Cẩm nang sức khoẻ13 phút đọc
Đội ngũ biên tập HEKA
Nguyên nhân tiểu đường type 1, type 2 và nguy cơ mắc bệnh
Tiểu đường type 1 do hệ miễn dịch phá hủy tế bào tiết insulin của tuyến tụy, còn type 2 do cơ thể kháng insulin, thường gắn với thừa cân, ít vận động và di truyền. Ăn đường không gây tiểu đường type 1, nhưng thường xuyên uống đồ uống có đường làm tăng nguy cơ type 2; từ 35 tuổi, bạn nên kiểm tra đường huyết định kỳ.

Tiểu đường đang trở thành vấn đề sức khỏe hàng đầu với hàng triệu ca mắc mới mỗi năm. Hiểu đúng nguyên nhân sẽ giúp bạn chủ động phòng ngừa hiệu quả. Không chỉ do ăn ngọt, bệnh còn liên quan đến rối loạn insulin, di truyền, lối sống và bệnh lý nền như tuyến tụy, nội tiết. Trong bài viết này sẽ phân tích chi tiết nguyên nhân tiểu đường type 1, type 2, thai kỳ, thứ phát cùng các yếu tố nguy cơ, giúp bạn hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe và tầm soát kịp thời.
Tóm tắt nhanh
- Tiểu đường type 1 khởi phát do cơ chế tự miễn, khi hệ miễn dịch tấn công nhầm các tế bào tạo insulin của tuyến tụy; type 2 đặc trưng bởi kháng insulin.
- Ở type 2, nguy cơ tăng khi thừa cân, ít vận động, ăn uống không lành mạnh, tuổi càng cao hoặc có người thân mắc bệnh.
- Ăn đường không gây tiểu đường type 1; với type 2, thường xuyên uống nước ngọt, trà sữa và đồ uống có đường làm tăng nguy cơ mắc bệnh, dù đường không phải nguyên nhân duy nhất.
- Bạn nên kiểm tra đường huyết hoặc HbA1c định kỳ từ 35 tuổi, hoặc sớm hơn nếu thừa cân (BMI từ 23 trở lên với người châu Á) kèm yếu tố nguy cơ.
1. Tiểu đường là gì?
Bệnh tiểu đường hay còn gọi là đái tháo đường đặc trưng bởi tăng đường huyết kéo dài vượt ngưỡng chẩn đoán, dẫn đến tình trạng rối loạn chuyển hóa carbohydrate mạn tính. Ngưỡng chẩn đoán là đường huyết lúc đói ≥ 126 mg/dL, HbA1c ≥ 6,5%, đường huyết 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp glucose ≥ 200 mg/dL hoặc đường huyết bất kỳ ≥ 200 mg/dL kèm triệu chứng. Tình trạng này gây tổn thương mạn tính cả mạch máu nhỏ và mạch máu lớn, dẫn đến biến chứng nghiêm trọng như bệnh tim mạch gấp 2-4 lần, suy thận giai đoạn cuối, mù lòa và cắt cụt chi.
Bệnh bắt nguồn từ sự mất cân bằng giữa quá trình sản xuất và sử dụng glucose trong cơ thể. Khi thiếu insulin tuyệt đối (đái tháo đường type 1) hoặc kháng insulin (chủ yếu ở type 2), glucose không thể đi vào tế bào cơ, mô mỡ và gan để tạo năng lượng, dẫn đến tăng tích tụ glucose trong máu. Đồng thời, gan vẫn tiếp tục tân tạo và phóng thích glucose không kiểm soát. Hậu quả là tăng áp lực thẩm thấu gây đa niệu, khát nước, và trong trường hợp thiếu insulin nặng ở type 1 có thể dẫn đến nhiễm toan ceton đái tháo đường.

