Cẩm nang sức khoẻ13 phút đọc

Đội ngũ biên tập HEKA

Bệnh gút (Gout): Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Bệnh gút là dạng viêm khớp do acid uric trong máu tăng cao, tạo tinh thể urat lắng đọng ở khớp và gây những cơn sưng đau dữ dội, thường về đêm. Tăng acid uric được xác định khi vượt 420 µmol/L ở nam và 360 µmol/L ở nữ; bệnh kiểm soát được bằng thuốc, chế độ ăn và hạn chế rượu bia.

Bệnh gút (Gout): Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Bệnh gút (Gout) là một dạng viêm khớp phổ biến, gây ra những cơn đau đột ngột và dữ dội, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động của người bệnh. Việc hiểu rõ diễn tiến từ giai đoạn tăng acid uric thầm lặng đến các biến chứng mạn tính đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và hướng điều trị bệnh gút phù hợp.

Tóm tắt nhanh

  • Bệnh gút là một dạng viêm khớp xảy ra khi cơ thể rối loạn chuyển hóa purin, làm nồng độ acid uric trong máu tăng cao.
  • Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, tăng acid uric máu được xác định khi nồng độ vượt 420 µmol/L ở nam và 360 µmol/L ở nữ.
  • Cơn gút cấp thường gây đau khớp dữ dội, hay gặp nhất ở khớp bàn ngón chân cái và thường khởi phát vào ban đêm hoặc rạng sáng.
  • Việc điều trị gồm dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ để kiểm soát cơn đau cấp, duy trì acid uric ở mức an toàn, cùng hạn chế rượu bia, giảm thực phẩm giàu purin và uống đủ nước.

1. Tổng quan về bệnh gút

Bệnh gút là một dạng viêm khớp xảy ra khi cơ thể rối loạn chuyển hóa purin, làm nồng độ acid uric trong máu tăng cao. Đây là bệnh lý mạn tính, tiến triển qua nhiều giai đoạn và có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động nếu không được kiểm soát đúng cách. Người bệnh thường trải qua các cơn đau khớp cấp xuất hiện đột ngột, đau dữ dội và có xu hướng tái phát nhiều lần theo thời gian.

Tổng quan về bệnh gút

Tổng quan về bệnh gút

Acid uric vốn là sản phẩm chuyển hóa tự nhiên của purin, một chất có trong cơ thể và trong nhiều loại thực phẩm hằng ngày. Khi lượng acid uric vượt quá khả năng hòa tan của máu, các tinh thể urat sắc nhọn sẽ hình thành và lắng đọng tại khớp cũng như các mô mềm xung quanh. Vị trí thường gặp nhất là khớp ngón chân cái, tuy nhiên bệnh gút cũng có thể xuất hiện ở đầu gối, mắt cá chân, bàn chân, bàn tay, cổ tay hoặc khuỷu tay.

Theo thông tin từ bài viết Gout của Cleveland Clinic, chính các tinh thể urat này là yếu tố kích hoạt phản ứng viêm mạnh tại khớp, gây ra các biểu hiện điển hình như: sưng, nóng, đỏ và đau dữ dội. Nếu tình trạng viêm kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, khớp có thể bị tổn thương vĩnh viễn, làm suy giảm chức năng vận động và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.

2. Diễn tiến các giai đoạn của bệnh gút

Bệnh gút thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm trước khi xuất hiện triệu chứng rõ rệt. Quá trình này được chia thành 3 giai đoạn chính:

Diễn tiến các giai đoạn của bệnh gút

Diễn tiến các giai đoạn của bệnh gút

Giai đoạn 1: Tăng acid uric máu nhưng chưa có triệu chứng

Ở giai đoạn đầu, nồng độ acid uric trong máu đã vượt ngưỡng bình thường nhưng người bệnh gần như không có biểu hiện đau hay sưng khớp. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, tăng acid uric máu được xác định khi nồng độ vượt 420 µmol/L (7 mg/dL) ở nam và 360 µmol/L (6 mg/dL) ở nữ.

Tăng acid uric máu không triệu chứng thường chưa cần dùng thuốc hạ acid uric; hướng xử trí do bác sĩ quyết định. Tuy nhiên, ở một số người, tinh thể urat có thể đã bắt đầu lắng đọng âm thầm tại mô khớp. Đây là thời điểm quan trọng để phát hiện sớm thông qua xét nghiệm máu, đồng thời điều chỉnh chế độ ăn uống và lối sống nhằm ngăn bệnh tiến triển.

