Cẩm nang sức khoẻ13 phút đọc

Đội ngũ biên tập HEKA

7 biến chứng của bệnh tiểu đường bạn nên biết

7 biến chứng tiểu đường mạn tính thường gặp gồm bệnh võng mạc, bệnh thận, bệnh thần kinh, biến chứng mạch máu lớn, bệnh tim, dễ nhiễm trùng và suy giảm nhận thức. Ngoài ra còn ba biến chứng cấp tính cần xử trí ngay là nhiễm toan ceton, hạ đường huyết và tăng áp lực thẩm thấu.

7 biến chứng của bệnh tiểu đường bạn nên biết

Bệnh tiểu đường không chỉ là tình trạng rối loạn đường huyết đơn thuần mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu không được kiểm soát tốt. Các biến chứng tiểu đường thường tiến triển âm thầm theo thời gian, có thể tác động đến mắt, thận, hệ thần kinh, tim mạch và nhiều cơ quan quan trọng khác. Việc nhận biết sớm các biến chứng thường gặp sẽ giúp người bệnh chủ động phòng ngừa, theo dõi và can thiệp kịp thời, từ đó giảm nguy cơ tàn phế và tử vong.

Tóm tắt nhanh

  • Nếu không được kiểm soát tốt, bệnh tiểu đường có thể gây hàng loạt biến chứng nguy hiểm ở hầu hết các cơ quan, thường tiến triển âm thầm và làm tăng nguy cơ tàn phế, tử vong.
  • Tăng đường huyết kéo dài có thể làm tổn thương mạch máu nhỏ ở võng mạc và thận, cũng như các sợi thần kinh, gây bệnh võng mạc, bệnh thận và bệnh thần kinh tiểu đường.
  • Người mắc tiểu đường có nguy cơ mắc biến chứng liên quan đến bệnh tim mạch cao gấp 2-4 lần so với người không mắc bệnh, và dễ bị nhồi máu cơ tim, suy tim hoặc tai biến mạch máu não.
  • Các biến chứng cấp tính thường gặp và nguy hiểm gồm nhiễm toan ceton, hạ đường huyết và tăng áp lực thẩm thấu; chúng xuất hiện đột ngột và đe dọa tính mạng nếu không xử trí kịp thời.

1. 7 biến chứng mạn tính thường gặp của tiểu đường

Bệnh tiểu đường nếu không được kiểm soát tốt có thể gây ra hàng loạt biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng đến hầu hết các cơ quan trong cơ thể. Theo nhiều nghiên cứu được công bố trên PubMed, các biến chứng này thường có xu hướng tiến triển âm thầm, kéo dài và làm tăng nguy cơ tàn phế cũng như tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

1.1. Bệnh võng mạc tiểu đường

Đây là một trong những biến chứng tiểu đường phổ biến nhất. Bệnh xảy ra do tình trạng tăng đường huyết kéo dài làm tổn thương các mạch máu nhỏ tại võng mạc, từ đó dẫn đến rò rỉ dịch, xuất huyết và thiếu máu võng mạc, khiến thị lực suy giảm dần theo thời gian.

Người bệnh có thể gặp các triệu chứng như nhìn mờ, nhìn méo hình, giảm hoặc mất thị lực đột ngột. Theo nhiều nghiên cứu được công bố trên PubMed, bệnh võng mạc tiểu đường là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa ở người trưởng thành trong độ tuổi lao động nếu không được tầm soát định kỳ và điều trị kịp thời.

Bệnh võng mạc tiểu đường là một trong những biến chứng phổ biến và nguy hiểm của bệnh tiểu đường

Bệnh võng mạc tiểu đường là một trong những biến chứng phổ biến và nguy hiểm của bệnh tiểu đường, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến mắt.

1.2. Bệnh thận tiểu đường

Bệnh thận tiểu đường là biến chứng mạn tính thường gặp ở cả đái tháo đường tuýp 1 và tuýp 2. Theo một tổng quan trên PubMed, tình trạng tăng đường huyết kéo dài gây stress oxy hóa và viêm, làm tổn thương các mạch máu nhỏ và màng lọc cầu thận. Quá trình này khiến chức năng thận suy giảm dần, dẫn đến rối loạn bài tiết và có nguy cơ tiến triển thành suy thận giai đoạn cuối.

