Cẩm nang sức khoẻ15 phút đọc
Đội ngũ biên tập HEKA
Thoái hóa cột sống: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
Thoái hóa cột sống là quá trình hao mòn của đĩa đệm, khớp và dây chằng theo tuổi, rất phổ biến và nhiều khi không gây triệu chứng. Khi có đau, tê bì hay yếu tay chân, chẩn đoán đúng giúp kiểm soát bệnh và phòng biến chứng.

Thoái hóa cột sống là một trong những bệnh lý xương khớp phổ biến hiện nay, không chỉ xuất hiện ở người cao tuổi mà còn đang có xu hướng trẻ hóa, đặc biệt ở dân văn phòng và người ít vận động. Bệnh thường tiến triển âm thầm, khó nhận biết ở giai đoạn đầu nhưng nếu không được phát hiện và chữa trị kịp thời có thể gây đau mạn tính, hạn chế khả năng vận động và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Tóm tắt nhanh
- Thoái hóa cột sống là bệnh lý mạn tính xảy ra khi đĩa đệm, đốt sống, khớp và dây chằng bị lão hóa, hao mòn theo thời gian, khiến cột sống giảm đàn hồi, gây đau, cứng khớp và hạn chế vận động.
- Bệnh không chỉ gặp ở người cao tuổi mà đang có xu hướng trẻ hóa, chủ yếu liên quan đến ngồi lâu, ít vận động, tư thế ngồi sai và dùng thiết bị điện tử trong thời gian dài.
- Đa số trường hợp có thể được kiểm soát bằng điều trị bảo tồn như dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ và vật lý trị liệu; chỉ một tỷ lệ nhỏ cần phẫu thuật khi xuất hiện biến chứng thần kinh.
- Hãy gọi cấp cứu 115 hoặc đến ngay khoa cấp cứu nếu đột ngột yếu liệt tay chân, tê vùng quanh hậu môn - bộ phận sinh dục, bí tiểu hoặc mất kiểm soát đại tiểu tiện.
1. Thoái hóa cột sống là gì?
Theo nghiên cứu từ PubMed, thoái hóa cột sống là một bệnh lý mạn tính xảy ra khi các cấu trúc của cột sống bao gồm đĩa đệm, đốt sống, khớp và dây chằng bị lão hóa và hao mòn theo thời gian. Từ đó làm giảm khả năng đàn hồi và chịu lực của cột sống, gây đau, cứng khớp và hạn chế khả năng vận động của cơ thể. Về bản chất, đây là một dạng thoái hóa khớp xảy ra ở cột sống, thuộc nhóm bệnh lý viêm khớp rất phổ biến.
Quá trình lão hóa tự nhiên của đĩa đệm và sụn khớp
Thoái hóa cột sống là hệ quả của quá trình lão hóa tự nhiên của cơ thể, trong đó đĩa đệm và sụn khớp là những cấu trúc chịu ảnh hưởng rõ rệt nhất. Khi các thành phần này dần suy giảm chức năng theo thời gian, cột sống sẽ mất đi tính linh hoạt và khả năng chịu lực vốn có, tạo tiền đề cho các biểu hiện thoái hóa xuất hiện.
- Đĩa đệm cột sống: Theo thời gian, đĩa đệm dần mất nước và các thành phần proteoglycan, khiến khả năng đàn hồi và hấp thụ lực suy giảm. Nhân nhầy trở nên xơ cứng, vòng sợi dễ rạn nứt, dẫn đến xẹp đĩa đệm hoặc thoát vị.
- Sụn khớp và khớp cột sống: Khi cơ thể “già” đi, sụn khớp sẽ dần bị bào mòn, giảm khả năng “trơn láng” và làm tăng ma sát khi vận động. Cơ thể phản ứng bằng cách hình thành các gai xương nhằm ổn định khớp; khi gai phát triển lớn, chúng có thể gây đau và chèn ép thần kinh.
- Dây chằng và mô quanh cột sống: Quá trình lão hóa tự nhiên khiến dây chằng dày lên, kém đàn hồi hơn, góp phần làm giảm biên độ vận động và có thể gây hẹp ống sống hoặc lỗ liên hợp.
Lưu ý: Mỗi người sẽ có mức độ thoái hóa và thời điểm xuất hiện triệu chứng khác nhau, tùy thuộc vào lối sống và yếu tố nguy cơ. Hình ảnh thoái hóa trên phim chụp cũng rất phổ biến ở người hoàn toàn không đau và tăng dần theo tuổi, vì vậy "có thoái hóa trên phim" không đồng nghĩa với việc thoái hóa là nguyên nhân gây đau.