Giai đoạn 2: Các cơn gút cấp tái phát

Người bệnh bắt đầu xuất hiện những đợt viêm khớp cấp tính, thường gặp nhất ở khớp ngón chân cái. Cơn đau đến đột ngột, kèm theo sưng, nóng và đỏ rõ rệt tại vị trí tổn thương. Sau vài ngày, triệu chứng có thể tự giảm khiến nhiều người chủ quan. Tuy nhiên, nếu acid uric máu không được kiểm soát, các đợt viêm sẽ tái phát ngày càng thường xuyên và có nguy cơ hình thành hạt tophi dưới da.

Giai đoạn 3: Gút mạn tính và biến chứng khớp

Đây là giai đoạn muộn của bệnh khi viêm khớp xuất hiện liên tục và kéo dài hơn. Lượng tinh thể urat lắng đọng lớn gây tổn thương cấu trúc khớp, làm biến dạng xương, giảm khả năng vận động và gây đau kéo dài. Hạt tophi có thể xuất hiện rõ rệt quanh khớp hoặc mô mềm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống nếu không được điều trị đúng cách.

3. Nguyên nhân gây nên bệnh gút

Dựa theo cơ chế hình thành, bệnh gút thường được chia thành hai nhóm nguyên nhân chính:

Nguyên nhân gây nên bệnh gút

Gút nguyên phát

Đây là nhóm nguyên nhân phổ biến nhất, thường liên quan đến yếu tố cơ địa và di truyền. Một số người có rối loạn chuyển hóa purin bẩm sinh khiến cơ thể sản sinh nhiều acid uric hơn bình thường.

Bên cạnh đó, giảm khả năng đào thải acid uric qua thận cũng là yếu tố quan trọng. Ở nhiều người, do yếu tố di truyền, thận đào thải acid uric kém hơn bình thường dù chức năng thận vẫn bình thường; acid uric không được đào thải hiệu quả sẽ dần tích tụ trong máu, làm tăng nguy cơ khởi phát các cơn đau gút theo thời gian.

Gút thứ phát

Gút thứ phát xảy ra do các tác động từ lối sống hoặc các bệnh lý nền khác:

  • Bệnh lý đi kèm: Bệnh thận mạn tính làm giảm khả năng lọc và đào thải acid uric. Ngoài ra, béo phì và tăng huyết áp cũng là những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
  • Chế độ ăn uống: Theo thông tin từ bài Gout của Cleveland Clinic, purin có nhiều trong thịt đỏ, nội tạng động vật (như gan), cùng một số loại hải sản như cá cơm, cá mòi, trai, sò điệp, cá hồi vân (trout) và cá ngừ. Việc tiêu thụ thường xuyên các thực phẩm này có thể làm tăng acid uric máu.
  • Tác dụng phụ của thuốc: Một số thuốc như thuốc lợi tiểu hoặc aspirin liều thấp khi sử dụng kéo dài có thể ảnh hưởng đến quá trình bài tiết acid uric, khiến bệnh dễ tiến triển và tái phát nhiều lần.

4. Triệu chứng và dấu hiệu của bệnh gút

Các triệu chứng của bệnh gút thường xuất hiện đột ngột và tiến triển nhanh, đặc biệt trong giai đoạn cấp. Nếu không kiểm soát tốt acid uric máu, các biểu hiện sẽ ngày càng rõ rệt và để lại tổn thương lâu dài tại khớp.

Triệu chứng và dấu hiệu của bệnh gút

Triệu chứng và dấu hiệu của bệnh gút

Triệu chứng gút cấp

  • Cơn đau khớp dữ dội là dấu hiệu điển hình nhất. Mức độ đau có thể tăng nhanh và đạt đỉnh trong vòng 4 đến 12 giờ đầu, khiến người bệnh khó cử động hoặc chạm vào vùng khớp viêm.
  • Khớp bị ảnh hưởng thường sưng to, nóng và đỏ rõ rệt. Vùng da quanh khớp căng bóng, nhạy cảm khi chạm vào.
  • Vị trí thường gặp nhất là khớp bàn ngón chân cái, tuy nhiên bệnh cũng có thể xuất hiện ở cổ chân, đầu gối hoặc cổ tay.
  • Cơn đau thường khởi phát vào ban đêm hoặc rạng sáng, làm gián đoạn giấc ngủ và gây mệt mỏi kéo dài.

