Cẩm nang sức khoẻ16 phút đọc
Đội ngũ biên tập HEKA
Tiểu đường thai kỳ: nguyên nhân, dấu hiệu, cách chẩn đoán và điều trị
Tiểu đường thai kỳ là tình trạng đường huyết tăng cao được phát hiện lần đầu khi mang thai, thường được sàng lọc ở tuần 24–28 bằng nghiệm pháp dung nạp glucose 75 g. Điều trị bắt đầu bằng chế độ ăn và vận động; insulin được bác sĩ chỉ định khi các biện pháp này chưa kiểm soát được đường huyết.

Tiểu đường thai kỳ đang ngày càng phổ biến, nhưng nhiều mẹ chưa biết cách nhận diện sớm. Bệnh xảy ra do hormone thai kỳ làm đường huyết tăng, ảnh hưởng mẹ và bé nếu không kiểm soát. Bài viết giúp mẹ bầu hiểu rõ nguyên nhân thừa cân, tiền sử gia đình, dấu hiệu kín đáo, chẩn đoán OGTT chuẩn ADA/WHO, chế độ ăn tập luyện đơn giản và phòng ngừa hiệu quả.
Tóm tắt nhanh
- Đường huyết tăng cao được phát hiện lần đầu tiên trong quá trình mang thai được gọi là tiểu đường thai kỳ; đây không phải tiểu đường có sẵn trước khi mang thai.
- Đa số trường hợp diễn ra âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng, nên thai phụ chưa được chẩn đoán đái tháo đường nên làm xét nghiệm sàng lọc khi hormone nhau thai gây kháng insulin mạnh nhất.
- Theo WHO và ADA, chẩn đoán dựa trên nghiệm pháp OGTT 75g: chỉ cần một giá trị vượt ngưỡng ở mốc lúc đói, sau 1 giờ hoặc sau 2 giờ là đủ xác nhận bệnh.
- Chế độ ăn và vận động giúp kiểm soát đường huyết; insulin trở nên cần thiết khi hai cách này không kiểm soát được đường huyết, và do bác sĩ chỉ định.
1. Tiểu đường thai kỳ là gì?
Theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và ADA (Gestational Diabetes Mellitus), tiểu đường thai kỳ là tình trạng đường huyết tăng cao được phát hiện lần đầu tiên trong quá trình mang thai, thường xuất hiện từ tam cá nguyệt thứ hai hoặc thứ ba. Đặc biệt, đây không phải tiểu đường có sẵn trước khi mang thai.
Cơ chế gây rối loạn dung nạp glucose trong thai kỳ bắt nguồn từ các hormone do nhau thai tiết ra, khiến cơ thể mẹ kháng insulin tới 50-60% để ưu tiên dưỡng chất nuôi thai nhi. Nếu tuyến tụy của mẹ không sản xuất đủ insulin bù đắp, đường huyết tăng vọt, ảnh hưởng đến nhau thai và sự phát triển của bé. Tình trạng kháng insulin sinh lý này giúp ưu tiên nguồn glucose cho thai nhi, nhưng có thể vượt quá khả năng bù trừ của tuyến tụy ở một số mẹ bầu.
Tiểu đường thai kỳ khác biệt rõ rệt so với type 1 và type 2:
- Type 1: Bệnh tự miễn phá hủy tế bào beta tuyến tụy, gây thiếu insulin tuyệt đối, bắt buộc phải điều trị insulin suốt đời.
- Type 2: Chủ yếu do kháng insulin kéo dài, liên quan đến lối sống, thường đã có từ trước khi mang thai.
- Tiểu đường thai kỳ: Thường được phát hiện ở tuần 24–28; phần lớn trường hợp đường huyết trở về bình thường sau sinh, nhưng người mẹ vẫn có nguy cơ cao mắc tiểu đường type 2 về sau.

Đái tháo đường thai kỳ đặc trưng bởi sự mất cân bằng glucose trong thời kỳ thai nghén.