Có 3 loại tiểu đường chính là tuýp 1, tuýp 2 và tiểu đường thai kỳ, với cơ chế khác nhau. Ngoài ba loại chính này, tiểu đường thứ phát là dạng tăng đường huyết do bệnh lý hoặc yếu tố bên ngoài (như thuốc, bệnh nội tiết, bệnh tụy…), không phải do rối loạn nguyên phát của insulin.
2. Nguyên nhân gây bệnh tiểu đường là gì?
Nguyên nhân chính gây bệnh tiểu đường chủ yếu do thiếu hụt tuyệt đối hoặc tương đối insulin, theo định nghĩa tiêu chuẩn của ADA (Diagnosis and Classification of Diabetes Mellitus) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Ở người khỏe mạnh, insulin được tiết theo nhịp sinh lý, giúp duy trì glucose máu ổn định, khoảng 70–99 mg/dL lúc đói và dưới 140 mg/dL sau ăn.
Khi cơ chế này bị rối loạn, có thể xảy ra hai tình huống: tuyến tụy không sản xuất đủ insulin do phá hủy tế bào beta (đái tháo đường type 1), hoặc insulin vẫn được tiết ra nhưng không phát huy tác dụng do kháng insulin (thường gặp ở type 2).

Bệnh lý tiểu đường phát sinh từ sự tương tác phức tạp của nhiều nhóm nguyên nhân khác nhau.
3. Nguyên nhân tiểu đường type 1
Đái tháo đường type 1 khởi phát do cơ chế tự miễn. Xảy ra khi hệ miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm tuyến tụy, làm phá hủy các tế bào tạo ra insulin. Khi phần lớn các tế bào này bị hư hại, cơ thể gần như không còn insulin, khiến đường không thể đi vào tế bào để tạo năng lượng và tích tụ trong máu. Bệnh thường khởi phát sớm, có yếu tố di truyền, và có thể bị kích hoạt bởi nhiễm virus hoặc yếu tố môi trường.
- Yếu tố di truyền: Người có tiền sử gia đình mắc tiểu đường tuýp 1 có nguy cơ cao hơn do cơ thể dễ hình thành phản ứng miễn dịch bất thường.
- Rối loạn miễn dịch: Hệ miễn dịch tấn công nhầm các tế bào sản xuất insulin của tụy, làm giảm nhanh lượng insulin trong cơ thể.
- Nhiễm virus: Một số virus có thể đóng vai trò kích hoạt bệnh, đặc biệt ở người có cơ địa nhạy cảm.
- Yếu tố môi trường: Tiếp xúc với độc tố, chế độ ăn hoặc điều kiện sống nhất định có thể góp phần làm khởi phát bệnh.
- Sự phối hợp của các yếu tố trên khiến tiểu đường tuýp 1 thường xuất hiện sớm và tiến triển nhanh, đòi hỏi người bệnh phải điều trị bằng insulin suốt đời.

Đái tháo đường Type 1 là một rối loạn tự miễn mạn tính.
4. Nguyên nhân tiểu đường type 2
Đái tháo đường type 2 đặc trưng bởi kháng insulin ngoại biên. Cơ thể vẫn sản xuất insulin, nhưng các tế bào không đáp ứng tốt với insulin, nên đường không được đưa vào tế bào hiệu quả. Ban đầu, tuyến tụy phải tiết insulin nhiều hơn để bù trừ, nhưng theo thời gian sẽ bị quá tải và suy yếu, dẫn đến tăng đường huyết kéo dài.
- Kháng insulin: Tế bào cơ, mỡ và gan không đáp ứng tốt với insulin, khiến đường không được đưa vào tế bào mà tích tụ trong máu.
- Thừa cân, béo phì, đặc biệt là mỡ bụng, làm tăng tình trạng viêm âm thầm và giảm hiệu quả của insulin. Theo PMC số PMC12602494, so với người có BMI bình thường, người có BMI 25–30 có nguy cơ tiểu đường cao gấp khoảng 3 lần, người có BMI trên 35 cao gấp 10–20 lần. Với người châu Á, trong đó có người Việt, nguy cơ đã tăng rõ từ mức BMI 23 trở lên.
- Ít vận động: Ngồi nhiều, ít hoạt động thể lực làm cơ thể giảm sử dụng glucose.
- Chế độ ăn không lành mạnh: Ăn nhiều đồ ngọt, tinh bột tinh chế, thực phẩm chế biến sẵn làm đường huyết tăng kéo dài.
- Tuổi tác và yếu tố di truyền: Tuổi càng cao và có người thân mắc tiểu đường tuýp 2 thì nguy cơ càng lớn.
Theo thời gian, tuyến tụy phải làm việc quá mức để bù trừ, dẫn đến suy giảm khả năng tiết insulin và gây tăng đường huyết mạn tính nếu không được kiểm soát tốt.

