Cẩm nang sức khoẻ16 phút đọc
Đội ngũ biên tập HEKA
Bệnh tiểu đường tuýp 1 có nguy hiểm không? Nguyên nhân và dấu hiệu
Tiểu đường tuýp 1 nguy hiểm nếu không được điều trị đúng: thiếu insulin có thể gây nhiễm toan ceton đe dọa tính mạng chỉ trong vài ngày, còn đường huyết cao kéo dài làm tổn thương tim, thận, mắt và thần kinh. Khi được chẩn đoán sớm, dùng insulin đúng cách và theo dõi đường huyết đều đặn, người bệnh vẫn có thể học tập, làm việc và sinh hoạt gần như bình thường.

Tiểu đường tuýp 1 là một bệnh lý mạn tính thường khởi phát sớm, nhưng lại dễ bị nhầm lẫn với các rối loạn đường huyết thông thường. Bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sản xuất insulin của cơ thể, khiến đường huyết tăng cao nếu không được kiểm soát đúng cách. Việc hiểu rõ tiểu đường tuýp 1 là gì, dấu hiệu nhận biết và nguyên tắc điều trị sẽ giúp người bệnh và gia đình chủ động hơn trong theo dõi, kiểm soát và phòng ngừa biến chứng lâu dài.
Tóm tắt nhanh
- Tiểu đường tuýp 1 nguy hiểm nếu không được điều trị đúng cách: thiếu insulin có thể gây nhiễm toan ceton đe dọa tính mạng chỉ trong vài ngày.
- Nguyên nhân chính là cơ chế tự miễn: hệ miễn dịch tấn công tế bào beta của tuyến tụy khiến cơ thể thiếu hụt insulin tuyệt đối, còn di truyền chỉ làm tăng nguy cơ ở một số người.
- Bệnh thường khởi phát đột ngột ở trẻ em và người trẻ, với các triệu chứng như khát nhiều, tiểu nhiều, sụt cân nhanh và mệt mỏi.
- Nếu trẻ hoặc người thân có các dấu hiệu như khát nhiều, tiểu nhiều, sụt cân nhanh, buồn nôn, đau bụng, thở nhanh sâu, hãy đến cơ sở y tế ngay để được kiểm tra.
1. Tiểu đường tuýp 1 là gì?
Theo MSD Manual (Type 1 Diabetes Mellitus), tiểu đường tuýp 1 là một bệnh lý rối loạn chuyển hóa mạn tính, trong đó cơ thể không thể sản xuất insulin hoặc chỉ sản xuất rất ít insulin. Đây là dạng đái tháo đường phụ thuộc insulin: khi thiếu insulin, đường huyết tăng cao và cơ thể phải phân giải mỡ để tạo năng lượng, sinh ra thể ceton (ketosis); thường khởi phát ở trẻ em, thanh thiếu niên nhưng cũng có thể gặp ở người lớn.
Cơ chế bệnh sinh
Tiểu đường tuýp 1 xảy ra do phản ứng tự miễn, khi hệ miễn dịch tấn công và phá hủy các tế bào beta của tuyến tụy - nơi sản xuất insulin. Khi các tế bào beta bị phá hủy gần như hoàn toàn, cơ thể rơi vào tình trạng thiếu insulin tuyệt đối, khiến glucose không thể đi vào tế bào và tích tụ trong máu, dẫn đến tăng đường huyết kéo dài.
Phân biệt tiểu đường tuýp 1 và tuýp 2
Tiểu đường tuýp 1 khác với tiểu đường tuýp 2 ở bản chất bệnh. Tuýp 1 là bệnh tự miễn, thiếu insulin tuyệt đối và bắt buộc phải điều trị bằng insulin suốt đời. Trong khi đó, tiểu đường tuýp 2 chủ yếu do đề kháng insulin, thường liên quan đến tuổi tác, thừa cân, lối sống ít vận động và có thể kiểm soát bằng thay đổi lối sống kết hợp thuốc uống trong giai đoạn đầu.

Phân biệt tiểu đường tuýp 1 và tuýp 2
2. Nguyên nhân gây tiểu đường tuýp 1
Theo PubMed số 35254878, tiểu đường tuýp 1 là bệnh lý phức tạp, liên quan chủ yếu đến rối loạn miễn dịch và yếu tố di truyền, trong đó phần lớn trường hợp không xuất phát từ lối sống hay chế độ ăn uống.
