổ biến, gây đau cổ vai gáy và hạn chế vận động. Phát hiện sớm giúp điều trị hiệu quả, giảm biến chứng.

Cấu tạo đốt sống cổ

Các bệnh lý cột sống cổ đang có xu hướng trẻ hóa do thói quen sinh hoạt. Trong đó, thoái hóa đốt sống cổ là tình trạng thường gặp, tiến triển âm thầm trong thời gian dài trước khi có biểu hiện rõ ràng. Việc phát hiện sớm và đánh giá đúng mức độ tổn thương đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh, giúp người bệnh lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và hạn chế biến chứng về sau.

Tóm tắt nhanh

  • Thoái hóa đốt sống cổ là bệnh lý mạn tính gây tổn thương và biến đổi cấu trúc cột sống cổ gồm đĩa đệm, thân đốt sống, khớp liên mấu và dây chằng; bệnh tiến triển âm thầm trước khi biểu hiện rõ.
  • Dấu hiệu sớm là đau mỏi cổ vai gáy và cứng cổ, rõ nhất vào buổi sáng sau khi thức giấc; khi rễ thần kinh bị chèn ép, đau lan ra bả vai, cánh tay và bàn tay có thể tê bì.
  • Phần lớn người bệnh đáp ứng tốt với điều trị bảo tồn như dùng thuốc theo đơn bác sĩ, vật lý trị liệu và thay đổi lối sống; phẫu thuật chỉ dành cho một số trường hợp chèn ép rễ thần kinh hoặc tủy sống nặng.
  • Gọi cấp cứu 115 hoặc đến khoa cấp cứu gần nhất ngay nếu có rối loạn đại tiểu tiện, yếu tay chân tiến triển nhanh hoặc đi lại loạng choạng đột ngột, vì đây là dấu hiệu chèn ép tủy cổ.

1. Thoái hóa đốt sống cổ là gì?

Thoái hóa cột sống cổ là tình trạng bệnh lý mạn tính, gây tổn thương và biến đổi cấu trúc toàn bộ cột sống cổ, bao gồm đĩa đệm, thân đốt sống, khớp liên mấu, dây chằng (đặc biệt là dây chằng vàng) và bản sống. Các đốt sống cổ đặc biệt dễ bị thoái hóa vì chúng phải đồng thời thực hiện các động tác gập, duỗi, xoay, uốn cong sang hai bên và chịu tải trọng lớn, đồng thời bảo vệ tủy sống, dây thần kinh cột sống và động mạch đốt sống.

Khi các cấu trúc thần kinh bị chèn ép, người bệnh không chỉ cảm thấy đau và cứng cổ mà còn có thể gặp các triệu chứng của rễ thần kinh, đau lan sang vùng vai gáy và cánh tay.

Cấu tạo đốt sống cổ

Đốt sống cổ được cấu tạo gồm 7 đốt sống được ký hiệu từ C1 đến C7, theo Cleveland Clinic. Giữa các đốt từ C2 đến C7 có một bộ phận gọi là đĩa đệm liên đốt sống (đĩa đệm). Chúng có cấu trúc mềm, có nhân nhầy và vòng xơ bao bọc bên ngoài, hỗ trợ hấp thu lực - “giảm xóc” khi vận động, phân phối tải trọng và hỗ trợ cột sống chuyển động trơn tru hơn.

Cấu tạo đốt sống cổ

Cấu tạo đốt sống cổ

Cơ chế bệnh sinh

Quá trình thoái hóa đốt sống cổ không xảy ra một cách đột ngột mà là một sự "bào mòn" âm thầm theo thời gian:

  • Hàm lượng nước trong nhân nhầy đĩa đệm giảm dần, khiến đĩa đệm bị khô, mất tính đàn hồi và xẹp thấp, kém khả năng hấp thụ lực.
  • Khi đĩa đệm xẹp, các đốt sống và khớp liên mấu phải chịu áp lực trực tiếp hơn, ma sát tăng lên nên các chuyển động xoay, gập cổ dễ gây đau và cứng khớp.
  • Theo một tài liệu trên PubMed, khi đĩa đệm giảm khả năng phân tán lực, áp lực dồn sang rìa đốt sống và cơ thể hình thành gai xương để tăng diện tích chịu lực. Gai xương, cùng với đĩa đệm phình và dây chằng dày lên, có thể chèn ép rễ thần kinh hoặc tủy sống.
Các tổn thương thường gặp khi cột sống thoái hóa: thoát vị đĩa đệm, hẹp khe đĩa đệm, gai xương