Thoái hóa cột sống là tình trạng lão hóa và hao mòn dần của các cấu trúc trong cột sống, bao gồm đĩa đệm, thân đốt sống, sụn khớp và dây chằng, khiến cột sống mất tính linh hoạt, dễ đau, cứng và chèn ép thần kinh
Ngày nay, thoái hóa cột sống không còn là bệnh lý chỉ gặp ở người cao tuổi mà đang có xu hướng trẻ hóa và xuất hiện ngày càng nhiều ở người trẻ và dân văn phòng. Nguyên nhân chủ yếu liên quan đến thói quen ngồi lâu, ít vận động, tư thế ngồi sai khi làm việc, sử dụng thiết bị điện tử trong thời gian dài và tình trạng căng thẳng cơ học lặp đi lặp lại lên cột sống.
2. Dấu hiệu nhận biết thoái hóa cột sống
Thoái hóa cột sống thường tiến triển âm thầm và dễ bị nhầm lẫn với tình trạng đau mỏi cơ thông thường. Vì thế người bệnh cần nhận biết sớm các dấu hiệu đặc trưng của thoái hóa cột sống để phát hiện bệnh kịp thời, chủ động điều trị và hạn chế nguy cơ biến chứng về sau.
- Triệu chứng tại vùng cổ (thoái hóa cột sống cổ): Người bệnh thường cảm thấy đau mỏi vùng cổ - vai - gáy, cứng cổ khi xoay hoặc cúi ngửa đầu. Cơn đau có thể lan xuống vai, cánh tay kèm theo cảm giác tê bì bàn tay hoặc các ngón tay. Một số người bị đau đầu vùng gáy; cảm giác chóng mặt khi xoay cổ cũng hay được nhắc đến, nhưng cần được bác sĩ phân biệt với các nguyên nhân khác.
- Triệu chứng tại vùng thắt lưng (thoái hóa cột sống thắt lưng): Biểu hiện điển hình là đau âm ỉ hoặc đau nhức vùng thắt lưng, cơn đau thường tăng lên khi người bệnh đứng lâu, ngồi lâu hoặc cúi người. Cơn đau có thể lan xuống mông, đùi và chân theo đường đi của dây thần kinh tọa. Khi có hẹp ống sống, người bệnh hay bị đau, tê, mỏi hai chân khi đi bộ một quãng và đỡ hơn khi ngồi xuống hoặc cúi người về trước. Người bệnh cũng thường cứng lưng vào buổi sáng hoặc khó khăn khi cúi người hay đứng thẳng dậy. Xem thêm bài thoái hóa cột sống thắt lưng.
Khi nào cần đi khám?
Nên đi khám sớm khi đau cổ, đau lưng kéo dài trên vài tuần không thuyên giảm, đau tăng dần hoặc đau cả khi nghỉ và về đêm, tê bì hoặc yếu rõ rệt ở tay, chân, đi lại khó khăn, mất thăng bằng, hoặc đau kèm sốt, sụt cân không rõ lý do.
Hãy gọi cấp cứu 115 hoặc đến ngay khoa cấp cứu của bệnh viện gần nhất nếu đột ngột yếu liệt tay chân, tê vùng quanh hậu môn - bộ phận sinh dục (vùng "yên ngựa"), bí tiểu hoặc mất kiểm soát đại tiểu tiện. Đây có thể là dấu hiệu chèn ép tủy sống hoặc hội chứng chùm đuôi ngựa, cần được can thiệp khẩn cấp để tránh di chứng vĩnh viễn.
3. Tại sao bạn bị thoái hóa cột sống?
Thoái hóa cột sống không xảy ra ngẫu nhiên mà là hệ quả của nhiều yếu tố tác động lên cột sống trong thời gian dài. Bệnh có thể hình thành do quá trình lão hóa tự nhiên của cơ thể hoặc bắt nguồn từ những thói quen sinh hoạt và dinh dưỡng chưa phù hợp, khiến cột sống bị quá tải và suy giảm chức năng sớm.
- Nguyên nhân do tuổi tác và cơ địa (nguyên phát): Theo thời gian, đĩa đệm và sụn khớp dần bị mất nước, giảm độ đàn hồi và khả năng chịu lực. Quá trình lão hóa tự nhiên này làm cho cấu trúc cột sống dễ bị bào mòn, hình thành gai xương và thoái hóa, đặc biệt ở những người có cơ địa xương khớp yếu hoặc có tiền sử bệnh lý cơ xương khớp.