2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây tiểu đường thai kỳ
Thay đổi nội tiết trong thai kỳ chính là nguyên nhân hàng đầu gây tiểu đường thai kỳ. Những hormone hPL và cortisol làm giảm nhạy cảm insulin tới 50-60%, đặc biệt từ tháng thứ 4-6. Ở phần lớn thai phụ, tuyến tụy tăng tiết insulin (có thể gấp đôi) để bù trừ. Nhưng ở mẹ bầu bị tiểu đường thai kỳ, tuyến tụy không tiết đủ insulin, dẫn đến đường huyết tăng cao và gây tiểu đường thai kỳ. Các yếu tố nguy cơ mẹ bầu cần lưu ý:
- Thừa cân hoặc béo phì trước khi mang thai (với người châu Á, BMI từ 23 trở lên); nguy cơ càng tăng khi BMI càng cao.
- Có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc tiểu đường làm nguy cơ tăng rõ rệt; nhiều biến thể gen (trong đó có TCF7L2, liên quan đến khả năng tiết insulin) được cho là góp phần.
- Tuổi mẹ cao: nguy cơ tăng dần theo tuổi, rõ rệt nhất từ 35 tuổi trở lên.
- Tiền sử sinh con to (từ 4 kg trở lên), thai lưu hoặc sảy thai không rõ nguyên nhân, phản ánh khả năng đường huyết cao tiềm ẩn từ các lần mang thai trước.
- Từng bị tiểu đường thai kỳ ở lần mang thai trước: đây là yếu tố nguy cơ mạnh nhất.
- Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), tăng huyết áp hoặc từng được phát hiện tiền tiểu đường.
3. Dấu hiệu và triệu chứng tiểu đường thai kỳ
Đa số trường hợp tiểu đường thai kỳ diễn ra âm thầm mà không có triệu chứng rõ ràng; dễ bị nhầm lẫn với các thay đổi bình thường của thai kỳ như mệt mỏi hay tiểu nhiều do tử cung chèn ép bàng quang.
- Khát nước nhiều bất thường, có thể lên đến 3-4 lít mỗi ngày thay vì 2 lít bình thường, nhất là khát giữa đêm.
- Đi tiểu nhiều hơn 10 lần mỗi ngày, đặc biệt vào ban đêm, cũng là tín hiệu cảnh báo. Do thận phải làm việc quá tải để lọc và thải bớt đường huyết cao qua nước tiểu.
- Mệt mỏi bất thường kéo dài, dù đã ngủ đủ giấc. Tình trạng này xảy ra vì cơ thể không sử dụng glucose hiệu quả, dẫn đến thiếu năng lượng toàn thân ngay cả khi thai kỳ chưa nặng nề.
4. Tiểu đường thai kỳ ảnh hưởng thế nào đến mẹ và thai nhi?
4.1 Ảnh hưởng đối với mẹ
Tiểu đường thai kỳ làm tăng nguy cơ tiền sản giật gấp đôi so với thai kỳ bình thường. Vì đường huyết cao gây tổn thương mạch máu nhỏ, dẫn đến huyết áp tăng đột ngột kèm protein niệu sau tuần 20.
Đa ối xảy ra thường xuyên hơn, với lượng nước ối vượt quá 2 lít, do thai nhi sản xuất nhiều nước tiểu từ đường huyết mẹ tràn qua nhau thai. Điều này gây khó chịu cho mẹ như tức bụng, khó thở và tăng nguy cơ sinh non hoặc sa dây rốn.
Sau sinh, người mẹ có nguy cơ cao mắc đái tháo đường type 2: có thể tới khoảng một nửa số mẹ từng bị tiểu đường thai kỳ mắc bệnh trong vòng 5–10 năm.
