Cẩm nang sức khoẻ24 phút đọc
Đội ngũ biên tập HEKA
Bệnh tim mạch: nguyên nhân, triệu chứng và dấu hiệu cần đi khám sớm
Bệnh tim là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu và thường tiến triển âm thầm. Hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và yếu tố nguy cơ giúp bạn phát hiện sớm, phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.

Bệnh tim là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới và thường có xu hướng tiến triển âm thầm trong thời gian dài. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo bệnh tim mạch có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và điều trị, từ đó giảm thiểu nguy cơ biến chứng nghiêm trọng và nguy hiểm đến tính mạng.
Tóm tắt nhanh
- Bệnh tim là thuật ngữ chung chỉ các bệnh lý ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của tim cũng như hệ mạch máu, bao gồm nhiều nhóm bệnh khác nhau.
- Bệnh tim có thể xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào, nhưng nguy cơ tăng dần theo tuổi và tăng cao hơn ở người có các yếu tố nguy cơ nhất định, chẳng hạn hút thuốc lá.
- Bệnh tim thường tiến triển âm thầm, dấu hiệu ban đầu không rõ nên dễ nhầm với mệt mỏi thông thường; các triệu chứng điển hình như đau ngực, tức ngực hoặc khó thở.
- Hãy gọi cấp cứu 115 ngay khi có một trong các dấu hiệu như đau, tức hoặc đè nặng ngực kéo dài hơn 5 phút hoặc khó thở dữ dội, đột ngột.
1. Bệnh tim là gì?
Theo MSD Manual, bệnh tim là thuật ngữ chung dùng để chỉ các bệnh lý ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của tim cũng như hệ thống mạch máu bên trong cơ thể. Những rối loạn này có thể làm suy giảm khả năng bơm máu của tim hoặc gây tổn thương cơ tim, van tim, động mạch và các thành phần khác của hệ tim mạch, từ đó ảnh hưởng đến quá trình cung cấp oxy và dưỡng chất cho toàn cơ thể.

Bệnh tim bao gồm nhiều dạng khác nhau như bệnh mạch vành, suy tim, rối loạn nhịp tim, bệnh van tim, bệnh cơ tim và bệnh tim bẩm sinh
2. Phân loại các nhóm bệnh tim thường gặp
Theo PubMed, bệnh tim không phải là một bệnh đơn lẻ mà bao gồm nhiều nhóm bệnh khác nhau, được phân loại dựa trên vị trí tổn thương và cơ chế bệnh sinh.
2.1. Bệnh mạch vành
Bệnh mạch vành liên quan đến quá trình xơ vữa động mạch: cholesterol và các chất béo tích tụ trên thành động mạch vành, hệ thống mạch máu có nhiệm vụ cung cấp oxy và dưỡng chất cho cơ tim. Khi các mảng xơ vữa lớn dần, lòng mạch bị hẹp hoặc tắc nghẽn, làm giảm lưu lượng máu và oxy đến tim. Hậu quả thường gặp của bệnh mạch vành gồm đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim và suy tim mạn tính.
2.2. Rối loạn nhịp tim
Rối loạn nhịp tim là tình trạng tim đập không đều, quá nhanh hoặc quá chậm so với nhịp tim bình thường. Sự bất thường này khiến cho tim không bơm máu hiệu quả, làm giảm lượng máu và oxy cung cấp cho cơ thể. Các dạng rối loạn nhịp tim thường gặp gồm: nhịp nhanh trên thất, nhịp chậm xoang, rung nhĩ và các rối loạn nhịp thất. Nguy cơ của rối loạn nhịp tim:
- Đột quỵ: Rung nhĩ làm máu ứ đọng trong tim, dễ hình thành cục máu đông và gây tắc mạch não.
- Ngừng tim đột ngột: Các rối loạn nhịp nặng có thể khiến tim ngừng hoạt động đột ngột, đe dọa tính mạng người bệnh.
2.3. Bệnh van tim
Bệnh van tim xảy ra khi một hoặc nhiều van tim bị hẹp hoặc hở, làm rối loạn dòng máu lưu thông qua tim. Khi van tim không đóng mở đúng cách, tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu, lâu dần dẫn đến suy tim. Các van thường bị tổn thương nhất là van hai lá và van động mạch chủ. Nếu không được điều trị đúng cách, bệnh van tim có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như suy tim, rung nhĩ, tăng áp động mạch phổi hoặc đột tử.