Các tổn thương thường gặp khi cột sống thoái hóa: thoát vị đĩa đệm, hẹp khe đĩa đệm và gai xương

2. Triệu chứng của thoái hóa đốt sống cổ

Dưới đây là các dấu hiệu nhận biết từ giai đoạn sớm đến giai đoạn nguy hiểm của thoái hóa cột sống cổ để bạn đọc lưu lại và phát hiện sớm. Cần lưu ý rằng nhiều người có dấu hiệu thoái hóa trên phim chụp nhưng không có triệu chứng, và không phải ai cũng tiến triển lần lượt qua các giai đoạn dưới đây.

Giai đoạn khởi phát: đau, cứng cổ

Ở giai đoạn sớm, tổn thương chủ yếu ở đĩa đệm và các khớp liên mấu. Người bệnh dễ nhận thấy nhất là đau mỏi vùng cổ, vai gáy và cứng cổ, rõ nhất vào buổi sáng ngay sau khi thức giấc hoặc sau thời gian tập trung làm việc căng thẳng.

Giai đoạn tiến triển: chèn ép rễ thần kinh

Khi gai xương hoặc đĩa đệm chèn ép vào rễ thần kinh, cơn đau lan ra bả vai, cánh tay, thậm chí xuống cẳng tay. Bàn tay và các ngón tay có thể tê bì, châm chích. Nếu chèn ép kéo dài, lực cầm nắm của tay có thể yếu đi.

Giai đoạn nguy hiểm: chèn ép tủy sống

Biến chứng sẽ gây tổn thương trực tiếp đến tủy sống. Những triệu chứng thường gặp ở giai đoạn này bao gồm cả các triệu chứng ở giai đoạn tiến triển nhưng nặng hơn theo cấp độ, đồng thời có thêm:

  • Đau lan theo rễ thần kinh đến tay, ngón tay gây đau nhiều, dữ dội hơn
  • Cơ thể bị rối loạn cảm giác, cảm thấy có luồng điện chạy dọc cột sống khi cúi thấp đầu
  • Mất cảm giác nóng, lạnh
  • Yếu hoặc teo cơ tay, khó khăn trong việc cầm nắm
  • Suy giảm khả năng vận động 2 chi dưới, hay hụt chân, đi loạng choạng, mất thăng bằng
  • Khó kiểm soát việc đại tiểu tiện (tiểu không tự chủ hoặc bí tiểu)

Nếu tủy sống bị chèn ép lâu ngày, tổn thương thần kinh có thể không hồi phục hoàn toàn, kể cả khi đã phẫu thuật. Vì vậy, những dấu hiệu này cần được khám và điều trị sớm (xem mục 8).

Đôi chân gầy yếu của người cao tuổi khi đứng

Yếu chân, đi lại loạng choạng có thể là dấu hiệu chèn ép tủy cổ cần được khám sớm

3. Thoái hóa đốt sống cổ có nguy hiểm không?

Nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, thoái hóa đốt sống cổ có thể dẫn đến những hệ lụy đáng kể về sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Theo một tài liệu trên PubMed Central, các biến chứng cần lưu ý gồm:

  • Hội chứng cổ - vai - cánh tay: Là hệ quả của thoái hóa đốt sống hoặc thoát vị đĩa đệm cổ gây chèn ép rễ thần kinh cổ, dẫn đến đau dọc theo đường đi của dây thần kinh từ cổ lan xuống vai, cánh tay và bàn tay.
  • Chèn ép rễ thần kinh: Khi gai xương chèn ép sâu vào rễ thần kinh, cơ do rễ đó chi phối yếu dần, lâu ngày dẫn đến teo cơ. Trường hợp nặng, người bệnh gặp nhiều khó khăn khi nhấc tay, cầm nắm vật dụng.
  • Thoát vị đĩa đệm cổ: Đĩa đệm thoái hóa trở nên khô, kém đàn hồi nên bao xơ dễ rách khi vận động sai tư thế. Nhân nhầy thoát ra có thể chèn ép rễ thần kinh hoặc tủy sống, gây đau dữ dội. Phần lớn trường hợp cải thiện với điều trị bảo tồn; chỉ một số ít cần can thiệp hoặc phẫu thuật.
  • Bệnh lý tủy cổ: Chèn ép tủy cổ gây rối loạn vận động cả tay và chân: bàn tay vụng về (khó cài cúc áo, cầm đũa), đi lại loạng choạng, mất thăng bằng, khó kiểm soát đại tiểu tiện. Nếu không được điều trị kịp thời, trường hợp nặng có thể dẫn đến yếu liệt tứ chi.

