Cẩm nang sức khoẻ22 phút đọc

Đội ngũ biên tập HEKA

Đột quỵ não là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và cách điều trị kịp thời

Đột quỵ não (tai biến mạch máu não) xảy ra khi dòng máu lên não bị tắc hoặc mạch máu não bị vỡ, khiến tế bào não chết chỉ trong vài phút. Khi thấy mất thăng bằng, nhìn mờ, méo miệng, yếu tay chân hoặc nói khó theo quy tắc BE-FAST, hãy gọi cấp cứu 115 ngay; không cạo gió, chích máu hay tự cho người bệnh uống thuốc.

Đột quỵ não là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và cách điều trị kịp thời

Đột quỵ não là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn phế vĩnh viễn trên toàn thế giới. Tình trạng này xảy ra đột ngột, không báo trước và có thể để lại những hệ lụy nặng nề cho sức khỏe nếu không được cấp cứu trong "giờ vàng". Việc trang bị kiến thức về nhận diện sớm và xử trí đúng cách đột quỵ não đóng vai trò sống còn trong việc cứu sống người bệnh.

Tóm tắt nhanh

  • Đột quỵ não là tình trạng cấp cứu y khoa xảy ra khi dòng máu cung cấp cho một phần não bộ bị gián đoạn đột ngột hoặc khi một mạch máu trong não bị vỡ.
  • Đột quỵ gồm nhồi máu não do tắc mạch, chiếm đa số các ca lâm sàng, và xuất huyết não do vỡ mạch, trong đó nguyên nhân phổ biến nhất của xuất huyết não là tăng huyết áp không kiểm soát.
  • Các dấu hiệu thường xuất hiện đột ngột và diễn tiến rất nhanh, chẳng hạn méo miệng hoặc yếu liệt nửa người.
  • Hãy gọi cấp cứu 115 ngay lập tức nếu có bất kỳ dấu hiệu nào theo quy tắc BE-FAST, dù chỉ thoáng qua, và không tự ý cho người bệnh ăn uống hay dùng thuốc.

1. Đột quỵ não là gì?

Đột quỵ não là một tình trạng cấp cứu y khoa xảy ra khi dòng máu cung cấp cho một phần não bộ bị gián đoạn đột ngột hoặc khi một mạch máu trong não bị vỡ. Khi thiếu oxy và dưỡng chất từ máu, các tế bào não bắt đầu chết chỉ trong vòng vài phút, dẫn đến những tổn thương chức năng thần kinh tương ứng.

Đột quỵ não còn được gọi là tai biến mạch máu não. Hai tên gọi chỉ cùng một bệnh lý, bao gồm cả nhồi máu não (tắc mạch) và xuất huyết não (vỡ mạch); "đột quỵ" là cách gọi phổ biến hiện nay, nhấn mạnh tính chất khởi phát đột ngột và cần cấp cứu ngay.

Theo thông tin từ bài viết Stroke của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đột quỵ là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ hai trên thế giới (sau bệnh tim thiếu máu cục bộ) và là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế lâu dài. Việc can thiệp sớm là yếu tố sống còn để giảm thiểu các tổn thương não bộ vĩnh viễn cho người bệnh.

Trong thực tế lâm sàng, các triệu chứng của đột quỵ não thường xuất hiện rất nhanh và dễ bị nhầm lẫn với các vấn đề sức khỏe khác. Việc phân biệt rõ ràng là vô cùng quan trọng để tránh chậm trễ trong việc cấp cứu:

  • Tụt huyết áp: Người bệnh thường cảm thấy hoa mắt, chóng mặt, vã mồ hôi và hồi phục nhanh khi nằm nghỉ. Trong khi đó, đột quỵ thường đi kèm yếu liệt hoặc mất ngôn ngữ khu trú.
  • Hạ đường huyết: Có thể gây lơ mơ hoặc vã mồ hôi giống đột quỵ não, nhưng triệu chứng thường cải thiện ngay lập tức sau khi được bổ sung đường vào cơ thể.
  • Đau nửa đầu (Migraine): Một số cơn đau đầu vận mạch có thể gây tê yếu thoáng qua, nhưng thường có tiền sử lặp lại và không gây ra các tổn thương cấu trúc não vĩnh viễn.
Đột quỵ não là gì

Đột quỵ não là tình trạng cấp cứu y khoa xảy ra do mạch máu não bị tắc nghẽn hoặc vỡ,
khiến các tế bào não chết đi nhanh chóng chỉ sau vài phút vì thiếu oxy và dưỡng chất.

