Cẩm nang sức khoẻ13 phút đọc

Đội ngũ biên tập HEKA

Viêm khớp dạng thấp là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị hiệu quả

Viêm khớp dạng thấp là bệnh tự miễn mạn tính, có thể gây biến dạng khớp nếu phát hiện muộn. Bài viết giúp bạn nhận biết dấu hiệu sớm và hiểu các phương pháp điều trị hiện nay.

Viêm khớp dạng thấp ở hai bàn tay

Viêm khớp dạng thấp là một bệnh lý viêm khớp tự miễn mạn tính, thường gây đau nhức, sưng tấy và cứng khớp, đặc biệt là ở các khớp nhỏ như bàn tay và bàn chân. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, tình trạng viêm đa khớp dạng thấp có thể dẫn đến biến dạng khớp nghiêm trọng và ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng khác. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn đọc hiểu về định nghĩa, các phương pháp chẩn đoán và điều trị viêm khớp dạng thấp hiệu quả.

Tóm tắt nhanh

  • Viêm khớp dạng thấp là bệnh viêm khớp tự miễn mạn tính, trong đó hệ miễn dịch tấn công nhầm vào các mô khỏe mạnh, chủ yếu là bao hoạt dịch ở khớp, gây đau, sưng và có thể tổn thương xương lâu dài.
  • Bệnh thường gây sưng tấy, nóng, đỏ ở các khớp nhỏ như ngón tay, cổ tay, bàn chân, có tính đối xứng hai bên; cứng khớp buổi sáng thường kéo dài trên 30 phút, có khi hơn 1 giờ.
  • Nguyên nhân chưa được xác định hoàn toàn, được cho là kết quả của sự tương tác giữa di truyền và môi trường; hút thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu.
  • Điều trị nhằm đưa bệnh về trạng thái lui bệnh hoặc hoạt tính thấp càng sớm càng tốt; liều và cách dùng thuốc do bác sĩ chuyên khoa quyết định, bạn không nên tự mua thuốc không rõ nguồn gốc.

1. Viêm khớp dạng thấp là gì?

Viêm khớp dạng thấp là một bệnh lý viêm mạn tính hệ thống, đặc trưng bởi tình trạng tự miễn dịch. Trong trạng thái này, hệ thống miễn dịch của cơ thể thay vì bảo vệ sẽ tấn công nhầm vào các mô khỏe mạnh, chủ yếu là các bao hoạt dịch ở khớp. Tình trạng này gây ra phản ứng viêm, dẫn đến đau, sưng và có thể gây tổn thương cấu trúc xương lâu dài. Đây là một trong hơn 100 dạng viêm khớp, khác với thoái hóa khớp vốn do hao mòn sụn theo tuổi.

Theo nghiên cứu của J. S. Smolen trên Pubmed, viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn phức tạp có khả năng gây tàn tật nếu không được kiểm soát tốt. Bệnh thường tiến triển đối xứng, nghĩa là nếu một khớp ở tay trái bị ảnh hưởng thì khớp tương ứng ở tay phải cũng thường có dấu hiệu tương tự.

Viêm khớp dạng thấp ở hai bàn tay

Viêm khớp dạng thấp thường phát triển đối xứng, nếu khớp ở tay trái bị thì khớp tương ứng ở bên phải cũng có dấu hiệu tương tự

2. Triệu chứng điển hình của viêm đa khớp dạng thấp

Các triệu chứng của viêm đa khớp dạng thấp thường xuất hiện từ từ và tăng dần mức độ theo thời gian. Người bệnh cần đặc biệt chú ý đến hai nhóm biểu hiện chính là triệu chứng tại khớp và các dấu hiệu toàn thân để kịp thời thăm khám.

