Cẩm nang sức khoẻ17 phút đọc
Đội ngũ biên tập HEKA
Nhồi máu cơ tim: Dấu hiệu cảnh báo, nguyên nhân và cách điều trị hiệu quả
Nhồi máu cơ tim xảy ra khi dòng máu nuôi cơ tim bị tắc đột ngột, thường do mảng xơ vữa động mạch vành, khiến tế bào cơ tim thiếu oxy. Nếu cơn đau ngực kéo dài quá 5 phút, hãy gọi cấp cứu 115 ngay, vì nguy cơ tử vong cao nếu không được cấp cứu kịp thời.

Nhồi máu cơ tim là một trong những nguyên nhân tử vong hàng đầu thuộc nhóm bệnh lý tim mạch, có thể để lại hậu quả nghiêm trọng nếu không được xử trí kịp thời. Bệnh thường diễn tiến nhanh, khó lường và ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng sống còn của tim. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo và hiểu rõ phương pháp điều trị không chỉ giúp cứu sống bệnh nhân mà còn hạn chế tối đa các biến chứng nguy hiểm về sau.
Tóm tắt nhanh
- Nhồi máu cơ tim xảy ra khi máu nuôi cơ tim bị tắc nghẽn khiến tế bào cơ tim thiếu oxy, và có nguy cơ tử vong cao nếu người bệnh không được cấp cứu kịp thời.
- Xơ vữa động mạch vành là nguyên nhân thường gặp nhất; co thắt động mạch vành và một số nguyên nhân ít gặp khác cũng có thể gây bệnh.
- Nguy cơ tăng dần theo tuổi, thường cao hơn ở nam giới, và hút thuốc lá được nêu là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất.
- Hãy gọi 115 ngay khi cơn đau hoặc khó chịu ở ngực kéo dài quá 5 phút, không đỡ khi nghỉ, hoặc kèm khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn, choáng váng, và không tự lái xe đến bệnh viện.
1. Nhồi máu cơ tim là gì?
Nhồi máu cơ tim là một tình trạng tim mạch cấp tính nguy hiểm, xảy ra khi nguồn cung cấp máu đến cơ tim bị tắc nghẽn, khiến tế bào cơ tim không nhận đủ oxy và dưỡng chất để duy trì hoạt động bình thường. Tình trạng này thường tiến triển nhanh, có thể xuất hiện bất ngờ và tiềm ẩn nguy cơ tử vong cao nếu người bệnh không được cấp cứu kịp thời.
Tình trạng này thường khởi phát từ sự hình thành mảng xơ vữa động mạch vành. Khi mảng xơ vữa trong lòng mạch mất ổn định và nứt vỡ, cơ thể sẽ kích hoạt quá trình đông máu, hình thành huyết khối làm hẹp hoặc bít tắc mạch vành. Hậu quả là dòng máu giàu oxy không thể lưu thông đến vùng cơ tim tương ứng, gây ra tình trạng thiếu máu cơ tim cấp.

Nhồi máu cơ tim thường khởi phát từ sự hình thành mảng xơ vữa động mạch vành
Nếu sự thiếu oxy kéo dài mà không được tái thông mạch sớm, các tế bào cơ tim sẽ bị tổn thương nghiêm trọng và dẫn đến hoại tử không hồi phục. Vùng cơ tim bị hoại tử sẽ để lại sẹo vĩnh viễn, làm suy giảm chức năng co bóp của tim và làm tăng nguy cơ suy tim, rối loạn nhịp cùng nhiều biến chứng nguy hiểm khác. Vì vậy, nhồi máu cơ tim luôn được xếp vào nhóm cấp cứu y khoa cần xử trí nhanh chóng và đúng phác đồ.
2. Các loại nhồi máu cơ tim thường gặp
Nhồi máu cơ tim có thể được chia thành nhiều loại khác nhau. Cách phân loại này sẽ giúp nhận diện mức độ nghiêm trọng của bệnh và định hướng phương pháp xử trí phù hợp cho từng trường hợp cụ thể.