Ở giai đoạn đầu, bệnh thận tiểu đường thường không có triệu chứng rõ ràng, chỉ phát hiện qua xét nghiệm nước tiểu hoặc máu. Nếu không kiểm soát tốt, bệnh có thể tiến triển thành suy thận mạn tính giai đoạn cuối, buộc người bệnh phải tiến hành lọc máu hoặc ghép thận.

1.3. Bệnh thần kinh đái tháo đường

Bệnh thần kinh đái tháo đường là một biến chứng tiểu đường mạn tính phổ biến của cả tiểu đường tuýp 1 và tuýp 2, xuất phát từ tổn thương các sợi thần kinh do tăng đường huyết kéo dài. Tổn thương thần kinh này có thể ảnh hưởng đến thần kinh ngoại vi, thần kinh tự chủ và thần kinh vận động, dẫn đến các biểu hiện đa dạng.

Tổn thương thần kinh ngoại biên do tăng đường huyết kéo dài gây ra các triệu chứng như tê bì chân tay, châm chích, đau rát, mất cảm giác ở bàn chân và bàn tay. Tình trạng mất cảm giác có thể khiến người bệnh dễ bỏ qua các vết thương, dẫn đến loét chân, nhiễm trùng nặng và nguy cơ phải cắt cụt chi.

Bệnh thần kinh tiểu đường liên quan mật thiết đến nguy cơ biến chứng tim mạch, loét chi dưới và

Bệnh thần kinh tiểu đường liên quan mật thiết đến nguy cơ biến chứng tim mạch, loét chi dưới và giảm chất lượng sống

1.4. Biến chứng tim mạch và mạch máu lớn

Người mắc tiểu đường có nguy cơ mắc biến chứng tiểu đường liên quan đến bệnh tim mạch cao gấp 2-4 lần so với người không mắc bệnh. Tăng đường huyết kéo dài làm xơ vữa động mạch nhanh hơn, khiến mạch máu lớn hẹp hoặc tắc nghẽn. Kết quả là người bệnh dễ bị nhồi máu cơ tim, suy tim, tai biến mạch máu não hoặc loét chi do thiếu máu, dẫn tới các bệnh lý tim mạch nghiêm trọng như:

1.5. Bệnh tim do tiểu đường

Đây là tình trạng rối loạn chức năng cơ tim xảy ra không do bệnh mạch vành hay tăng huyết áp, mà do tác động trực tiếp của tăng đường huyết lên cơ tim. Đường huyết cao gây xơ hóa cơ tim, rối loạn chuyển hóa năng lượng và giảm khả năng co bóp, giãn nở của tim, từ đó tiến triển thành suy tim mạn tính. Bệnh tim do tiểu đường thường tiến triển âm thầm, triệu chứng có thể không điển hình như đau ngực nhẹ, khó thở khi gắng sức hoặc mệt mỏi kéo dài.

Bệnh nhân tiểu đường có nguy cơ cao gặp nhồi máu cơ tim, suy tim và đột tử do tim

Bệnh nhân tiểu đường có nguy cơ cao gặp nhồi máu cơ tim, suy tim và đột tử do tim

1.6. Tăng nguy cơ nhiễm trùng

Theo các báo cáo y khoa, nhiễm trùng là một trong những biến chứng tiểu đường thường nặng, kéo dài và khó điều trị hơn so với người bình thường. Hệ miễn dịch bị suy giảm trong môi trường đường huyết cao, tạo điều kiện cho vi khuẩn và nấm phát triển. Các loại nhiễm trùng thường gặp gồm:

  • Nhiễm trùng da và mô mềm
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu
  • Nhiễm nấm Candida (đặc biệt phổ biến ở nữ giới)
  • Vết thương lâu lành, dễ nhiễm trùng

1.7. Biến chứng thần kinh trung ương và nhận thức

Nhiều nghiên cứu cho thấy bệnh tiểu đường có liên quan mật thiết đến suy giảm chức năng thần kinh trung ương và nhận thức. Tăng đường huyết kéo dài gây tổn thương mạch máu não, rối loạn chuyển hóa tế bào thần kinh và thúc đẩy viêm mạn tính, dẫn đến suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung và tư duy.