- Tác động từ thói quen sinh hoạt (nguyên nhân thứ phát): Ngồi sai tư thế, ngồi lâu một chỗ, ít vận động, thường xuyên cúi đầu sử dụng thiết bị điện tử hoặc bê vác nặng không đúng cách sẽ làm gia tăng áp lực cơ học lên cột sống. Sự căng thẳng lặp đi lặp lại trong thời gian dài khiến cho cột sống bị tổn thương và thoái hóa sớm hơn bình thường.
- Chế độ dinh dưỡng không cân đối: Thiếu canxi và vitamin D làm xương kém chắc khỏe, tăng nguy cơ loãng xương và xẹp đốt sống; ăn uống thiếu cân đối dẫn tới thừa cân cũng khiến cột sống phải chịu tải nặng hơn. Vai trò trực tiếp của dinh dưỡng đối với thoái hóa đĩa đệm vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu.
- Các yếu tố khác: Thừa cân, hút thuốc lá (làm giảm nuôi dưỡng đĩa đệm), yếu tố di truyền và tiền sử chấn thương cột sống đều làm tăng nguy cơ thoái hóa sớm.
4. Biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời
Theo tài liệu tổng quan trên PubMed, thoái hóa cột sống nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng lâu dài đến hệ thần kinh, khả năng vận động và chất lượng cuộc sống của người bệnh.
- Hẹp ống sống, chèn ép dây thần kinh: Hiện tượng hẹp ống sống xảy ra khi các cấu trúc của cột sống bị thoái hóa. Các thay đổi như gai xương, đĩa đệm phì đại hoặc dây chằng dày lên làm thu hẹp không gian ống sống và lỗ liên hợp. Điều này gây chèn ép lên các rễ thần kinh hoặc tủy sống. Người bệnh sẽ xuất hiện các triệu chứng như đau cổ hoặc thắt lưng kéo dài, đau lan theo đường đi của dây thần kinh xuống tay hoặc chân, kèm theo tê bì và yếu cơ.
- Nguy cơ bại liệt, mất khả năng vận động: Ở những trường hợp nặng có chèn ép tủy sống (thường gặp ở cột sống cổ), người bệnh có thể bị yếu liệt tay chân, rối loạn phối hợp vận động và mất thăng bằng khi đi lại. Biến chứng này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động độc lập, làm gia tăng nguy cơ tàn phế và khiến người bệnh phải phụ thuộc lâu dài vào sự hỗ trợ của người khác trong sinh hoạt hằng ngày.
- Ảnh hưởng đến tâm lý và chất lượng cuộc sống: Đau mạn tính kéo dài do thoái hóa cột sống không chỉ gây khó chịu về thể chất mà còn tác động mạnh đến tâm lý người bệnh. Các cơn đau kéo dài cũng có liên quan đến rối loạn giấc ngủ, lo âu và trầm cảm, làm suy giảm đáng kể chất lượng cuộc sống.

Thoái hoá cột sống kéo dài có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng như chèn ép rễ thần kinh
5. Phương pháp chẩn đoán thoái hóa cột sống
Chẩn đoán thoái hóa cột sống cần kết hợp thăm khám lâm sàng với chẩn đoán hình ảnh khi cần thiết. Vì hình ảnh thoái hóa rất phổ biến ở người không có triệu chứng, bác sĩ sẽ đối chiếu kết quả phim với biểu hiện thực tế để xác định vị trí, mức độ thoái hóa cũng như tình trạng chèn ép rễ thần kinh hoặc tủy sống. Với đau cổ, đau lưng mới xuất hiện và không có dấu hiệu cảnh báo, người bệnh thường chưa cần chụp phim ngay.
- Khám lâm sàng và kiểm tra phản xạ: Bác sĩ sẽ đánh giá mức độ đau, khả năng vận động của cột sống, sức cơ, cảm giác và các phản xạ gân xương. Quá trình thăm khám sẽ giúp bác sĩ định hướng vùng cột sống đang bị tổn thương, đồng thời phát hiện sớm các dấu hiệu chèn ép rễ thần kinh hoặc tủy sống.
- Chẩn đoán hình ảnh:
- Chụp X-quang cột sống: Đây là phương pháp cơ bản nhất giúp phát hiện các dấu hiệu thoái hóa như hẹp khe đĩa đệm, gai xương hoặc biến dạng cột sống. Tuy nhiên với phương pháp này các bác sĩ sẽ không thể quan sát rõ mô mềm và cấu trúc dây thần kinh.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Giúp quan sát chi tiết đĩa đệm, rễ thần kinh, tủy sống và các mô mềm xung quanh. Đây là phương pháp được ưu tiên khi cần xác định vị trí, mức độ chèn ép và tổn thương thần kinh đi kèm.
