Cẩm nang sức khoẻ16 phút đọc

Đội ngũ biên tập HEKA

Bệnh cường giáp là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Cường giáp là tình trạng tuyến giáp tiết quá nhiều hormone T3, T4, làm tăng tốc độ chuyển hóa của cơ thể; nguyên nhân thường gặp nhất là bệnh Basedow. Nếu không điều trị, bệnh có thể gây biến chứng tim mạch, loãng xương và cơn bão tuyến giáp, vì vậy cần được bác sĩ chẩn đoán và theo dõi.

Bệnh cường giáp là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Cường giáp là một rối loạn nội tiết phổ biến, có thể khiến cơ thể luôn trong trạng thái bồn chồn, nóng nực, ra nhiều mồ hôi và khó tập trung. Bởi khi hormone tuyến giáp tăng cao bất thường, nhịp tim và tốc độ chuyển hóa cũng tăng mạnh, kéo theo mệt mỏi, mất ngủ và suy giảm chất lượng sống. Bài viết này sẽ giúp bạn nhận diện các dấu hiệu đặc trưng của bệnh cường giáp, xác định nhóm nguy cơ thường gặp và hiểu rõ các hướng xử trí, theo dõi phù hợp.

Tóm tắt nhanh

  • Cường giáp xảy ra khi tuyến giáp sản sinh và giải phóng lượng hormone cao hơn mức bình thường của cơ thể, làm tăng tốc độ trao đổi chất.
  • Bệnh Basedow là nguyên nhân phổ biến nhất, chiếm khoảng 70-80% số trường hợp; một số nguyên nhân khác gồm nhân tuyến giáp hoạt động quá mức và viêm tuyến giáp.
  • Dấu hiệu thường gặp gồm sụt cân nhanh không chủ ý, vã mồ hôi nhiều và nhịp tim nhanh, thường trên 100 nhịp mỗi phút.
  • Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, cường giáp có thể gây rung nhĩ làm tăng nguy cơ đột quỵ, và cơn bão tuyến giáp là biến chứng hiếm gặp nhưng cực kỳ nguy hiểm.

1. Bệnh cường giáp là gì?

Bệnh cường giáp, còn được gọi là tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mức, xảy ra khi tuyến giáp sản sinh và giải phóng lượng hormone tuyến giáp cao hơn mức bình thường của cơ thể. Rối loạn này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, làm tăng tốc độ trao đổi chất và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan.

Cường giáp là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị

Bệnh cường giáp là gì?

Tuyến giáp tiết ra hai hormone chính là thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3); hoạt động của tuyến được điều hòa bởi hormone kích thích tuyến giáp (TSH) do tuyến yên tiết ra. Trong đó, T3 và T4 trực tiếp tác động lên tim mạch, hệ thần kinh, hệ tiêu hóa và cơ xương, còn TSH giữ vai trò điều hòa hoạt động của tuyến giáp thông qua tuyến yên.

Theo thông tin từ bài viết Hyperthyroidism của Cleveland Clinic, tình trạng dư thừa hormone giáp có thể gây tim đập nhanh, tăng sinh nhiệt, rối loạn giấc ngủ và ảnh hưởng đến cả thể chất lẫn tinh thần. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, cường giáp có thể dẫn đến mất cân bằng sức khỏe tổng thể và làm giảm chất lượng sống.

2. Nguyên nhân gây bệnh cường giáp thường gặp

Cường giáp có thể xảy ra do nhiều cơ chế bệnh sinh khác nhau. Mỗi nguyên nhân sẽ ảnh hưởng đến tuyến giáp theo cách riêng và cần được tiếp cận điều trị phù hợp.

Nguyên nhân gây bệnh cường giáp thường gặp

Nguyên nhân gây bệnh cường giáp thường gặp

Bệnh Basedow

Bệnh Basedow hay còn gọi là Graves, là nguyên nhân phổ biến nhất của cường giáp, chiếm khoảng 70-80% tổng số trường hợp. Đây là một rối loạn tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tạo ra các kháng thể kích thích tuyến giáp hoạt động liên tục và sản xuất quá nhiều hormone. Tình trạng này khiến tuyến giáp to lên và làm tăng nồng độ hormone giáp trong máu kéo dài.