Tiến triển và gút mạn tính

Khi không được kiểm soát, các cơn gút sẽ tái phát thường xuyên hơn với cường độ mạnh hơn. Lúc này, các hạt tophi (khối u sần trắng chứa tinh thể urat) sẽ hình thành dưới da quanh khớp hoặc vành tai. Những khối này lâu dần gây biến dạng khớp, phá hủy sụn và làm hạn chế khả năng vận động tự nhiên.

Biến chứng của bệnh gút

Bệnh gút không chỉ dừng lại ở đau khớp mà còn dẫn đến nhiều hệ lụy sức khỏe nguy hiểm:

Một số biến chứng của bệnh gút

Một số biến chứng của bệnh gút

  • Viêm khớp mạn tính: Gây thoái hóa khớp và tàn phế nếu không được kiểm soát.
  • Tổn thương thận: Các tinh thể urat tích tụ trong đường tiết niệu có thể gây sỏi thận hoặc dẫn đến suy thận.
  • Nguy cơ tim mạch: Nồng độ acid uric cao kéo dài có mối liên quan đến gia tăng nguy cơ biến cố tim mạch và đột quỵ. Tình trạng viêm mạn tính và rối loạn chuyển hóa đi kèm có thể góp phần làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch trong tương lai.

5. Đối tượng nguy cơ cao mắc bệnh gút

Bệnh gút không phân biệt độ tuổi, tuy nhiên một số nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn rõ rệt do yếu tố sinh học và lối sống:

  • Nam giới: Thường gặp ở độ tuổi trên 40. Theo thông tin từ National Institute of Arthritis and Musculoskeletal and Skin Diseases (Gout), tỷ lệ nam giới mắc bệnh gút cao hơn nữ giới do nồng độ acid uric tự nhiên trong máu thường cao hơn.
  • Phụ nữ sau mãn kinh: Nguy cơ ở nữ giới tăng mạnh sau khi mãn kinh. Điều này là do sự sụt giảm hormone estrogen, một loại hormone hỗ trợ thận đào thải acid uric hiệu quả.
Tỷ lệ nam giới mắc bệnh gút cao hơn nữ giới

Tỷ lệ nam giới mắc bệnh gút cao hơn nữ giới

Ngoài giới tính và độ tuổi, nhiều yếu tố khác cũng góp phần làm tăng khả năng mắc bệnh gút:

  • Thừa cân, béo phì: Khiến cơ thể sản sinh nhiều acid uric hơn và thận khó đào thải hơn.
  • Chế độ ăn uống thiếu lành mạnh: Tiêu thụ quá nhiều đạm động vật (thịt đỏ, nội tạng, hải sản) và uống rượu bia thường xuyên.
  • Tiền sử gia đình: Có người thân trực hệ (bố, mẹ, anh chị em) từng mắc bệnh gút.
  • Sử dụng thuốc kéo dài: Một số thuốc như thuốc lợi tiểu, aspirin liều thấp hoặc thuốc ức chế miễn dịch có thể làm tăng acid uric máu.
  • Bệnh lý nền: Người đang mắc tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh thận hoặc bệnh tim mạch có nguy cơ cao hơn bình thường.

6. Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh gút

Việc chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời giúp kiểm soát bệnh gút hiệu quả, hạn chế tổn thương khớp và phòng ngừa biến chứng lâu dài.

Chẩn đoán bệnh gút

Quy trình chẩn đoán thường dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng.

  • Đánh giá triệu chứng lâm sàng: Bác sĩ sẽ kiểm tra các dấu hiệu điển hình như đau, sưng, nóng và đỏ tại khớp.
  • Chọc hút dịch khớp: Bác sĩ sẽ dùng kim lấy mẫu dịch khớp để soi dưới kính hiển vi nhằm tìm kiếm sự hiện diện của tinh thể urat.
  • Xét nghiệm máu: Đo nồng độ acid uric, tuy nhiên chỉ mang tính hỗ trợ vì một số người có acid uric cao nhưng không bị gút, hoặc ngược lại. Trong cơn gút cấp, acid uric máu có thể ở mức bình thường, vì vậy bác sĩ thường cho xét nghiệm lại sau khi hết cơn khoảng 2–4 tuần.
  • Chẩn đoán hình ảnh: Sử dụng X-quang hoặc siêu âm khớp để phát hiện các hạt tophi, đánh giá mức độ tổn thương xương và loại trừ các bệnh lý khớp khác.

