Cẩm nang sức khoẻ19 phút đọc

Đội ngũ biên tập HEKA

Cách trị ngủ ngáy: từ thay đổi thói quen đến điều trị y khoa

Ngáy to không chỉ làm phiền người bên cạnh mà đôi khi còn là dấu hiệu ngưng thở khi ngủ. Tùy nguyên nhân, bạn có thể cải thiện bằng thay đổi thói quen, bài tập, thiết bị hỗ trợ hoặc điều trị y khoa.

Minh họa lưỡi và mô mềm tụt ra sau gây hẹp đường thở khi ngủ

Ngáy to khi ngủ không chỉ gây phiền toái cho người xung quanh mà còn có thể là dấu hiệu cảnh báo những vấn đề tiềm ẩn liên quan đến đường hô hấp và các bệnh lý nguy hiểm. Tình trạng này có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau như thói quen sinh hoạt chưa phù hợp, tư thế ngủ sai hoặc hội chứng ngưng thở khi ngủ. Việc hiểu rõ nguyên nhân và lựa chọn cách trị ngủ ngáy phù hợp sẽ giúp cải thiện các triệu chứng ngáy to khi ngủ.

Tóm tắt nhanh

  • Để cải thiện tình trạng ngáy to khi ngủ, nên kết hợp nhiều biện pháp như điều chỉnh lối sống, thay đổi tư thế ngủ, duy trì các bài tập cho đường thở và dùng thiết bị hỗ trợ phù hợp khi cần.
  • Nhiều trường hợp ngáy đơn thuần ở mức độ nhẹ có thể cải thiện rõ rệt nhờ điều chỉnh thói quen sinh hoạt và môi trường ngủ; ngủ nghiêng giúp giảm tần suất, cường độ ngáy, đặc biệt ở người ngáy do tư thế.
  • Khi thay đổi thói quen và tập luyện chưa hiệu quả rõ rệt, có thể cân nhắc thiết bị chống ngáy; nếu ngáy kéo dài, ngày càng nặng hoặc không cải thiện dù đã áp dụng các cách trên, cần can thiệp y khoa.
  • Hãy gọi cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất ngay nếu người ngủ ngừng thở kéo dài, môi tím tái, khó đánh thức, hoặc thức dậy với đau ngực, khó thở dữ dội.

1. Ngủ ngáy là gì?

Theo MSD Manual, ngủ ngáy là hiện tượng cơ thể phát ra âm thanh rít, khò khè hoặc ồn ào khi hít thở trong lúc ngủ. Tình trạng này xảy ra khi luồng không khí đi qua đường thở bị hẹp, làm các mô mềm ở mũi và họng rung lên và tạo thành tiếng ngáy.

Cơ chế tạo ra tiếng ngáy khi ngủ

Trong khi ngủ, các cơ ở vùng họng, lưỡi và vòm miệng mềm có xu hướng giãn ra và giảm trương lực, khiến cho đường hô hấp trên (bao gồm mũi, vòm họng và phần mềm của họng) trở nên hẹp hơn. Mặc dù không khí vẫn di chuyển vào và ra khỏi phổi bình thường, khi đi qua vùng hẹp này, luồng không khí trở nên hỗn loạn và làm cho các mô mềm xung quanh rung lên, từ đó tạo ra âm thanh ngáy đặc trưng.

Minh họa lưỡi và mô mềm tụt ra sau gây hẹp đường thở khi ngủ

Ngủ ngáy là hiện tượng phát ra âm thanh, rung khi ngủ, xảy ra do không khí đi qua các đường hô hấp trên bị tắc nghẽn một phần, khiến mô mềm ở cổ họng, vòm miệng hoặc lưỡi rung lên.

Trong nhiều trường hợp, ngủ ngáy chỉ là hiện tượng sinh lý bình thường và không gây nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu tiếng ngáy đi kèm với các biểu hiện như ngừng thở, thở hổn hển, ngủ không sâu hoặc mệt mỏi quá mức vào ban ngày, đây có thể là dấu hiệu của rối loạn hô hấp khi ngủ, đặc biệt là ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn. Khi đó, cần đi khám trước khi tự áp dụng các mẹo tại nhà.