Các nhân tuyến giáp hoạt động quá mức

Còn gọi là nhân độc giáp hoặc bướu đa nhân độc, là nguyên nhân thường gặp ở người trung niên và lớn tuổi. Trong trường hợp này, một hoặc nhiều nhân trong tuyến giáp tự sản xuất hormone tuyến giáp mà không chịu sự điều hòa bình thường của cơ thể, dẫn đến tăng hormone giáp kéo dài và gây ra các triệu chứng cường giáp.

Viêm tuyến giáp

Viêm tuyến giáp có thể khiến lượng hormone tuyến giáp đã được dự trữ trong tuyến bị rò rỉ ồ ạt vào máu, làm tăng nồng độ hormone giáp tạm thời. Tình trạng này có thể xảy ra sau sinh, sau nhiễm virus hoặc liên quan đến rối loạn miễn dịch. Cường giáp do viêm tuyến giáp thường mang tính thoáng qua nhưng vẫn cần được theo dõi chặt chẽ.

Tiêu thụ quá nhiều I-ốt

Việc nạp quá nhiều I-ốt từ thực phẩm như: rong biển, thực phẩm chức năng hoặc một số loại thuốc có chứa I-ốt, điển hình là thuốc điều trị rối loạn nhịp tim như amiodarone, có thể kích thích tuyến giáp sản xuất hormone vượt mức cần thiết. Ở những người có sẵn bệnh lý tuyến giáp tiềm ẩn, tình trạng này càng dễ dẫn đến cường giáp.

Dùng quá liều hormone tuyến giáp

Người đang điều trị suy giáp bằng levothyroxine nếu dùng liều cao hơn nhu cầu, hoặc tự ý dùng sản phẩm chứa hormone giáp để giảm cân, cũng có thể bị cường giáp do thuốc. Tình trạng này cải thiện khi bác sĩ điều chỉnh liều.

3. Triệu chứng và dấu hiệu nhận biết cường giáp

Các triệu chứng của cường giáp thường xuất hiện từ từ nhưng sẽ trở nên nghiêm trọng nếu không được can thiệp. Dưới đây là các nhóm dấu hiệu điển hình:

Triệu chứng và dấu hiệu nhận biết cường giáp

Triệu chứng và dấu hiệu nhận biết cường giáp

Dấu hiệu toàn thân

Những biểu hiện toàn thân thường là các dấu hiệu xuất hiện sớm nhất và dễ nhận thấy trong sinh hoạt hằng ngày.

  • Người bệnh thường xuyên gặp tình trạng sụt cân nhanh và không chủ ý dù chế độ ăn không thay đổi hoặc ăn nhiều hơn.
  • Cơ thể luôn cảm thấy nóng bức, chịu nóng kém.
  • Vã mồ hôi nhiều, đặc biệt ở lòng bàn tay và bàn chân.
  • Mệt mỏi kéo dài, giảm khả năng chịu đựng khi vận động.

Hệ tim mạch & thần kinh

Khi hormone tuyến giáp tăng cao, tim và hệ thần kinh là hai hệ cơ quan bị ảnh hưởng rõ rệt nhất.

  • Nhịp tim nhanh, thường trên 100 nhịp mỗi phút.
  • Cảm giác hồi hộp, đánh trống ngực xuất hiện thường xuyên.
  • Run tay, rõ nhất ở các ngón tay khi giữ vật hoặc duỗi tay.
  • Dễ lo âu, căng thẳng, kích thích.
  • Rối loạn giấc ngủ, khó ngủ hoặc ngủ không sâu.

Hệ tiêu hóa & cơ xương

Sự gia tăng chuyển hóa ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động tiêu hóa và sức mạnh cơ bắp.

  • Đi ngoài nhiều lần trong ngày do tăng nhu động ruột.
  • Tiêu chảy nhẹ kéo dài ở một số trường hợp.
  • Yếu cơ, đặc biệt ở các nhóm cơ lớn như bắp tay và bắp đùi.
  • Khó khăn khi leo cầu thang, đứng lên ngồi xuống hoặc mang vật nặng.

Dấu hiệu tại mắt

Một số thay đổi ở mắt thường xuất hiện ở người mắc bệnh Graves:

  • Mắt lồi, dễ nhận thấy khi nhìn thẳng.
  • Cảm giác chói mắt, khó chịu khi tiếp xúc với ánh sáng.
  • Khô mắt, chảy nước mắt hoặc cộm mắt.
  • Nhìn đôi hoặc giảm thị lực trong những trường hợp nặng, thường gặp ở bệnh Graves.