2. Đột quỵ não nguy hiểm như thế nào?

Chỉ cần dòng máu gián đoạn vài phút, hàng triệu tế bào thần kinh sẽ chết vĩnh viễn do thiếu oxy. Theo nghiên cứu "Time Is Brain – Quantified" (Saver, tạp chí Stroke, 2006), mỗi phút đột quỵ nhồi máu não không được điều trị, người bệnh mất khoảng 1,9 triệu tế bào thần kinh, tức khoảng 32.000 tế bào mỗi giây.

Căn bệnh này có tỉ lệ tử vong cao hoặc để lại di chứng nặng như liệt nửa người, mất ngôn ngữ. Những hệ lụy này không chỉ ảnh hưởng sức khỏe mà còn tạo gánh nặng lớn về kinh tế và tâm lý cho cả gia đình. Những di chứng thường gặp sau đột quỵ gồm:

  • Liệt và rối loạn vận động: Liệt hoặc yếu nửa người, co cứng cơ, mất thăng bằng, dễ té ngã và mất khả năng đi lại độc lập.
  • Rối loạn ngôn ngữ và nuốt: Nói khó, mất khả năng diễn đạt hoặc không hiểu lời nói; rối loạn nuốt làm tăng nguy cơ sặc và viêm phổi hít.
  • Suy giảm nhận thức: Giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung, tư duy chậm, ảnh hưởng đến giao tiếp và công việc.
  • Trầm cảm sau đột quỵ: Gặp ở khoảng 1/3 người bệnh, khiến người bệnh buồn bã, mất động lực tập luyện và làm giảm hiệu quả phục hồi nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời.

Trong điều trị đột quỵ não, thời gian là yếu tố sống còn. Can thiệp sớm trong "giờ vàng" giúp cứu sống tế bào não và giảm thiểu tàn phế. Việc cấp cứu kịp thời sẽ cải thiện rõ rệt cơ hội phục hồi chức năng và quay lại cuộc sống bình thường.

3. Nguyên nhân gây đột quỵ não

Đột quỵ thiếu máu não (nhồi máu não)

Đột quỵ thiếu máu não xảy ra do cục máu đông hoặc mảng xơ vữa làm tắc nghẽn mạch máu, chiếm đa số các ca lâm sàng. Theo bài viết Stroke của Cleveland Clinic, các cục máu đông thường hình thành từ tình trạng rung nhĩ hoặc mảng xơ vữa động mạch bong ra.

Khi mạch máu bị tắc, vùng não tương ứng sẽ thiếu máu nuôi dưỡng trầm trọng. Nếu không tái thông kịp thời, tế bào não tại đây sẽ chết đi nhanh chóng. Do đó, kiểm soát tốt các bệnh lý nền như xơ vữa động mạch là yếu tố then chốt giúp phòng ngừa đột quỵ não hiệu quả.

Ngoài cục máu đông từ tim và mảng xơ vữa ở các động mạch lớn (như động mạch cảnh ở cổ), nhồi máu não còn có thể do bệnh lý mạch máu nhỏ. Cụ thể, tăng huyết áp và đái tháo đường kéo dài làm các động mạch nhỏ nằm sâu trong não bị tổn thương, hẹp lại và gây ra những ổ nhồi máu nhỏ (nhồi máu ổ khuyết).

Đột quỵ xuất huyết não

Đột quỵ xuất huyết não xảy ra khi mạch máu não bị vỡ, khiến máu tràn ra ngoài gây áp lực lên các mô não xung quanh. Tình trạng này diễn biến cấp tính và thường để lại hậu quả nặng nề do sự chèn ép của khối máu tụ trong hộp sọ.

Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra đột quỵ não dạng xuất huyết là tăng huyết áp không kiểm soát. Áp lực máu quá cao kéo dài khiến thành mạch suy yếu, hình thành các túi phình và dễ vỡ dưới tác động của các cơn cao huyết áp kịch phát. Các nguyên nhân khác gồm:

  • Dị dạng động – tĩnh mạch não: Búi mạch máu bất thường có từ khi sinh ra, thành mạch mỏng, có thể vỡ ở bất kỳ độ tuổi nào; đây là một nguyên nhân gây xuất huyết não ở người trẻ.
  • Vỡ phình động mạch não: Túi phình trên thành mạch vỡ ra gây xuất huyết dưới nhện, thường biểu hiện bằng cơn đau đầu dữ dội đột ngột như "sét đánh".
  • Rối loạn đông máu: Do bệnh lý về máu hoặc dùng thuốc chống đông không được theo dõi chặt chẽ.
Đột quỵ não là do nhồi máu não hoặc xuất huyết não

Đột quỵ não là do nhồi máu não hoặc xuất huyết não

Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA)

Cơn thiếu máu não thoáng qua xảy ra khi dòng máu lên một vùng não bị gián đoạn trong thời gian ngắn rồi tự thông trở lại. Người bệnh có các triệu chứng giống đột quỵ như yếu tay chân, méo miệng, nói khó, mờ mắt, nhưng thường chỉ kéo dài vài phút và hết hoàn toàn trong vòng 24 giờ, không để lại tổn thương trên phim chụp não.

TIA không phải là "đột quỵ nhẹ" để yên tâm chờ đợi mà là lời cảnh báo: nguy cơ xảy ra đột quỵ thực sự cao nhất trong 48 giờ đầu sau cơn, vì vậy người bệnh vẫn cần gọi 115 hoặc đến cơ sở cấp cứu ngay khi có triệu chứng.

4. Các dấu hiệu nhận biết đột quỵ não

Nhận biết sớm các triệu chứng của đột quỵ não là yếu tố sống còn để tận dụng "giờ vàng" trong cấp cứu y khoa. Các biểu hiện này thường xuất hiện đột ngột và diễn tiến rất nhanh, đòi hỏi sự quan sát nhạy bén từ người thân xung quanh.

  • Méo miệng, lệch mặt sang một bên
  • Yếu liệt nửa người, khó cử động tay chân
  • Nói khó, nói ngọng hoặc không hiểu lời nói của người khác
  • Đau đầu dữ dội đột ngột không rõ nguyên nhân
  • Chóng mặt, mất thăng bằng hoặc mất phối hợp vận động
  • Mờ mắt hoặc mất thị lực đột ngột ở một hoặc cả hai bên

Để đơn giản hóa việc ghi nhớ, các chuyên gia y tế thường sử dụng quy tắc FAST, và nhiều bệnh viện hiện dùng phiên bản mở rộng BE-FAST để không bỏ sót các dấu hiệu về thăng bằng và thị lực. Theo thông tin từ bài viết About Stroke của Hiệp hội Đột quỵ Hoa Kỳ, quy tắc này giúp nhận diện nhanh các dấu hiệu đột quỵ não phổ biến nhất:

  • B (Balance): Đột ngột mất thăng bằng, chóng mặt, đi đứng loạng choạng
  • E (Eyes): Đột ngột nhìn mờ, nhìn đôi hoặc mất thị lực ở một hoặc cả hai mắt
  • F (Face): Yêu cầu người bệnh cười, kiểm tra xem mặt có bị méo hay nụ cười có bị lệch không
  • A (Arms): Yêu cầu người bệnh giơ cả hai tay lên, kiểm tra xem một bên cánh tay có bị yếu hoặc buông thõng không
  • S (Speech): Yêu cầu người bệnh nhắc lại một câu đơn giản, kiểm tra xem giọng nói có bị biến đổi, ngọng hay khó diễn đạt không
  • T (Time): Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào ở trên, dù chỉ thoáng qua, hãy gọi cấp cứu 115 ngay lập tức và ghi nhớ thời điểm khởi phát triệu chứng

5. Đối tượng có nguy cơ cao bị đột quỵ não

Mặc dù đột quỵ não có thể xảy ra với bất kỳ ai, nhưng một số nhóm đối tượng nhất định sẽ có xác suất mắc bệnh cao hơn do các yếu tố sinh học hoặc lối sống. Việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ này giúp chúng ta có kế hoạch chăm sóc sức khỏe chủ động và hiệu quả hơn.