4.2 Ảnh hưởng đối với thai nhi
Thai to với cân nặng vượt 4kg. Xảy ra phổ biến khi đường huyết mẹ cao liên tục tràn qua nhau thai, kích thích thai nhi sản xuất thừa insulin và tích tụ mỡ, cơ. Bé lớn vượt chuẩn gây khó khăn khi sinh thường, dễ dẫn đến chấn thương vai, gãy xương đòn hoặc ngạt thở cho trẻ sơ sinh.
Sinh non trước 37 tuần thai cũng tăng cao do đa ối; khiến bé chưa trưởng thành đầy đủ phổi, ruột, dễ gặp nguy cơ suy hô hấp hoặc nhiễm trùng sau sinh.
Hạ đường huyết sơ sinh xuất hiện ngay sau cắt dây rốn vì insulin của bé vẫn cao trong khi nguồn glucose từ mẹ đột ngột bị cắt, có thể gây co giật, run rẩy nếu không được phát hiện kịp thời trong giờ đầu đời.

Tiểu đường thai kỳ ảnh hưởng lớn đến cả mẹ và bé.
5. Khi nào cần xét nghiệm tiểu đường thai kỳ?
Thời điểm sàng lọc chuẩn được khuyến cáo từ tuần 24 đến 28 của thai kỳ, khi hormone nhau thai đạt đỉnh gây kháng insulin mạnh nhất. Tất cả thai phụ chưa được chẩn đoán đái tháo đường trước đó nên được sàng lọc trong giai đoạn này; phương pháp phổ biến nhất, được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam, là nghiệm pháp dung nạp glucose (OGTT) 75g một bước.
Trường hợp nên xét nghiệm sớm ngay từ lần khám thai đầu tiên (tốt nhất trước tuần 15) để phát hiện đái tháo đường có sẵn bao gồm:
- Mẹ bầu thừa cân, béo phì (với người châu Á, BMI từ 23 trở lên) kèm yếu tố nguy cơ khác
- Tiền sử mắc đái tháo đường thai kỳ ở lần mang thai trước
- Gia đình có người bị đái tháo đường type 2 (cha mẹ, anh chị em)
- Tuổi mẹ từ 35 trở lên, hội chứng buồng trứng đa nang, từng sinh con to (từ 4 kg trở lên).
Các loại xét nghiệm thường dùng chủ yếu là nghiệm pháp dung nạp glucose (OGTT) với 2 cách phổ biến:
- 1 bước (WHO/ADA khuyến cáo): OGTT 75g - uống 75g glucose, đo đường huyết lúc đói, sau 1 giờ và 2 giờ.
- 2 bước (một số bệnh viện): Glucose 50g sàng lọc, nếu bất thường sẽ làm OGTT 100g xác định
6. Chẩn đoán tiểu đường thai kỳ
Tiêu chuẩn chẩn đoán tiểu đường thai kỳ theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) dựa trên nghiệm pháp dung nạp glucose OGTT 75g, chỉ cần một trong các giá trị bất thường là đủ xác nhận bệnh. Cụ thể:
- Lúc đói: ≥ 5,1 mmol/L (92 mg/dL)
- Sau 1 giờ: ≥ 10,0 mmol/L (180 mg/dL)
- Sau 2 giờ: ≥ 8,5 mmol/L (153 mg/dL)
Mẹ bầu nhịn ăn 8 giờ, uống 75g glucose tinh khiết, rồi đo máu ba lần. Nếu bất kỳ mốc nào vượt ngưỡng trên, bác sĩ sẽ kết luận tiểu đường thai kỳ. Để phân biệt với đái tháo đường có sẵn trước thai kỳ, bác sĩ kiểm tra HbA1c đầu thai kỳ (≥6.5%).
7. Điều trị tiểu đường thai kỳ
Mục tiêu điều trị tiểu đường thai kỳ là kiểm soát đường huyết trong giới hạn an toàn, nhằm giảm biến chứng cho mẹ và thai nhi, đồng thời đảm bảo thai kỳ phát triển bình thường.