- Chụp CT: Là cơ sở để giúp đánh giá cấu trúc xương, đặc biệt là gai xương và hẹp ống sống. Phương pháp này thường được chỉ định khi cần bổ sung thông tin hoặc trong trường hợp người bệnh không thể chụp MRI.
6. Các cách điều trị thoái hóa cột sống
Phác đồ điều trị thoái hóa cột sống, đặc biệt là thoái hóa cột sống cổ, cần được xây dựng dựa trên mức độ bệnh, vị trí tổn thương và triệu chứng lâm sàng của từng người bệnh. Theo Mayo Clinic, đa số trường hợp bị thoái hóa cột sống có thể được kiểm soát bằng các phương pháp điều trị bảo tồn, chỉ một tỷ lệ nhỏ cần can thiệp phẫu thuật khi xuất hiện các biến chứng thần kinh.
- Điều trị nội khoa (sử dụng thuốc): Bác sĩ có thể chỉ định thuốc giảm đau (như paracetamol), thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) và thuốc giãn cơ trong thời gian ngắn để kiểm soát triệu chứng. Vitamin nhóm B hay các thực phẩm chức năng "bổ sụn" (glucosamine, chondroitin) chưa có bằng chứng rõ ràng giúp làm chậm thoái hóa cột sống. Mọi loại thuốc, kể cả thực phẩm chức năng, nên dùng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
- Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng: Vật lý trị liệu đóng vai trò nền tảng trong điều trị bảo tồn lâu dài. Các bài tập kéo giãn và tăng cường cơ quanh cột sống giúp giảm tải cho đĩa đệm và rễ thần kinh, có thể kết hợp với nhiệt trị liệu, điện xung hoặc siêu âm trị liệu để giảm đau, giãn cơ và cải thiện khả năng vận động.
- Y học cổ truyền: Châm cứu, xoa bóp và bấm huyệt là các phương pháp có thể hỗ trợ giảm đau, thư giãn cơ. Phương pháp này nên được dùng hỗ trợ, kết hợp với điều trị y học hiện đại, và thực hiện tại cơ sở có chuyên môn.
- Can thiệp ngoại khoa (phẫu thuật): Phẫu thuật được cân nhắc khi điều trị bảo tồn không còn hiệu quả, đau kéo dài dai dẳng, hoặc khi xuất hiện dấu hiệu chèn ép rễ thần kinh hay tủy sống như yếu liệt, rối loạn vận động, rối loạn cơ tròn (tiểu tiện, đại tiện). Mục tiêu là giải ép thần kinh và làm vững cột sống; phẫu thuật có lợi ích nhưng cũng có nguy cơ, nên cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ.

Phẫu thuật giúp giải phóng chèn ép khi có chỉ định, nhưng luôn đi kèm nguy cơ và cần phục hồi chức năng sau mổ.
7. Chế độ sinh hoạt cho người bệnh
Bên cạnh điều trị y khoa, chế độ sinh hoạt đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát triệu chứng, làm chậm quá trình thoái hóa cột sống và hạn chế nguy cơ tái phát. Việc xây dựng lối sống lành mạnh, ăn uống hợp lý, vận động đúng cách và duy trì tư thế chuẩn trong sinh hoạt hằng ngày sẽ giúp làm giảm áp lực lên cột sống và cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh.
- Thoái hóa cột sống nên ăn gì và kiêng gì: Người bệnh nên ưu tiên bổ sung thực phẩm giàu canxi, vitamin D, omega-3 và collagen như cá béo, sữa, trứng, rau xanh đậm nhằm hỗ trợ và tăng cường sức khỏe xương khớp. Hạn chế các loại thực phẩm nhiều dầu mỡ, đồ chế biến sẵn, rượu bia và chất kích thích vì chúng có thể làm tăng phản ứng viêm và khiến cho tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.
- Bài tập đơn giản tại nhà giúp giảm đau: Các bài tập nhẹ nhàng cho vùng cổ, lưng và thắt lưng như kéo giãn cơ, xoay khớp chậm, tập thở và đi bộ nhẹ giúp tăng độ linh hoạt của cột sống, giảm co cứng cơ và cải thiện tuần hoàn máu. Người bệnh nên duy trì tập luyện đều đặn mỗi ngày, tránh các động tác mạnh hoặc xoay vặn đột ngột có khả năng ảnh hưởng xấu đến cột sống.