  • Người cao tuổi: Nguy cơ đột quỵ não tăng lên theo độ tuổi, đặc biệt là sau tuổi 55. Theo thời gian, hệ thống mạch máu dần bị lão hóa, trở nên kém đàn hồi và dễ bị tổn thương hơn trước các tác động bệnh lý.
  • Người mắc bệnh tim mạch và rung nhĩ: Những bất thường trong nhịp tim như rung nhĩ dễ hình thành các cục máu đông. Các cục máu này có thể di chuyển theo dòng máu lên não gây tắc nghẽn mạch máu và dẫn đến đột quỵ não.
  • Người bị tăng huyết áp và đái tháo đường: Áp lực máu cao kéo dài và lượng đường trong máu không ổn định gây tổn thương nghiêm trọng thành mạch. Đây là những nguyên nhân nền tảng phổ biến nhất thúc đẩy quá trình xơ vữa và vỡ mạch máu não.
  • Người bị rối loạn mỡ máu: Tình trạng dư thừa cholesterol xấu trong máu hình thành nên các mảng xơ vữa bám vào thành mạch. Các mảng xơ vữa này làm hẹp lòng mạch, cản trở lưu thông máu và tăng nguy cơ gây ra đột quỵ não.
  • Người có lối sống không lành mạnh: Thói quen hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia và lười vận động là những yếu tố nguy cơ hàng đầu. Các chất độc hại trong thuốc lá phá hủy trực tiếp lớp nội mạc mạch máu, đẩy nhanh quá trình hình thành huyết khối.
  • Người bị ngưng thở khi ngủ: Ngáy to, ngừng thở từng cơn khi ngủ và buồn ngủ nhiều ban ngày là dấu hiệu của hội chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn. Tình trạng thiếu oxy lặp lại mỗi đêm làm tăng huyết áp và nguy cơ rung nhĩ, từ đó làm tăng nguy cơ đột quỵ. Người có các dấu hiệu này nên đi khám để được chẩn đoán và điều trị.
Người cao tuổi hay người mắc bệnh tim là những đối tượng dễ bị đột quỵ não nhất

Người cao tuổi hay người mắc bệnh tim là những đối tượng dễ bị đột quỵ não nhất

6. Cần làm gì khi nghi ngờ có người bị đột quỵ?

Khi đối mặt với một ca nghi ngờ đột quỵ não, sự bình tĩnh và quyết đoán của người xung quanh là yếu tố then chốt để cứu sống bệnh nhân. Mọi hành động trong thời điểm này cần tập trung vào việc đưa người bệnh tiếp cận y tế nhanh nhất có thể.

  • Nhận biết nhanh triệu chứng: Sử dụng quy tắc BE-FAST để kiểm tra các dấu hiệu mất thăng bằng, rối loạn thị lực, méo miệng, yếu tay chân hoặc khó nói. Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào, hãy hành động ngay lập tức.
  • Gọi cấp cứu ngay: Gọi ngay số cấp cứu 115 để người bệnh được đưa đến bệnh viện có khả năng điều trị đột quỵ (chụp CT, dùng thuốc tiêu sợi huyết, can thiệp lấy huyết khối), thay vì đến một cơ sở gần nhưng không đủ điều kiện. "Giờ vàng" của đột quỵ nhồi máu não thường được tính trong 4,5 giờ đầu kể từ khi khởi phát, nhưng mỗi phút chậm trễ đều làm mất thêm tế bào não, vì vậy không chờ xem triệu chứng có tự hết hay không.
  • Ghi nhớ thời điểm khởi phát: Theo bài viết Stroke của Cleveland Clinic, việc xác định chính xác thời gian bắt đầu có triệu chứng giúp bác sĩ quyết định phương án điều trị tối ưu trong "giờ vàng".
  • Sơ cứu đúng cách: Để người bệnh nằm nghỉ ở nơi thoáng mát, nới lỏng quần áo. Theo dõi nhịp thở của người bệnh; nếu người bệnh nôn hoặc lơ mơ, hãy đặt nằm nghiêng hẳn sang một bên (tư thế nằm nghiêng an toàn) để tránh hít sặc vào phổi. Nếu người bệnh bất tỉnh và không thở bình thường, hãy ép tim ngoài lồng ngực theo hướng dẫn của tổng đài viên 115.
  • Tuyệt đối không tự ý xử lý: Không cho người bệnh ăn uống, dùng thuốc hay thực hiện các biện pháp dân gian tại nhà vì có thể gây nguy hiểm tính mạng.