7.1 Chế độ ăn cho mẹ bầu bị tiểu đường thai kỳ
Nguyên tắc ăn uống kiểm soát đường huyết tập trung vào việc cân bằng dinh dưỡng. Chìa khóa là chọn thực phẩm chỉ số đường huyết (GI) thấp, phân bổ carbohydrate đều trong ngày, tối thiểu khoảng 175 g/ngày theo khuyến cáo dinh dưỡng cho phụ nữ mang thai.
Thực phẩm nên ăn bao gồm rau củ giàu chất xơ như bông cải xanh, rau bina hay bí đỏ, giúp làm chậm hấp thu đường. Kết hợp protein chất lượng cao từ cá hồi, thịt nạc, đậu phụ, trứng và ngũ cốc nguyên hạt như gạo lứt, yến mạch, quinoa. Thực phẩm cần hạn chế triệt để:
- Đường tinh luyện (bánh kẹo, nước ngọt có gas, trà sữa) làm đường huyết vọt >140 mg/dL chỉ sau 30 phút.
- Tinh bột tinh chế (cơm trắng, bánh mì trắng, bún tươi) có chỉ số đường huyết (GI) cao, trên 70; nên giảm khẩu phần và thay một phần bằng gạo lứt, ngũ cốc nguyên hạt.
- Trái cây ngọt (xoài chín, sầu riêng, nho) ăn >100g/lần.
- Thức ăn nhanh (pizza, khoai tây chiên) chứa carbs ẩn và chất béo xấu.

Chế độ ăn uống phù hợp giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả.
7.2 Vận động và lối sống
Vận động đóng vai trò then chốt trong kiểm soát đường huyết cho mẹ bầu tiểu đường thai kỳ, giúp cơ bắp hấp thu glucose trực tiếp mà không cần nhiều insulin. Từ đó giúp giảm đường huyết sau ăn và hạn chế nhu cầu dùng thuốc.
Các bài tập phù hợp bao gồm đi bộ 20 - 30 phút mỗi ngày trên địa hình bằng phẳng, giúp tăng tuần hoàn mà không gây áp lực lên khớp. Bơi lội nhẹ nhàng, giảm tải trọng cho cột sống bầu nặng. Phần lớn thai phụ khỏe mạnh có thể vận động cường độ vừa khoảng 150 phút mỗi tuần (ví dụ 30 phút/ngày, 5 ngày/tuần) trong suốt thai kỳ. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ sản khoa trước khi bắt đầu, và dừng tập nếu ra huyết, đau bụng, chóng mặt hoặc rỉ nước âm đạo.
7.3 Dùng thuốc/insulin khi nào?
Insulin trở thành lựa chọn cần thiết khi chế độ ăn uống kết hợp vận động không kiểm soát được đường huyết. Lúc này, bác sĩ sẽ chỉ định insulin để thay thế vai trò tuyến tụy mẹ, đảm bảo glucose ổn định mà không ảnh hưởng thai nhi. Insulin là lựa chọn ưu tiên vì hầu như không đi qua nhau thai và có dữ liệu an toàn lâu dài cho thai nhi; tuy vậy, liều insulin cần được bác sĩ điều chỉnh để tránh hạ đường huyết ở mẹ. Tuy nhiên, mẹ cần:
- Theo dõi đường huyết chặt chẽ 6-8 lần/ngày (thêm trước/ sau tiêm), để tránh hạ đường huyết (<3.9 mmol/L gây run, đói cồn cào nguy hiểm cho bé).
- Tiêm đúng kỹ thuật: xoay vòng vị trí (bụng, đùi), góc 90 độ, cách rốn ít nhất 5 cm.
- Tìm hiểu về các dấu hiệu của cơ thể: nhận biết dấu hiệu hạ đường huyết, luôn có sẵn nước trái cây/glucose gel bên mình.
- Lưu ý, thuốc viên uống (metformin) chỉ dùng khi bác sĩ chỉ định trong trường hợp cụ thể, vì thuốc đi qua nhau thai và dữ liệu về ảnh hưởng lâu dài đối với trẻ còn hạn chế. Không tự ý dùng thuốc hạ đường huyết khi mang thai.