Điều trị bằng thuốc

Mục tiêu điều trị bằng thuốc nhằm kiểm soát cơn đau cấp và duy trì nồng độ acid uric ở mức an toàn để phòng tái phát.

Một số loại thuốc có thể kiểm soát cơn đau cấp và duy trì nồng độ acid uric ở mức an toàn

Một số loại thuốc có thể kiểm soát cơn đau cấp và duy trì nồng độ acid uric ở mức an toàn

  • Giảm đau, kháng viêm: Trong các cơn gút cấp, bác sĩ có thể chỉ định NSAIDs, colchicine hoặc corticosteroid nhằm giảm nhanh viêm và đau khớp.
  • Kiểm soát acid uric lâu dài: Các thuốc hạ acid uric như allopurinol, febuxostat hoặc probenecid giúp giảm nồng độ acid uric máu, hạn chế hình thành tinh thể urat và phòng ngừa hạt tophi. Mục tiêu thường là duy trì acid uric máu dưới 360 µmol/L (6 mg/dL), và dưới 300 µmol/L (5 mg/dL) nếu đã có hạt tophi. Thuốc cần dùng lâu dài theo chỉ định; riêng allopurinol có thể gây dị ứng thuốc nặng ở một số người gốc châu Á, vì vậy bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm gen HLA-B*58:01 trước khi dùng.

Điều trị không dùng thuốc

Bên cạnh dùng thuốc, thay đổi lối sống là yếu tố then chốt giúp kiểm soát bệnh gút bền vững:

  • Người bệnh cần hạn chế rượu bia và ngừng hút thuốc lá để giảm gánh nặng cho thận và hạn chế tăng acid uric.
  • Điều chỉnh chế độ ăn, giảm thực phẩm giàu purin, tăng rau xanh và uống đủ nước mỗi ngày.
  • Duy trì cân nặng hợp lý và tập luyện đều đặn với cường độ phù hợp giúp giảm áp lực lên khớp, cải thiện sức khỏe tim mạch và hỗ trợ kiểm soát bệnh hiệu quả hơn.

7. Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh gút

Việc thiết lập một lối sống khoa học không chỉ giúp kiểm soát nồng độ acid uric mà còn ngăn chặn các cơn đau tái phát hiệu quả.

Sinh hoạt giúp kiểm soát bệnh gút

  • Tuân thủ điều trị: Người bệnh cần uống thuốc đúng liều và đúng thời gian theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, không tự ý ngưng thuốc khi thấy cơn đau đã dịu đi.
  • Thăm khám định kỳ: Việc theo dõi nồng độ acid uric máu thường xuyên giúp điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời, ngăn ngừa biến chứng sang thận.
  • Lắng nghe cơ thể: Chủ động liên hệ bác sĩ khi xuất hiện sưng đau kéo dài hoặc dấu hiệu bất thường tại khớp.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh gút

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh gút

Phòng ngừa bệnh gút hiệu quả

  • Cân bằng dinh dưỡng: Tránh các thực phẩm giàu purin, nội tạng động vật và hải sản. Ưu tiên sử dụng các sản phẩm từ sữa ít béo vì chúng có khả năng hỗ trợ giảm acid uric máu.
  • Cấp nước cho cơ thể: Uống đủ nước mỗi ngày giúp thận lọc và đào thải acid uric tốt hơn. Cần hạn chế tối đa rượu bia và các loại nước ngọt chứa nhiều đường fructose.
  • Vận động hợp lý: Duy trì cân nặng ổn định thông qua các bài tập nhẹ như đi bộ, bơi lội hoặc đạp xe để giảm áp lực lên các khớp bàn chân và đầu gối.

8. Câu hỏi thường gặp về bệnh gút (FAQs)

Bệnh gút có ảnh hưởng đến thận và gây suy thận không?