4. Nguyên nhân và các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh

Bệnh lý thoái hóa cột sống cổ thường hình thành do sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau, trong đó có cả tác động từ thói quen sinh hoạt và các yếu tố bên ngoài. Việc nhận diện đúng nguyên nhân giúp chủ động phòng ngừa và làm chậm quá trình tiến triển của bệnh.

Nhóm nguyên nhân cơ học và tư thế sai

  • Sai tư thế làm việc: Thói quen cúi gập cổ liên tục, đặt màn hình máy tính quá thấp hoặc gục đầu khi ngủ khiến cột sống cổ phải chịu áp lực kéo dài. Về lâu dài, tình trạng này làm tăng tải trọng lên các đốt sống và đĩa đệm, thúc đẩy quá trình thoái hóa đốt sống cổ, đặc biệt ở người làm việc văn phòng hoặc sử dụng thiết bị điện tử nhiều giờ mỗi ngày.
Tư thế ngồi sai gây áp lực lên nhiều vị trí trên cơ thể, trong đó có cột sống cổ

Tư thế ngồi sai gây áp lực lên nhiều vị trí trên cơ thể, trong đó có cột sống cổ

  • Chấn thương: Các chấn thương do tai nạn giao thông, té ngã hoặc va đập mạnh có thể gây tổn thương cấu trúc đốt sống cổ và mô mềm xung quanh. Ngay cả khi không có biểu hiện rõ ràng ban đầu, những tổn thương này vẫn có thể làm tăng nguy cơ thoái hóa sớm và kéo dài theo thời gian.

Nhóm yếu tố sinh học

  • Tuổi tác: Quá trình lão hóa tự nhiên khiến cấu trúc đốt sống và đĩa đệm dần suy giảm chức năng, thường bắt đầu rõ hơn từ sau 40 tuổi. Đây là yếu tố nền tảng làm tăng nguy cơ thoái hóa đốt sống cổ, ngay cả khi không có tác động cơ học mạnh.
  • Yếu tố di truyền: Một số người có cấu trúc đốt sống cổ bất thường, hoặc chất lượng mô liên kết kém hơn bình thường cũng là nguyên nhân khiến quá trình thoái hóa cột sống cổ diễn ra sớm và tiến triển nhanh hơn so với người bình thường.

Nhóm yếu tố lối sống và nghề nghiệp

  • Tính chất nghề nghiệp: Những nghề nghiệp phải ngồi lâu, ít vận động như lái xe, nhân viên văn phòng hoặc thợ may khiến cột sống cổ chịu áp lực tĩnh kéo dài. Việc duy trì một tư thế trong thời gian dài làm giảm độ linh hoạt của đốt sống, làm tăng nguy cơ thoái hóa đốt sống cổ.
  • Thói quen xấu: Các thói quen sinh hoạt không lành mạnh như hút thuốc lá, ít vận động hoặc duy trì tư thế cổ không đúng trong thời gian dài có thể làm suy giảm tuần hoàn máu đến đĩa đệm và mô quanh cột sống. Điều này khiến khả năng nuôi dưỡng và phục hồi của đốt sống cổ giảm sút, đẩy nhanh quá trình thoái hóa đốt sống cổ.
Nhóm yếu tố lối sống và nghề nghiệp cũng là nguyên nhân gia tăng khả năng bị thoái hóa đốt sống cổ

Nhóm yếu tố lối sống và nghề nghiệp cũng là nguyên nhân gia tăng khả năng bị thoái hóa đốt sống cổ

  • Chế độ dinh dưỡng: Chế độ ăn thiếu canxi, vitamin D hoặc magie có thể ảnh hưởng đến mật độ xương và sức bền của hệ cơ xương khớp. Loãng xương và thoái hóa là hai bệnh khác nhau, nhưng giữ xương chắc khỏe vẫn giúp cột sống chịu lực tốt hơn khi tuổi cao.

5. Quy trình chẩn đoán thoái hóa đốt sống cổ

Khám lâm sàng

Thông qua thăm khám lâm sàng, bác sĩ đánh giá các triệu chứng và dấu hiệu thần kinh để xác định mức độ ảnh hưởng của tổn thương cột sống cổ. Người bệnh sẽ được khai thác tiền sử bệnh, kiểm tra phản xạ, sức cơ và thực hiện các nghiệm pháp như nghiệm pháp Spurling hoặc nghiệm pháp căng dây thần kinh chi trên nhằm phát hiện tình trạng chèn ép rễ thần kinh.