2.4. Suy tim
Suy tim là tình trạng tim không còn đủ khả năng bơm máu để đáp ứng nhu cầu hoạt động của cơ thể hoặc không giãn nở đầy đủ để nhận máu từ hệ tuần hoàn. Hậu quả là máu và dịch có thể bị ứ đọng lại trong phổi, gan, chân và các cơ quan khác. Suy tim được chia thành:
- Suy tim tâm thu: Tim giảm khả năng co bóp, bơm máu kém.
- Suy tim tâm trương: Tim khó giãn nở để chứa máu trong thì nghỉ.

Suy tim thường tiến triển mạn tính, cần điều trị và theo dõi lâu dài vì có nguy cơ tử vong cao.
2.5. Bệnh cơ tim
Bệnh cơ tim xảy ra khi cơ tim bị tổn thương hoặc biến đổi cấu trúc, làm giảm khả năng co bóp và giãn nở của tim. Bệnh có thể bắt nguồn từ yếu tố di truyền, nhiễm trùng, rối loạn chuyển hóa hoặc lạm dụng rượu bia. Các dạng bệnh cơ tim chính bao gồm:
- Bệnh cơ tim giãn: Buồng tim giãn rộng, tim yếu, dễ dẫn đến suy tim và rối loạn nhịp.
- Bệnh cơ tim phì đại: Cơ tim dày bất thường, có thể gây cản trở dòng máu và làm tăng nguy cơ ngất hoặc đột tử.
- Bệnh cơ tim hạn chế: Cơ tim trở nên cứng, giảm khả năng giãn nở.
2.6. Dị tật tim bẩm sinh
Dị tật tim bẩm sinh là các bất thường trong cấu trúc tim xuất hiện ngay từ khi sinh ra, chẳng hạn như thông liên nhĩ, thông liên thất, hẹp van tim bẩm sinh. Một số dị tật nhẹ có thể không gây triệu chứng rõ ràng trong nhiều năm, trong khi các dị tật nặng có thể dẫn đến tím tái, suy tim, tăng áp lực động mạch phổi hoặc tử vong sớm nếu không được điều trị kịp thời.
2.7. Nhiễm trùng tim
Nhiễm trùng tim bao gồm các tình trạng như viêm nội tâm mạc (nhiễm trùng lớp lót trong tim và van tim) và viêm cơ tim (tổn thương cơ tim do nhiễm trùng hoặc phản ứng miễn dịch). Trong các trường hợp nặng, nhiễm trùng tim có thể dẫn đến suy tim cấp, rối loạn nhịp nguy hiểm hoặc tử vong.
3. Nguyên nhân gây bệnh tim
3.1. Nguyên nhân của bệnh mạch vành
Bệnh mạch vành thuộc nhóm bệnh tim phổ biến nhất hiện nay, liên quan đến những tổn thương của các động mạch vành nuôi cơ tim.
- Xơ vữa động mạch vành: Cholesterol và các mảng xơ vữa tích tụ trong thành mạch làm lòng mạch bị hẹp dần hoặc tắc nghẽn, khiến lưu lượng máu và oxy đến cơ tim bị giảm.
- Co thắt động mạch vành: Mạch vành co thắt đột ngột trong thời gian ngắn, làm giảm tạm thời lượng máu nuôi tim, có thể gây đau thắt ngực.
- Huyết khối động mạch vành: Cục máu đông hình thành trên nền mảng xơ vữa, gây tắc nghẽn hoàn toàn dòng máu và dẫn đến nhồi máu cơ tim cấp.

Xơ vữa động mạch vành là tình trạng mảng cholesterol làm hẹp hoặc tắc động mạch vành, gây giảm máu và oxy nuôi cơ tim.
3.2. Nguyên nhân rối loạn nhịp tim
Rối loạn nhịp tim xảy ra khi hệ thống dẫn truyền điện trong tim hoạt động bất thường, khiến tim đập quá nhanh, quá chậm hoặc không đều.
- Bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim: Tổn thương hoặc sẹo cơ tim làm gián đoạn đường dẫn truyền điện.
- Bất thường cấu trúc tim: Hẹp hoặc hở van tim, bệnh cơ tim, dị tật tim bẩm sinh là những nguyên nhân có thể làm thay đổi nhịp đập của tim.
- Rối loạn điện giải: Nồng độ kali, natri, canxi hoặc magie trong máu tăng hoặc giảm bất thường đều ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động điện của tim.