Về lâu dài, tình trạng này làm tăng nguy cơ sa sút trí tuệ và bệnh Alzheimer, đặc biệt ở những người kiểm soát đường huyết kém hoặc có kèm các yếu tố nguy cơ tim mạch.

2. Các biến chứng tiểu đường cấp tính nguy hiểm

Theo MSD Manual, bên cạnh các biến chứng mạn tính thường tiến triển âm thầm theo thời gian, bệnh tiểu đường còn có thể gây ra những biến chứng cấp tính. Các biến chứng này xuất hiện đột ngột và đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Các biến chứng cấp tính thường gặp và nguy hiểm gồm nhiễm toan ceton do đái tháo đường, hạ đường huyết và tăng áp lực thẩm thấu do tăng đường huyết.

2.1. Nhiễm toan ceton do đái tháo đường

Nhiễm toan ceton là biến chứng cấp tính nghiêm trọng, thường gặp ở bệnh nhân tiểu đường type 1, nhưng cũng có thể xảy ra ở người bị tiểu đường type 2 trong những tình huống đặc biệt như nhiễm trùng nặng, stress kéo dài hoặc bỏ insulin. Khi cơ thể thiếu insulin, glucose không được sử dụng làm năng lượng, buộc phải chuyển sang phân hủy mỡ, tạo ra các thể ceton. Sự tích tụ ceton trong máu gây toan chuyển hóa, rối loạn điện giải và mất nước nặng.

Triệu chứng của DKA bao gồm khát nhiều, tiểu nhiều, buồn nôn, nôn, đau bụng, thở nhanh và sâu, hơi thở có mùi acetone, mệt mỏi, lú lẫn và có thể tiến triển đến hôn mê. Nếu không được cấp cứu kịp thời, nhiễm toan ceton có thể gây suy đa cơ quan và dẫn đến tử vong.

Nhiễm toan ceton là biến chứng của bệnh đái tháo đường do sự thiếu hụt insulin trầm trọng

Nhiễm toan ceton là biến chứng của bệnh đái tháo đường do sự thiếu hụt insulin trầm trọng.

2.2. Hạ đường huyết

Hạ đường huyết là biến chứng cấp tính thường gặp ở bệnh nhân tiểu đường đang điều trị bằng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết. Tình trạng này xảy ra khi người bệnh dùng thuốc không phù hợp, ăn uống không đều, bỏ bữa, vận động quá mức hoặc uống rượu bia. Khi đường huyết giảm quá thấp, não bộ (cơ quan phụ thuộc gần như hoàn toàn vào glucose) sẽ bị thiếu năng lượng nghiêm trọng.

Các dấu hiệu hạ đường huyết thường gặp gồm run tay chân, vã mồ hôi, hồi hộp, đói cồn cào, hoa mắt, chóng mặt, lú lẫn, rối loạn hành vi. Trong trường hợp nặng, hạ đường huyết có thể gây co giật, hôn mê, tổn thương não không hồi phục và tử vong nếu không được xử trí nhanh chóng.

Hạ đường huyết được xác định khi đường huyết dưới 70 mg/dL (3,9 mmol/L). Nếu người bệnh còn tỉnh, cho ăn hoặc uống ngay 15–20 g đường hấp thu nhanh (khoảng nửa cốc nước trái cây hoặc 3–4 viên đường). Sau 15 phút, đo lại và lặp lại nếu vẫn thấp. Nếu người bệnh lơ mơ, co giật hoặc không nuốt được, không cho ăn uống mà gọi cấp cứu 115 ngay.

Hạ đường huyết được coi là một biến chứng nguy hiểm của tiểu đường

Hạ đường huyết được coi là một biến chứng nguy hiểm của tiểu đường.

2.3. Tăng áp lực thẩm thấu do tăng đường huyết

Đây là biến chứng cấp tính thường gặp ở người tiểu đường type 2, nhất là người cao tuổi, khi đường huyết tăng rất cao (thường trên 600 mg/dL, tức 33,3 mmol/L) kéo dài nhiều ngày. Người bệnh mất nước nặng, khát dữ dội, tiểu nhiều rồi tiểu ít, lú lẫn, co giật hoặc hôn mê. Đây là tình trạng cấp cứu, cần đưa người bệnh đến bệnh viện ngay.