Bác sĩ sẽ thực hiện chẩn đoán thông qua thăm khám lâm sàng.

Bác sĩ sẽ thực hiện chẩn đoán thông qua thăm khám lâm sàng.

Chẩn đoán hình ảnh

Trước khi chỉ định phương pháp điều trị, bác sĩ thường dựa vào các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh để xác định mức độ và vị trí tổn thương cột sống cổ. Đây là bước quan trọng giúp đánh giá cấu trúc xương, đĩa đệm và tình trạng chèn ép thần kinh một cách khách quan. Tuy vậy, dấu hiệu thoái hóa trên phim rất phổ biến ở người lớn tuổi, nên bác sĩ luôn đối chiếu hình ảnh với triệu chứng thực tế.

  • Chụp X-quang: X-quang giúp đánh giá hình thái chung của cột sống cổ, phát hiện các dấu hiệu như gai xương, hẹp khe đĩa đệm hoặc mất đường cong sinh lý.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Phương pháp này được dùng để đánh giá tổn thương mô mềm, chèn ép rễ thần kinh hoặc tủy sống.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT): CT hữu ích trong đánh giá tổn thương xương và hẹp lỗ liên hợp; cung cấp hình ảnh rõ nét về cấu trúc xương.
Quy trình chẩn đoán thoái hóa đốt sống cổ: chụp X quang - chụp MRI - chụp CT

Quy trình chẩn đoán thoái hóa đốt sống cổ: chụp X quang - chụp MRI - chụp CT

Các xét nghiệm khác

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm hỗ trợ nhằm loại trừ những nguyên nhân khác gây triệu chứng tương tự. Xét nghiệm máu giúp đánh giá tình trạng viêm, nhiễm trùng hoặc các bệnh lý khớp có liên quan như viêm khớp. Bên cạnh đó, đo điện cơ (EMG) được sử dụng để đánh giá mức độ và phạm vi tổn thương thần kinh, hỗ trợ xác định nguyên nhân gây đau hoặc yếu cơ.

6. Phương pháp điều trị thoái hóa đốt sống cổ

Mục tiêu điều trị là giảm đau, cải thiện vận động và ngăn ngừa tổn thương thần kinh. Phần lớn người bệnh đáp ứng tốt với điều trị bảo tồn; phẫu thuật chỉ dành cho một số trường hợp chèn ép rễ thần kinh hoặc tủy sống nặng.

Điều trị bảo tồn

Điều trị bảo tồn luôn là lựa chọn ưu tiên hàng đầu cho hầu hết trường hợp thoái hóa đốt sống cổ, đặc biệt khi triệu chứng nhẹ đến trung bình. Một số phương pháp điều trị bảo tồn bao gồm:

Điều trị nội khoa

Điều trị nội khoa là bước đầu tiên trong quản lý thoái hóa đốt sống cổ nhằm giảm đau, cải thiện chức năng và hạn chế tiến triển bệnh. Một số phương pháp điều trị nội khoa có thể kể đến như:

  • Thuốc giảm đau, giãn cơ, vitamin nhóm B: Paracetamol hoặc thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) giúp giảm đau, giảm viêm. Thuốc giãn cơ như cyclobenzaprine, baclofen có thể được dùng ngắn ngày khi cơ cổ vai co thắt nhiều. Vitamin nhóm B đôi khi được kê khi có tê bì tay, nhất là khi nghi ngờ thiếu hụt.
  • Tiêm corticosteroid ngoài màng cứng: Có thể được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc khi đau rễ thần kinh nặng, kéo dài và không đáp ứng thuốc uống; thủ thuật cần được thực hiện tại cơ sở y tế đủ điều kiện.

Các thuốc trên cần được dùng theo đơn và hướng dẫn liều của bác sĩ, dược sĩ để giảm thiểu tác dụng phụ (đặc biệt trên dạ dày, gan, thận) và phù hợp với tình trạng cụ thể của từng người.