- Thuốc và chất kích thích: Một số loại thuốc điều trị tim mạch, thuốc chống trầm cảm, cũng như caffeine, rượu bia, ma túy có thể gây rối loạn nhịp tim.
- Yếu tố di truyền: Một số hội chứng di truyền như hội chứng QT dài làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
3.3. Nguyên nhân bệnh van tim
Bệnh van tim xảy ra khi các van trong tim không mở hoặc đóng đúng cách, làm cản trở dòng máu lưu thông đến tim và các mạch máu bên trong cơ thể.
- Nguyên nhân bẩm sinh: Van tim bị dị dạng ngay từ khi sinh ra.
- Thoái hóa hoặc xơ vữa van: Van tim dày lên, vôi hóa theo tuổi tác, thường gặp ở người lớn tuổi.
- Nhiễm trùng: Viêm nội tâm mạc do vi khuẩn, virus hoặc nấm có thể phá hủy cấu trúc van tim.
- Bệnh lý tự miễn: Điển hình là thấp tim, một phản ứng miễn dịch sau nhiễm liên cầu khuẩn vùng họng, thường gây tổn thương van hai lá và van động mạch chủ.
3.4. Nguyên nhân bệnh cơ tim
Bệnh cơ tim là tình trạng tổn thương trực tiếp cơ tim, khiến tim không thể co bóp hoặc giãn nở đúng cách.
- Di truyền: Các đột biến gen gây ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng cơ tim.
- Nhiễm trùng: Virus, vi khuẩn gây viêm cơ tim, làm yếu cơ tim.
- Rối loạn chuyển hóa: Các bệnh như tiểu đường, rối loạn tuyến giáp, thiếu hụt vitamin hoặc khoáng chất làm rối loạn chuyển hóa cơ tim.
- Nguyên nhân thứ phát: Do tăng huyết áp kéo dài, bệnh van tim, thiếu máu cơ tim mạn tính.
- Nguyên nhân không rõ: Một số trường hợp không xác định được nguyên nhân, được gọi là bệnh cơ tim vô căn.
3.5. Nguyên nhân dị tật tim bẩm sinh
Dị tật tim bẩm sinh hình thành trong giai đoạn phát triển của thai nhi.
- Yếu tố di truyền: Đột biến gen hoặc bất thường nhiễm sắc thể gây ra những bất thường trong cấu trúc tim.
- Yếu tố môi trường: Mẹ nhiễm virus (như rubella), mắc bệnh mạn tính, hoặc sử dụng rượu bia trong thời gian thai kỳ gây dị tật tim cho trẻ sau khi sinh ra.
- Nguyên nhân phối hợp: Sự tương tác giữa yếu tố di truyền và môi trường làm tăng nguy cơ dị tật tim.
3.6. Nguyên nhân nhiễm trùng tim
Nhiễm trùng tim là nhóm bệnh tim ít gặp nhưng có thể diễn tiến nặng và đe dọa tính mạng người bệnh. Bệnh thường xảy ra với người bị van tim dị dạng, có tiền sử bệnh tim, sử dụng catheter dài ngày, suy giảm miễn dịch hoặc tiêm chích không an toàn.
- Vi khuẩn: Thường gặp nhất là Streptococcus và Staphylococcus, gây viêm nội tâm mạc.
- Virus: Có thể gây viêm cơ tim hoặc viêm màng ngoài tim.
- Nấm: Hiếm gặp, thường xảy ra ở người bị suy giảm miễn dịch.
4. Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh tim
Theo PubMed, bệnh tim có thể xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào, tuy nhiên nguy cơ mắc bệnh sẽ tăng cao hơn ở những người có các yếu tố nguy cơ nhất định.
4.1. Yếu tố không thể thay đổi
Đây là những yếu tố liên quan đến đặc điểm sinh học và di truyền, không thể can thiệp hay loại bỏ hoàn toàn:
- Tuổi tác: Nguy cơ mắc bệnh tim tăng dần theo tuổi do quá trình lão hóa tự nhiên của tim. Theo thống kê, nam giới từ 45 tuổi và nữ giới từ 55 tuổi có nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn.
- Giới tính: Nam giới thường có nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn nữ giới do ảnh hưởng của hormone và lối sống. Tuy nhiên, sau giai đoạn mãn kinh, nồng độ estrogen giảm, nguy cơ bệnh tim ở phụ nữ tăng lên nhanh chóng.