8. Theo dõi tiểu đường thai kỳ trong suốt thai kỳ
Tự theo dõi đường huyết tại nhà giúp mẹ bầu làm chủ tình trạng sức khỏe mỗi ngày. Với máy đo cá nhân, mẹ thường kiểm tra 4 lần mỗi ngày, theo lịch bác sĩ hướng dẫn. Các thời điểm đo là lúc đói buổi sáng (mục tiêu < 5,3 mmol/L, tức 95 mg/dL) và sau mỗi bữa chính 1 giờ (< 7,8 mmol/L, tức 140 mg/dL) hoặc 2 giờ (< 6,7 mmol/L, tức 120 mg/dL). Mẹ dùng insulin có thể cần đo nhiều hơn.
Tái khám định kỳ mỗi 2 tuần một lần với bác sĩ chuyên khoa. Mỗi lần khám, bác sĩ xem nhật ký đường huyết, kiểm tra huyết áp, nước tiểu và điều chỉnh kế hoạch điều trị; HbA1c chỉ là chỉ số tham khảo thêm, không cần làm ở mỗi lần khám.
Theo dõi sự phát triển của thai nhi qua siêu âm Doppler giúp bảo vệ bé khỏi biến chứng. Các mốc thời gian quan trọng:
- Tuần 28, 32, 36: Đo chu vi bụng thai, chiều dài xương đùi để theo dõi nguy cơ thai to.
- Ước lượng cân nặng thai giúp bác sĩ cân nhắc phương pháp sinh; mổ lấy thai chủ động thường chỉ được đề nghị khi thai ước lượng rất to (từ khoảng 4,5 kg trở lên) hoặc có chỉ định sản khoa khác.
- Siêu âm doppler động mạch rốn kiểm tra oxy máu thai nhi.

Siêu âm định kỳ giúp bác sĩ theo dõi cân nặng thai và lượng nước ối để quyết định thời điểm, phương pháp sinh phù hợp.
9. Tiểu đường thai kỳ có sinh thường được không?
Có. Tiểu đường thai kỳ tự nó không phải là chỉ định mổ lấy thai; phần lớn mẹ bầu kiểm soát đường huyết tốt vẫn có thể sinh thường. Bác sĩ sẽ cân nhắc dựa trên các yếu tố sau:
- Đường huyết mẹ được kiểm soát ổn định trong những tuần cuối thai kỳ (lúc đói dưới 5,3 mmol/L, sau ăn 1 giờ dưới 7,8 mmol/L).
- Cân nặng thai ước lượng qua siêu âm không quá lớn (dưới khoảng 4,5 kg).
- Không có biến chứng như tiền sản giật nặng, đa ối nhiều; cổ tử cung thuận lợi cho chuyển dạ.
- Mẹ khỏe mạnh, không có bệnh lý sản khoa khác như sa nhau hay ngôi ngược.
Về thời điểm sinh, mẹ kiểm soát tốt chỉ bằng chế độ ăn thường được theo dõi để sinh ở tuần 39–40. Mẹ cần dùng insulin hoặc thuốc thường được lên kế hoạch sinh (khởi phát chuyển dạ, hoặc mổ nếu có chỉ định) trong tuần 39, sớm hơn nếu đường huyết kiểm soát kém hoặc có biến chứng. Mổ lấy thai được chỉ định khi thai ước lượng rất to, ngôi bất thường, tiền sản giật nặng hoặc có lý do sản khoa khác.
10. Tiểu đường thai kỳ sau sinh có hết không?
Ở phần lớn các trường hợp, đường huyết trở về bình thường trong vài tuần sau sinh. Thời điểm cần kiểm tra lại rất quan trọng, cần chú ý ở các mốc thời gian:
- Từ 4-12 tuần sau sinh (lý tưởng nhất ở 6-8 tuần) để làm OGTT 75g hoặc đo đường huyết lúc đói. Vì một số mẹ vẫn còn rối loạn glucose tiềm ẩn dù không có triệu chứng.