Các loại nhồi máu cơ tim thường gặp
Nhồi máu cơ tim có ST chênh lên (STEMI)
Đây là thể nhồi máu cơ tim nặng nhất, xảy ra khi một nhánh động mạch vành bị tắc hoàn toàn và kéo dài, khiến dòng máu nuôi tim bị ngưng trệ đột ngột. Trên điện tâm đồ (ECG), đoạn ST chênh lên rõ ràng, dấu hiệu cho thấy tổn thương cơ tim lan rộng toàn bộ bề dày thành tim. Trường hợp này đòi hỏi phải can thiệp càng sớm càng tốt để hạn chế hoại tử cơ tim và giảm nguy cơ tử vong.
Nhồi máu cơ tim không ST chênh lên (NSTEMI)
Khác với STEMI, ở loại này động mạch vành thường chỉ bị tắc nghẽn một phần hoặc tắc nghẽn tạm thời. Kết quả ECG không thấy đoạn ST chênh lên, nhưng các xét nghiệm men tim vẫn ghi nhận sự gia tăng nồng độ Troponin, chứng tỏ đã có tổn thương tế bào cơ tim, dù mức độ thường khó xác định hơn so với STEMI.
Nhồi máu cơ tim thất trái, thất phải
- Nhồi máu thất trái: Là dạng thường gặp nhất, do thất trái đảm nhiệm vai trò bơm máu giàu oxy đi khắp cơ thể. Khi vùng này bị tổn thương, chức năng tim suy giảm rõ rệt và dễ dẫn đến các biến chứng nặng.
- Nhồi máu thất phải: Ít gặp hơn và thường xuất hiện cùng nhồi máu thành dưới thất trái. Thể này cần được theo dõi sát vì bệnh nhân rất nhạy cảm với lượng máu trở về tim, đòi hỏi thận trọng khi bù dịch và sử dụng thuốc ảnh hưởng đến huyết áp.
Việc phân loại chính xác các loại sẽ giúp các bác sĩ đánh giá nhanh mức độ nguy cấp. Từ đó, bác sĩ lựa chọn được chiến lược điều trị phù hợp như dùng thuốc tiêu sợi huyết hay can thiệp mạch vành qua da. Mục tiêu là cải thiện tiên lượng và tăng khả năng sống còn cho người bệnh.
3. Nguyên nhân gây nhồi máu cơ tim
Tình trạng nhồi máu cơ tim có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó phổ biến nhất là các vấn đề liên quan đến mạch vành.

Nguyên nhân gây nhồi máu cơ tim
- Xơ vữa động mạch vành: Đây là nguyên nhân thường gặp nhất. Theo thời gian, cholesterol, chất béo và các tạp chất khác tích tụ trên thành mạch, tạo thành mảng xơ vữa. Các mảng này làm lòng mạch hẹp dần, giảm khả năng đưa máu giàu oxy đến cơ tim.
- Hình thành cục huyết khối cấp: Khi mảng xơ vữa bị nứt hoặc vỡ, cơ thể sẽ kích hoạt quá trình đông máu. Các tiểu cầu tập trung tại vị trí tổn thương và có thể tạo thành cục máu đông lớn, gây tắc nghẽn hoàn toàn động mạch vành, từ đó làm ngưng dòng máu nuôi tim.
- Co thắt động mạch vành: Động mạch vành có thể co thắt đột ngột, khiến lòng mạch bị thu hẹp trong thời gian ngắn. Dù không có mảng xơ vữa rõ ràng, tình trạng này vẫn làm giảm mạnh lưu lượng máu đến tim và có thể khởi phát nhồi máu cơ tim.
- Các nguyên nhân ít gặp khác: Một số trường hợp nhồi máu cơ tim liên quan đến viêm mạch máu, bóc tách động mạch vành hoặc các rối loạn đông máu bẩm sinh. Tuy ít gặp, nhưng các nguyên nhân này thường diễn tiến phức tạp và cần được chẩn đoán, theo dõi kỹ lưỡng.
4. Ai có nguy cơ bị nhồi máu cơ tim?
Bệnh lý này không chọn lọc đối tượng, tuy nhiên một số nhóm người có xác suất mắc bệnh cao hơn dựa trên các yếu tố nguy cơ cụ thể.
Yếu tố nguy cơ không thể thay đổi
- Tuổi cao: Nguy cơ mắc bệnh tăng dần theo tuổi, do hệ thống mạch máu lão hóa theo thời gian, thành mạch kém đàn hồi và dễ hình thành mảng xơ vữa hơn.
- Giới tính: Nam giới thường có nguy cơ cao hơn và bị sớm hơn phụ nữ. Tuy nhiên, nguy cơ ở phụ nữ sẽ tăng lên rõ rệt sau giai đoạn mãn kinh, bởi sự suy giảm nội tiết tố estrogen sau mãn kinh làm mất đi tác dụng bảo vệ tim mạch tự nhiên.
- Tiền sử gia đình: Những người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột từng mắc bệnh tim mạch sớm có nguy cơ cao hơn so với dân số chung. Nguyên nhân là yếu tố di truyền ảnh hưởng đến cấu trúc mạch máu và quá trình chuyển hóa mỡ máu, từ đó làm tăng khả năng hình thành mảng xơ vữa.