- Tiền sử gia đình: Người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc bệnh tim sớm (trước 55 tuổi ở nam và trước 65 tuổi ở nữ) có nguy cơ cao hơn.
4.2. Yếu tố có thể kiểm soát
Đây là nhóm yếu tố đóng vai trò then chốt trong việc hình thành bệnh tim.
- Hút thuốc lá: Nicotine và các hóa chất độc hại trong thuốc lá có thể làm tổn thương thành mạch máu, thúc đẩy xơ vữa động mạch, tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim.
- Chế độ ăn uống không lành mạnh: Thói quen ăn nhiều muối, đường, mỡ bão hòa, chất béo chuyển hóa và thực phẩm chế biến sẵn làm tăng huyết áp, cholesterol xấu (LDL) và nguy cơ xơ vữa động mạch vành.
- Tăng huyết áp: Huyết áp cao kéo dài khiến tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu, làm dày và yếu cơ tim, đồng thời gây tổn thương mạch máu.
- Cholesterol cao: Nồng độ cholesterol xấu (LDL) cao dẫn đến hình thành mảng xơ vữa trong động mạch, làm hẹp hoặc tắc mạch vành, cản trở lưu thông máu đến tim.
- Đái tháo đường: Đường huyết cao trong thời gian dài gây tổn thương mạch máu, thúc đẩy xơ vữa động mạch, làm tăng đáng kể nguy cơ bệnh mạch vành, suy tim.
- Ít vận động thể chất: Lối sống ít vận động làm giảm khả năng hoạt động của tim mạch, dễ dẫn đến tăng cân, rối loạn chuyển hóa và suy giảm sức bền của tim.
- Căng thẳng kéo dài: Stress mãn tính làm tăng cortisol và adrenaline, gây tăng nhịp tim, huyết áp và có thể làm khởi phát các biến chứng tim mạch nguy hiểm.
5. Triệu chứng thường gặp của bệnh tim
Bệnh tim thường có quá trình tiến triển âm thầm với những dấu hiệu ban đầu không thực sự rõ ràng, khiến người bệnh dễ nhầm lẫn với mệt mỏi thông thường hoặc các vấn đề sức khỏe khác. Tuy nhiên, việc nhận diện sớm các tín hiệu cảnh báo là yếu tố sống còn để bảo vệ sức khỏe tim mạch. Bạn không nên chủ quan nếu cơ thể xuất hiện các triệu chứng điển hình sau đây:
- Đau ngực, tức ngực (cảm giác đè nặng, nóng rát sau xương ức hoặc lan rộng ra các vùng lân cận)
- Khó thở khi gắng sức hoặc ngay cả khi nằm nghỉ
- Hồi hộp, đánh trống ngực, cảm giác tim đập không đều
- Phù nề ở chân, mắt cá chân hoặc bàn chân
- Mệt mỏi, kiệt sức kéo dài dù không lao động nặng
- Chóng mặt, hoa mắt hoặc ngất xỉu đột ngột

Bệnh tim thường tiến triển âm thầm và các triệu chứng ban đầu có thể bị nhầm lẫn với mệt mỏi thông thường hay các vấn đề sức khỏe khác.
6. Khi nào cần đi khám, khi nào phải gọi cấp cứu 115?
Bạn nên đi khám tim mạch sớm nếu các triệu chứng kể trên lặp lại, kéo dài hoặc nặng dần, chẳng hạn hụt hơi khi leo cầu thang, hồi hộp từng cơn, phù chân hay mệt bất thường. Người thuộc nhóm nguy cơ (tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, hút thuốc lá, gia đình có người mắc bệnh tim sớm) cũng nên khám tim mạch định kỳ dù chưa có triệu chứng.
Hãy gọi cấp cứu 115 hoặc đến khoa cấp cứu gần nhất ngay khi có một trong các dấu hiệu sau:
- Đau, tức hoặc đè nặng ngực kéo dài hơn 5 phút, đau cả khi nghỉ ngơi hoặc lan ra cánh tay, cổ, hàm, lưng, kèm vã mồ hôi, buồn nôn, khó thở.
- Khó thở dữ dội, đột ngột hoặc phải ngồi dậy mới thở được.
- Ngất xỉu, hoặc tim đập rất nhanh, không đều kèm choáng váng.
- Dấu hiệu đột quỵ não theo quy tắc BE-FAST: đột ngột mất thăng bằng, nhìn mờ, méo miệng, yếu tay chân một bên, nói khó. Với người nghi bị đột quỵ, không tự cho uống aspirin hay bất kỳ loại thuốc nào tại nhà.