Đái tháo đường Type 2 do mất cân bằng giữa nhu cầu insulin và khả năng đáp ứng nội tiết của tuyến tụy.
5. Nguyên nhân tiểu đường thai kỳ
Tiểu đường thai kỳ xuất hiện trong thời gian mang thai do hormone thai kỳ làm giảm tác dụng của insulin. Phần lớn trường hợp sẽ trở lại bình thường sau sinh, nhưng người mẹ có nguy cơ cao bị tiểu đường type 2 về sau nếu không kiểm soát tốt lối sống.
- Hormone thai kỳ đối kháng insulin: Trong thai kỳ, hormone từ nhau thai làm insulin hoạt động kém hiệu quả hơn. Khi tuyến tụy không tăng tiết insulin đủ để bù trừ, đường huyết sẽ tăng.
- Thừa cân hoặc tăng cân quá mức khi mang thai: Mỡ thừa làm tăng kháng insulin, khiến cơ thể khó kiểm soát đường huyết hơn trong thai kỳ.
- Ít vận động: Hoạt động thể lực thấp làm giảm khả năng sử dụng glucose của cơ bắp, góp phần làm tăng đường huyết.
- Tiền sử cá nhân hoặc gia đình: Phụ nữ từng bị tiểu đường thai kỳ, sinh con to, hoặc có người thân mắc tiểu đường sẽ có nguy cơ cao hơn.
- Tuổi mang thai lớn: Phụ nữ mang thai từ 35 tuổi trở lên có nguy cơ tiểu đường thai kỳ cao hơn.

Đái tháo đường thai kỳ là hệ quả của mất cân bằng chuyển hóa do các hormone đối kháng insulin
6. Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc tiểu đường
Ngoài nguyên nhân chính gây bệnh, còn có nhiều yếu tố nguy cơ khiến bạn dễ mắc tiểu đường hơn. Hiểu rõ những tín hiệu cảnh báo này giúp theo dõi và phòng ngừa kịp thời.
- Tiền sử gia đình là yếu tố di truyền rõ nhất, nếu cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc tiểu đường type 2, nguy cơ của bạn cao hơn rõ rệt so với người không có tiền sử gia đình. Các nghiên cứu di truyền đã xác định hàng trăm biến thể gen liên quan đến khả năng tiết insulin và sử dụng đường của cơ thể.
- Huyết áp cao (từ 140/90 mmHg trở lên hoặc đang dùng thuốc hạ áp) và rối loạn lipid máu (mỡ máu: triglyceride >150 mg/dL, HDL thấp) thường đi cùng kháng insulin, tạo nên vòng lặp nguy hiểm. Huyết áp cao làm tổn thương mạch máu, rối loạn mỡ máu thúc đẩy xơ vữa động mạch; khi đi cùng tiểu đường, các yếu tố này làm nguy cơ tim mạch tăng lên nhiều lần.
- Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) liên quan chặt chẽ với kháng insulin; phụ nữ mắc PCOS có nguy cơ rối loạn dung nạp glucose và tiểu đường type 2 cao hơn, kể cả khi còn trẻ và không thừa cân.
- Stress kéo dài làm tăng cortisol, khiến gan tăng sản xuất đường và thúc đẩy tích mỡ bụng, từ đó làm tăng nguy cơ tiểu đường type 2. Thiếu ngủ kéo dài (thường xuyên ngủ dưới 6 tiếng mỗi đêm) cũng liên quan đến tăng nguy cơ tiểu đường type 2. Trong một nghiên cứu ngắn hạn, chỉ sau 2 đêm ngủ 4 tiếng, ghrelin (hormone gây đói) tăng khoảng 28% và leptin (hormone gây no) giảm khoảng 18%, khiến người tham gia thèm ăn hơn.
- Hút thuốc lá: nicotine làm giảm độ nhạy insulin và có thể gây hại cho tế bào tuyến tụy. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), người hút thuốc có nguy cơ tiểu đường type 2 cao hơn khoảng 30–40% so với người không hút, và nguy cơ càng tăng khi hút càng nhiều.