Triệu chứng tại khớp

Dấu hiệu tại khớp là những biểu hiện đặc trưng nhất, thường tập trung ở các khớp nhỏ như khớp ngón tay, cổ tay, khớp bàn chân và có tính chất đối xứng hai bên cơ thể:

  • Sưng, nóng, đỏ: Các khớp bị viêm thường có hiện tượng sưng tấy, vùng da quanh khớp ấm hơn bình thường và có màu hồng nhạt hoặc đỏ.
  • Cứng khớp buổi sáng: Đây là triệu chứng điển hình nhất, người bệnh cảm thấy các khớp bị bó chặt, khó vận động ngay khi thức dậy; tình trạng này thường kéo dài trên 30 phút, có khi hơn 1 giờ.
  • Xuất hiện nốt thấp khớp: Trên da có thể nổi các nốt sần cứng, không đau, thường mọc ở các vị trí chịu áp lực như khuỷu tay, bàn tay hoặc gót chân.
Dấu hiệu nhận biết viêm khớp dạng thấp tại khớp là sưng, nóng, đỏ, cứng khớp buổi sáng và xuất hiện các nốt thấp khớp

Dấu hiệu nhận biết viêm khớp dạng thấp tại khớp là sưng, nóng, đỏ, cứng khớp buổi sáng và xuất hiện các nốt thấp khớp

Triệu chứng toàn thân

Do viêm khớp dạng thấp là bệnh lý hệ thống, người bệnh thường gặp các vấn đề sức khỏe ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể:

  • Mệt mỏi và sốt nhẹ: Cơ thể luôn trong trạng thái thiếu năng lượng kèm theo những đợt sốt nhẹ kéo dài do phản ứng viêm hệ thống.
  • Mất ngủ: Các cơn đau nhức khớp gia tăng về đêm khiến bệnh nhân khó đi vào giấc ngủ hoặc ngủ không sâu giấc.
  • Ăn không ngon và giảm cân: Tình trạng viêm kéo dài làm suy giảm vị giác, khiến người bệnh ăn uống kém và sụt cân không rõ nguyên nhân.

3. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ

Nguyên nhân chính xác gây ra viêm khớp dạng thấp vẫn chưa được xác định hoàn toàn, tuy nhiên các chuyên gia y tế cho rằng đây là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền và môi trường.

Bệnh khởi phát do sự rối loạn của hệ thống miễn dịch, khi các tế bào bảo vệ cơ thể tấn công nhầm vào màng hoạt dịch, lớp màng lót bên trong bao khớp. Theo thông tin từ Cleveland Clinic, quá trình này dẫn đến tình trạng viêm mạn tính và làm dày màng hoạt dịch. Nếu không được kiểm soát, sự xâm lấn của các mô viêm này cuối cùng sẽ phá hủy sụn và xương bên trong khớp, làm suy yếu các gân và dây chằng xung quanh.

Các yếu tố nguy cơ gia tăng khả năng mắc bệnh

Nhiều yếu tố có thể làm tăng khả năng khởi phát tình trạng viêm đa khớp dạng thấp ở một cá nhân:

  • Yếu tố di truyền: Mặc dù không trực tiếp di truyền bệnh, một số gen nhất định có thể khiến cơ thể nhạy cảm hơn với các tác nhân môi trường gây viêm.
  • Giới tính và độ tuổi: Phụ nữ có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nam giới từ 2 đến 3 lần. Bệnh có thể khởi phát ở mọi lứa tuổi nhưng thường gặp nhất ở tuổi trung niên, khoảng 40 đến 60 tuổi.
  • Yếu tố môi trường và lối sống: Hút thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu và có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh. Ngoài ra, việc tiếp xúc với các loại hóa chất công nghiệp hoặc nhiễm trùng do vi khuẩn, virus cũng được cho là tác nhân kích hoạt phản ứng tự miễn.
Mặc dù viêm khớp dạng thấp chưa xác định được nguyên nhân chính xác nhưng di truyền, tuổi tác, môi trường và lối sống đều có thể là nguy cơ gây nên bệnh lý này

Mặc dù viêm khớp dạng thấp chưa xác định được nguyên nhân chính xác nhưng di truyền, tuổi tác, môi trường và lối sống đều có thể là nguy cơ gây nên bệnh lý này

4. Biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời

Viêm khớp dạng thấp không chỉ đơn thuần gây đau nhức tại khớp mà còn là một bệnh lý hệ thống có khả năng tàn phá nhiều bộ phận khác nhau nếu không được kiểm soát tốt.