- Người bệnh đột ngột bất tỉnh, không thở hoặc thở ngáp cá: vừa gọi 115 vừa ép tim ngoài lồng ngực theo hướng dẫn của tổng đài viên.
Trong lúc chờ xe cấp cứu, không để người bệnh tự lái xe đến bệnh viện. Với cơn đau ngực, chỉ dùng thuốc (như nitroglycerin đã được kê đơn hoặc aspirin) khi được bác sĩ hay nhân viên cấp cứu hướng dẫn.
7. Bệnh tim nguy hiểm như thế nào?
Khi tim hoặc hệ mạch máu bị tổn thương, chức năng tuần hoàn của toàn cơ thể sẽ suy giảm, kéo theo hàng loạt hậu quả nguy hiểm:
- Suy tim: Suy tim xảy ra khi tim không còn đủ khả năng bơm máu để đáp ứng nhu cầu oxy và dưỡng chất của cơ thể. Người bệnh thường xuyên cảm thấy khó thở, mệt mỏi, phù chân, giảm khả năng vận động. Nếu không được điều trị và kiểm soát, suy tim mạn tính tiến triển nặng dần, dẫn đến suy đa cơ quan và làm tăng nguy cơ tử vong sớm.
- Nhồi máu cơ tim: Nhồi máu cơ tim là một trong những biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh tim mạch, xảy ra khi động mạch vành bị tắc nghẽn đột ngột, làm một phần cơ tim bị thiếu máu và hoại tử. Triệu chứng thường gặp gồm đau thắt ngực dữ dội, khó thở, hồi hộp, vã mồ hôi lạnh, nôn ói. Đây là tình trạng cấp cứu tim mạch, có nguy cơ tử vong cao.
- Đột quỵ: Một số bệnh lý tim mạch như rung nhĩ, bệnh mạch vành hoặc suy tim làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Các cục máu đông di chuyển lên não, gây tắc mạch và dẫn đến đột quỵ. Đột quỵ có thể để lại di chứng nặng nề như liệt nửa người, rối loạn ngôn ngữ, suy giảm nhận thức, thậm chí tử vong nếu không được cấp cứu sớm.
- Ngừng tim đột ngột: Ngừng tim đột ngột xảy ra khi tim ngừng đập một cách bất thường do rối loạn nhịp tim hoặc nhồi máu cơ tim. Trong trường hợp này, người bệnh có thể mất ý thức chỉ sau vài giây và tử vong trong vài phút nếu không được hồi sức tim phổi (CPR) và cấp cứu kịp thời.
- Phình - tách động mạch: Phình hoặc tách động mạch, đặc biệt là động mạch chủ, thường liên quan đến xơ vữa động mạch và tăng huyết áp kéo dài. Khi thành mạch bị giãn hoặc rách, máu có thể chảy ồ ạt vào khoang cơ thể. Tình trạng này tiến triển rất nhanh, có thể gây suy tim cấp, sốc mất máu và tử vong trong thời gian ngắn nếu không được xử trí khẩn cấp.
- Bệnh động mạch ngoại biên: Xảy ra khi các động mạch nuôi chi, đặc biệt là chi dưới, bị hẹp hoặc tắc. Người bệnh thường đau chân khi đi lại, loét chân lâu lành, thậm chí hoại tử chi trong giai đoạn nặng. Đáng chú ý, người mắc bệnh động mạch ngoại biên cũng có nguy cơ cao bị nhồi máu cơ tim và đột quỵ do xơ vữa động mạch toàn thân.
8. Chẩn đoán bệnh tim bằng phương pháp nào?
8.1. Khám lâm sàng và khai thác tiền sử
Bác sĩ sẽ hỏi người bệnh về các triệu chứng đang gặp phải. Những thông tin này sẽ giúp định hướng ban đầu về loại bệnh tim mà người bệnh có thể mắc. Bên cạnh đó, tiền sử bệnh lý cá nhân và gia đình cũng được khai thác kỹ lưỡng.
Sau đó bác sĩ sẽ tiến hành nghe tim và phổi để phát hiện tiếng thổi bất thường, đo huyết áp, kiểm tra nhịp tim, đánh giá tình trạng phù chân, gan to hoặc các dấu hiệu gợi ý suy tim. Mục tiêu của bước này là xác định mức độ nguy cơ tim mạch, khoanh vùng nhóm bệnh tim nghi ngờ và quyết định những xét nghiệm cận lâm sàng cần thiết.