Vật lý trị liệu

Vật lý trị liệu là nền tảng của điều trị bảo tồn, giúp người bệnh phục hồi chức năng cổ và giảm đau kéo dài với các kỹ thuật như:

  • Các bài tập kéo giãn, tăng cường sức mạnh cơ cổ, vai: giúp thư giãn cơ cổ vai, tăng cường nhóm cơ sâu vùng cổ và cải thiện tầm vận động.
  • Sử dụng nhiệt, siêu âm, điện xung: giúp tăng tuần hoàn máu, hỗ trợ giảm đau và thư giãn cơ.
  • Kéo giãn cột sống cổ bằng máy: Có thể giúp giảm áp lực lên đĩa đệm và rễ thần kinh khi có chỉ định của bác sĩ.
Vật lý trị liệu là phương pháp an toàn, không xâm lấn và có thể được cá thể hóa theo tình trạng mỗi bệnh nhân.

Vật lý trị liệu là phương pháp an toàn, không xâm lấn và có thể được cá thể hóa theo tình trạng mỗi bệnh nhân.

Thay đổi lối sống và nghỉ ngơi

Việc thay đổi lối sống và sắp xếp chế độ nghỉ ngơi hợp lý đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát triệu chứng và làm chậm tiến trình thoái hóa đốt sống cổ. Để phòng tránh cơn đau, cần tránh cúi đầu lâu, lưu ý tư thế khi làm việc, tránh gây áp lực trực tiếp lên cột sống cổ.

Đai cổ mềm có thể giúp giảm đau trong đợt cấp nhưng chỉ nên đeo trong thời gian ngắn theo hướng dẫn của bác sĩ, vì đeo lâu có thể làm yếu cơ cổ. Khi ngủ, nên dùng gối có độ cao vừa phải, giữ được đường cong sinh lý của cổ; gối công thái học có phần đỡ cổ là một lựa chọn phù hợp.

Điều trị ngoại khoa

Phẫu thuật được cân nhắc khi điều trị bảo tồn kéo dài không hiệu quả, hoặc khi người bệnh có dấu hiệu chèn ép tủy sống, tổn thương rễ thần kinh nặng gây yếu liệt, mất chức năng. Các phương pháp thường được áp dụng gồm:

  • Phẫu thuật lối trước lấy đĩa đệm, giải ép và hàn xương liên thân đốt (ACDF).
  • Thay đĩa đệm nhân tạo nhằm bảo tồn khả năng chuyển động của cột sống cổ.
  • Giải ép lối sau hoặc phẫu thuật kết hợp nhiều kỹ thuật để điều chỉnh biến dạng cột sống, mất đường cong sinh lý.

7. Cách phòng ngừa thoái hóa đốt sống cổ chủ động

Việc duy trì lối sống khoa học không chỉ giúp làm chậm quá trình thoái hóa mà còn giảm nguy cơ tái phát đau và biến chứng thần kinh.

  • Chế độ vận động: Bơi lội, yoga, thể dục nhịp điệu nhẹ giúp giảm áp lực lên cột sống, tăng sức bền và độ dẻo dai của hệ cơ - xương - khớp; cải thiện tầm vận động cổ, vai và lưng trên.
  • Thực hiện thêm các bài tập chuyên biệt cho vùng cổ giúp giảm nguy cơ bị thoái hóa. Nên thực hiện các động tác xoay, gập cổ nhẹ nhàng mỗi 2-3 giờ.
  • Điều chỉnh tư thế làm việc: Cần lưu ý giữ đầu thẳng, màn hình máy tính ngang tầm mắt, đứng dậy đi lại sau mỗi 45-60 phút, tránh tư thế cúi đầu lâu.
  • Lưu ý về tư thế ngủ: Nên ngủ ngửa hoặc nghiêng, tránh nằm sấp vì cổ phải xoay lệch nhiều giờ (xem thêm bài ngủ nằm sấp có tốt không). Gối có độ cao vừa phải giúp giữ cổ, vai và cột sống ở tư thế trung tính; nệm nên có độ cứng vừa phải, không lún sâu cũng không tạo điểm tì đè. Cách chọn gối cụ thể được hướng dẫn trong bài đau cổ vai gáy.
  • Chế độ dinh dưỡng khoa học: Bổ sung thực phẩm giàu canxi (sữa, rau lá xanh) và vitamin D giúp duy trì độ chắc khỏe của xương; omega-3 (cá hồi, cá thu, hạt chia) có thể hỗ trợ giảm viêm.
  • Không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia: Thuốc lá làm giảm lưu lượng máu nuôi đĩa đệm và mô quanh cột sống, góp phần đẩy nhanh quá trình thoái hóa.
Người phụ nữ nằm nghiêng trên nệm, cột sống giữ thẳng hàng