- Cơ chế tự miễn: Đây là nguyên nhân chính gây tiểu đường tuýp 1, khi hệ miễn dịch nhầm lẫn và tấn công trực tiếp các tế bào beta của tuyến tụy thông qua các kháng thể tự miễn. Quá trình này diễn ra âm thầm, dần dần phá hủy tế bào beta khiến tuyến tụy mất khả năng sản xuất insulin. Hậu quả cuối cùng là cơ thể rơi vào tình trạng thiếu hụt insulin tuyệt đối.
- Yếu tố di truyền: Di truyền đóng vai trò làm tăng nguy cơ mắc bệnh ở một số đối tượng. Người có tiền sử gia đình mắc tiểu đường tuýp 1 có nguy cơ cao hơn so với dân số chung. Một số gen liên quan đến hệ miễn dịch (đặc biệt là các gen HLA) có thể khiến cơ thể dễ xảy ra phản ứng tự miễn. Tuy nhiên, không phải ai mang gen nguy cơ cũng sẽ mắc bệnh, cho thấy di truyền chỉ là yếu tố thuận lợi, không quyết định hoàn toàn.
- Vô căn: Ở một số trường hợp, không thể xác định rõ yếu tố tự miễn hay tác nhân khởi phát cụ thể. Những trường hợp này được xếp vào tiểu đường tuýp 1B, khi người bệnh vẫn thiếu insulin nặng nhưng không phát hiện được kháng thể tự miễn.

Theo y văn, khoảng 95% trường hợp tiểu đường tuýp 1 là do cơ chế tự miễn (tuýp 1A), và khoảng 5% còn lại là tuýp 1B - không rõ nguyên nhân.
3. Đối tượng có nguy cơ mắc tiểu đường tuýp 1
Tiểu đường tuýp 1 có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên một số nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do đặc điểm miễn dịch và yếu tố di truyền.
- Trẻ em và thanh thiếu niên: Tiểu đường tuýp 1 thường khởi phát ở trẻ em, thiếu niên và người trẻ tuổi. Ở nhóm tuổi này, hệ miễn dịch chưa ổn định hoàn toàn, dễ xảy ra rối loạn tự miễn tấn công tế bào beta tuyến tụy. Bệnh có thể xuất hiện đột ngột với các triệu chứng rầm rộ như khát nhiều, tiểu nhiều, sụt cân nhanh và mệt mỏi.
- Người có tiền sử gia đình: Nguy cơ mắc tiểu đường tuýp 1 tăng lên rõ rệt nếu trong gia đình có người thân ruột thịt mắc bệnh. Một số gen liên quan đến hệ miễn dịch có thể được di truyền, làm cơ thể dễ kích hoạt phản ứng tự miễn hơn bình thường. Tuy vậy, không phải tất cả người có tiền sử gia đình đều sẽ mắc bệnh, cho thấy yếu tố di truyền chỉ góp phần làm tăng nguy cơ.
- Một số yếu tố nguy cơ được ghi nhận: Một số nghiên cứu ghi nhận nhiễm virus trong giai đoạn sớm của cuộc đời có thể đóng vai trò kích hoạt phản ứng tự miễn ở người có cơ địa nhạy cảm. Các yếu tố môi trường, thay đổi miễn dịch theo mùa hoặc vùng địa lý cũng được cho là có liên quan.
4. Dấu hiệu và triệu chứng tiểu đường tuýp 1
Tiểu đường tuýp 1 thường khởi phát đột ngột và tiến triển nhanh, đặc biệt ở trẻ em và người trẻ. Các triệu chứng xuất hiện do cơ thể thiếu insulin tuyệt đối, khiến đường huyết tăng cao và rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng.
- Khát nước nhiều: Đường huyết tăng cao làm cơ thể mất nước qua đường tiểu, kích thích trung tâm khát. Người bệnh thường uống nước liên tục nhưng vẫn cảm thấy khát, kể cả ban đêm. Đây là một trong những dấu hiệu sớm và dễ nhận biết nhất.
- Đi tiểu nhiều: Thận phải tăng đào thải glucose dư thừa ra nước tiểu, kéo theo lượng nước lớn. Người bệnh đi tiểu nhiều lần trong ngày và ban đêm, lượng nước tiểu tăng rõ. Ở trẻ nhỏ, có thể xuất hiện đái dầm trở lại dù trước đó đã kiểm soát tốt.