Một số nhóm người có xác suất mắc bệnh nhồi máu cơ tim cao
Yếu tố nguy cơ có thể thay đổi
- Tăng huyết áp và đái tháo đường: Hai bệnh lý này làm tăng áp lực lên thành mạch và gây tổn thương lớp nội mạc mạch máu theo thời gian, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình xơ vữa và hình thành cục máu đông.
- Rối loạn mỡ máu: Nồng độ LDL-cholesterol (cholesterol xấu) cao làm gia tăng lắng đọng cholesterol trong thành động mạch, thúc đẩy sự hình thành và tiến triển của các mảng xơ vữa động mạch vành.
- Hút thuốc lá: Hút thuốc gây viêm, làm tổn thương mạch máu và dễ dẫn đến co thắt động mạch vành. Đây là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất, làm tăng rõ rệt nguy cơ nhồi máu cơ tim.
- Lối sống không lành mạnh: Thừa cân, béo phì, ít vận động và stress kéo dài khiến tim phải hoạt động nhiều hơn, đồng thời làm rối loạn chuyển hóa, từ đó làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
5. Dấu hiệu và triệu chứng nhồi máu cơ tim
Các dấu hiệu nhồi máu cơ tim có thể xuất hiện đột ngột hoặc tiến triển dần. Việc nhận biết sớm triệu chứng giúp người bệnh được can thiệp kịp thời và giảm nguy cơ biến chứng nặng.

Dấu hiệu và triệu chứng nhồi máu cơ tim
Theo thông tin từ bài viết Heart Attack (Myocardial Infarction) của Cleveland Clinic, nhồi máu cơ tim không phải lúc nào cũng biểu hiện bằng cơn đau ngực dữ dội. Người bệnh có thể chỉ cảm thấy áp lực, co thắt hoặc nặng ngực, thậm chí dễ nhầm với khó tiêu hoặc ợ nóng. Cảm giác khó chịu ở ngực thường kéo dài hơn vài phút, không giảm khi nghỉ ngơi, hoặc biến mất rồi quay lại. Đừng chờ đợi: nếu cơn đau kéo dài quá 5 phút, hãy gọi cấp cứu 115 ngay.
Nhìn chung, các dấu hiệu và triệu chứng thường gặp của nhồi máu cơ tim bao gồm:
- Đau hoặc cảm giác khó chịu ở ngực, có thể lan lên hàm, cổ, vai, cánh tay hoặc ra sau lưng.
- Khó thở, cảm giác hụt hơi hoặc thở khò khè.
- Mệt mỏi, yếu sức rõ rệt mà không có nguyên nhân rõ ràng.
- Đau bụng, buồn nôn hoặc nôn mửa.
- Cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc linh cảm có điều gì đó nghiêm trọng sắp xảy ra.
- Vã mồ hôi nhiều.
- Chóng mặt, choáng váng hoặc ngất xỉu.
Đáng lưu ý, nhồi máu cơ tim vẫn có thể xảy ra mà không cảm thấy đau ngực rõ rệt. Một số người chỉ biểu hiện khó thở, buồn nôn hoặc đổ mồ hôi nhiều. Tình trạng này thường được gọi là nhồi máu cơ tim thầm lặng.
Phụ nữ, người cao tuổi và người mắc đái tháo đường là những nhóm dễ có triệu chứng không điển hình như vậy. Dù triệu chứng không rõ ràng, đây vẫn là một cơn nhồi máu cơ tim thực sự và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
Cần làm gì khi nghi ngờ nhồi máu cơ tim?
- Gọi cấp cứu 115 ngay khi cơn đau hoặc khó chịu ở ngực kéo dài quá 5 phút, không đỡ khi nghỉ, hoặc kèm khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn, choáng váng. Không tự lái xe đến bệnh viện.
- Cho người bệnh ngừng mọi hoạt động, ngồi hoặc nửa nằm ở tư thế dễ thở, nới lỏng quần áo và giữ bình tĩnh.
- Chỉ dùng thuốc theo hướng dẫn của nhân viên y tế: Nếu người bệnh không dị ứng aspirin và được tổng đài viên 115 hoặc bác sĩ hướng dẫn, có thể nhai một viên aspirin. Người đã được kê nitroglycerin thì dùng đúng như bác sĩ dặn. Không tự ý dùng aspirin khi nghi ngờ đột quỵ, vì đó có thể là xuất huyết não.
- Nếu người bệnh bất tỉnh và không thở bình thường, hãy ép tim ngoài lồng ngực ngay (100–120 lần/phút, sâu khoảng 5–6 cm) và dùng máy khử rung tự động (AED) nếu có, cho đến khi đội cấp cứu đến.
6. Biến chứng nguy hiểm của nhồi máu cơ tim
Nhồi máu cơ tim nếu không được xử trí kịp thời có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng và chất lượng sống của người bệnh. Theo bài viết Heart attack của Mayo Clinic một số biến chứng thường gặp gồm:

Biến chứng nguy hiểm của nhồi máu cơ tim
- Rối loạn nhịp tim nguy hiểm: Tổn thương cơ tim làm gián đoạn hệ thống dẫn truyền điện học của tim, có thể gây ra các rối loạn nhịp nặng như rung thất. Đây là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến ngừng tim đột ngột nếu không được cấp cứu kịp thời.
- Sốc tim: Xảy ra khi vùng cơ tim bị tổn thương quá lớn, khiến tim không còn khả năng bơm đủ máu nuôi cơ thể. Sốc tim là biến chứng đặc biệt nghiêm trọng, có tỷ lệ tử vong cao và thường cần đến các biện pháp hỗ trợ tuần hoàn chuyên sâu.
- Suy tim cấp hoặc mạn tính: Sau nhồi máu, phần cơ tim bị hoại tử sẽ được thay thế bằng mô sẹo, làm giảm khả năng co bóp của tim. Về lâu dài, tình trạng này có thể dẫn đến suy tim, ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt và sức khỏe tổng thể của người bệnh.
- Viêm màng ngoài tim sau nhồi máu: Đây là phản ứng viêm xảy ra sau nhồi máu cơ tim, còn được gọi là hội chứng Dressler. Người bệnh có thể xuất hiện đau ngực, sốt hoặc khó chịu kéo dài và cần được theo dõi, điều trị phù hợp.
7. Phương pháp chẩn đoán nhồi máu cơ tim
Để xác định chính xác tình trạng bệnh, các bác sĩ thường phối hợp nhiều phương pháp cận lâm sàng ngay khi bệnh nhân nhập viện.

Phương pháp chẩn đoán nhồi máu cơ tim
- Điện tâm đồ (ECG): Đây là phương tiện được thực hiện sớm nhất, giúp ghi nhận các thay đổi trong hoạt động điện của tim. Dựa vào hình ảnh sóng điện tim, bác sĩ có thể định hướng loại nhồi máu cơ tim như STEMI hoặc NSTEMI.
- Xét nghiệm men tim: Kiểm tra nồng độ Troponin trong máu là xét nghiệm quan trọng giúp chẩn đoán nhồi máu cơ tim. Khi tế bào cơ tim bị hoại tử, protein này sẽ giải phóng vào máu giúp chẩn đoán xác định.
- Siêu âm tim: Giúp đánh giá khả năng co bóp của tim, phát hiện các vùng cơ tim vận động kém hoặc không vận động, đồng thời hỗ trợ phát hiện một số biến chứng sau nhồi máu.
- Chụp mạch vành: Đây là phương pháp vừa để chẩn đoán vừa để điều trị, giúp xác định chính xác vị trí và mức độ tắc nghẽn của động mạch.
- CT hoặc MRI tim: Được chỉ định trong một số trường hợp đặc biệt để đánh giá chi tiết mức độ tổn thương cơ tim, sẹo hóa và chức năng tim, nhất là khi các phương pháp khác chưa phản ánh rõ mức độ tổn thương.
8. Điều trị nhồi máu cơ tim
Điều trị nhồi máu cơ tim cần được triển khai khẩn trương ngay từ giai đoạn cấp cứu nhằm khôi phục dòng máu nuôi tim, đồng thời duy trì chiến lược điều trị lâu dài để hạn chế biến chứng và nguy cơ tái phát.