3. Cách phòng ngừa và làm chậm biến chứng tiểu đường

Biến chứng của bệnh tiểu đường có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Theo PubMed, nếu được kiểm soát tốt và theo dõi đúng cách, phần lớn các biến chứng có thể được phòng ngừa hoặc làm chậm tiến triển, giúp người bệnh duy trì sức khỏe và chất lượng cuộc sống lâu dài.

  • Kiểm soát đường huyết ổn định: Người bệnh cần duy trì mức đường huyết trong giới hạn mục tiêu theo hướng dẫn của bác sĩ, đồng thời theo dõi chỉ số HbA1c định kỳ để đánh giá mức kiểm soát đường huyết trong 2–3 tháng gần nhất. Mục tiêu HbA1c có thể khác nhau tùy theo độ tuổi, thời gian mắc bệnh, bệnh lý đi kèm và nguy cơ hạ đường huyết.
  • Kiểm soát huyết áp và mỡ máu: Việc kiểm soát huyết áp ổn định và duy trì cholesterol ở mức an toàn là vô cùng quan trọng. Người bệnh cần đo huyết áp thường xuyên, tuân thủ phác đồ điều trị và theo dõi các chỉ số mỡ máu như LDL cholesterol, HDL cholesterol và triglyceride. Kiểm soát tốt các yếu tố này giúp làm chậm quá trình xơ vữa động mạch và bảo vệ hệ tim mạch hiệu quả.
  • Khám tầm soát biến chứng định kỳ: Tầm soát định kỳ giúp phát hiện sớm các biến chứng tiểu đường, ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng. Người bệnh nên thực hiện:
    • Khám mắt định kỳ để phát hiện bệnh võng mạc tiểu đường
    • Xét nghiệm chức năng thận (microalbumin niệu, creatinin máu)
    • Đánh giá thần kinh ngoại biên, cảm giác bàn chân
    • Khám tim mạch và mạch máu ngoại biên
  • Chế độ ăn: Người bệnh nên kiểm soát lượng đường và tinh bột bổ sung vào cơ thể hàng ngày, ưu tiên thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp, nhiều rau xanh, chất xơ và đạm lành mạnh. Hạn chế đồ ngọt, nước ngọt, thực phẩm chế biến sẵn và mỡ bão hòa.
  • Lối sống lành mạnh: vận động thể lực đều đặn ít nhất 150 phút mỗi tuần giúp cải thiện độ nhạy insulin, kiểm soát cân nặng và giảm nguy cơ tim mạch. Việc ngừng hút thuốc lá là yếu tố đặc biệt quan trọng, vì thuốc lá làm tăng nhanh tổn thương mạch máu và thúc đẩy biến chứng tiểu đường tiến triển nặng hơn.
  • Ngủ đủ giấc: Ngủ đủ 7–9 tiếng mỗi đêm và điều trị các rối loạn như ngưng thở khi ngủ giúp cải thiện độ nhạy insulin và kiểm soát đường huyết. Một không gian ngủ yên tĩnh, thoáng mát cùng bề mặt nằm nâng đỡ tốt góp phần giúp giấc ngủ sâu và liền mạch hơn.
Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu cho phép bác sĩ can thiệp kịp thời, tăng hiệu quả điều trị

Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu cho phép bác sĩ can thiệp kịp thời, tăng hiệu quả điều trị, giảm chi phí và ngăn ngừa các tổn thương vĩnh viễn, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh.

Tóm lại, biến chứng tiểu đường có thể ảnh hưởng toàn diện đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe lâu dài của người bệnh nếu không được phát hiện và kiểm soát sớm. Vì thế việc hiểu rõ các biến chứng thường gặp của bệnh tiểu đường giúp người bệnh nâng cao ý thức tầm soát định kỳ, tuân thủ điều trị và điều chỉnh lối sống phù hợp để bảo vệ cơ thể và sống khỏe mạnh hơn mỗi ngày.

4. Câu hỏi thường gặp về biến chứng tiểu đường

Hạ đường huyết ở người tiểu đường xử trí thế nào khi người bệnh còn tỉnh?