4. Những ai dễ mắc bệnh cường tuyến giáp?

Bệnh cường giáp có thể xảy ra ở bất kỳ ai, tuy nhiên một số nhóm đối tượng dưới đây được ghi nhận có khả năng mắc cường giáp cao hơn và cần đặc biệt lưu ý theo dõi sức khỏe tuyến giáp:

Những ai dễ mắc bệnh cường tuyến giáp

Nhóm đối tượng có nguy cơ mắc cường giáp cao hơn

  • Phụ nữ: Theo thông tin được đăng tải trên NCBI (NBK537053), nữ giới có nguy cơ mắc cường giáp cao hơn nam giới, liên quan đến sự khác biệt về nội tiết và cơ chế miễn dịch.
  • Người có tiền sử gia đình mắc bệnh tuyến giáp: Nếu cha mẹ, anh chị em ruột từng mắc các bệnh lý tuyến giáp, nguy cơ mắc cường giáp ở các thành viên khác trong gia đình sẽ tăng lên.
  • Người mắc các bệnh tự miễn hoặc rối loạn nội tiết: Những người bị tiểu đường type 1, thiếu máu ác tính hoặc suy tuyến thượng thận nguyên phát có tỷ lệ mắc cường giáp cao hơn so với dân số chung.
  • Người có chế độ ăn dư thừa i-ốt: Việc thường xuyên tiêu thụ nhiều rong biển, tảo biển, hải sản hoặc sử dụng thuốc chứa i-ốt có thể kích thích tuyến giáp hoạt động quá mức, đặc biệt ở người có bệnh lý tuyến giáp tiềm ẩn.
  • Người trên 60 tuổi: Ở nhóm tuổi này, nguy cơ rối loạn chức năng tuyến giáp tăng lên, trong đó phụ nữ lớn tuổi là đối tượng cần được theo dõi sát hơn.
  • Người có tiền sử phẫu thuật hoặc bệnh lý tuyến giáp: Những can thiệp trước đó lên tuyến giáp hoặc các bệnh lý tuyến giáp mạn tính có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện cường giáp trong tương lai.

5. Bệnh cường giáp có nguy hiểm không? Các biến chứng tiềm ẩn

Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, nồng độ hormone giáp cao kéo dài sẽ gây ra những tổn thương nghiêm trọng cho nhiều cơ quan nội tạng.

Bệnh cường giáp có nguy hiểm không? Các biến chứng tiềm ẩn

Bệnh cường giáp có nguy hiểm không? Các biến chứng tiềm ẩn

Biến chứng tim mạch

Theo bài viết Hyperthyroidism của Cleveland Clinic, đây là nhóm biến chứng nguy hiểm nhất ở người mắc cường giáp. Khi hormone tuyến giáp tăng cao kéo dài, tim buộc phải hoạt động với cường độ lớn hơn bình thường, dẫn đến nhiều rối loạn nghiêm trọng. Tình trạng này có thể gây:

  • Rối loạn nhịp tim gọi là rung nhĩ, làm tăng nguy cơ đột quỵ.
  • Suy tim sung huyết, một tình trạng trong đó tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.

Loãng xương

Nồng độ hormone giáp dư thừa làm quá trình hủy xương diễn ra nhanh hơn tạo xương, khiến mật độ xương giảm dần. Nếu cường giáp không được kiểm soát, xương sẽ dần trở nên giòn, yếu và dễ gãy, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh. Tình trạng này làm tăng nguy cơ gãy xương ngay cả khi chấn thương nhẹ.

Cơn bão tuyến giáp

Đây là một biến chứng hiếm gặp nhưng cực kỳ nguy hiểm, có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng nếu không được xử trí kịp thời. Tình trạng này thường xảy ra ở những người bị cường giáp chưa được chẩn đoán hoặc kiểm soát không hiệu quả.

Các triệu chứng có thể bùng phát đột ngột và thường bị kích hoạt bởi những yếu tố như nhiễm trùng, mang thai, dùng thuốc không đúng chỉ định hoặc tổn thương tuyến giáp. Người bệnh có thể xuất hiện nhịp tim tăng nhanh, sốt cao, huyết áp tăng, kèm theo các rối loạn tiêu hóa và thần kinh như nôn mửa, kích động, rối loạn ý thức, thậm chí hôn mê. Đây là tình trạng cấp cứu: cần đưa người bệnh đến bệnh viện ngay (gọi 115) khi có sốt cao kèm tim đập rất nhanh, kích động hoặc lơ mơ.