7. Những điều tuyệt đối không nên làm khi người thân bị đột quỵ

Trong tình huống khẩn cấp, sự hoảng loạn có thể dẫn đến những hành động sai lầm làm trầm trọng thêm tình trạng đột quỵ não. Để bảo vệ tính mạng người bệnh, bạn cần ghi nhớ những điều tối kỵ sau đây:

  • Không cạo gió, chích máu đầu ngón tay: Đây là những phương pháp dân gian không có cơ sở khoa học. Việc này không giúp làm tan cục máu đông hay cầm máu mà ngược lại gây đau đớn, làm tăng huyết áp và trì hoãn thời gian vàng cấp cứu.
  • Không cho uống thuốc hạ huyết áp đột ngột: Theo thông tin từ bài viết About Stroke của Hiệp hội Đột quỵ Hoa Kỳ, việc hạ huyết áp quá nhanh có thể làm giảm dòng máu nuôi não, khiến vùng não bị tổn thương lan rộng hơn.
  • Không tự ý cho uống aspirin hay thuốc chống đông: Khi chưa chụp CT, không ai biết người bệnh bị nhồi máu não hay xuất huyết não. Nếu là xuất huyết, aspirin có thể làm chảy máu nặng hơn. Điều này khác với cơn nhồi máu cơ tim, khi nhân viên y tế có thể hướng dẫn người bệnh nhai aspirin.
  • Không dùng các loại thuốc nam, thuốc truyền miệng: Tuyệt đối không cho bệnh nhân uống thuốc an cung hay các loại lá cây khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Điều này có thể gây sặc, tắc nghẽn đường thở hoặc tương tác thuốc nguy hiểm.
  • Không cho ăn uống bất cứ thứ gì: Đột quỵ não thường gây ra tình trạng rối loạn nuốt. Việc cho ăn hoặc uống nước rất dễ dẫn đến hít sặc vào phổi, gây viêm phổi cấp hoặc suy hô hấp.
  • Không chờ đợi triệu chứng tự hết: Nhiều người chủ quan khi thấy các dấu hiệu nhẹ đi mà không biết rằng đó có thể là cơn thiếu máu não thoáng qua. Nguy cơ xảy ra một cơn đột quỵ thực sự sau cơn thiếu máu não thoáng qua rất cao, đặc biệt trong 48 giờ đầu, vì vậy người bệnh vẫn cần được cấp cứu và thăm khám ngay.
Không tự ý điều trị thuốc cho người bị đột quỵ tại nhà

Không tự ý điều trị thuốc cho người bị đột quỵ tại nhà

8. Các phương pháp chẩn đoán đột quỵ não

Khi bệnh nhân được đưa đến bệnh viện, các bác sĩ sẽ nhanh chóng thực hiện các chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm lâm sàng để xác định loại đột quỵ não cũng như vị trí tổn thương. Việc chẩn đoán chính xác là bước đầu tiên để quyết định phương pháp can thiệp phù hợp nhất cho từng trường hợp.

  • Chẩn đoán hình ảnh (CT Scan và MRI): Theo thông tin từ bài viết Stroke symptoms and causes của Mayo Clinic, chụp CT scan hoặc MRI não là phương pháp quan trọng nhất để phân biệt giữa nhồi máu não và xuất huyết não.
  • Xét nghiệm máu: Các xét nghiệm này giúp kiểm tra tốc độ đông máu, mức đường huyết và các chỉ số hóa sinh quan trọng khác nhằm loại trừ các tình trạng giả đột quỵ hoặc xác định tình trạng nhiễm trùng đi kèm.
  • Siêu âm hệ mạch cảnh: Bác sĩ sử dụng sóng âm để kiểm tra lưu lượng máu và tìm kiếm các mảng xơ vữa trong động mạch cảnh ở cổ, vốn là nguồn gốc phổ biến gây ra đột quỵ não do tắc mạch.
  • Thăm dò tim mạch: Điện tâm đồ (ECG) hoặc siêu âm tim giúp phát hiện các rối loạn nhịp tim như rung nhĩ hoặc các vấn đề về van tim, từ đó xác định nguồn gốc của các cục máu đông di chuyển lên não.
  • Đánh giá thần kinh chuyên sâu: Các bác sĩ sẽ thực hiện các bài kiểm tra về vận động, cảm giác và ngôn ngữ để đánh giá mức độ tổn thương của hệ thần kinh trung ương.

