Cẩm nang sức khoẻ16 phút đọc
Đội ngũ biên tập HEKA
Viêm cột sống dính khớp: Nguyên nhân, dấu hiệu, cách điều trị và phòng ngừa biến chứng
Viêm cột sống dính khớp là bệnh viêm mạn tính ở cột sống và khớp cùng chậu, thường khởi phát trước 45 tuổi với đau lưng về đêm, cứng lưng buổi sáng đỡ khi vận động. Chẩn đoán sớm và điều trị đúng giúp kiểm soát bệnh, hạn chế dính khớp.

Viêm cột sống dính khớp không phải là một bệnh lý hiếm gặp nhưng rất dễ bị nhầm lẫn do những triệu chứng ban đầu thường mơ hồ. Bệnh tiến triển khá âm thầm, gây đau, cứng khớp và hạn chế vận động nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Vì thế, việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng cũng như các phương pháp điều trị sẽ giúp người bệnh kiểm soát bệnh tốt hơn, hạn chế các biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Tóm tắt nhanh
- Viêm cột sống dính khớp là bệnh viêm khớp mạn tính với tình trạng viêm kéo dài tại cột sống và khớp cùng chậu; theo thời gian các đốt sống có thể dần dính lại, gây cứng, gù cột sống.
- Triệu chứng phổ biến nhất là đau thắt lưng kiểu viêm: khởi phát từ từ trước tuổi 45, kéo dài trên 3 tháng, rõ hơn về nửa đêm về sáng, cứng cột sống khi thức dậy thường trên 30 phút và đỡ khi vận động.
- Nguyên nhân chính xác chưa được xác định; di truyền là nền tảng quan trọng với khoảng 90% người bệnh mang gen HLA-B27, nhưng chỉ một tỷ lệ nhỏ người mang gen này bị bệnh.
- Chưa có thuốc điều trị triệt để, nhưng điều trị đúng giúp kiểm soát triệu chứng và làm chậm tiến triển; gọi 115 nếu đau cổ, đau lưng dữ dội mới xuất hiện sau va chạm hay té ngã, hoặc đau ngực, khó thở nhiều.
1. Viêm cột sống dính khớp là gì?
Theo MSD Manual, viêm cột sống dính khớp là một bệnh lý viêm khớp mạn tính, đặc trưng bởi tình trạng viêm kéo dài tại cột sống và khớp cùng chậu, kèm theo những tổn thương tại các điểm bám gân - dây chằng. Theo thời gian, quá trình viêm có thể khiến các khớp bị cứng, đau và các đốt sống dần dính lại với nhau, làm giảm khả năng vận động và dẫn đến cứng, gù cột sống.
Trong một số trường hợp, bệnh không chỉ giới hạn ở cột sống mà còn ảnh hưởng đến các khớp khác như khớp háng, khớp gối, bàn chân, các điểm bám gân - dây chằng; cho thấy đây là một rối loạn viêm hệ thống có yếu tố miễn dịch và di truyền phức tạp.

Viêm cột sống dính khớp là một bệnh lý viêm mạn tính
Cơ chế bệnh sinh
Theo nghiên cứu từ PubMed, viêm cột sống dính khớp là một bệnh lý viêm - tự miễn phức tạp có liên quan chặt chẽ đến yếu tố di truyền. Trong đó, kháng nguyên HLA-B27 là yếu tố di truyền liên quan mạnh nhất đến nguy cơ mắc bệnh.
Quá trình viêm thường diễn ra tại các khớp cùng chậu và các điểm bám gân - dây chằng, sau đó lan dần lên cột sống. Tình trạng viêm kéo dài kích thích cơ thể tạo xương mới bất thường tại các khớp bị tổn thương, dẫn đến hiện tượng dính khớp và gây biến dạng cột sống. Trong đó, TNF-α và IL-17 là những hợp chất cytokine gây viêm đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và thúc đẩy phản ứng viêm mạn tính kéo dài.

Bệnh có liên quan chặt chẽ đến yếu tố di truyền, đặc biệt là kháng nguyên HLA-B27, làm rối loạn đáp ứng miễn dịch và kích hoạt phản ứng viêm kéo dài.