Đái tháo đường gây ra những hệ lụy bệnh lý nghiêm trọng lên cơ thể
7. Tiểu đường có phải do ăn nhiều đường không?
Nhiều người cho rằng ăn nhiều đường là nguyên nhân trực tiếp gây tiểu đường, nhưng điều này chỉ đúng một phần. Thực tế, ăn đường không gây tiểu đường tuýp 1 (bệnh tự miễn). Với tiểu đường tuýp 2, đường không phải nguyên nhân duy nhất, nhưng thường xuyên uống nước ngọt, trà sữa và đồ uống có đường làm tăng nguy cơ mắc bệnh, kể cả khi đã tính đến yếu tố cân nặng.
Việc đường huyết tăng sau khi ăn đồ ngọt chỉ là phản ứng tạm thời của cơ thể, không đồng nghĩa với mắc bệnh. Tiểu đường hình thành chủ yếu do rối loạn chuyển hóa kéo dài, chịu ảnh hưởng của yếu tố di truyền, thừa cân, ít vận động và lối sống không lành mạnh, chứ không phải chỉ vì ăn đường đơn lẻ.
8. Nguyên nhân gây tiểu đường thứ phát và vô căn
Tiểu đường thứ phát
Tiểu đường thứ phát là tình trạng tăng đường huyết xảy ra do một bệnh lý hoặc yếu tố bên ngoài, không phải do cơ chế nguyên phát như tiểu đường tuýp 1 hay tuýp 2. Các nguyên nhân thường gặp gồm:
- Do thuốc: Một số thuốc như corticosteroid, thuốc điều trị hen, thuốc chống loạn thần hoặc thuốc ức chế miễn dịch có thể làm tăng đường huyết khi sử dụng kéo dài.
- Do bệnh lý nội tiết: Các bệnh gây rối loạn hormone như hội chứng Cushing, cường giáp, to đầu chi… làm đối kháng insulin và gây tăng đường huyết.
- Do u tủy thượng thận (u tế bào ưa crôm): lượng catecholamine tiết ra quá mức ức chế tiết insulin và làm gan tăng sản xuất glucose, gây tăng đường huyết.
- Do bệnh lý tuyến tụy: viêm tụy mạn, viêm tụy cấp nặng, ung thư tụy, xơ nang hoặc phẫu thuật cắt tụy có thể phá hủy trực tiếp "nhà máy sản xuất insulin", gây đái tháo đường type 3c (đái tháo đường do bệnh tụy ngoại tiết). Người từng bị viêm tụy có nguy cơ mắc tiểu đường cao hơn rõ rệt so với người bình thường.
- Do bệnh gan hoặc bệnh chuyển hóa khác: Rối loạn chức năng gan ảnh hưởng đến quá trình dự trữ và giải phóng glucose, góp phần gây tăng đường huyết.
- Do yếu tố stress nặng: Nhiễm trùng nặng, phẫu thuật lớn, chấn thương hoặc bỏng có thể gây tăng đường huyết tạm thời hoặc kéo dài.
Tiểu đường thứ phát có thể cải thiện hoặc hồi phục nếu kiểm soát tốt nguyên nhân nền, vì vậy việc phát hiện sớm và điều trị đúng hướng rất quan trọng.
Tiểu đường vô căn
Tiểu đường vô căn là tình trạng tăng đường huyết nhưng không xác định rõ nguyên nhân cụ thể, không điển hình cho cả đái tháo đường type 1 hay type 2. Người bệnh có biểu hiện thiếu insulin ở mức độ nhất định, nhưng không có bằng chứng hệ miễn dịch phá hủy tuyến tụy và cũng không có kháng insulin rõ rệt.
Hiểu rõ hơn về nguyên nhân tiểu đường từ type 1, type 2, thai kỳ đến thứ phát giúp bạn phòng ngừa hiệu quả. Hãy chú ý các dấu hiệu cảnh báo như stress kéo dài, hút thuốc lá, tiền sử gia đình có bệnh.
Bắt đầu bằng những hoạt động đơn giản như đi bộ 30 phút/ngày, ăn nhiều rau, kiểm tra đường huyết/HbA1c định kỳ từ 35 tuổi, hoặc sớm hơn nếu thừa cân (BMI từ 23 trở lên với người châu Á) kèm yếu tố nguy cơ. Ở người tiền tiểu đường, nghiên cứu Diabetes Prevention Program cho thấy chương trình thay đổi lối sống (giảm khoảng 7% cân nặng và vận động 150 phút mỗi tuần) giúp giảm 58% nguy cơ tiến triển thành tiểu đường type 2.
9. Câu hỏi thường gặp về nguyên nhân tiểu đường
Tiểu đường thai kỳ do đâu và ai dễ mắc hơn?
Do hormone từ nhau thai làm insulin hoạt động kém hiệu quả hơn. Nguy cơ cao hơn ở phụ nữ mang thai từ 35 tuổi trở lên, hoặc có người thân mắc tiểu đường.
Tiểu đường thứ phát có thể do những loại thuốc nào?
Một số thuốc như corticosteroid, thuốc điều trị hen, thuốc chống loạn thần hoặc thuốc ức chế miễn dịch có thể làm tăng đường huyết khi sử dụng kéo dài.
Có yếu tố nguy cơ tiểu đường thì có nên đi khám không?
Có. Nếu có yếu tố nguy cơ hoặc dấu hiệu nghi ngờ tiểu đường, bạn nên đi khám và xét nghiệm đường huyết.
Lưu ý: Bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ. Nếu có yếu tố nguy cơ hoặc dấu hiệu nghi ngờ, hãy đi khám và xét nghiệm đường huyết.
Tài liệu tham khảo
- American Diabetes Association. Diagnosis and Classification of Diabetes Mellitus từ Diabetes Care. Diabetes Journals, 2014. Link bài viết: diabetesjournals.org
- Popoviciu MS, Paduraru L, Nutas RM, et al. Diabetes Mellitus Secondary to Endocrine Diseases: An Update of Diagnostic and Treatment Particularities. Int J Mol Sci, 2023. Link bài viết: pmc.ncbi.nlm.nih.gov
- Plows J. F., Stanley J. L., et al. The Pathophysiology of Gestational Diabetes Mellitus từ PubMed Central (PMC). PubMed, 2018. Link bài viết: pmc.ncbi.nlm.nih.gov
- Nutritional myths in adolescents and young adults with type 1 diabetes: a pilot study từ PubMed Central (PMC). PubMed, 2024. Link bài viết: pmc.ncbi.nlm.nih.gov
Chia sẻ bài viết
Bài liên quan