9. Các phương pháp điều trị đột quỵ não hiện nay

Điều trị cấp cứu trong “giờ vàng”

Trong trường hợp đột quỵ thiếu máu não, mục tiêu tối thượng là tái thông mạch máu càng sớm càng tốt để cứu lấy vùng nhu mô não đang bị đe dọa. Các phương pháp chính bao gồm:

  • Thuốc tiêu sợi huyết (tPA): Theo thông tin từ bài viết Stroke của Cleveland Clinic, đây là loại thuốc giúp làm tan cục máu đông, thường được chỉ định trong vòng 4,5 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng đầu tiên.
  • Can thiệp lấy huyết khối cơ học: Đối với các trường hợp tắc mạch máu lớn, bác sĩ sẽ sử dụng dụng cụ chuyên dụng đưa vào mạch máu để kéo cục máu đông ra ngoài. Phương pháp này thường được thực hiện trong 6 giờ đầu và có thể kéo dài đến 24 giờ ở một số bệnh nhân được chọn lọc qua chẩn đoán hình ảnh.

Điều trị đột quỵ xuất huyết não

Đối với đột quỵ não dạng xuất huyết, trọng tâm điều trị là kiểm soát chảy máu và giảm áp lực trong hộp sọ.

  • Kiểm soát huyết áp: Sử dụng các loại thuốc hạ áp đường tĩnh mạch để ngăn chặn máu tiếp tục chảy ra từ vị trí vỡ.
  • Can thiệp ngoại khoa: Trong các trường hợp khối máu tụ quá lớn gây chèn ép não cấp tính, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật để lấy khối máu tụ hoặc kẹp túi phình mạch máu để ngăn chảy máu tái phát.

Phục hồi chức năng sau đột quỵ

Sau khi vượt qua giai đoạn nguy kịch, quá trình phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân tái hòa nhập cộng đồng. Phục hồi chức năng nên được bắt đầu càng sớm càng tốt khi tình trạng người bệnh đã ổn định.

  • Vật lý trị liệu: Giúp bệnh nhân cải thiện khả năng vận động, sức mạnh cơ bắp và sự thăng bằng của cơ thể.
  • Phục hồi ngôn ngữ và chức năng nuốt: Hỗ trợ những bệnh nhân bị tổn thương vùng ngôn ngữ tập nói, hiểu và giao tiếp trở lại; tập nuốt giúp giảm nguy cơ sặc và viêm phổi hít.
  • Điều trị tâm lý: Đột quỵ não thường gây ra các vấn đề về trầm cảm hoặc lo âu, do đó việc chăm sóc sức khỏe tinh thần là cực kỳ cần thiết cho sự phục hồi lâu dài.
Sau điều trị đột quỵ não, bệnh nhân cần được tập vật lý trị liệu để phục hồi chức năng

Sau điều trị đột quỵ não, bệnh nhân cần được tập vật lý trị liệu để phục hồi chức năng

Chăm sóc người bệnh tại nhà

Gia đình đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn hồi phục kéo dài sau khi xuất viện:

  • Dinh dưỡng: Ăn nhạt (dưới 5 g muối mỗi ngày), tăng rau xanh, trái cây, cá, ngũ cốc nguyên hạt và dầu thực vật; hạn chế đồ chiên rán, thực phẩm chế biến sẵn. Người còn khó nuốt cần được hướng dẫn chế biến thức ăn mềm, đặc phù hợp để tránh sặc.
  • Phòng biến chứng do nằm lâu: Xoay trở tư thế thường xuyên để tránh loét tì đè, tập vận động theo hướng dẫn của chuyên viên phục hồi chức năng, sắp xếp nhà cửa gọn gàng và lắp tay vịn để phòng té ngã.
  • Hỗ trợ tâm lý: Kiên nhẫn lắng nghe, động viên từng tiến bộ nhỏ của người bệnh. Nếu người bệnh buồn chán kéo dài, mất ngủ hoặc không muốn tập luyện, hãy báo bác sĩ để được đánh giá trầm cảm sau đột quỵ.