Phân loại viêm cột sống dính khớp
Theo cách phân loại hiện nay được MSD Manual trình bày, viêm cột sống dính khớp thuộc nhóm bệnh viêm khớp cột sống, có thể chia thành ba dạng chính dựa trên vị trí tổn thương và các biểu hiện lâm sàng ban đầu:
- Thể trục có tổn thương trên X-quang: Đây là dạng thường gặp nhất, còn gọi là viêm cột sống dính khớp "kinh điển". Bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến cột sống và khớp nối giữa cột sống với xương chậu (khớp cùng chậu). Trên phim X-quang đã thấy tổn thương khớp cùng chậu hoặc cột sống. Người bệnh thường bị đau lưng kéo dài, cứng lưng, nhất là vào buổi sáng.
- Thể trục chưa có tổn thương trên X-quang: Người bệnh vẫn có triệu chứng như đau lưng kiểu viêm, cứng lưng kéo dài, thường kèm HLA-B27 dương tính hoặc hình ảnh viêm trên MRI, nhưng phim X-quang thông thường chưa ghi nhận rõ tổn thương tại cột sống hoặc khớp cùng chậu. Bệnh vẫn có khả năng tiến triển theo thời gian nếu không được theo dõi và điều trị phù hợp.
- Viêm cột sống dính khớp thể ngoại biên: Người bệnh không cảm thấy đau cột sống nhiều mà chủ yếu xuất hiện tình trạng viêm ở các khớp ngoại biên như khớp gối, khớp háng, cổ chân hoặc cổ tay. Do triệu chứng không rõ ràng nên thể bệnh này dễ bị nhầm lẫn với các bệnh viêm khớp thông thường nếu không được thăm khám và kiểm tra đầy đủ.
2. Triệu chứng của bệnh viêm cột sống dính khớp
Viêm cột sống dính khớp thường tiến triển âm thầm với các biểu hiện ban đầu khá “kín đáo” nên dễ bị bỏ sót. Tuy nhiên, nếu chú ý kỹ, người bệnh vẫn có thể nhận ra những dấu hiệu đặc trưng để phát hiện bệnh sớm và điều trị kịp thời, hạn chế nguy cơ biến chứng về sau.
Triệu chứng phổ biến nhất là đau thắt lưng kiểu viêm. Cơn đau thường khởi phát từ từ trước tuổi 45, âm ỉ, kéo dài trên 3 tháng, xuất hiện rõ hơn vào nửa đêm về sáng và kèm theo cảm giác cứng cột sống khi thức dậy (thường trên 30 phút). Cơn đau có xu hướng giảm khi người bệnh vận động, nhưng lại tăng lên khi nghỉ ngơi hoặc ngồi yên lâu. Điều này khác với đau lưng cơ học do thoái hóa cột sống, vốn tăng khi vận động và đỡ khi nghỉ.
Các triệu chứng thường gặp khác bao gồm:
- Viêm khớp cùng chậu: Đau âm ỉ vùng mông, có thể luân phiên bên phải rồi bên trái, lan xuống mặt sau đùi nhưng thường không quá gối, dễ bị nhầm với đau thần kinh tọa.
- Hạn chế vận động cột sống: Người bệnh khó cúi, ngửa hoặc xoay người, cảm giác lưng ngày càng cứng và kém linh hoạt.
- Viêm điểm bám gân và khớp ngoại biên: Đau gót chân (viêm điểm bám gân gót hoặc cân gan chân), sưng đau khớp háng, gối, cổ chân.
- Tổn thương ngoài khớp: Một số trường hợp xuất hiện viêm mắt (viêm màng bồ đào), mệt mỏi kéo dài; bệnh cũng hay đi kèm vảy nến hoặc bệnh viêm ruột.