Cẩm nang sức khoẻ
Tiểu đường tuýp 2 là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách chẩn đoán bệnh
Tiểu đường tuýp 2 là bệnh mạn tính trong đó cơ thể kháng insulin và tuyến tụy không tiết đủ insulin để bù lại, khiến đường huyết tăng cao kéo dài. Bệnh chưa thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng kiểm soát tốt được bằng lối sống và thuốc; nếu bạn từ 35 tuổi hoặc thừa cân, hãy đi xét nghiệm đường huyết.

Cẩm nang sức khoẻ
Tiểu đường thai kỳ: nguyên nhân, dấu hiệu, cách chẩn đoán và điều trị
Tiểu đường thai kỳ là tình trạng đường huyết tăng cao được phát hiện lần đầu khi mang thai, thường được sàng lọc ở tuần 24–28 bằng nghiệm pháp dung nạp glucose 75 g. Điều trị bắt đầu bằng chế độ ăn và vận động; insulin được bác sĩ chỉ định khi các biện pháp này chưa kiểm soát được đường huyết.

Cẩm nang sức khoẻ
Bệnh tiểu đường tuýp 1 có nguy hiểm không? Nguyên nhân và dấu hiệu
Tiểu đường tuýp 1 nguy hiểm nếu không được điều trị đúng: thiếu insulin có thể gây nhiễm toan ceton đe dọa tính mạng chỉ trong vài ngày, còn đường huyết cao kéo dài làm tổn thương tim, thận, mắt và thần kinh. Khi được chẩn đoán sớm, dùng insulin đúng cách và theo dõi đường huyết đều đặn, người bệnh vẫn có thể học tập, làm việc và sinh hoạt gần như bình thường.