10. Đột quỵ não có tái phát không? Cách phòng ngừa tái phát

Những người đã từng bị đột quỵ não có nguy cơ tái phát rất cao, đặc biệt là trong những tháng đầu sau cơn khởi phát. Theo thông tin từ bài viết Stroke symptoms and causes của Mayo Clinic, việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ là chìa khóa để ngăn chặn các cơn đột quỵ não tiếp theo.

  • Kiểm soát các yếu tố nguy cơ: Việc duy trì huyết áp, đường huyết và chỉ số mỡ máu ở ngưỡng an toàn giúp giảm tải áp lực lên hệ thống mạch máu não, ngăn ngừa hình thành huyết khối mới.
  • Tuân thủ điều trị bệnh nền: Bệnh nhân cần tuyệt đối uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ đối với các bệnh lý tim mạch, đặc biệt là rung nhĩ. Việc tự ý ngưng thuốc chống đông làm tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ não tái phát.
  • Dùng thuốc dự phòng huyết khối đúng chỉ định: Sau nhồi máu não, bác sĩ thường kê thuốc chống kết tập tiểu cầu (như aspirin, clopidogrel); nếu cục máu đông xuất phát từ tim, chẳng hạn do rung nhĩ, bác sĩ sẽ cân nhắc thuốc chống đông. Các thuốc này chỉ được dùng khi đã xác định loại đột quỵ và theo đơn, không tự ý mua dùng.
  • Thay đổi lối sống: Từ bỏ hoàn toàn thuốc lá, hạn chế rượu bia và duy trì chế độ ăn uống lành mạnh giúp bảo vệ thành mạch. Việc vận động nhẹ nhàng theo chỉ dẫn cũng góp phần cải thiện lưu thông máu toàn thân.
  • Tầm soát định kỳ: Tái khám đúng lịch giúp bác sĩ theo dõi diễn tiến của lòng mạch và điều chỉnh thuốc kịp thời. Các xét nghiệm chuyên sâu giúp phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường trước khi một cơn đột quỵ não khác xảy ra.

11. Cách phòng ngừa bệnh đột quỵ não hiệu quả

Phòng bệnh hơn chữa bệnh luôn là nguyên tắc vàng trong y học, đặc biệt là với một bệnh lý có hệ lụy nghiêm trọng như đột quỵ não. Việc thiết lập một lối sống khoa học và kiểm soát tốt các chỉ số cơ thể có thể giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ mắc bệnh.

  • Kiểm soát các chỉ số sinh hóa: Theo thông tin từ bài viết About Stroke của Hiệp hội Đột quỵ Hoa Kỳ, việc duy trì huyết áp ở mức ổn định, kiểm soát đường huyết và mỡ máu là biện pháp phòng ngừa tiên quyết. Bạn nên thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.
  • Duy trì lối sống lành mạnh: Một chế độ ăn giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và ít chất béo bão hòa sẽ giúp bảo vệ thành mạch. Bên cạnh đó, việc vận động cường độ vừa phải ít nhất 30 phút mỗi ngày giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và ngăn ngừa đột quỵ não.
  • Tầm soát sớm bệnh lý tim mạch: Những người có tình trạng hồi hộp, đánh trống ngực nên thực hiện tầm soát rung nhĩ hoặc các bệnh lý van tim. Việc phát hiện sớm các rối loạn nhịp tim giúp bác sĩ có phương án dự phòng huyết khối từ sớm, tránh nguy cơ cục máu đông di chuyển lên gây tắc mạch não.
  • Loại bỏ các thói quen có hại: Tuyệt đối không hút thuốc lá và hạn chế tối đa việc sử dụng rượu bia. Các chất kích thích này không chỉ làm tăng huyết áp mà còn trực tiếp phá hủy cấu trúc của các mạch máu nhỏ trong não bộ.
Duy trì lối sống lành mạnh là biện pháp phòng ngừa bệnh đột quỵ não tốt nhất

Duy trì lối sống lành mạnh là biện pháp phòng ngừa bệnh đột quỵ não tốt nhất.