3. Nguyên nhân
Hiện nay, các chuyên gia vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác gây ra bệnh viêm cột sống dính khớp. Các yếu tố liên quan gồm:
- Yếu tố di truyền: Theo PubMed, di truyền được xem là nền tảng quan trọng trong cơ chế hình thành bệnh. Khoảng 90% người mắc viêm cột sống dính khớp mang gen HLA-B27 (tỷ lệ thay đổi theo chủng tộc), một gen liên quan đến phản ứng miễn dịch bất thường của cơ thể. Tuy vậy, chỉ một tỷ lệ nhỏ người mang HLA-B27 bị bệnh; gen này làm tăng nguy cơ chứ không quyết định chắc chắn việc mắc bệnh.
- Độ tuổi và giới tính: Bệnh thường khởi phát ở tuổi 20–30, hầu hết trước 45 tuổi. Nam giới mắc nhiều hơn nữ khoảng 2–3 lần; ở nữ giới, triệu chứng thường kín đáo hơn nên dễ bị chẩn đoán muộn.
- Yếu tố môi trường: Một số yếu tố như nhiễm khuẩn đường ruột, thay đổi hệ vi sinh đường ruột được cho là có thể góp phần kích hoạt bệnh ở người có sẵn yếu tố di truyền, nhưng chưa được chứng minh rõ. Hút thuốc lá không gây bệnh nhưng liên quan đến bệnh hoạt động mạnh hơn và dính khớp tiến triển nhanh hơn.
4. Biến chứng của bệnh viêm cột sống dính khớp
Viêm cột sống dính khớp không chỉ gây đau lưng, cứng khớp kéo dài mà còn có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
- Viêm màng bồ đào: Đây là một trong những biểu hiện ngoài khớp thường gặp nhất, xảy ra khi tình trạng viêm ảnh hưởng đến mắt. Người bệnh có thể đau mắt, đỏ mắt (thường một bên), sợ ánh sáng hay nhìn mờ; cần được khám mắt ngay trong ngày để điều trị kịp thời, tránh ảnh hưởng thị lực.
- Dính cột sống và giới hạn vận động: Quá trình viêm kéo dài kích thích cơ thể tạo xương bất thường khiến các đốt sống và khớp cùng chậu dính lại với nhau. Hệ quả là cột sống trở nên cứng, mất đi tính linh hoạt vốn có, người bệnh khó cúi, ngửa hoặc xoay người, thậm chí có thể bị gù cột sống.
- Gãy cột sống do xương yếu và dính khớp: Ở những người bị viêm cột sống dính khớp lâu ngày, cột sống sẽ trở nên vừa cứng vừa giòn, làm tăng nguy cơ gãy đốt sống ngay cả khi người bệnh chỉ va chạm hoặc chấn thương nhẹ. Những tổn thương này có thể nghiêm trọng (gây tổn thương tủy sống) và khó phát hiện nếu chỉ dựa vào phương pháp chụp X-quang thông thường.
- Các vấn đề tim mạch: Viêm cột sống dính khớp có thể gây viêm gốc động mạch chủ, hở van động mạch chủ hoặc rối loạn dẫn truyền tim, tuy không thường gặp. Bên cạnh đó, do tình trạng viêm mạn tính kéo dài, người bệnh có nguy cơ mắc các bệnh tim mạch cao hơn so với người bình thường.
- Khó thở do hạn chế mở rộng lồng ngực: Khi các khớp nối giữa xương sườn và cột sống bị viêm và dính lại với nhau sẽ khiến cho lồng ngực giảm khả năng giãn nở khi hít thở. Hậu quả là dung tích phổi bị thu hẹp, người bệnh dễ cảm thấy khó thở đặc biệt khi bệnh tiến triển nặng.

Các biến chứng này không chỉ ảnh hưởng đến hệ xương khớp mà còn tác động đến mắt, tim mạch và chức năng hô hấp
Khi nào cần đi khám?
Nên đi khám chuyên khoa cơ xương khớp khi đau lưng kéo dài trên 3 tháng, bắt đầu trước tuổi 45, đau nhiều về đêm hoặc gần sáng, cứng lưng buổi sáng kéo dài và đỡ khi vận động. Cũng nên đi khám khi đau mông luân phiên hai bên, hoặc đau lưng kèm viêm mắt, vảy nến, bệnh viêm ruột hay có người thân mắc bệnh.