- Tư thế ngồi làm việc và ngủ chuẩn cho cột sống: Khi ngồi làm việc, cần giữ lưng thẳng, vai thả lỏng, bàn chân đặt vững trên sàn, đặt màn hình máy tính ngang tầm mắt và nghỉ giải lao sau mỗi 30–60 phút làm việc. Khi ngủ, người bệnh nên chọn tư thế nằm ngửa hoặc nằm nghiêng, dùng gối có độ cao vừa phải và nệm có độ cứng vừa phải (không quá mềm, không quá cứng) để giữ cột sống ở tư thế trung tính, giảm áp lực lên đĩa đệm và các khớp. Tham khảo thêm tư thế ngủ tốt cho sức khỏe. Nếu muốn tìm hiểu giải pháp nệm chủ động tinh chỉnh độ nâng đỡ theo tư thế ngủ, bạn có thể tham khảo Nệm AI HEKA.
Thoái hóa cột sống là một phần của quá trình lão hóa tự nhiên, tuy nhiên chúng ta có thể kiểm soát triệu chứng và làm chậm tiến trình này nếu phát hiện sớm các dấu hiệu của thoái hóa cột sống và điều trị đúng cách. Việc kết hợp giữa điều trị y khoa, vật lý trị liệu, chế độ sinh hoạt khoa học và tư thế vận động hợp lý sẽ giúp người bệnh giảm đau, duy trì khả năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Tài liệu tham khảo
Xem chi tiết 2 nguồn tham khảoẨn bớt
- Gallucci M, Limbucci N, Paonessa A, et al. Degenerative disease of the spine. Neuroimaging Clin N Am, 2007. Link bài viết: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
- Mayo Clinic Staff. Cervical spondylosis - Diagnosis and treatment. Mayo Clinic, 2023. Link bài viết: mayoclinic.org
8. Câu hỏi thường gặp về thoái hóa cột sống
Thoái hóa cột sống bao lâu thì nên đi khám?
Nên đi khám sớm khi đau cổ, đau lưng kéo dài trên vài tuần không thuyên giảm, đau tăng dần hoặc đau cả khi nghỉ và về đêm, hoặc có các dấu hiệu như tê bì, yếu rõ rệt ở tay chân, đi lại khó khăn, đau kèm sốt, sụt cân không rõ lý do.
Thoái hóa cột sống có cần chụp phim ngay không?
Không hẳn. Với đau cổ, đau lưng mới xuất hiện và không có dấu hiệu cảnh báo, bạn thường chưa cần chụp phim ngay; bác sĩ sẽ thăm khám lâm sàng và chỉ định chẩn đoán hình ảnh khi cần thiết.
Người thoái hóa cột sống nên nằm nệm và gối như thế nào?
Nên nằm ngửa hoặc nằm nghiêng, dùng gối có độ cao vừa phải và nệm có độ cứng vừa phải, không quá mềm cũng không quá cứng, để giữ cột sống ở tư thế trung tính và giảm áp lực lên đĩa đệm.
Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị của bác sĩ.
Chia sẻ bài viết
Bài liên quan

Cẩm nang sức khoẻ
Dấu hiệu thoát vị đĩa đệm: Nhận biết sớm để tránh biến chứng nguy hiểm
Thoát vị đĩa đệm thường khởi đầu bằng đau mỏi mơ hồ, sau đó mới đau lan xuống tay, mông hoặc chân kèm tê bì, yếu cơ. Nhận biết đúng từng dấu hiệu giúp bạn đi khám kịp thời và tránh biến chứng thần kinh.

Cẩm nang sức khoẻ
Thoát vị đĩa đệm: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả
Thoát vị đĩa đệm xảy ra khi nhân nhầy thoát ra khỏi vòng sợi và chèn ép rễ thần kinh, gây đau lưng, đau cổ, tê bì lan xuống tay chân. Phần lớn trường hợp cải thiện với điều trị bảo tồn nếu được chẩn đoán đúng và theo dõi sát.

Cẩm nang sức khoẻ
Mất ngủ kéo dài là gì? Nguyên nhân, tác hại và cách điều trị hiệu quả
Khó ngủ nhiều đêm mỗi tuần suốt nhiều tháng không còn là chuyện thoáng qua mà là mất ngủ mạn tính. Hiểu rõ dấu hiệu, nguyên nhân và hướng điều trị giúp bạn sớm lấy lại giấc ngủ ổn định.