Biến dạng khớp và mất khả năng vận động

Đây là biến chứng phổ biến và nặng nề nhất của bệnh. Tình trạng viêm kéo dài sẽ phá hủy sụn và xương, làm lỏng lẻo các gân và dây chằng hỗ trợ khớp. Theo Cleveland Clinic, nếu không được kiểm soát, quá trình này có thể làm biến dạng khớp, khiến người bệnh mất dần khả năng cầm nắm hoặc đi lại bình thường, thậm chí gây tàn tật. Tổn thương khớp thường tiến triển nhanh nhất trong những năm đầu, vì vậy điều trị sớm có ý nghĩa rất lớn.

Viêm khớp dạng thấp có thể gây biến dạng khớp và mất khả năng vận động

Viêm khớp dạng thấp có thể gây biến dạng khớp và mất khả năng vận động

Ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng

Phản ứng tự miễn không chỉ dừng lại ở khớp mà còn tấn công vào nhiều cơ quan quan trọng khác trong cơ thể:

  • Tim mạch: Người bệnh viêm khớp dạng thấp có nguy cơ cao bị xơ vữa động mạch, viêm màng ngoài tim và các bệnh lý mạch vành. Nếu xuất hiện đau thắt ngực, khó thở đột ngột, hãy gọi cấp cứu 115 ngay.
  • Phổi: Tình trạng viêm có thể gây ra bệnh phổi kẽ, dẫn đến sẹo mô phổi gây khó thở mạn tính và ho kéo dài.
  • Mắt: Bệnh có thể gây viêm củng mạc hoặc hội chứng Sjögren (gây khô mắt và khô miệng nghiêm trọng), làm tăng nguy cơ tổn thương thị giác nếu không được chăm sóc y tế kịp thời.
  • Xương: Tình trạng viêm mạn tính, ít vận động và việc dùng corticoid kéo dài làm tăng nguy cơ loãng xương và gãy xương.

5. Phương pháp chẩn đoán và điều trị cho viêm khớp dạng thấp

Việc chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời đóng vai trò quyết định trong việc ngăn chặn sự hủy hoại khớp và bảo tồn chức năng vận động cho bệnh nhân.

Các phương pháp chẩn đoán viêm khớp dạng thấp

Do viêm khớp dạng thấp có những biểu hiện tương đồng với các bệnh xương khớp khác, bác sĩ thường kết hợp nhiều phương pháp kiểm tra:

  • Xét nghiệm máu: Tìm các chỉ số quan trọng như yếu tố thấp khớp (RF) và kháng thể anti-CCP, cùng với tốc độ máu lắng (ESR) và CRP để đánh giá mức độ viêm. Anti-CCP có độ đặc hiệu cao, giúp dự báo khả năng tiến triển của bệnh ngay cả ở giai đoạn sớm.
  • Chẩn đoán hình ảnh: Chụp X-quang, MRI hoặc siêu âm khớp được sử dụng để đánh giá mức độ tổn thương xương, sụn và tình trạng viêm của màng bao hoạt dịch.

Bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp thường dựa trên bộ tiêu chí phân loại ACR/EULAR 2010, kết hợp số khớp bị ảnh hưởng, kết quả RF/anti-CCP, chỉ số viêm và thời gian có triệu chứng (từ 6 tuần trở lên). Các xét nghiệm này cũng giúp phân biệt với những bệnh khớp khác như bệnh gút hay thoái hóa khớp.

Phương pháp điều trị viêm khớp dạng thấp

Mục tiêu điều trị hiện nay là đưa bệnh về trạng thái lui bệnh hoặc hoạt tính thấp càng sớm càng tốt (chiến lược "điều trị đến mục tiêu"), đồng thời kiểm soát viêm và giảm đau cho người bệnh:

  • Thuốc chống thấp khớp làm thay đổi diễn tiến bệnh (DMARD): Methotrexate thường là thuốc nền tảng được lựa chọn đầu tiên; ngoài ra có sulfasalazine, hydroxychloroquine, leflunomide. Khi đáp ứng chưa đủ, bác sĩ có thể phối hợp thuốc sinh học hoặc thuốc ức chế JAK. Liều và cách dùng do bác sĩ chuyên khoa quyết định, và người bệnh cần xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi chức năng gan, công thức máu cũng như tác dụng phụ.
  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) và corticoid: Giúp giảm nhanh đau, sưng trong đợt cấp; corticoid chỉ nên dùng liều thấp, ngắn ngày theo chỉ định. Không tự mua thuốc hoặc các loại "thuốc gia truyền" không rõ nguồn gốc, vì nhiều sản phẩm trôi nổi bị trộn corticoid, gây loãng xương, tăng đường huyết và suy tuyến thượng thận khi dùng lâu.
  • Can thiệp phẫu thuật: Trong trường hợp thuốc không còn hiệu quả hoặc khớp bị tổn thương nặng, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật cắt bỏ bao hoạt dịch bị viêm, sửa chữa các gân bị đứt hoặc thực hiện thay khớp nhân tạo để khôi phục khả năng vận động.
Điều trị viêm khớp dạng thấp bao gồm điều trị nội khoa và phẫu thuật

Điều trị viêm khớp dạng thấp bao gồm điều trị nội khoa và phẫu thuật

6. Chế độ sinh hoạt và tầm quan trọng của giấc ngủ đối với người bệnh

Bên cạnh thuốc điều trị, một lối sống khoa học giúp người bệnh kiểm soát triệu chứng tốt hơn và hỗ trợ quá trình điều trị.

Chế độ sinh hoạt và vận động

Người bệnh nên duy trì các bài tập vận động nhẹ nhàng như bơi lội, đạp xe hoặc yoga để duy trì độ linh hoạt của khớp mà không gây quá tải. Bỏ thuốc lá cũng rất quan trọng, vì hút thuốc làm bệnh nặng hơn và giảm hiệu quả của thuốc điều trị. Việc cân bằng giữa vận động và nghỉ ngơi là cực kỳ quan trọng; hãy lắng nghe cơ thể và tránh làm việc quá sức khi đang trong đợt viêm cấp. Ngoài ra, việc duy trì cân nặng hợp lý giúp giảm bớt áp lực lên các khớp chịu lực như khớp gối và khớp hông.

Dinh dưỡng hỗ trợ kháng viêm

Chế độ ăn uống giàu thực phẩm kháng viêm có thể hỗ trợ giảm bớt các triệu chứng đau nhức. Người bệnh nên tăng cường bổ sung các loại thực phẩm giàu Omega-3 (như cá hồi, hạt chia), các loại rau xanh đậm, trái cây giàu vitamin C và các loại ngũ cốc nguyên hạt. Đồng thời, cần hạn chế tối đa các loại thực phẩm chế biến sẵn, đồ ngọt và các chất kích thích có thể làm trầm trọng thêm phản ứng viêm.

Thực phẩm hỗ trợ kháng viêm cho người bị viêm khớp dạng thấp

Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ kháng viêm và giảm đau nhức cho người bị viêm khớp dạng thấp

Tầm quan trọng của giấc ngủ

Giấc ngủ đóng vai trò phục hồi thiết yếu đối với bệnh nhân viêm khớp. Chất lượng giấc ngủ kém có liên quan trực tiếp đến việc gia tăng mức độ đau và tình trạng mệt mỏi ở người bệnh viêm khớp dạng thấp. Khi thiếu ngủ, ngưỡng chịu đau của cơ thể giảm xuống, khiến các cơn đau khớp trở nên trầm trọng hơn vào ngày hôm sau.

Để hỗ trợ giấc ngủ, người bệnh nên chọn tư thế ngủ thoải mái và nệm có độ cứng vừa phải, nâng đỡ đều. Việc này nhằm giữ cột sống ở tư thế trung tính và giảm áp lực lên các khớp đang đau. Người bệnh cũng có thể kê một chiếc gối mỏng giữa hai đầu gối khi nằm nghiêng. Ngủ đủ 7–9 giờ mỗi đêm với giờ giấc đều đặn không chỉ giúp giảm cảm nhận đau mà còn hỗ trợ hệ miễn dịch hoạt động ổn định hơn.