2. Nguyên nhân gây ngủ ngáy

Ngủ ngáy xảy ra khi luồng không khí đi qua đường thở trên bị cản trở trong lúc ngủ, khiến cho các mô mềm ở mũi và họng rung lên từ đó phát ra âm thanh. Mức độ ngáy có thể từ nhẹ, thỉnh thoảng đến ngáy to, kéo dài mỗi đêm. Trên thực tế, tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm cấu trúc đường thở, thói quen sinh hoạt và cả các bệnh lý tiềm ẩn. Cụ thể:

  • Đường thở trên bị hẹp khi ngủ: Khi cơ thể chìm vào giấc ngủ, các cấu trúc của đường hô hấp trên như mũi, vòm họng và hầu họng có xu hướng giãn ra và dễ bị thu hẹp hơn. Sự thu hẹp này làm cho không khí lưu thông khó khăn, tạo dòng khí xoáy và gây rung các mô mềm, từ đó phát ra tiếng ngáy.
  • Cơ vùng họng giảm trương lực khi ngủ: Trong khi ngủ, trương lực cơ giảm dần qua các giai đoạn và thấp nhất ở giai đoạn REM, bao gồm cả các cơ ở vùng cổ họng. Khi các cơ này giãn quá mức, mô mềm dễ xẹp vào lòng đường thở, làm tăng mức độ rung động khi hít thở và khiến tiếng ngáy trở nên rõ ràng hơn.
  • Thừa cân - béo phì: Người thừa cân hoặc béo phì thường có mỡ thừa tích tụ quanh vùng cổ và hầu họng. Khi ngủ, khối mô mỡ này sẽ làm hẹp đường thở, khiến cho không khí đi qua khó khăn hơn và làm tăng nguy cơ ngủ ngáy.
  • Viêm mũi dị ứng, viêm xoang hoặc nghẹt mũi: Tình trạng viêm mũi, viêm xoang hoặc tắc nghẽn đường mũi khiến luồng không khí qua mũi bị hạn chế, buộc người bệnh phải thở bằng miệng khi ngủ. Việc thở bằng miệng làm tăng rung động của các mô mềm vùng họng, từ đó dễ gây ngáy hoặc làm cho tình trạng ngủ ngáy nặng hơn.
  • Amidan to, lưỡi gà dài: Những bất thường trong giải phẫu như amidan phì đại hoặc lưỡi gà dài chiếm nhiều không gian trong đường thở trên. Khi ngủ, các cấu trúc này dễ rung và cản trở luồng không khí, gây ngáy, đặc biệt thường gặp ở trẻ em và người trẻ.
  • Uống rượu bia và hút thuốc lá: Rượu bia có khả năng làm giãn cơ cổ họng quá mức, khiến đường thở dễ xẹp trong lúc ngủ. Thuốc lá gây kích thích, viêm và phù nề niêm mạc đường hô hấp, làm hẹp lòng đường thở. Cả hai yếu tố này đều góp phần làm tăng tần suất và mức độ ngáy.
  • Tư thế ngủ không phù hợp: Ngủ ở tư thế nằm ngửa khiến lưỡi và các mô mềm phía sau họng dễ đổ ra sau do trọng lực, làm hẹp đường thở và gây ngáy nhiều hơn. Ngược lại, ngủ nghiêng thường giúp giảm mức độ ngáy ở nhiều người.
  • Ngưng thở khi ngủ: Ngủ ngáy to, kéo dài và kèm theo các cơn ngưng thở, thở hổn hển hoặc mệt mỏi vào ban ngày có thể là dấu hiệu của hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn. Đây là một bệnh lý nghiêm trọng, không chỉ gây ngáy mà còn ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch và thần kinh, cần được thăm khám và điều trị sớm.
Minh họa ba nhóm nguyên nhân gây ngáy: nghẹt mũi, tư thế nằm ngửa và cấu trúc miệng họng

Một số người dễ bị ngáy hơn những đối tượng khác. Nguyên nhân gây ngáy thường được chia thành ba nhóm: đặc điểm về thể chất, nhóm có bệnh lý và thói quen sinh hoạt

3. Cách trị ngủ ngáy tại nhà hiệu quả

Nhiều trường hợp ngáy đơn thuần ở mức độ nhẹ có thể cải thiện rõ rệt nhờ điều chỉnh thói quen sinh hoạt và môi trường ngủ. Bạn cần thực hiện đều đặn mỗi ngày để giúp đường thở thông thoáng hơn, giảm rung động mô mềm và cải thiện chất lượng giấc ngủ tổng thể.