- Sụt cân nhanh dù ăn uống bình thường: Do không có insulin, glucose không vào được tế bào để tạo năng lượng. Cơ thể buộc phải phân hủy mỡ và cơ để bù đắp năng lượng thiếu hụt. Kết quả là giảm cân nhanh, rõ rệt, dù khẩu phần ăn không thay đổi hoặc ăn nhiều hơn.
- Mệt mỏi: Tế bào không được cung cấp đủ năng lượng từ glucose khiến cơ thể suy kiệt. Người bệnh cảm thấy mệt kéo dài, uể oải, giảm khả năng tập trung. Triệu chứng này thường tăng dần nếu đường huyết không được kiểm soát.
- Nhìn mờ: Đường huyết cao làm thay đổi áp lực thẩm thấu trong thủy tinh thể. Điều này gây nhìn mờ tạm thời, đặc biệt khi đường huyết dao động mạnh. Thị lực có thể cải thiện khi đường huyết được kiểm soát ổn định.
- Da khô, dễ nhiễm trùng: Mất nước kéo dài khiến da khô, ngứa và kém đàn hồi. Tăng đường huyết làm suy yếu miễn dịch, tạo điều kiện cho nhiễm trùng da, nấm, viêm đường tiết niệu. Vết thương cũng lâu lành hơn bình thường.
- Nhiễm toan ceton (DKA): Đây là biến chứng cấp tính nguy hiểm, thường gặp ở tiểu đường tuýp 1 chưa được chẩn đoán hoặc điều trị muộn. Khi thiếu insulin, cơ thể tạo nhiều thể ceton, làm máu bị toan hóa. DKA có thể đe dọa tính mạng nếu không được cấp cứu kịp thời.
- Buồn nôn, nôn: Tình trạng nhiễm toan và rối loạn điện giải kích thích đường tiêu hóa. Người bệnh thường buồn nôn, nôn nhiều, đau bụng mơ hồ. Dễ bị nhầm với bệnh lý tiêu hóa thông thường nếu không chú ý các triệu chứng kèm theo.
- Thở nhanh, mùi acetone: Cơ thể cố gắng thải bớt axit qua hô hấp, gây thở nhanh và sâu (thở Kussmaul). Hơi thở có mùi acetone như mùi trái cây chín hoặc sơn móng tay. Đây là dấu hiệu cảnh báo DKA nặng, cần nhập viện cấp cứu ngay.

Sụt cân là một trong những triệu chứng điển hình của tiểu đường tuýp 1
5. Tiểu đường tuýp 1 có nguy hiểm không?
Có, nếu không được điều trị đúng cách. Thiếu insulin có thể gây nhiễm toan ceton đe dọa tính mạng chỉ trong vài ngày, còn tăng đường huyết kéo dài gây tổn thương tim, thận, mắt và thần kinh. Tuy nhiên, khi được chẩn đoán sớm, dùng insulin đúng cách và theo dõi đường huyết đều đặn, người bệnh có thể học tập, làm việc và sinh hoạt gần như bình thường. Các biến chứng cần biết gồm:
5.1 Biến chứng cấp
Các biến chứng cấp thường xảy ra đột ngột, có thể đe dọa tính mạng nếu không xử trí nhanh.
- Hạ đường huyết: Hạ đường huyết xảy ra khi dùng insulin quá liều, bỏ bữa hoặc vận động quá mức. Triệu chứng gồm run tay, vã mồ hôi, đói cồn cào, tim đập nhanh, lú lẫn. Trường hợp nặng có thể co giật, hôn mê, cần cấp cứu ngay. Khi đường huyết dưới 70 mg/dL (3,9 mmol/L) và người bệnh còn tỉnh, cần ăn hoặc uống ngay 15–20 g đường hấp thu nhanh (nước trái cây, viên đường). Sau 15 phút, đo lại và lặp lại nếu vẫn thấp. Nếu người bệnh lơ mơ, không nuốt được thì không cho ăn uống mà gọi cấp cứu 115. Gia đình nên được hướng dẫn dùng glucagon nếu bác sĩ kê đơn.
- Nhiễm toan ceton: DKA xuất hiện khi cơ thể thiếu insulin nghiêm trọng, dẫn đến tích tụ thể ceton. Biểu hiện gồm buồn nôn, nôn, đau bụng, thở nhanh sâu, hơi thở mùi acetone. Đây là biến chứng rất nguy hiểm, cần điều trị nội trú khẩn cấp.