Gọi cấp cứu 115 hoặc đến ngay khoa cấp cứu của bệnh viện gần nhất nếu người bệnh viêm cột sống dính khớp bị đau cổ, đau lưng dữ dội mới xuất hiện sau va chạm hay té ngã (kể cả nhẹ). Điều này đặc biệt cần thiết khi cơn đau kèm tê yếu tay chân. Cũng cần làm như vậy khi có đau ngực, khó thở nhiều. Đau, đỏ mắt kèm sợ ánh sáng, nhìn mờ cần được khám mắt ngay trong ngày.
5. Phương pháp chẩn đoán
Quá trình chẩn đoán thường dựa trên sự phối hợp giữa thăm khám lâm sàng, các phương tiện chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm hỗ trợ, nhằm xác định đúng nguyên nhân đau, mức độ viêm và nguy cơ tiến triển của bệnh. Không có xét nghiệm đơn lẻ nào đủ để kết luận; bác sĩ chuyên khoa sẽ tổng hợp tất cả các dữ kiện.
Thăm khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ khai thác kỹ các triệu chứng gây đau lưng kiểu viêm (đau kéo dài, đau nhiều về đêm, cứng lưng buổi sáng), thời gian xuất hiện triệu chứng và mức độ cải thiện khi vận động. Đồng thời, bác sĩ kiểm tra khả năng vận động của cột sống, khả năng cúi - ngửa - xoay người, đo độ giãn nở lồng ngực và đánh giá các khớp khác như khớp háng, khớp gối, điểm bám gân.
Chẩn đoán hình ảnh
- Chụp X-quang: Là phương pháp cơ bản giúp phát hiện tổn thương khớp cùng chậu và dính khớp ở cột sống. Tuy nhiên, phương pháp này thường chỉ cho thấy rõ tổn thương khi bệnh đã tiến triển nhiều năm.
- Chụp MRI: MRI có khả năng phát hiện tình trạng viêm sớm ở khớp cùng chậu và cột sống ngay cả khi phim X-quang chưa ghi nhận tổn thương rõ ràng. Vì thế, phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán sớm và theo dõi tiến trình bệnh.
Các xét nghiệm khác
- Xét nghiệm máu: Được thực hiện nhằm đánh giá mức độ viêm trong cơ thể thông qua các chỉ số như CRP và tốc độ lắng máu (ESR).
- Xét nghiệm gene HLA-B27: Có vai trò hỗ trợ chẩn đoán, đặc biệt ở người trẻ có triệu chứng nghi ngờ viêm cột sống dính khớp nhưng hình ảnh X-quang chưa ghi nhận tổn thương rõ ràng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả dương tính với HLA-B27 không đồng nghĩa là người bệnh chắc chắn mắc viêm cột sống dính khớp.

Viêm cột sống dính khớp là bệnh lý tiến triển mạn tính, vì vậy việc chẩn đoán sớm và chính xác đóng vai trò rất quan trọng trong điều trị bệnh.
6. Điều trị viêm cột sống dính khớp
Hiện chưa có thuốc điều trị triệt để viêm cột sống dính khớp, nhưng điều trị đúng giúp kiểm soát tốt triệu chứng, làm chậm tiến triển và duy trì khả năng vận động. Các bác sĩ thường phối hợp thuốc với các bài tập vật lý trị liệu chuyên biệt nhằm giảm đau, kiểm soát tình trạng viêm và cải thiện khả năng vận động của người bệnh.
Điều trị nội khoa (thuốc và vật lý trị liệu)
- Nhóm thuốc kháng viêm không steroid (NSAID): Là lựa chọn đầu tay, có tác dụng giảm đau, giảm viêm và cải thiện tình trạng cứng khớp. Loại thuốc này có khả năng gây tác dụng phụ trên dạ dày, thận và tim mạch nên cần dùng theo chỉ định, hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ và được theo dõi trong quá trình sử dụng.
- Thuốc corticosteroid tiêm tại chỗ: Corticosteroid có thể được tiêm trực tiếp vào các khớp viêm hoặc điểm bám gân để giúp giảm viêm nhanh. Corticosteroid đường uống kéo dài không được khuyến cáo cho tổn thương cột sống.