6. Phương pháp chẩn đoán cường giáp

Để chẩn đoán chính xác cường giáp, bác sĩ thường kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Việc đánh giá toàn diện giúp không chỉ xác định tình trạng cường giáp mà còn tìm ra nguyên nhân gây bệnh, từ đó lựa chọn hướng điều trị phù hợp.

Phương pháp chẩn đoán cường giáp

Chẩn đoán cường giáp cần kết hợp thăm khám lâm sàng và xét nghiệm

  • Thăm khám: Bác sĩ sẽ đánh giá các dấu hiệu gợi ý cường giáp như: kích thước tuyến giáp hoặc bướu cổ, nhịp tim nhanh, tình trạng run tay và các biểu hiện bất thường tại mắt.
  • Xét nghiệm máu: là tiêu chuẩn quan trọng nhất trong chẩn đoán cường giáp. Kết quả thường cho thấy nồng độ hormone kích thích tuyến giáp TSH giảm thấp, trong khi nồng độ hormone tuyến giáp T3 và T4 tăng cao. Sự thay đổi này phản ánh tình trạng tuyến giáp đang hoạt động quá mức.
  • Siêu âm tuyến giáp: Giúp đánh giá hình thái và kích thước tuyến giáp, đồng thời phát hiện các bất thường như nhân tuyến giáp hoặc bướu đa nhân. Phương pháp này hỗ trợ phân biệt các nguyên nhân cấu trúc có thể gây cường giáp.
  • Đo độ tập trung i-ốt phóng xạ: Là phương pháp giúp đánh giá khả năng hấp thụ i-ốt của tuyến giáp. Thông qua kết quả đo, bác sĩ có thể phân biệt cường giáp do bệnh Basedow với cường giáp do nhân độc giáp hoặc bướu đa nhân độc, dựa trên mức độ và kiểu hấp thụ i-ốt của tuyến giáp.
  • Xét nghiệm kháng thể TRAb: Giúp xác định cường giáp do bệnh Basedow (Graves) mà không cần dùng chất phóng xạ; đặc biệt hữu ích ở phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, những người không được làm xạ hình i-ốt phóng xạ.

7. Các phương pháp điều trị cường giáp hiện nay

Việc điều trị cường giáp nhằm mục tiêu kiểm soát nồng độ hormone tuyến giáp, giảm triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng lâu dài. Tùy vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ nặng nhẹ, độ tuổi và tình trạng sức khỏe tổng thể, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp cho từng người bệnh.

Điều trị nội khoa

Điều trị nội khoa thường là lựa chọn đầu tiên đối với nhiều trường hợp cường giáp, đặc biệt ở giai đoạn nhẹ đến trung bình.

  • Thuốc kháng giáp: như Methimazole hoặc Propylthiouracil (PTU) có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp, từ đó giúp đưa nồng độ hormone về mức ổn định.
  • Thuốc chẹn beta: không làm giảm hormone tuyến giáp nhưng giúp kiểm soát các triệu chứng như: nhịp tim nhanh, hồi hộp, run tay và lo âu.
Điều trị bằng thuốc thường là lựa chọn với giai đoạn nhẹ đến trung bình

Điều trị bằng thuốc thường là lựa chọn với giai đoạn nhẹ đến trung bình

Việc dùng thuốc phải được thực hiện đều đặn và theo đúng chỉ định, kết hợp với tái khám định kỳ để theo dõi nồng độ hormone tuyến giáp, từ đó điều chỉnh liều lượng phù hợp. Thuốc kháng giáp có thể gây tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng như giảm bạch cầu hạt hoặc tổn thương gan: nếu bị sốt, đau họng, loét miệng, vàng da hay nước tiểu sẫm màu khi đang dùng thuốc, cần ngừng thuốc và đi khám ngay để xét nghiệm máu.

Liệu pháp i-ốt phóng xạ

Người bệnh sẽ uống một lượng nhỏ i-ốt phóng xạ. Các tế bào tuyến giáp hoạt động quá mức sẽ hấp thụ lượng i-ốt này và dần bị phá hủy, giúp tuyến giáp thu nhỏ lại và nồng độ hormone giảm xuống.