5.2 Biến chứng mạn
Biến chứng mạn tính thường hình thành âm thầm theo thời gian, liên quan đến tình trạng tăng đường huyết kéo dài.
- Tim mạch: Tăng nguy cơ xơ vữa động mạch, bệnh mạch vành, đột quỵ. Người bệnh tiểu đường tuýp 1 lâu năm có nguy cơ tim mạch cao hơn người bình thường. Kiểm soát đường huyết, huyết áp và mỡ máu là yếu tố then chốt để phòng ngừa.
- Thận: Tổn thương cầu thận dẫn đến bệnh thận do tiểu đường, tiến triển từ tiểu đạm đến suy thận. Bệnh thường diễn tiến chậm và khó nhận biết ở giai đoạn đầu. Theo dõi nước tiểu và chức năng thận định kỳ giúp phát hiện sớm biến chứng.
- Mắt: Biến chứng thường gặp là bệnh võng mạc đái tháo đường, có thể gây giảm thị lực hoặc mù lòa. Người bệnh còn dễ bị đục thủy tinh thể, glaucoma. Khám mắt định kỳ giúp hạn chế nguy cơ mất thị lực vĩnh viễn.
- Thần kinh ngoại biên: Tổn thương thần kinh gây tê bì, đau rát, giảm cảm giác ở tay chân. Làm tăng nguy cơ loét bàn chân, nhiễm trùng và cắt cụt chi. Chăm sóc bàn chân và kiểm soát đường huyết tốt là biện pháp phòng ngừa quan trọng.
5.3 Tiểu đường tuýp 1 có chữa khỏi không?
Theo PubMed số 37794169, hiện nay tiểu đường tuýp 1 chưa thể chữa khỏi hoàn toàn do cơ chế phá hủy tế bào beta không hồi phục. Bệnh vẫn được xem là mạn tính và cần điều trị insulin suốt đời.
Các thử nghiệm mới về miễn dịch và công nghệ tế bào nhằm làm chậm tiến trình bệnh hoặc phục hồi một phần chức năng sản xuất insulin đang được nghiên cứu sâu hơn, nhưng chưa đủ bằng chứng cho “chữa khỏi” trong điều trị lâm sàng phổ biến. Một số liệu pháp như thuốc miễn dịch teplizumab (được FDA Hoa Kỳ phê duyệt năm 2022) chỉ giúp trì hoãn thời điểm khởi phát ở người có nguy cơ cao, chưa phải cách chữa khỏi.

Mục tiêu điều trị là kiểm soát đường huyết suốt đời; giúp người bệnh sống khỏe mạnh, giảm tối đa nguy cơ biến chứng và duy trì chất lượng cuộc sống lâu dài.
6. Chẩn đoán tiểu đường tuýp 1
Chẩn đoán tiểu đường tuýp 1 dựa trên xét nghiệm đường huyết kết hợp đánh giá cơ chế tự miễn, nhằm xác định tình trạng thiếu insulin tuyệt đối và phân biệt với các dạng đái tháo đường khác.
- Đường huyết đói, đường huyết bất kỳ: Đường huyết đói ≥ 126 mg/dL (7,0 mmol/L) hoặc đường huyết bất kỳ ≥ 200 mg/dL (11,1 mmol/L) kèm triệu chứng tăng đường huyết là tiêu chuẩn chẩn đoán quan trọng.
- HbA1c: Phản ánh mức đường huyết trung bình trong 2-3 tháng gần nhất. Chỉ số ≥ 6,5% hỗ trợ chẩn đoán đái tháo đường và đánh giá mức độ kiểm soát bệnh. Tuy nhiên, khi tiểu đường tuýp 1 khởi phát rất nhanh (thường gặp ở trẻ em), HbA1c có thể chưa tăng tương xứng vì chỉ phản ánh đường huyết trung bình 2–3 tháng; khi đó bác sĩ dựa chủ yếu vào đường huyết và triệu chứng.
- Xét nghiệm tự kháng thể: Sự hiện diện của các tự kháng thể kháng tế bào beta như anti-GAD, IA-2, ZnT8 giúp khẳng định cơ chế tự miễn. Xét nghiệm này có giá trị phân biệt với tiểu đường tuýp 2. Bác sĩ cũng có thể định lượng C-peptide để đánh giá lượng insulin cơ thể còn tự tiết ra.