Chẩn đoán bệnh tim đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện bệnh, xác định mức độ tổn thương của tim và mạch máu, từ đó định hướng điều trị kịp thời và hiệu quả.
8.2. Các xét nghiệm và cận lâm sàng
- Điện tâm đồ (ECG/EKG): Xét nghiệm này giúp ghi lại hoạt động điện học của tim trong một khoảng thời gian ngắn. Từ đó phát hiện các rối loạn nhịp tim, dấu hiệu thiếu máu cơ tim, phì đại buồng tim hoặc bằng chứng của nhồi máu cơ tim đã xảy ra trước đó.
- Holter điện tim: Là hình thức theo dõi nhịp tim liên tục trong 24-48 giờ hoặc lâu hơn. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện các cơn rối loạn nhịp tim xuất hiện không thường xuyên, mà điện tâm đồ thông thường có thể bỏ sót.
- Siêu âm tim: Xét nghiệm này cho phép bác sĩ đánh giá chi tiết cấu trúc tim, kích thước các buồng tim, chức năng co bóp, hoạt động của van tim cũng như dòng máu lưu thông trong tim; chẩn đoán suy tim, bệnh van tim, bệnh cơ tim và các dị tật tim.
- Nghiệm pháp gắng sức: Giúp đánh giá khả năng đáp ứng của tim khi cơ thể hoạt động thể lực, thường được thực hiện trên máy chạy bộ hoặc xe đạp. Phương pháp này hỗ trợ phát hiện tình trạng thiếu máu cơ tim khi gắng sức và đánh giá nguy cơ nhồi máu cơ tim trong tương lai.
- Thông tim: Là thủ thuật xâm lấn, bác sĩ đưa một ống thông nhỏ vào mạch máu để đo áp lực trong tim, đồng thời tiêm thuốc cản quang nhằm quan sát trực tiếp hệ động mạch vành.
- Chụp CT tim: Chụp CT tim cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc tim và động mạch vành, giúp phát hiện mảng xơ vữa, mức độ hẹp hoặc tắc mạch. Phương pháp này thường được chỉ định khi cần đánh giá nguy cơ bệnh mạch vành.
- Chụp MRI tim: MRI tim cho hình ảnh rõ nét về cấu trúc và chức năng của cơ tim, giúp phát hiện viêm cơ tim, tổn thương cơ tim hoặc sẹo sau nhồi máu cơ tim. Đây là phương pháp có giá trị cao trong các trường hợp bệnh tim phức tạp.
- Xét nghiệm máu (men tim, lipid máu…): Các xét nghiệm máu đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong chẩn đoán bệnh tim, bao gồm:
- Men tim (Troponin, CK-MB): giúp phát hiện và đánh giá mức độ nhồi máu cơ tim.
- Lipid máu: đánh giá nguy cơ xơ vữa động mạch và bệnh mạch vành.
- Các xét nghiệm khác: đường huyết, chức năng thận, điện giải… nhằm phát hiện các yếu tố nguy cơ hoặc bệnh lý kèm theo ảnh hưởng đến tim mạch.
9. Các phương pháp điều trị bệnh tim hiện nay
9.1. Điều trị bằng thuốc
Loại thuốc, liều dùng và cách phối hợp do bác sĩ quyết định dựa trên từng bệnh lý cụ thể; người bệnh không tự ý mua, đổi hoặc ngưng thuốc. Các nhóm thuốc thường được sử dụng gồm:
- Thuốc hạ huyết áp: Các thuốc này giúp làm giảm áp lực lên tim và thành mạch, hạn chế tổn thương cơ tim, phòng ngừa suy tim và biến chứng mạch vành. Nhóm thuốc thường được sử dụng gồm chẹn beta, thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn thụ thể angiotensin và thuốc chẹn kênh canxi.
- Thuốc chống kết tập tiểu cầu và thuốc chống đông: Giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông, làm giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ, đặc biệt ở người mắc bệnh mạch vành, rung nhĩ hoặc mang van tim nhân tạo. Nhóm chống kết tập tiểu cầu gồm aspirin, clopidogrel; nhóm chống đông gồm warfarin và các thuốc chống đông đường uống thế hệ mới. Các thuốc này làm tăng nguy cơ chảy máu, vì vậy không tự ý uống aspirin hằng ngày để "phòng bệnh" khi chưa được bác sĩ chỉ định.