  • Thay đổi tư thế ngủ: Ngủ nghiêng giúp hạn chế tình trạng lưỡi và các mô mềm phía sau họng bị trọng lực kéo tụt ra sau, từ đó giảm hẹp đường thở và giảm tần suất, cường độ ngáy, đặc biệt ở người ngáy do tư thế.
  • Kê cao đầu khi ngủ: Nâng nhẹ đầu giường hoặc dùng gối có độ cao vừa phải giúp đầu và cổ ở tư thế thuận lợi hơn khi hô hấp. Tránh chồng quá nhiều gối vì cổ bị gập có thể làm đường thở hẹp thêm.
  • Giảm cân nếu thừa cân hoặc béo phì: Việc giảm cân không chỉ tốt cho sức khỏe tim mạch mà còn giúp giảm lượng mỡ thừa tích tụ quanh cổ và vùng hầu họng, nhờ đó luồng không khí lưu thông dễ dàng hơn và tình trạng ngáy cũng được cải thiện theo thời gian.
  • Hạn chế rượu bia và thuốc lá, đặc biệt vào buổi tối: Tránh rượu bia trước khi đi ngủ và bỏ thuốc lá giúp giảm tình trạng giãn, xẹp và phù nề đường thở trong lúc ngủ, từ đó làm giảm rõ rệt tần suất cũng như mức độ ngủ ngáy.
  • Giữ phòng ngủ thông thoáng, sạch sẽ và đủ độ ẩm: Không khí quá khô hoặc nhiều bụi có thể làm khô niêm mạc mũi - họng, gây kích ứng và tăng rung động mô mềm. Một phòng ngủ sạch sẽ, mát (khoảng 20-22°C) và có độ ẩm phù hợp sẽ giúp đường thở dễ chịu hơn.
  • Rửa mũi bằng nước muối sinh lý: Thói quen rửa mũi trước khi ngủ giúp làm sạch dịch nhầy, bụi bẩn và các dị nguyên trong mũi, đặc biệt hữu ích với người bị viêm mũi dị ứng, viêm xoang hoặc hay nghẹt mũi.
  • Ngủ đúng giờ, đủ giấc: Thiếu ngủ kéo dài khiến cơ thể mệt mỏi, làm các cơ cổ họng dễ giãn quá mức khi ngủ, từ đó làm tăng nguy cơ ngáy. Duy trì lịch ngủ đều đặn và ngủ đủ 7-9 giờ mỗi đêm giúp cơ thể phục hồi tốt hơn.
  • Sử dụng máy tạo độ ẩm không khí: Máy tạo ẩm giúp duy trì độ ẩm thích hợp trong phòng ngủ, giữ cho niêm mạc đường hô hấp không bị khô rát. Hãy vệ sinh máy thường xuyên để tránh nấm mốc.
  • Tránh ăn quá no hoặc ăn quá muộn trước khi ngủ: Ăn quá no, nhất là các bữa nhiều dầu mỡ, làm tăng áp lực lên cơ hoành và nguy cơ trào ngược dạ dày - thực quản, gây kích ứng họng và làm ngáy nặng hơn. Nên ăn tối nhẹ và cách giờ ngủ ít nhất 2-3 tiếng.
  • Uống đủ nước trong ngày: Cung cấp đủ nước giúp dịch nhầy ở mũi và họng loãng hơn, giảm độ dính và rung động của các mô mềm khi thở. Tuy nhiên, nên hạn chế uống quá nhiều nước sát giờ ngủ để tránh thức giấc ban đêm.
  • Uống trà thảo mộc giúp thư giãn: Một tách trà gừng, trà hoa cúc hoặc trà bạc hà ấm trước khi ngủ 30-60 phút có thể giúp thư giãn và làm dịu cổ họng, dù chưa có bằng chứng cho thấy trà thảo mộc trực tiếp làm giảm ngáy.
  • Tránh sử dụng thuốc an thần trước khi ngủ: Các thuốc an thần hoặc thuốc ngủ có thể làm giảm trương lực cơ đường thở, khiến tình trạng hẹp đường thở trở nên nặng hơn và làm ngáy tăng rõ. Do đó, chỉ nên sử dụng các loại thuốc này khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
Nằm nghiêng là một trong những cách trị ngủ ngáy đơn giản, hiệu quả, đặc biệt là với ngáy nhẹ, ngáy do tư thế ngủ