- Phân biệt với tiểu đường tuýp 2 và LADA: Tiểu đường tuýp 1 thường khởi phát đột ngột, ở người trẻ, cần insulin sớm. Tiểu đường tuýp 2 thường liên quan béo phì, đề kháng insulin và ít có tự kháng thể. LADA là dạng tự miễn tiến triển chậm ở người lớn, dễ nhầm với tuýp 2 nếu không xét nghiệm kháng thể.
7. Điều trị tiểu đường tuýp 1
Điều trị tiểu đường tuýp 1 nhằm thay thế insulin bị thiếu hụt, kiểm soát đường huyết ổn định và phòng ngừa biến chứng lâu dài. Người bệnh cần điều trị suốt đời với sự phối hợp chặt chẽ giữa thuốc, theo dõi và lối sống.
7.1 Insulin - nền tảng điều trị
Insulin là bắt buộc trong điều trị tiểu đường tuýp 1 vì cơ thể không còn khả năng tự sản xuất insulin.
- Các loại insulin: Insulin được chia thành insulin tác dụng nhanh, ngắn, trung bình và kéo dài. Thực hành lâm sàng thường áp dụng phác đồ basal-bolus (insulin nền + insulin nhanh trước bữa ăn). Việc lựa chọn loại insulin phụ thuộc vào độ tuổi, lối sống và khả năng kiểm soát đường huyết.
- Nguyên tắc tiêm insulin: Insulin được tiêm dưới da, đúng liều - đúng thời điểm - đúng kỹ thuật. Cần luân phiên vị trí tiêm (bụng, đùi, cánh tay) để tránh chai mô mỡ. Tuân thủ thời điểm tiêm giúp hạn chế dao động đường huyết.
- Theo dõi và điều chỉnh liều: Liều insulin được bác sĩ điều chỉnh dựa trên kết quả đo đường huyết, lượng carbohydrate trong bữa ăn, mức vận động và tình trạng sức khỏe (ốm, sốt, nôn). Người bệnh không tự ý tăng, giảm hoặc ngừng insulin; nếu đường huyết thường xuyên ngoài mục tiêu hoặc hay bị hạ đường huyết, cần tái khám sớm.
7.2 Theo dõi đường huyết
Theo dõi đường huyết thường xuyên giúp đánh giá hiệu quả điều trị và phòng biến chứng cấp.
- Tự đo đường huyết tại nhà: Người bệnh thường đo đường huyết trước bữa ăn, trước ngủ và khi có triệu chứng bất thường. Kết quả giúp điều chỉnh liều insulin và chế độ ăn phù hợp. Đây là kỹ năng quan trọng cần được hướng dẫn ngay từ đầu.
- Hệ thống theo dõi glucose liên tục (CGM): CGM theo dõi đường huyết 24/7, phát hiện sớm tăng hoặc hạ đường huyết. Thiết bị đặc biệt hữu ích cho trẻ em và người có nguy cơ hạ đường huyết không triệu chứng. CGM giúp cải thiện kiểm soát HbA1c và chất lượng sống.
7.3 Chế độ ăn và lối sống
Bên cạnh insulin, ăn uống khoa học và vận động hợp lý là yếu tố không thể thiếu.
- Đếm carbohydrate: Đếm lượng carbohydrate trong bữa ăn giúp tính toán liều insulin chính xác hơn. Phương pháp này giúp kiểm soát đường huyết linh hoạt mà không cần kiêng khem quá mức. Người bệnh nên được tư vấn bởi chuyên gia dinh dưỡng.
- Chế độ ăn phù hợp: Ưu tiên tinh bột hấp thu chậm, rau xanh, protein nạc và chất béo lành mạnh. Hạn chế đường đơn, đồ ngọt và thực phẩm chế biến sẵn. Ăn đúng giờ giúp đường huyết ổn định hơn.
- Vận động thể lực an toàn: Tập thể dục giúp tăng nhạy cảm insulin và cải thiện sức khỏe tim mạch. Cần kiểm tra đường huyết trước - sau khi tập để phòng hạ đường huyết. Lựa chọn hình thức vận động phù hợp với thể trạng và độ tuổi.