- Không nên dùng HbA1c cho lần kiểm tra 4–12 tuần sau sinh vì chỉ số này còn bị ảnh hưởng bởi thai kỳ và mất máu khi sinh; nghiệm pháp OGTT 75g là xét nghiệm được khuyến cáo.
- Sau đó, tầm soát đường huyết ít nhất mỗi 1–3 năm suốt đời (thường xuyên hơn nếu thừa cân hoặc có thêm yếu tố nguy cơ), vì khoảng một nửa số mẹ từng bị tiểu đường thai kỳ có thể mắc tiểu đường type 2 trong vòng 5–10 năm.
Như vậy, dù phần lớn trường hợp đường huyết trở về bình thường sau sinh, nguy cơ tiểu đường type 2 của người mẹ vẫn cao gấp khoảng 7–10 lần so với phụ nữ không bị tiểu đường thai kỳ. Duy trì cân nặng hợp lý, vận động đều đặn và cho con bú giúp giảm nguy cơ này.
11. Phòng ngừa tiểu đường thai kỳ
Kiểm soát cân nặng trước khi mang thai là bước đầu tiên hiệu quả nhất ngăn ngừa tiểu đường thai kỳ. Mục tiêu là giữ BMI trong khoảng bình thường; với người châu Á, khoảng này là 18,5–22,9 kg/m². Nếu đang thừa cân, hãy giảm 5-10% trọng lượng cơ thể qua chế độ ăn hợp lý và vận động đều đặn trước khi thụ thai.
Ăn uống lành mạnh đóng vai trò then chốt bằng cách ưu tiên thực phẩm chỉ số đường huyết (GI) thấp như rau củ nguyên chất, ngũ cốc nguyên hạt, protein nạc. Đồng thời tránh hoàn toàn đường tinh luyện, nước ngọt và đồ chiên xào.
Với phụ nữ có nguy cơ cao, tầm soát sớm từ lần khám thai đầu tiên không giúp phòng tránh tiểu đường thai kỳ, nhưng giúp phát hiện sớm đái tháo đường có sẵn để can thiệp kịp thời:
- Có yếu tố nguy cơ: xét nghiệm đường huyết hoặc HbA1c ngay lần khám thai đầu tiên theo chỉ định của bác sĩ. Các yếu tố nguy cơ gồm thừa cân với BMI từ 23 trở lên ở người châu Á, từng bị tiểu đường thai kỳ, có người thân trực hệ mắc tiểu đường type 2, tuổi từ 35, PCOS, từng sinh con to.
- Nếu kết quả sớm bình thường: vẫn cần làm nghiệm pháp OGTT 75g ở tuần 24–28.
- Xét nghiệm HbA1c đầu thai kỳ giúp phát hiện đái tháo đường có từ trước (HbA1c ≥ 6,5%), nhưng không thay thế được OGTT ở tuần 24–28.
Tiểu đường thai kỳ không đáng sợ nếu mẹ bầu tầm soát đúng thời điểm (tuần 24–28) và kiên trì với chế độ ăn, vận động theo hướng dẫn. Kiểm soát tốt giúp giảm nguy cơ tiền sản giật cho mẹ, thai to và hạ đường huyết sơ sinh cho bé. Sau sinh, hãy kiểm tra lại để ngừa type 2 lâu dài. Mẹ khỏe, bé vui - bắt đầu từ hôm nay với lối sống lành mạnh.
12. Câu hỏi thường gặp về tiểu đường thai kỳ
Mẹ từng bị tiểu đường thai kỳ có nguy cơ mắc tiểu đường type 2 không?
Có. Dù phần lớn trường hợp đường huyết trở về bình thường sau sinh, người mẹ vẫn có nguy cơ cao mắc tiểu đường type 2 về sau, nên cần kiểm tra lại từ 4-12 tuần sau sinh.