Nếu người bệnh còn tỉnh, hãy cho ăn hoặc uống ngay 15–20 g đường hấp thu nhanh, sau 15 phút đo lại và lặp lại nếu vẫn thấp. Nếu lơ mơ, co giật hoặc không nuốt được thì không cho ăn uống mà gọi cấp cứu 115 ngay.

Nhiễm toan ceton ở người tiểu đường có triệu chứng gì?

Triệu chứng gồm khát nhiều, tiểu nhiều, buồn nôn, nôn, đau bụng, thở nhanh và sâu, mệt mỏi, lú lẫn và có thể tiến triển đến hôn mê. Nếu không được cấp cứu kịp thời, bệnh có thể gây suy đa cơ quan và dẫn đến tử vong.

Người bệnh tiểu đường cần làm gì để hạn chế biến chứng?

Nếu được kiểm soát tốt và theo dõi đúng cách, phần lớn biến chứng có thể được phòng ngừa hoặc làm chậm tiến triển. Người bệnh cần duy trì đường huyết trong giới hạn mục tiêu theo hướng dẫn của bác sĩ và khám tầm soát biến chứng định kỳ.

Lưu ý: Bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị của bác sĩ. Hãy tái khám theo lịch hẹn và đến cơ sở y tế ngay khi nhìn mờ đột ngột, đau ngực, khó thở, yếu liệt nửa người, có vết loét bàn chân lâu lành hoặc các dấu hiệu nhiễm toan ceton, hạ đường huyết nêu trên.

Tài liệu tham khảo

Xem chi tiết 5 nguồn tham khảo
  1. Pearce I, Simó R, Lövestam-Adrian M, et al. Association between diabetic eye disease and other complications of diabetes: Implications for care. A systematic review. Diabetes Obes Metab, 2019. Link bài viết: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
  2. Alicic RZ, Rooney MT, Tuttle KR. Diabetic Kidney Disease: Challenges, Progress, and Possibilities. Clin J Am Soc Nephrol, 2017. Link bài viết: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
  3. Patrick J. Boyle. Overview of Diabetes Mellitus - Endocrine and Metabolic Disorders. MSD Manuals Professional Version, 2023. Link bài viết: msdmanuals.com
  4. Schuster DP, Duvuuri V. Diabetes mellitus. Clin Podiatr Med Surg, 2002. Link bài viết: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
  5. Kerner W, Brückel J, German Diabetes Association. Definition, classification and diagnosis of diabetes mellitus. Exp Clin Endocrinol Diabetes, 2014. Link bài viết: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov

Tagbiến chứng tiểu đường

Chia sẻ bài viết

Facebook

Bài liên quan

Cẩm nang sức khoẻ

Tiểu đường tuýp 2 là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách chẩn đoán bệnh

Tiểu đường tuýp 2 là bệnh mạn tính trong đó cơ thể kháng insulin và tuyến tụy không tiết đủ insulin để bù lại, khiến đường huyết tăng cao kéo dài. Bệnh chưa thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng kiểm soát tốt được bằng lối sống và thuốc; nếu bạn từ 35 tuổi hoặc thừa cân, hãy đi xét nghiệm đường huyết.

Cẩm nang sức khoẻ

Tiểu đường thai kỳ: nguyên nhân, dấu hiệu, cách chẩn đoán và điều trị

Tiểu đường thai kỳ là tình trạng đường huyết tăng cao được phát hiện lần đầu khi mang thai, thường được sàng lọc ở tuần 24–28 bằng nghiệm pháp dung nạp glucose 75 g. Điều trị bắt đầu bằng chế độ ăn và vận động; insulin được bác sĩ chỉ định khi các biện pháp này chưa kiểm soát được đường huyết.

Cẩm nang sức khoẻ

Nguyên nhân tiểu đường type 1, type 2 và nguy cơ mắc bệnh

Tiểu đường type 1 do hệ miễn dịch phá hủy tế bào tiết insulin của tuyến tụy, còn type 2 do cơ thể kháng insulin, thường gắn với thừa cân, ít vận động và di truyền. Ăn đường không gây tiểu đường type 1, nhưng thường xuyên uống đồ uống có đường làm tăng nguy cơ type 2; từ 35 tuổi, bạn nên kiểm tra đường huyết định kỳ.