Tiểu đường tuýp 1 là bệnh lý mạn tính cần được theo dõi và kiểm soát suốt đời, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc người bệnh phải sống trong lo lắng hay bị giới hạn chất lượng cuộc sống. Khi được chẩn đoán sớm, điều trị đúng phác đồ và duy trì lối sống khoa học, người bệnh hoàn toàn có thể học tập, làm việc và sinh hoạt gần như bình thường.
Điều quan trọng nhất là sự chủ động của người bệnh và sự đồng hành từ gia đình, giúp việc kiểm soát đường huyết trở thành một phần quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày, thay vì là gánh nặng lâu dài.
8. Câu hỏi thường gặp về tiểu đường tuýp 1
Người bị tiểu đường tuýp 1 có phải dùng insulin suốt đời không?
Có. Tiểu đường tuýp 1 là bệnh tự miễn, thiếu insulin tuyệt đối và bắt buộc phải điều trị bằng insulin suốt đời; người bệnh không tự ý tăng, giảm hoặc ngừng insulin.
Tiểu đường tuýp 1 và tuýp 2 khác nhau ở điểm nào?
Khác ở bản chất bệnh: tuýp 1 là bệnh tự miễn, thiếu insulin tuyệt đối, còn tuýp 2 chủ yếu do đề kháng insulin, thường liên quan đến tuổi tác, thừa cân và lối sống ít vận động.
Người bị tiểu đường tuýp 1 hạ đường huyết thì xử trí thế nào?
Nếu đường huyết dưới 70 mg/dL và người bệnh còn tỉnh, cần ăn hoặc uống ngay 15–20 g đường hấp thu nhanh, sau 15 phút đo lại. Nếu người bệnh lơ mơ, không nuốt được thì không cho ăn uống mà gọi cấp cứu 115.
Lưu ý: Bài viết chỉ mang tính tham khảo. Loại và liều insulin do bác sĩ chỉ định; không tự ý thay đổi hoặc ngừng insulin. Nếu trẻ hoặc người thân khát nhiều, tiểu nhiều, sụt cân nhanh kèm buồn nôn, đau bụng, thở nhanh, hãy đến cơ sở y tế ngay.
Tài liệu tham khảo
- Patrick J. Boyle. Type 1 Diabetes Mellitus - Endocrine and Metabolic Disorders từ MSD Manuals Professional Version. MSD Manuals, 2023. Link bài viết: msdmanuals.com
- Felton JL, Griffin KJ, Oram RA, et al. Disease-modifying therapies and features linked to treatment response in type 1 diabetes prevention: a systematic review. Commun Med (Lond), 2023. Link bài viết: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
- Syed FZ. Type 1 Diabetes Mellitus. Ann Intern Med, 2022. Link bài viết: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
Chia sẻ bài viết
Bài liên quan

Cẩm nang sức khoẻ
Tiểu đường tuýp 2 là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách chẩn đoán bệnh
Tiểu đường tuýp 2 là bệnh mạn tính trong đó cơ thể kháng insulin và tuyến tụy không tiết đủ insulin để bù lại, khiến đường huyết tăng cao kéo dài. Bệnh chưa thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng kiểm soát tốt được bằng lối sống và thuốc; nếu bạn từ 35 tuổi hoặc thừa cân, hãy đi xét nghiệm đường huyết.

Cẩm nang sức khoẻ
Tiểu đường thai kỳ: nguyên nhân, dấu hiệu, cách chẩn đoán và điều trị
Tiểu đường thai kỳ là tình trạng đường huyết tăng cao được phát hiện lần đầu khi mang thai, thường được sàng lọc ở tuần 24–28 bằng nghiệm pháp dung nạp glucose 75 g. Điều trị bắt đầu bằng chế độ ăn và vận động; insulin được bác sĩ chỉ định khi các biện pháp này chưa kiểm soát được đường huyết.

Cẩm nang sức khoẻ
Nguyên nhân tiểu đường type 1, type 2 và nguy cơ mắc bệnh
Tiểu đường type 1 do hệ miễn dịch phá hủy tế bào tiết insulin của tuyến tụy, còn type 2 do cơ thể kháng insulin, thường gắn với thừa cân, ít vận động và di truyền. Ăn đường không gây tiểu đường type 1, nhưng thường xuyên uống đồ uống có đường làm tăng nguy cơ type 2; từ 35 tuổi, bạn nên kiểm tra đường huyết định kỳ.