Một số phương pháp điều trị nhồi máu cơ tim
Điều trị tái lưu thông động mạch vành cấp cứu
- Thuốc tiêu sợi huyết: Được sử dụng sớm trong những trường hợp không thể can thiệp mạch vành kịp thời và khi người bệnh không có chống chỉ định. Thuốc giúp làm tan cục máu đông, từ đó cải thiện dòng máu đến vùng cơ tim bị thiếu máu.
- Can thiệp mạch vành qua da: Bao gồm chụp mạch vành để xác định vị trí tắc nghẽn, sau đó nong mạch và đặt stent nhằm tái thông động mạch vành bị bít tắc. Đây là phương pháp được ưu tiên khi có điều kiện thực hiện sớm.
- Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành: Áp dụng cho những trường hợp hẹp nặng, lan tỏa nhiều nhánh mạch vành hoặc không phù hợp để đặt stent. Phẫu thuật giúp tạo đường dẫn máu mới, cải thiện tưới máu cho cơ tim.
Điều trị lâu dài sau nhồi máu cơ tim
Sau giai đoạn cấp cứu, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt việc dùng thuốc theo chỉ định, đặc biệt là thuốc chống kết tập tiểu cầu để ngăn ngừa hình thành cục máu đông mới.
Người bệnh cần báo cho bác sĩ, nha sĩ biết mình đang dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu trước khi làm thủ thuật hay nhổ răng, và tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc, nhất là trong thời gian đầu sau đặt stent, vì có thể gây tắc stent. Đồng thời, việc kiểm soát tốt các bệnh nền như huyết áp, đái tháo đường và mỡ máu là điều kiện tiên quyết để ngăn ngừa cơn nhồi máu tiếp theo.
9. Phục hồi và phòng ngừa tái phát nhồi máu cơ tim
Sau một biến cố tim mạch cấp tính, việc thiết lập một lối sống khoa học sẽ giúp người bệnh kiểm soát các yếu tố nguy cơ và hạn chế những cơn nhồi máu cơ tim tiếp theo:
- Duy trì lối sống lành mạnh: Bệnh nhân nên duy trì các hoạt động thể chất nhẹ nhàng như đi bộ, tập dưỡng sinh khoảng 30 phút mỗi ngày theo tư vấn của bác sĩ. Việc kiểm soát cân nặng hợp lý giúp giảm tải áp lực cho hệ tuần hoàn.
- Ăn uống khoa học: Ưu tiên thực phẩm giàu chất xơ từ rau xanh, trái cây và các loại cá béo chứa nhiều Omega-3. Đồng thời, cần hạn chế tối đa muối trong khẩu phần ăn và các loại mỡ động vật, thực phẩm chế biến sẵn.
- Tránh yếu tố nguy cơ: Theo thông tin từ NHS (Heart attack), người bệnh cần bỏ thuốc lá hoàn toàn, vì hút thuốc làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và các biến chứng tim mạch nghiêm trọng. Bên cạnh đó, việc hạn chế uống rượu bia cũng được khuyến nghị nhằm giảm gánh nặng cho tim và hệ mạch máu.
- Tuân thủ điều trị: Đây là lưu ý quan trọng nhất. Bệnh nhân cần dùng thuốc đúng liều, đúng giờ và không tự ý ngưng thuốc ngay cả khi cảm thấy khỏe mạnh. Việc tái khám định kỳ giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ phù hợp với tình trạng thực tế.