Nằm nghiêng là một trong những cách trị ngủ ngáy đơn giản, hiệu quả, đặc biệt là với ngáy nhẹ, ngáy do tư thế ngủ

4. Bài tập và mẹo giúp giảm ngủ ngáy

Bên cạnh việc điều chỉnh tư thế ngủ và lối sống, người bị ngủ ngáy có thể kết hợp thêm các bài tập tăng cường cơ lưỡi và cơ cổ họng nhằm cải thiện độ thông thoáng của đường thở. Khi các nhóm cơ này săn chắc hơn, hiện tượng rung của mô mềm sẽ giảm đi, hạn chế tiếng ngáy.

Bài tập cho cơ lưỡi và cổ họng

Nhiều nghiên cứu cho thấy các bài tập vùng miệng - hầu họng có thể giúp giảm mức độ ngủ ngáy và cải thiện chất lượng giấc ngủ. Mục tiêu của các bài tập này là tăng trương lực cơ vùng hầu họng, giúp đường thở ít bị xẹp trong lúc ngủ.

  • Đẩy lưỡi ra trước: Thè lưỡi ra ngoài hết mức có thể, giữ trong 5-10 giây rồi thả lỏng. Lặp lại 10-15 lần mỗi ngày để tăng sức mạnh cơ lưỡi.
  • Ép lưỡi lên vòm miệng: Đặt đầu lưỡi áp sát vòm miệng, trượt lưỡi ra phía sau rồi đưa về vị trí ban đầu. Thực hiện 10-20 lần mỗi ngày.
  • Nâng màn hầu: Há miệng rộng và phát âm chữ "A" to, kéo dài trong vài giây. Bài tập này giúp kích hoạt và tăng trương lực các cơ vùng cổ họng.

Tập thở mũi - cách trị ngủ ngáy đơn giản

  • Thở mũi sâu và chậm: Hít vào và thở ra chậm bằng mũi giúp hình thành thói quen thở mũi thay vì thở bằng miệng khi ngủ, một trong những nguyên nhân khiến tiếng ngáy nặng hơn.
  • Vệ sinh mũi trước khi ngủ: Rửa mũi bằng nước muối sinh lý giúp làm sạch dịch nhầy, giảm nghẹt mũi và hỗ trợ đường thở thông thoáng hơn khi ngủ.

Phát âm và yoga cho đường thở

  • Bài tập phát âm: Lặp lại các nguyên âm "A - E - I - O - U" hoặc kéo dài các âm như "NG", "GA" mỗi ngày giúp tăng sức bền và độ linh hoạt của cơ cổ họng.
  • Yoga hỗ trợ hô hấp: Một số tư thế yoga nhẹ kết hợp với thở sâu, chẳng hạn như tư thế ngồi thiền hoặc tư thế mèo - bò, giúp thư giãn vùng cổ và vai, cải thiện kiểm soát nhịp thở.

Mẹo dân gian hỗ trợ giảm ngáy

Các mẹo dưới đây chưa được chứng minh làm giảm ngáy, chỉ nên dùng để làm dịu cổ họng và thông mũi:

  • Mật ong: Uống một thìa mật ong hoặc pha mật ong với nước ấm trước khi ngủ giúp làm dịu cổ họng. Tuyệt đối không cho trẻ dưới 1 tuổi dùng mật ong.
  • Bạc hà: Trà bạc hà hoặc xông hơi với vài giọt tinh dầu bạc hà giúp thông mũi tạm thời; không dùng tinh dầu bạc hà cho trẻ nhỏ.
  • Gừng: Trà gừng ấm giúp làm ấm và dịu đường hô hấp trước khi ngủ.
Minh họa các tư thế yoga hỗ trợ hô hấp

Các bài tập và mẹo trên cần được duy trì đều đặn trong vài tuần để thấy hiệu quả cải thiện rõ rệt. Những phương pháp này đặc biệt phù hợp với người ngủ ngáy mức độ nhẹ đến trung bình.

5. Cách trị ngủ ngáy bằng thiết bị hỗ trợ

Trong trường hợp việc thay đổi thói quen sinh hoạt, điều chỉnh tư thế ngủ và tập luyện chưa mang lại hiệu quả rõ rệt, người bị ngủ ngáy có thể cân nhắc sử dụng thêm các thiết bị hỗ trợ chống ngáy. Những thiết bị này giúp mở rộng đường thở, duy trì tư thế ngủ phù hợp hoặc đảm bảo luồng không khí lưu thông ổn định khi ngủ.