- Thuốc kiểm soát nhịp tim: Được sử dụng trong các trường hợp rối loạn nhịp tim nhằm điều chỉnh nhịp tim nhanh, chậm hoặc không đều, giúp tim hoạt động ổn định hơn và giảm nguy cơ suy tim, đột tử.
- Thuốc giảm cholesterol: Statin có tác dụng làm giảm cholesterol xấu (LDL), ngăn ngừa hình thành mảng xơ vữa trong động mạch, từ đó giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ và bệnh mạch vành tiến triển.

Thuốc là nền tảng trong điều trị hầu hết các bệnh tim mạch, giúp kiểm soát triệu chứng, làm chậm tiến triển bệnh và giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm.
9.2. Can thiệp và phẫu thuật
Khi bệnh tim tiến triển nặng hoặc điều trị bằng thuốc không đạt hiệu quả như mong muốn, các bác sĩ có thể chỉ định phương pháp can thiệp hoặc phẫu thuật nhằm khôi phục lưu thông máu, sửa chữa cấu trúc tim và ổn định nhịp tim.
- Nong - đặt stent mạch vành: Đây là thủ thuật mở rộng các đoạn động mạch vành bị hẹp do xơ vữa bằng bóng và đặt stent để giữ cho mạch máu luôn thông thoáng. Phương pháp này giúp cải thiện lưu lượng máu nuôi cơ tim, giảm đau thắt ngực và hạn chế nguy cơ nhồi máu cơ tim.
- Phẫu thuật bắc cầu: Trong trường hợp hẹp hoặc tắc nhiều nhánh mạch vành, phẫu thuật bắc cầu sẽ sử dụng mạch máu khỏe mạnh từ vị trí khác trong cơ thể để tạo đường dẫn máu mới nuôi tim.
- Phẫu thuật van tim: Được chỉ định khi van tim bị hẹp hoặc hở nặng. Bác sĩ có thể sửa chữa hoặc thay van tim nhân tạo nhằm khôi phục dòng máu bình thường qua tim và giảm gánh nặng cho cơ tim.
- Cấy máy tạo nhịp, máy phá rung tự động: Các thiết bị này giúp điều chỉnh nhịp tim quá chậm hoặc phòng ngừa các rối loạn nhịp nguy hiểm có thể dẫn đến ngừng tim đột ngột, đặc biệt ở những bệnh nhân suy tim hoặc rối loạn nhịp nặng.
10. Phòng ngừa bệnh tim mạch hiệu quả
Phòng ngừa bệnh tim mạch đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc giảm nguy cơ suy tim, nhồi máu cơ tim, đột quỵ và các biến chứng nguy hiểm khác.
- Kiểm soát huyết áp - đường huyết - mỡ máu: Giữ huyết áp ổn định làm giảm áp lực lên tim và mạch máu, phòng ngừa xơ vữa và suy tim. Kiểm soát đường huyết tốt hạn chế tổn thương mạch máu do đái tháo đường, giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim. Duy trì mỡ máu ở mức an toàn giúp ngăn ngừa hình thành mảng xơ vữa trong động mạch.
- Bỏ thuốc lá: Thuốc lá làm tăng huyết áp, tổn thương thành mạch, thúc đẩy xơ vữa và rối loạn nhịp tim. Việc ngừng hút thuốc có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh tim mạch chỉ sau vài năm.
- Ăn uống lành mạnh: Chế độ ăn khoa học giúp bảo vệ tim mạch hiệu quả. Vì thế người bệnh nên tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, cá và các loại dầu thực vật lành mạnh, đồng thời hạn chế muối, đường, mỡ bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn.
- Vận động đều đặn: Hoạt động thể chất đều đặn, tối thiểu 150 phút mỗi tuần với cường độ vừa phải như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội hoặc yoga, giúp tăng cường sức khỏe tim mạch, cải thiện tuần hoàn, giảm stress và kiểm soát cân nặng hiệu quả.
- Ngủ đủ giấc: Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ đã đưa giấc ngủ vào 8 yếu tố thiết yếu cho sức khỏe tim mạch (Life's Essential 8), với khuyến nghị người trưởng thành ngủ 7–9 giờ mỗi đêm. Nếu bạn ngáy to, có lúc ngưng thở khi ngủ hoặc buồn ngủ nhiều ban ngày, hãy đi khám vì hội chứng ngưng thở khi ngủ làm tăng nguy cơ tăng huyết áp, rung nhĩ và bệnh tim.