Gối và nệm phù hợp giúp giữ cột sống cổ ở tư thế trung tính khi ngủ

8. Khi nào cần gặp bác sĩ ngay lập tức?

Một số dấu hiệu cảnh báo cho thấy tình trạng chèn ép thần kinh hoặc tủy cổ cần được can thiệp sớm để tránh tổn thương vĩnh viễn. Bạn cần đến bác sĩ chuyên khoa sớm nếu:

  • Cơn đau kéo dài, không thuyên giảm dù đã dùng thuốc giảm đau.
  • Xuất hiện yếu cơ, mất cảm giác hoặc teo cơ ở tay, chân, đặc biệt là yếu tay làm rơi đồ vật hoặc khó cài cúc áo.

Gọi cấp cứu 115 hoặc đến khoa cấp cứu gần nhất ngay nếu có rối loạn đại tiểu tiện (tiểu không tự chủ, bí tiểu), yếu tay chân tiến triển nhanh hoặc đi lại loạng choạng đột ngột. Đây là các dấu hiệu chính của chèn ép tủy cổ, tuyệt đối không trì hoãn.

9. Câu hỏi thường gặp về thoái hóa đốt sống cổ

Thoái hóa đốt sống cổ khi nào cần đi khám bác sĩ?

Bạn cần đến bác sĩ chuyên khoa sớm nếu cơn đau kéo dài, không thuyên giảm dù đã dùng thuốc giảm đau, hoặc xuất hiện yếu cơ, mất cảm giác, teo cơ ở tay chân, chẳng hạn yếu tay làm rơi đồ vật hoặc khó cài cúc áo.

Thoái hóa đốt sống cổ để lâu có bị liệt không?

Có thể. Nếu tủy cổ bị chèn ép và không được điều trị kịp thời, trường hợp nặng có thể dẫn đến yếu liệt tứ chi; tổn thương thần kinh khi chèn ép lâu ngày có thể không hồi phục hoàn toàn kể cả khi đã phẫu thuật.

Bị thoái hóa đốt sống cổ nên nằm gối như thế nào?

Nên dùng gối có độ cao vừa phải, giữ được đường cong sinh lý của cổ; gối công thái học có phần đỡ cổ là một lựa chọn phù hợp. Nên ngủ ngửa hoặc nghiêng và tránh nằm sấp vì cổ phải xoay lệch nhiều giờ.

Kết luận

Tóm lại, thoái hóa đốt sống cổ là bệnh lý cơ xương khớp phổ biến, có thể gây đau cổ vai gáy kéo dài, hạn chế vận động và biến chứng nghiêm trọng nếu không được can thiệp kịp thời.

Việc điều trị cần kết hợp thay đổi lối sống, tập luyện phục hồi chức năng, điều trị nội khoa và theo dõi y tế định kỳ. Nếu bạn có tê bì, đau lan xuống tay, hãy tìm hiểu thêm bài thoái hóa đốt sống cổ chèn dây thần kinh nào để nhận biết sớm vị trí rễ thần kinh bị ảnh hưởng.

Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

Xem chi tiết 4 nguồn tham khảo
  1. Cleveland Clinic Medical Professional. Cervical Spine: What It Is, Anatomy & Function. Cleveland Clinic, 2024. Link bài viết: my.clevelandclinic.org
  2. Kumaresan S, Yoganandan N, Pintar FA, et al. Contribution of disc degeneration to osteophyte formation in the cervical spine: a biomechanical investigation. J Orthop Res, 2001. Link bài viết: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
  3. Binder AI. Cervical spondylosis and neck pain. BMJ, 2007. Link bài viết: pmc.ncbi.nlm.nih.gov
  4. Bland JH, Boushey DR. Anatomy and physiology of the cervical spine. Semin Arthritis Rheum, 1990. Link bài viết: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov

Chia sẻ bài viết

Facebook

Bài liên quan

Khoa học giấc ngủ

Ngủ nằm sấp có tốt không? Tác hại, lưu ý và tư thế ngủ tốt cho sức khỏe

Ngủ nằm sấp không được khuyến khích vì khiến cột sống lệch khỏi đường cong tự nhiên, buộc cổ xoay sang một bên và dễ gây đau cổ, vai gáy, lưng. Trẻ sơ sinh tuyệt đối không ngủ sấp; người lớn nên tập chuyển dần sang nằm ngửa hoặc nằm nghiêng, thường mất khoảng 3–4 tuần để quen.