12. Câu hỏi thường gặp về đột quỵ não

Đột quỵ và tai biến mạch máu não có khác nhau không?

Không. Tai biến mạch máu não là cách gọi quen thuộc trong dân gian và trong nhiều tài liệu y khoa trước đây, còn đột quỵ là cách gọi phổ biến hiện nay. Cả hai đều chỉ tình trạng tổn thương não cấp tính do mạch máu não bị tắc (nhồi máu não) hoặc bị vỡ (xuất huyết não), với cùng cách nhận biết theo quy tắc BE-FAST và cùng nguyên tắc gọi cấp cứu 115 ngay.

Người trẻ tuổi có bị đột quỵ não không?

Có. Dù nguy cơ tăng theo tuổi, đột quỵ vẫn có thể xảy ra ở người trẻ, do dị dạng động – tĩnh mạch não, phình động mạch não, bệnh tim bẩm sinh hoặc rối loạn đông máu. Nguyên nhân còn có thể là các yếu tố lối sống như hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia, chất kích thích hay tăng huyết áp không được phát hiện. Người trẻ có dấu hiệu BE-FAST cũng cần được gọi cấp cứu 115 ngay như người lớn tuổi.

Kết luận

Đột quỵ não là biến cố cấp tính có thể gây di chứng nặng nề nếu không được xử trí kịp thời. Việc nhận diện sớm qua quy tắc BE-FAST, kiểm soát tốt bệnh lý nền và duy trì lối sống lành mạnh chính là chìa khóa để bảo vệ não bộ. Hãy chủ động tầm soát định kỳ để giảm thiểu tối đa nguy cơ đối mặt với căn bệnh nguy hiểm này.

Nếu quan tâm đến các bệnh lý do giấc ngủ kém hoặc thói quen sinh hoạt gây ra, mời bạn tham khảo chuyên mục Khoa học giấc ngủ của chúng tôi. Ngủ đủ giấc và điều trị ngưng thở khi ngủ (nếu có) cũng là một phần của việc kiểm soát huyết áp và phòng ngừa đột quỵ.

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán và điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Khi có dấu hiệu bất thường, hãy đi khám; trong tình huống khẩn cấp, hãy gọi ngay 115.

Tài liệu tham khảo

  1. World Health Organization. Stroke. WHO, 2023. Link bài viết: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/stroke
  2. Mayo Clinic Staff. Stroke symptoms and causes from Mayo Clinic. Mayo Clinic, 2023. Link bài viết: https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/stroke/symptoms-causes/syc-20350113
  3. Cleveland Clinic Professional. Stroke from Cleveland Clinic. Cleveland Clinic, 2023. Link bài viết: my.clevelandclinic.org
  4. MSD Manuals. Overview of Stroke. MSD Manuals Consumer Version. Link bài viết: msdmanuals.com

TagĐột quỵ não

Chia sẻ bài viết

Facebook

Bài liên quan

Cẩm nang sức khoẻ

Bệnh suy tim: Nguyên nhân, triệu chứng, phân loại và hướng điều trị

Suy tim là tình trạng tim không còn bơm máu đủ đáp ứng nhu cầu của cơ thể, gây khó thở khi gắng sức hoặc khi nằm và mệt mỏi kéo dài. Đây là hội chứng mạn tính cần điều trị lâu dài; hãy gọi cấp cứu 115 ngay nếu đau ngực dữ dội, ngất xỉu hoặc đột ngột khó thở dữ dội kèm ho ra đờm trắng hoặc hồng có bọt.

Cẩm nang sức khoẻ

Rối loạn nhịp tim là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Rối loạn nhịp tim là tình trạng hệ thống điện của tim hoạt động bất thường khiến tim đập quá nhanh (trên 100 lần/phút lúc nghỉ), quá chậm (dưới 60 lần/phút lúc nghỉ) hoặc không đều. Không phải cơn loạn nhịp nào cũng nguy hiểm tức thì, nhưng bạn cần đi khám khi triệu chứng xuất hiện thường xuyên, và gọi cấp cứu 115 ngay nếu hồi hộp, tim đập nhanh kèm đau ngực, khó thở dữ dội, ngất hoặc gần ngất.