Liệu pháp i-ốt phóng xạ thường được chỉ định cho người không đáp ứng tốt với thuốc hoặc có nguy cơ tái phát cao. Sau điều trị, người bệnh có thể cần theo dõi và bổ sung hormone tuyến giáp nếu xuất hiện suy giáp. Liệu pháp này chống chỉ định với phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, và sau điều trị thường cần tránh mang thai ít nhất 6 tháng. Ở người có bệnh mắt Basedow đang hoạt động, i-ốt phóng xạ có thể làm bệnh mắt nặng hơn nên bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ.

Phẫu thuật

Bác sĩ sẽ tiến hành cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp được áp dụng trong một số trường hợp đặc biệt.

  • Người có bướu giáp lớn gây chèn ép cổ, khó thở hoặc khó nuốt.
  • Người không thể sử dụng thuốc kháng giáp hoặc không phù hợp với i-ốt phóng xạ.
  • Một số trường hợp phụ nữ mang thai cần kiểm soát cường giáp nhưng không đáp ứng điều trị nội khoa.

Sau phẫu thuật, người bệnh thường cần điều trị hormone tuyến giáp thay thế và theo dõi lâu dài. Quá trình theo dõi giúp điều chỉnh liều hormone thay thế phù hợp, tránh thiếu hoặc thừa hormone.

8. Chế độ dinh dưỡng và lối sống cho người bệnh cường giáp

Bên cạnh việc tuân thủ điều trị theo chỉ định, chế độ dinh dưỡng hợp lý và lối sống khoa học hỗ trợ rất lớn vào hiệu quả điều trị và ngăn ngừa biến chứng:

  • Hạn chế thực phẩm giàu i-ốt: Người bệnh nên tránh hoặc giảm tiêu thụ các thực phẩm chứa nhiều i-ốt như: hải sản, rong biển, tảo biển và hạn chế sử dụng muối i-ốt. Việc giảm lượng i-ốt đưa vào cơ thể giúp hạn chế nguồn nguyên liệu cho quá trình sản xuất hormone tuyến giáp.
  • Bổ sung Canxi và Vitamin D: Cường giáp kéo dài có thể làm tăng nguy cơ loãng xương và gãy xương. Do đó, người bệnh cần chú ý bổ sung các thực phẩm giàu canxi và vitamin D như: sữa, chế phẩm từ sữa, cá nhỏ ăn cả xương, hoặc sử dụng viên bổ sung theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Bỏ thuốc lá: Việc ngừng hút thuốc lá đặc biệt cần thiết đối với người mắc cường giáp, nhất là những trường hợp có biểu hiện lồi mắt. Thuốc lá được ghi nhận làm tình trạng tổn thương mắt tiến triển nặng hơn và kéo dài thời gian hồi phục.
  • Quản lý căng thẳng: Căng thẳng tâm lý có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng như hồi hộp, lo âu và mất ngủ. Người bệnh nên duy trì thói quen sinh hoạt điều độ, ngủ đủ giấc và áp dụng các phương pháp thư giãn như: yoga, thiền hoặc hít thở sâu để giúp ổn định hệ thần kinh.
Cần chú ý bổ sung các thực phẩm giàu canxi và vitamin, hoặc sử dụng viên bổ sung theo hướng dẫn của

Cần chú ý bổ sung các thực phẩm giàu canxi và vitamin, hoặc sử dụng viên bổ sung theo hướng dẫn của bác sĩ.

9. Giải đáp các câu hỏi thường gặp (FAQs)

Có thể mang thai khi đang điều trị cường giáp được không?

Bạn hoàn toàn có thể mang thai, nhưng điều quan trọng là tình trạng cường giáp phải được kiểm soát tốt trước và trong suốt thai kỳ. Việc nồng độ hormone giáp quá cao không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe người mẹ mà còn tăng nguy cơ sảy thai hoặc dị tật cho thai nhi.

Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ nội tiết trước khi có kế hoạch mang thai. Khi mang thai, bác sĩ dùng thuốc kháng giáp ở liều thấp nhất có hiệu quả; trong 3 tháng đầu, PTU thường được ưu tiên hơn methimazole do nguy cơ dị tật, còn i-ốt phóng xạ chống chỉ định trong thai kỳ. Không tự ý ngưng hoặc đổi thuốc khi phát hiện có thai.

Tuyến giáp là gì và nằm ở đâu trong cơ thể?

Tuyến giáp là một tuyến nội tiết có hình dạng giống cánh bướm, nằm ở vùng trước cổ. Vị trí của tuyến giáp ở phần dưới mặt trước cổ, ngay phía trên xương ức và nằm phía trước khí quản, thực quản.