Mẹ bị tiểu đường thai kỳ có bắt buộc phải mổ lấy thai không?
Không. Tiểu đường thai kỳ tự nó không phải là chỉ định mổ lấy thai; phần lớn mẹ bầu kiểm soát đường huyết tốt vẫn có thể sinh thường.
Khi nào mẹ bầu bị tiểu đường thai kỳ cần đến cơ sở y tế ngay?
Mẹ bầu cần đến cơ sở y tế ngay khi có các dấu hiệu như đau đầu dữ dội, nhìn mờ, phù nhanh, giảm cử động thai, ra huyết hoặc dấu hiệu hạ đường huyết không cải thiện.
Lưu ý: Bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ sản khoa và nội tiết. Mẹ bầu cần đến cơ sở y tế ngay khi đau đầu dữ dội, nhìn mờ, phù nhanh, giảm cử động thai, ra huyết hoặc có dấu hiệu hạ đường huyết không cải thiện.
Tài liệu tham khảo
- American Diabetes Association. Gestational Diabetes Mellitus từ Diabetes Care. Diabetes Journals, 2003. Link bài viết: diabetesjournals.org
- American Diabetes Association. Gestational Diabetes - Can you have gestational diabetes and a healthy baby? từ Diabetes.org. American Diabetes Association, 2024. Link bài viết: diabetes.org
- Kunarathnam V, Vadakekut ES, Mahdy H. Gestational Diabetes. StatPearls, NCBI Bookshelf, 2025. Link bài viết: ncbi.nlm.nih.gov
- Nhóm nghiên cứu. Development and multicenter validation of a novel model for selective screening of gestational diabetes mellitus: the Vietnam gestational diabetes mellitus study từ PubMed Central (PMC). PubMed, 2024. Link bài viết: pmc.ncbi.nlm.nih.gov
- Nhóm nghiên cứu. The Hidden Impact of Gestational Diabetes: Unveiling Offspring Complications and Long-Term Effects từ PubMed Central (PMC). PubMed, 2024. Link bài viết: pmc.ncbi.nlm.nih.gov
Tagtiểu đường thai kỳ
Chia sẻ bài viết
Bài liên quan

Cẩm nang sức khoẻ
Tiểu đường tuýp 2 là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách chẩn đoán bệnh
Tiểu đường tuýp 2 là bệnh mạn tính trong đó cơ thể kháng insulin và tuyến tụy không tiết đủ insulin để bù lại, khiến đường huyết tăng cao kéo dài. Bệnh chưa thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng kiểm soát tốt được bằng lối sống và thuốc; nếu bạn từ 35 tuổi hoặc thừa cân, hãy đi xét nghiệm đường huyết.

Cẩm nang sức khoẻ
Nguyên nhân tiểu đường type 1, type 2 và nguy cơ mắc bệnh
Tiểu đường type 1 do hệ miễn dịch phá hủy tế bào tiết insulin của tuyến tụy, còn type 2 do cơ thể kháng insulin, thường gắn với thừa cân, ít vận động và di truyền. Ăn đường không gây tiểu đường type 1, nhưng thường xuyên uống đồ uống có đường làm tăng nguy cơ type 2; từ 35 tuổi, bạn nên kiểm tra đường huyết định kỳ.

Cẩm nang sức khoẻ
Bệnh tiểu đường tuýp 1 có nguy hiểm không? Nguyên nhân và dấu hiệu
Tiểu đường tuýp 1 nguy hiểm nếu không được điều trị đúng: thiếu insulin có thể gây nhiễm toan ceton đe dọa tính mạng chỉ trong vài ngày, còn đường huyết cao kéo dài làm tổn thương tim, thận, mắt và thần kinh. Khi được chẩn đoán sớm, dùng insulin đúng cách và theo dõi đường huyết đều đặn, người bệnh vẫn có thể học tập, làm việc và sinh hoạt gần như bình thường.