- Nhóm thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARD): Các thuốc như sulfasalazine có thể được chỉ định khi bệnh ảnh hưởng tới các khớp ngoại vi như khớp háng, gối, cổ chân. Tuy nhiên, hiệu quả của thuốc đối với những tổn thương cột sống khá hạn chế.
- Thuốc sinh học và thuốc nhắm đích: Gồm nhóm ức chế TNF-α, nhóm ức chế Interleukin-17 (IL-17) dạng tiêm và nhóm ức chế JAK dạng uống, được chỉ định khi bệnh vẫn hoạt động dù đã dùng NSAID đúng cách. Các thuốc này kiểm soát viêm mạnh và có thể làm chậm tiến triển bệnh, nhưng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng; người bệnh cần được tầm soát lao, viêm gan B trước khi dùng và phải được bác sĩ chuyên khoa chỉ định, theo dõi.
- Vật lý trị liệu và vận động phục hồi: Các bài tập chuyên biệt giúp người bệnh duy trì tư thế thẳng, cải thiện độ linh hoạt, giảm cứng khớp và hạn chế tình trạng biến dạng cột sống. Tập luyện đều đặn là phần không thể thiếu, cần kết hợp song song với dùng thuốc.
Điều trị phẫu thuật
Các giải pháp điều trị phẫu thuật thường chỉ được cân nhắc khi bệnh đã chuyển biến nặng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng vận động của cơ thể.
- Phẫu thuật chỉnh hình cột sống: Áp dụng trong trường hợp cột sống bị gù nặng, biến dạng rõ rệt, ảnh hưởng đến tư thế và sinh hoạt hằng ngày.
- Phẫu thuật thay khớp háng: Được chỉ định khi khớp háng bị tổn thương nặng, người bệnh đau nhiều và hạn chế khả năng vận động.
7. Sinh hoạt và dinh dưỡng giúp kiểm soát bệnh, phòng ngừa biến chứng
Hiện chưa có cách phòng ngừa viêm cột sống dính khớp vì bệnh liên quan chặt chẽ đến yếu tố di truyền. Mục tiêu của chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng là giúp kiểm soát triệu chứng, duy trì sự linh hoạt của cột sống và phòng ngừa biến chứng như gù, dính khớp.
- Chế độ sinh hoạt: Bạn nên thực hiện các bài tập giãn cơ, vận động cột sống nhẹ nhàng, yoga hoặc bơi lội thường xuyên để duy trì độ linh hoạt của cột sống và mở rộng lồng ngực. Trong quá trình sinh hoạt, làm việc cần lưu ý giữ lưng thẳng, vai cân bằng, tránh cúi hoặc nghiêng người lâu; thay đổi tư thế hoặc nghỉ giải lao sau mỗi 30–60 phút làm việc. Thiền, hít thở sâu giúp thư giãn và giảm căng thẳng.
- Bỏ thuốc lá: Hút thuốc liên quan đến bệnh hoạt động mạnh hơn, dính khớp tiến triển nhanh hơn và làm giảm chức năng hô hấp vốn đã bị ảnh hưởng.
- Giấc ngủ và tư thế nằm: Nên nằm ngửa trên nệm có độ cứng vừa phải, nâng đỡ tốt, không lún võng, và dùng gối mỏng để hạn chế tư thế gù cổ, gù lưng. Tham khảo thêm tư thế ngủ tốt cho sức khỏe. Nệm có khả năng chủ động tinh chỉnh độ nâng đỡ như Nệm AI HEKA có thể giúp giữ cột sống thẳng hàng khi nằm ngửa; hãy hỏi bác sĩ điều trị về tư thế ngủ phù hợp với giai đoạn bệnh.
- Chế độ dinh dưỡng: Bạn nên bổ sung thực phẩm giàu canxi và vitamin D, chẳng hạn như sữa, sữa chua, trứng và cá hồi để hỗ trợ xương chắc khỏe. Duy trì cân nặng hợp lý giúp giảm áp lực lên cột sống và khớp háng. Cá béo, hạt chia, hạt lanh, quả óc chó giàu omega-3, tốt cho sức khỏe chung; hiện chưa có chế độ ăn nào được chứng minh chữa được bệnh. Hạn chế đồ chiên rán, thực phẩm chế biến sẵn và nhiều đường.