Người bệnh cần bỏ thuốc lá hoàn toàn để giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim
Một số câu hỏi liên quan nhồi máu cơ tim
1. Nhồi máu cơ tim có cứu được không?
Người bị nhồi máu cơ tim có thể được cứu sống nếu được đưa đến bệnh viện có khả năng can thiệp tim mạch càng sớm càng tốt, lý tưởng là được tái thông mạch vành ngay trong những giờ đầu sau khi xuất hiện triệu chứng. Gọi 115 thay vì tự di chuyển giúp người bệnh được theo dõi và xử trí ngay trên đường đi. Việc can thiệp càng kịp thời thì khả năng sống sót càng cao, đồng thời mức độ tổn thương cơ tim và di chứng để lại càng thấp.
2. Người bệnh nhồi máu cơ tim sống được bao lâu?
Tuổi thọ của người bệnh phụ thuộc vào mức độ tổn thương cơ tim, thời điểm được điều trị và mức độ tuân thủ điều trị sau nhồi máu. Nếu được can thiệp đúng lúc, dùng thuốc đều đặn và duy trì lối sống lành mạnh, nhiều người vẫn có thể sinh hoạt bình thường và duy trì chất lượng cuộc sống tốt trong nhiều năm.
3. Nhồi máu cơ tim có tái phát không?
Có. Những người đã từng bị nhồi máu cơ tim có nguy cơ tái phát cao hơn người bình thường. Tuy nhiên, nguy cơ này có thể giảm thiểu đáng kể nếu bệnh nhân kiểm soát tốt huyết áp, mỡ máu, đường huyết và duy trì việc sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu theo chỉ định.
Kết luận
Nhồi máu cơ tim là một bệnh lý nguy cấp nhưng hoàn toàn có thể chủ động kiểm soát thông qua việc nhận biết sớm các dấu hiệu và duy trì một lối sống khoa học. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các biện pháp can thiệp y khoa hiện đại và ý thức tự bảo vệ sức khỏe của mỗi cá nhân sẽ giúp đẩy lùi nguy cơ tử vong và cải thiện chất lượng cuộc sống sau biến cố.
Bên cạnh dùng thuốc và tập luyện, ngủ đủ 7–9 giờ mỗi đêm cũng là một trong tám chỉ số sức khỏe tim mạch được Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ khuyến nghị; bạn có thể tìm hiểu thêm tại chuyên trang Sức khỏe giấc ngủ.
Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán và điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Khi có dấu hiệu bất thường, hãy đi khám; trong tình huống khẩn cấp, hãy gọi ngay 115.
Tài liệu tham khảo
Heart Attack (Myocardial Infarction). Cleveland Clinic. Link bài viết: my.clevelandclinic.org
Heart attack - Symptoms & causes. Mayo Clinic. Link bài viết: mayoclinic.org
Heart attack - NHS. nhs.uk. Link bài viết: nhs.uk
TagNhồi máu cơ tim
Chia sẻ bài viết
Bài liên quan

Cẩm nang sức khoẻ
Bệnh suy tim: Nguyên nhân, triệu chứng, phân loại và hướng điều trị
Suy tim là tình trạng tim không còn bơm máu đủ đáp ứng nhu cầu của cơ thể, gây khó thở khi gắng sức hoặc khi nằm và mệt mỏi kéo dài. Đây là hội chứng mạn tính cần điều trị lâu dài; hãy gọi cấp cứu 115 ngay nếu đau ngực dữ dội, ngất xỉu hoặc đột ngột khó thở dữ dội kèm ho ra đờm trắng hoặc hồng có bọt.

Cẩm nang sức khoẻ
Rối loạn nhịp tim là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
Rối loạn nhịp tim là tình trạng hệ thống điện của tim hoạt động bất thường khiến tim đập quá nhanh (trên 100 lần/phút lúc nghỉ), quá chậm (dưới 60 lần/phút lúc nghỉ) hoặc không đều. Không phải cơn loạn nhịp nào cũng nguy hiểm tức thì, nhưng bạn cần đi khám khi triệu chứng xuất hiện thường xuyên, và gọi cấp cứu 115 ngay nếu hồi hộp, tim đập nhanh kèm đau ngực, khó thở dữ dội, ngất hoặc gần ngất.

Cẩm nang sức khoẻ
Rung nhĩ là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, mức độ nguy hiểm và cách điều trị
Rung nhĩ là rối loạn nhịp tim trên thất thường gặp nhất, khi hai tâm nhĩ co bóp hỗn loạn khiến tim đập nhanh và không đều. Máu ứ lại trong tâm nhĩ dễ tạo cục máu đông, làm nguy cơ đột quỵ cao gấp 5 lần nếu không điều trị dự phòng, vì vậy người bệnh cần được bác sĩ theo dõi và điều trị lâu dài.