7. Khi nào cần đi khám?

Hãy đi khám chuyên khoa cơ xương khớp sớm nếu bạn có:

  • Sưng đau nhiều khớp nhỏ ở bàn tay, cổ tay hoặc bàn chân kéo dài nhiều tuần
  • Cứng khớp buổi sáng trên 30 phút, khớp sưng đối xứng hai bên
  • Mệt mỏi, sốt nhẹ, sụt cân không rõ nguyên nhân đi kèm đau khớp

Người đang điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch cần liên hệ bác sĩ ngay khi bị sốt, ho kéo dài hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng.

8. Câu hỏi thường gặp về viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp dạng thấp khác thoái hóa khớp ở điểm nào?

Viêm khớp dạng thấp là bệnh đặc trưng bởi tình trạng tự miễn dịch, còn thoái hóa khớp vốn do hao mòn sụn theo tuổi.

Khi nào nên đi khám viêm khớp dạng thấp?

Bạn nên đi khám chuyên khoa cơ xương khớp sớm khi có các dấu hiệu như sưng đau nhiều khớp nhỏ ở bàn tay, cổ tay hoặc bàn chân kéo dài nhiều tuần, hoặc cứng khớp buổi sáng trên 30 phút.

Người bị viêm khớp dạng thấp nên ngủ như thế nào?

Bạn nên chọn tư thế ngủ thoải mái và nệm có độ cứng vừa phải, nâng đỡ đều; khi nằm nghiêng có thể kê một chiếc gối mỏng giữa hai đầu gối.

Kết luận

Viêm khớp dạng thấp là bệnh tự miễn mạn tính có thể gây biến chứng nghiêm trọng nếu không điều trị sớm. Nhận biết các dấu hiệu như sưng đau đối xứng và cứng khớp buổi sáng, đi khám chuyên khoa sớm và tuân thủ điều trị giúp phần lớn người bệnh làm chậm hoặc ngăn được biến dạng khớp, duy trì cuộc sống năng động.

Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

Xem chi tiết 3 nguồn tham khảo
  1. Smolen JS, Aletaha D, McInnes IB. Rheumatoid arthritis. Lancet, 2016. Link bài viết: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
  2. Cleveland Clinic. Rheumatoid Arthritis. Cleveland Clinic. Link bài viết: my.clevelandclinic.org
  3. Sariyildiz MA, Batmaz I, Bozkurt M, et al. Sleep quality in rheumatoid arthritis: relationship between the disease severity, depression, functional status and the quality of life. J Clin Med Res, 2014. Link bài viết: pmc.ncbi.nlm.nih.gov

Chia sẻ bài viết

Facebook

Bài liên quan

Cẩm nang sức khoẻ

Bệnh gút (Gout): Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Bệnh gút là dạng viêm khớp do acid uric trong máu tăng cao, tạo tinh thể urat lắng đọng ở khớp và gây những cơn sưng đau dữ dội, thường về đêm. Tăng acid uric được xác định khi vượt 420 µmol/L ở nam và 360 µmol/L ở nữ; bệnh kiểm soát được bằng thuốc, chế độ ăn và hạn chế rượu bia.

Cẩm nang sức khoẻ

Viêm khớp: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và cách điều trị hiệu quả

Viêm khớp là tên gọi chung của hơn 100 bệnh gây viêm ở một hoặc nhiều khớp, thường gặp là thoái hóa khớp (dạng phổ biến nhất), viêm khớp dạng thấp và gút, với biểu hiện sưng, nóng, đỏ, đau. Hãy đi khám nếu đau, sưng khớp kéo dài trên 2 tuần hoặc cứng khớp buổi sáng trên 30 phút; khớp sưng đau dữ dội kèm sốt cần được khám ngay.

Đề xuất

Giấc ngủ và phục hồi: Vì sao vận động viên và chuyên gia vật lý trị liệu coi trọng chiếc nệm

Trong giấc ngủ sâu, cơ thể tiết ra hormone tăng trưởng, sửa chữa mô cơ và khôi phục năng lượng; một chiếc nệm không hỗ trợ cột sống hoặc giảm áp lực đúng cách có thể làm gián đoạn quá trình phục hồi suốt đêm. Nhiều chuyên gia vật lý trị liệu khuyên vận động viên và người đang phục hồi chấn thương xem lại chiếc nệm nếu thức dậy với cảm giác đau nhức hoặc căng cơ.