  • Miếng dán mũi chống ngáy: Giúp mở rộng đường thở mũi bằng cách kéo giãn nhẹ hai cánh mũi, phù hợp với người ngáy do nghẹt mũi, viêm mũi dị ứng nhẹ hoặc hay thở miệng khi ngủ. Tuy nhiên, hiệu quả hạn chế với những trường hợp ngáy xuất phát từ cổ họng và không phù hợp cho người bị ngưng thở khi ngủ.
  • Dụng cụ ngậm chống ngáy: Dụng cụ được đặt trong miệng khi ngủ, giúp giữ hàm dưới và lưỡi ở vị trí thích hợp, ngăn lưỡi tụt ra sau. Dụng cụ phù hợp với người ngáy mức độ nhẹ đến trung bình và một số trường hợp ngưng thở khi ngủ nhẹ; thời gian đầu có thể gây ê hàm, khô miệng. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc nha sĩ để lựa chọn loại phù hợp và điều chỉnh đúng cách.
  • Gối chống ngáy: Được thiết kế để giữ đầu, cổ và vai ở tư thế sinh lý, hạn chế nằm ngửa hoặc ngửa đầu quá mức. Gối phù hợp với người ngáy do tư thế, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào nguyên nhân gây ngáy và không phù hợp với người bị ngưng thở khi ngủ mức độ trung bình đến nặng.
  • Máy CPAP: Là thiết bị điều trị đầu tay cho hội chứng ngưng thở khi ngủ. Máy cung cấp luồng khí liên tục qua mũi hoặc miệng, giữ đường thở luôn mở trong suốt giấc ngủ và ngăn chặn các cơn ngưng thở. CPAP được bác sĩ chỉ định sau khi đo giấc ngủ, cho người bị ngưng thở khi ngủ mức độ trung bình đến nặng hoặc người ngáy to kéo dài kèm buồn ngủ quá mức ban ngày.
Minh họa đường thở khi thở bình thường, khi ngáy và khi ngưng thở

Theo PubMed (PMID 19562207), CPAP giúp kiểm soát hiệu quả ngưng thở khi ngủ, giảm rõ rệt tiếng ngáy, cải thiện chất lượng giấc ngủ và góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch, não bộ

6. Điều trị ngủ ngáy bằng y khoa

Khi tình trạng ngủ ngáy kéo dài, ngày càng nặng hoặc không cải thiện dù đã áp dụng các biện pháp tại nhà và thiết bị hỗ trợ, theo tổng quan của Slowik và Collen trên NCBI Bookshelf, cần can thiệp y khoa để xử lý nguyên nhân gây hẹp đường thở.

  • Điều trị viêm mũi dị ứng, viêm xoang: Đây là những nguyên nhân thường gặp khiến người bệnh phải thở bằng miệng trong lúc ngủ. Hướng điều trị thường bao gồm thuốc kháng histamin thế hệ mới, corticoid xịt mũi để giảm viêm, phù nề niêm mạc theo chỉ định của bác sĩ; rửa mũi bằng nước muối sinh lý; đồng thời tránh tiếp xúc với các dị nguyên.
  • Phẫu thuật amidan, chỉnh hình vách ngăn mũi: Khi ngáy xuất phát từ các bất thường giải phẫu không đáp ứng với điều trị nội khoa, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật. Các chỉ định thường gặp bao gồm amidan quá phát, viêm amidan tái phát nhiều lần, vách ngăn mũi lệch gây tắc mũi mạn tính, cuốn mũi phì đại, lưỡi gà dài hoặc màn hầu sa thấp. Phẫu thuật giúp mở rộng đường thở trên và có thể cải thiện tình trạng ngáy.

Khi nào cần đi khám?

Bạn nên chủ động đi khám tai mũi họng, hô hấp hoặc chuyên khoa giấc ngủ nếu xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Ngáy to, kéo dài nhiều năm và có xu hướng nặng dần.
  • Ngáy kèm theo các cơn ngưng thở khi ngủ, thở hổn hển hoặc cảm giác nghẹt thở về đêm.
  • Buồn ngủ nhiều ban ngày, mệt mỏi kéo dài dù đã ngủ đủ thời gian.
  • Đau đầu buổi sáng, giảm trí nhớ, khó tập trung.
  • Tăng huyết áp hoặc bệnh tim mạch không rõ nguyên nhân.
  • Trẻ em ngáy thường xuyên, ngủ há miệng hoặc có quãng ngừng thở; phụ nữ mang thai mới xuất hiện ngáy hoặc ngáy to.
  • Tình trạng ngủ ngáy không cải thiện dù đã thay đổi lối sống và sử dụng các thiết bị hỗ trợ.