- Khám tim mạch định kỳ: Khám tim mạch định kỳ giúp phát hiện sớm bệnh tim hoặc các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng. Việc theo dõi và can thiệp sớm sẽ giúp quản lý bệnh hiệu quả hơn và giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm về sau.
11. Câu hỏi thường gặp về bệnh tim
Chưa có triệu chứng thì có cần khám tim mạch không?
Bạn nên khám tim mạch định kỳ nếu thuộc nhóm nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, hút thuốc lá hoặc có người nhà mắc bệnh tim sớm, dù chưa có triệu chứng. Nên đi khám sớm nếu các triệu chứng lặp lại, kéo dài hoặc nặng dần.
Có nên tự uống aspirin hằng ngày để phòng bệnh tim không?
Không nên. Aspirin thuộc nhóm thuốc chống kết tập tiểu cầu, nhóm thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu, nên bạn không tự ý uống hằng ngày để phòng bệnh khi chưa được bác sĩ chỉ định.
Trong lúc chờ xe cấp cứu cần lưu ý gì với người đau ngực?
Không để người bệnh tự lái xe đến bệnh viện. Với cơn đau ngực, chỉ dùng thuốc như nitroglycerin đã được kê đơn hoặc aspirin khi được bác sĩ hay nhân viên cấp cứu hướng dẫn.
Kết luận
Tóm lại, việc hiểu rõ nguyên nhân và các triệu chứng của bệnh tim giúp mỗi người chủ động hơn trong phòng ngừa, tầm soát định kỳ và can thiệp sớm khi cần thiết. Bên cạnh đó, duy trì lối sống lành mạnh, áp dụng chế độ dinh dưỡng khoa học và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ như huyết áp, cholesterol, đường huyết hay căng thẳng kéo dài sẽ góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch bền vững và lâu dài.
Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
Xem chi tiết 3 nguồn tham khảoẨn bớt
- Michael J. Shea. Overview of Heart and Blood Vessel Symptoms - Heart and Blood Vessel Disorders. MSD Manuals Consumer Version, 2023. Link bài viết: msdmanuals.com
- Olvera Lopez E, Ballard BD, Jan A. Cardiovascular Disease (Archived). StatPearls, NCBI Bookshelf, 2023. Link bài viết: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
- Nhóm tác giả. The treatment of coronary heart disease: an update. Part 1: An overview of the risk factors for cardiovascular disease. PubMed, 2001. Link bài viết: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
Chia sẻ bài viết
Bài liên quan

Cẩm nang sức khoẻ
Nhồi máu cơ tim: Dấu hiệu cảnh báo, nguyên nhân và cách điều trị hiệu quả
Nhồi máu cơ tim xảy ra khi dòng máu nuôi cơ tim bị tắc đột ngột, thường do mảng xơ vữa động mạch vành, khiến tế bào cơ tim thiếu oxy. Nếu cơn đau ngực kéo dài quá 5 phút, hãy gọi cấp cứu 115 ngay, vì nguy cơ tử vong cao nếu không được cấp cứu kịp thời.

Cẩm nang sức khoẻ
Bệnh suy tim: Nguyên nhân, triệu chứng, phân loại và hướng điều trị
Suy tim là tình trạng tim không còn bơm máu đủ đáp ứng nhu cầu của cơ thể, gây khó thở khi gắng sức hoặc khi nằm và mệt mỏi kéo dài. Đây là hội chứng mạn tính cần điều trị lâu dài; hãy gọi cấp cứu 115 ngay nếu đau ngực dữ dội, ngất xỉu hoặc đột ngột khó thở dữ dội kèm ho ra đờm trắng hoặc hồng có bọt.

Cẩm nang sức khoẻ
Rối loạn nhịp tim là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
Rối loạn nhịp tim là tình trạng hệ thống điện của tim hoạt động bất thường khiến tim đập quá nhanh (trên 100 lần/phút lúc nghỉ), quá chậm (dưới 60 lần/phút lúc nghỉ) hoặc không đều. Không phải cơn loạn nhịp nào cũng nguy hiểm tức thì, nhưng bạn cần đi khám khi triệu chứng xuất hiện thường xuyên, và gọi cấp cứu 115 ngay nếu hồi hộp, tim đập nhanh kèm đau ngực, khó thở dữ dội, ngất hoặc gần ngất.