Có. Khi nồng độ acid uric máu duy trì ở mức cao trong thời gian dài, tinh thể urat có thể lắng đọng tại thận và hình thành sỏi thận. Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng này có thể gây tổn thương nhu mô thận và làm suy giảm chức năng thận mạn tính.

Bệnh gút có thể điều trị khỏi hoàn toàn hay chỉ kiểm soát lâu dài?

Hiện nay, bệnh gút được xem là một bệnh lý rối loạn chuyển hóa mạn tính, chưa có cách chữa khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu tuân thủ lộ trình điều trị và thay đổi lối sống, người bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát nồng độ acid uric ổn định và chung sống với bệnh và hạn chế tối đa các cơn đau tái phát.

Vì sao người bệnh gút nên kiêng rượu bia?

Bia chứa nhiều purin; rượu mạnh ít purin hơn nhưng cồn nói chung vẫn làm tăng acid uric máu. Đồng thời, chất cồn làm cản trở quá trình đào thải acid uric qua thận và thúc đẩy quá trình sản sinh acid uric nội sinh. Việc tiêu thụ rượu bia thường là tác nhân trực tiếp làm khởi phát cơn gút cấp dữ dội. Vì vậy, người bệnh nên kiêng hoặc hạn chế tối đa rượu bia, nhất là bia và rượu mạnh.

Kết luận

Mặc dù bệnh gút là một bệnh lý cơ xương khớp có cơ chế hình thành phức tạp nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát hiệu quả nếu người bệnh hiểu rõ diễn tiến và tuân thủ đúng hướng điều trị. Việc duy trì chế độ ăn uống khoa học, hạn chế các yếu tố làm tăng acid uric máu và theo dõi sức khỏe định kỳ giúp ổn định bệnh lâu dài.

Nếu bạn đọc quan tâm đến chủ đề về sức khỏe, đặc biệt là các bệnh về cơ xương khớp, hãy tham khảo thêm bài viết về viêm khớp và các bài viết khác trong chuyên mục Cẩm nang sức khoẻ để cập nhật kiến thức hữu ích.

Lưu ý: Bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị của bác sĩ. Không tự ý dùng hoặc ngưng thuốc điều trị gút.

Tài liệu tham khảo

  1. Gout: What It Is, Symptoms & Treatment. Cleveland Clinic. Link bài viết: my.clevelandclinic.org
  2. Gout Symptoms, Causes, & Risk Factors. NIAMS. Link bài viết: niams.nih.gov

Tagbệnh gút · gout

Chia sẻ bài viết

Facebook

Bài liên quan

Cẩm nang sức khoẻ

Viêm khớp: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và cách điều trị hiệu quả

Viêm khớp là tên gọi chung của hơn 100 bệnh gây viêm ở một hoặc nhiều khớp, thường gặp là thoái hóa khớp (dạng phổ biến nhất), viêm khớp dạng thấp và gút, với biểu hiện sưng, nóng, đỏ, đau. Hãy đi khám nếu đau, sưng khớp kéo dài trên 2 tuần hoặc cứng khớp buổi sáng trên 30 phút; khớp sưng đau dữ dội kèm sốt cần được khám ngay.

Đề xuất

Giấc ngủ và phục hồi: Vì sao vận động viên và chuyên gia vật lý trị liệu coi trọng chiếc nệm

Trong giấc ngủ sâu, cơ thể tiết ra hormone tăng trưởng, sửa chữa mô cơ và khôi phục năng lượng; một chiếc nệm không hỗ trợ cột sống hoặc giảm áp lực đúng cách có thể làm gián đoạn quá trình phục hồi suốt đêm. Nhiều chuyên gia vật lý trị liệu khuyên vận động viên và người đang phục hồi chấn thương xem lại chiếc nệm nếu thức dậy với cảm giác đau nhức hoặc căng cơ.

Cẩm nang sức khoẻ

Stress là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và 7 kỹ thuật giải tỏa tâm trí

Stress là phản ứng thích nghi của cơ thể và tâm lý trước áp lực, vốn là cơ chế sinh tồn nhưng gây hại khi kéo dài. Bạn có thể kiểm soát bằng chánh niệm, vận động ít nhất 30 phút mỗi ngày, viết tự do (journaling) và ngủ đủ giấc; hãy gặp bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý nếu dấu hiệu stress kéo dài trên 2 tuần và không cải thiện dù đã tự chăm sóc.