Hãy gọi cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất ngay nếu người ngủ ngừng thở kéo dài, môi tím tái, khó đánh thức, hoặc thức dậy với đau ngực, khó thở dữ dội.

Bệnh nhân được đo đa ký giấc ngủ tại nhà

Bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện đo đa ký giấc ngủ để đánh giá mức độ rối loạn hô hấp nếu nghi ngờ bệnh nhân mắc chứng ngưng thở khi ngủ. Dựa trên kết quả này, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

7. Ngủ ngáy ở phụ nữ: nguyên nhân và cách cải thiện

Ngủ ngáy ở phụ nữ thường ít được chú ý hơn nam giới, dù tình trạng này có thể liên quan đến nội tiết tố, cân nặng và các vấn đề đường hô hấp. Đáng lưu ý, ngưng thở khi ngủ ở phụ nữ thường biểu hiện không điển hình như mất ngủ, mệt mỏi, đau đầu buổi sáng hay trầm cảm, thay vì ngáy thật to, nên dễ bị bỏ sót.

Nguyên nhân thường gặp ở phụ nữ

  • Mang thai: Estrogen và progesterone tăng mạnh làm sung huyết, phù nề niêm mạc đường thở; cùng với tăng cân và tử cung lớn dần đẩy cơ hoành lên, ngáy dễ xuất hiện hoặc nặng hơn, nhất là ở tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba. Ngáy khi mang thai có liên quan đến tăng huyết áp thai kỳ và tiền sản giật, vì vậy cần báo cho bác sĩ sản khoa.
  • Tiền mãn kinh, mãn kinh: Theo PubMed, nồng độ estrogen và progesterone giảm dần khiến cơ thể khó duy trì nhịp thở đều đặn như trước, đường thở dễ xẹp hơn khi ngủ, làm tăng nguy cơ ngáy và ngưng thở tắc nghẽn.
  • Tăng cân, béo phì: Mỡ tích tụ không chỉ ở bụng mà cả vùng cổ và quanh đường thở, làm tăng sức cản của luồng khí khi ngủ, đặc biệt ở phụ nữ trung niên.
  • Đường thở trên hẹp, nghẹt mũi: Hàm dưới lùi, vòm họng hẹp hoặc viêm mũi xoang kéo dài khiến người ngủ phải thở bằng miệng, làm tiếng ngáy nặng hơn.

Cách cải thiện ngủ ngáy ở phụ nữ

Các biện pháp ở mục 3 đến mục 6 đều áp dụng được cho phụ nữ. Một số lưu ý riêng:

  • Khi mang thai: Ưu tiên nằm nghiêng, kê cao đầu vừa phải, dùng nước muối sinh lý hoặc miếng dán mũi để giảm nghẹt mũi. Không tự ý dùng thuốc xịt mũi, thuốc chống dị ứng hay thảo dược khi chưa hỏi bác sĩ sản khoa, và theo dõi huyết áp theo lịch khám thai.
  • Tiền mãn kinh, mãn kinh: Kiểm soát cân nặng, tập thể dục đều đặn, hạn chế rượu bia và ngủ nghiêng. Nếu ngáy kèm mất ngủ, mệt mỏi hay bốc hỏa làm gián đoạn giấc ngủ, hãy trao đổi với bác sĩ để được đánh giá; không tự ý dùng nội tiết tố để trị ngáy.
  • Thuốc xịt họng chống ngáy: Chủ yếu làm ẩm niêm mạc họng, hiệu quả chưa được chứng minh rõ và chỉ mang tính tạm thời, không thay thế việc thăm khám khi ngáy kéo dài.
  • Điều trị y khoa khi cần: Khí cụ hàm miệng cho hiệu quả tốt hơn khi được nha sĩ hoặc bác sĩ chuyên khoa tùy chỉnh theo cấu trúc hàm răng của từng người. CPAP được chỉ định khi có ngưng thở khi ngủ mức độ trung bình - nặng. Phẫu thuật chỉ cân nhắc khi có bất thường cấu trúc đường thở.
Người phụ nữ được gắn thiết bị đo đa ký giấc ngủ

Phụ nữ ngáy kèm mệt mỏi, mất ngủ hoặc đau đầu buổi sáng nên được đo giấc ngủ để kiểm tra ngưng thở khi ngủ

8. Câu hỏi thường gặp về cách trị ngủ ngáy

Ngủ ngáy như thế nào thì nên đi khám bác sĩ?