Mặc dù là bệnh lý mạn tính, viêm cột sống dính khớp vẫn có thể được kiểm soát tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Việc kết hợp điều trị y khoa với chế độ sinh hoạt lành mạnh, vận động hợp lý và dinh dưỡng đầy đủ không chỉ giúp giảm đau, giảm viêm mà còn duy trì sự linh hoạt của cột sống và hạn chế các biến chứng nguy hiểm.
Tài liệu tham khảo
Xem chi tiết 3 nguồn tham khảoẨn bớt
- James T. Rosenbaum. Viêm cột sống dính khớp - Các bệnh lý khớp. MSD Manuals, 2023. Link bài viết: msdmanuals.com
- Sieper J, Poddubnyy D. Axial spondyloarthritis. Lancet, 2017. Link bài viết: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
- James T. Rosenbaum. Ankylosing Spondylitis - Joint Disorders. MSD Manuals Professional Version, 2023. Link bài viết: msdmanuals.com
8. Câu hỏi thường gặp về viêm cột sống dính khớp
Đau lưng thế nào thì nên đi khám viêm cột sống dính khớp?
Nên đi khám chuyên khoa cơ xương khớp khi đau lưng kéo dài trên 3 tháng, bắt đầu trước tuổi 45, đau nhiều về đêm hoặc gần sáng, cứng lưng buổi sáng kéo dài và đỡ khi vận động; cũng nên đi khám khi đau mông luân phiên hai bên hoặc đau lưng kèm viêm mắt, vảy nến, bệnh viêm ruột.
Xét nghiệm HLA-B27 dương tính có chắc bị viêm cột sống dính khớp?
Không. Xét nghiệm HLA-B27 chỉ có vai trò hỗ trợ chẩn đoán; kết quả dương tính không đồng nghĩa là bạn chắc chắn mắc bệnh, vì không có xét nghiệm đơn lẻ nào đủ để kết luận và bác sĩ chuyên khoa sẽ tổng hợp tất cả dữ kiện.
Viêm cột sống dính khớp có phòng ngừa được không?
Hiện chưa có cách phòng ngừa vì bệnh liên quan chặt chẽ đến yếu tố di truyền; chế độ sinh hoạt như tập giãn cơ, yoga, bơi lội, bỏ thuốc lá và nằm ngửa trên nệm có độ cứng vừa phải nhằm kiểm soát triệu chứng và phòng biến chứng như gù, dính khớp.
Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị của bác sĩ.
Chia sẻ bài viết
Bài liên quan

Cẩm nang sức khoẻ
Vẹo cột sống: Nguyên nhân, dấu hiệu, cách điều trị và phát hiện sớm
Vẹo cột sống là tình trạng cột sống cong sang một bên kèm xoay đốt sống, thường khởi phát ở tuổi dậy thì mà không rõ nguyên nhân. Phát hiện sớm giúp theo dõi và can thiệp kịp thời, hạn chế đường cong tiến triển.

Cẩm nang sức khoẻ
Thoát vị đĩa đệm L4 L5: Dấu hiệu, biến chứng và cách điều trị
Thoát vị đĩa đệm L4-L5 là một trong hai vị trí thoát vị thắt lưng thường gặp nhất, hay chèn ép rễ thần kinh L5 gây đau lan xuống mặt ngoài cẳng chân và mu bàn chân. Phần lớn người bệnh cải thiện với điều trị bảo tồn.

Cẩm nang sức khoẻ
Thoái hóa cột sống thắt lưng: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
Thoái hóa cột sống thắt lưng là quá trình hao mòn của đĩa đệm, khớp liên mấu và dây chằng vùng lưng dưới theo tuổi, có thể gây đau lưng, cứng lưng và tê bì chân. Phát hiện sớm và điều trị đúng giúp kiểm soát triệu chứng, hạn chế biến chứng.