Trong điều kiện bình thường, tuyến giáp có kích thước nhỏ và trọng lượng khoảng 15 đến 20 gam. Tuy nhiên, khi xuất hiện bướu cổ hoặc các bệnh lý tuyến giáp, kích thước của tuyến có thể tăng lên đáng kể, thậm chí đạt tới hàng trăm gam, gây biến dạng vùng cổ và ảnh hưởng đến các cơ quan lân cận.

Biểu hiện cường giáp thay đổi thế nào theo lứa tuổi?

Ở người trẻ, các triệu chứng thường xuất hiện rõ rệt hơn:

  • Dễ gặp lo âu, bồn chồn, kích thích.
  • Run tay, tim đập nhanh, hồi hộp.
  • Sụt cân nhanh dù ăn uống bình thường hoặc ăn nhiều hơn.

Tuy nhiên, ở người cao tuổi, các triệu chứng có thể rất mơ hồ, đôi khi chỉ biểu hiện qua:

  • Mệt mỏi, uể oải, chán ăn.
  • Rối loạn nhịp tim, đặc biệt là rung nhĩ, có thể là dấu hiệu nổi bật nhất.
  • Dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý tim mạch hoặc các vấn đề sức khỏe thường gặp ở tuổi già.

Kết luận

Qua những thông tin trên, có thể thấy cường giáp là một rối loạn nội tiết phức tạp, có khả năng ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan quan trọng như chuyển hóa, tim mạch và cơ xương khớp. Tuy nhiên với việc chẩn đoán sớm, điều trị đúng hướng và theo dõi đều đặn, người bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát tốt nồng độ hormone tuyến giáp, giảm triệu chứng và duy trì chất lượng cuộc sống ổn định, lâu dài.

Nếu bạn có các dấu hiệu như tim đập nhanh kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân, run tay hoặc lồi mắt, hãy đi khám chuyên khoa Nội tiết để được xét nghiệm và điều trị sớm. Tìm hiểu thêm về nguyên nhân phổ biến nhất của cường giáp trong bài Bệnh Basedow là gì?

Lưu ý: Bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị của bác sĩ. Không tự ý dùng hoặc ngưng thuốc kháng giáp.

Tài liệu tham khảo

  1. Cleveland Clinic. Hyperthyroidism: Symptoms, Causes, Diagnosis & Treatment. Cleveland Clinic, 2023. Link bài viết: my.clevelandclinic.org
  2. Hyperthyroidism - StatPearls. NCBI Bookshelf. Link bài viết: ncbi.nlm.nih.gov

TagHyperthyroidism · cường giáp

Chia sẻ bài viết

Facebook

Bài liên quan

Cẩm nang sức khoẻ

Bệnh Basedow là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và cách điều trị

Bệnh Basedow (Graves) là bệnh tự miễn khiến tuyến giáp hoạt động quá mức, cũng là nguyên nhân phổ biến nhất của cường giáp ở người trưởng thành. Dấu hiệu điển hình gồm hồi hộp, sụt cân, run tay, bướu cổ và lồi mắt; bệnh được điều trị bằng thuốc kháng giáp, i-ốt phóng xạ hoặc phẫu thuật theo chỉ định của bác sĩ.

Cẩm nang sức khoẻ

Stress là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và 7 kỹ thuật giải tỏa tâm trí

Stress là phản ứng thích nghi của cơ thể và tâm lý trước áp lực, vốn là cơ chế sinh tồn nhưng gây hại khi kéo dài. Bạn có thể kiểm soát bằng chánh niệm, vận động ít nhất 30 phút mỗi ngày, viết tự do (journaling) và ngủ đủ giấc; hãy gặp bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý nếu dấu hiệu stress kéo dài trên 2 tuần và không cải thiện dù đã tự chăm sóc.

Cẩm nang sức khoẻ

Ngủ hay giật mình là bệnh gì? Nguyên nhân và cách khắc phục hiệu quả

Giật mình khi vừa chợp mắt là hiện tượng cơ co thắt đột ngột, thường kèm cảm giác hụt chân hay rơi tự do, và thỉnh thoảng xảy ra là bình thường. Bạn nên đi khám nếu giật mình nhiều lần mỗi đêm khiến bạn khó ngủ hoặc sợ đi ngủ, cử động giật lặp lại suốt đêm hoặc kèm cảm giác khó chịu thôi thúc phải cử động chân.