Hãy đi khám sớm nếu ngáy kèm ngừng thở, buồn ngủ ban ngày hoặc xuất hiện trong thai kỳ. Bạn cũng nên đi khám tai mũi họng, hô hấp hoặc chuyên khoa giấc ngủ khi có các dấu hiệu như ngáy to, kéo dài nhiều năm và có xu hướng nặng dần; đau đầu buổi sáng; hoặc trẻ em ngáy thường xuyên.

Bà bầu bị ngủ ngáy nên làm gì?

Bạn cần báo cho bác sĩ sản khoa, vì ngáy khi mang thai có liên quan đến tăng huyết áp thai kỳ và tiền sản giật. Khi ngủ, ưu tiên nằm nghiêng, kê cao đầu vừa phải; không tự ý dùng thuốc xịt mũi, thuốc chống dị ứng hay thảo dược khi chưa hỏi bác sĩ sản khoa.

Tập cơ lưỡi, cơ họng có giảm ngủ ngáy không?

Có thể. Nhiều nghiên cứu cho thấy các bài tập vùng miệng - hầu họng có thể giúp giảm mức độ ngủ ngáy. Các bài tập cần được duy trì đều đặn trong vài tuần để thấy hiệu quả cải thiện rõ rệt, đặc biệt phù hợp với người ngủ ngáy mức độ nhẹ đến trung bình.

Kết luận

Để cải thiện tình trạng ngáy to khi ngủ, nên kết hợp nhiều biện pháp như điều chỉnh lối sống, thay đổi tư thế ngủ, duy trì các bài tập cho đường thở và dùng thiết bị hỗ trợ phù hợp khi cần. Nếu ngáy kèm ngừng thở, buồn ngủ ban ngày hoặc xuất hiện trong thai kỳ, hãy đi khám sớm; bạn có thể tìm hiểu thêm các dấu hiệu cảnh báo trong bài ngủ ngáy là bệnh gì.

Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

Xem chi tiết 7 nguồn tham khảo
  1. MSD Manuals. Snoring - Brain, Spinal Cord, and Nerve Disorders. MSD Manual Consumer Version. Link bài viết: msdmanuals.com
  2. Slowik JM, Sankari A, Collen JF. Obstructive Sleep Apnea. StatPearls, NCBI Bookshelf, 2025. Link bài viết: ncbi.nlm.nih.gov
  3. Sigurðardóttir ES, Gislason T, Benediktsdottir B, et al. Female sex hormones and symptoms of obstructive sleep apnea in European women of a population-based cohort. PLoS One, 2022. Link bài viết: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
  4. Ferguson KA, Cartwright R, Rogers R, et al. Oral appliances for snoring and obstructive sleep apnea: a review. Sleep, 2006. Link bài viết: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
  5. Issa FG, Sullivan CE. Alcohol, snoring and sleep apnea. J Neurol Neurosurg Psychiatry, 1982. Link bài viết: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
  6. Lourdes M. DelRosso. Snoring - Neurologic Disorders. MSD Manuals Professional Version, 2023. Link bài viết: msdmanuals.com
  7. Victor K. Kim. Sleep Apnea - Lung and Airway Disorders. MSD Manuals Consumer Version, 2023. Link bài viết: msdmanuals.com

Chia sẻ bài viết

Facebook

Bài liên quan

Cẩm nang sức khoẻ

Khó thở khi ngủ là bệnh gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị hiệu quả

Khó thở khi ngủ là cảm giác ngột ngạt, hụt hơi khi nằm hoặc đang ngủ, thường gặp trong ngưng thở khi ngủ, hen, COPD và suy tim. Hãy đến cơ sở y tế ngay khi có một trong các dấu hiệu: khó thở dữ dội, đột ngột và không giảm khi ngồi dậy; đau thắt ngực kèm tím môi; hoặc khó thở kèm phù chân.