Cẩm nang sức khoẻ16 phút đọc
Đội ngũ biên tập HEKA
Ngưng thở khi ngủ là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và mức độ nguy hiểm
Ngưng thở khi ngủ là rối loạn khiến nhịp thở ngừng hoặc giảm nhiều lần trong đêm, làm giảm oxy máu và tăng nguy cơ bệnh tim mạch. Nhận biết sớm giúp bạn được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Ngưng thở khi ngủ là hội chứng rối loạn giấc ngủ thường gặp liên quan đến sự tắc nghẽn đường hô hấp, có khả năng gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tim mạch, trí nhớ và chất lượng cuộc sống. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu và nguyên nhân gây ra bệnh là chìa khóa quan trọng giúp người bệnh lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm.
Tóm tắt nhanh
- Ngưng thở khi ngủ là rối loạn hô hấp nghiêm trọng, xảy ra khi luồng không khí vào phổi bị giảm hoặc tạm ngừng trong ít nhất 10 giây và có thể lặp lại nhiều lần trong đêm.
- Dạng phổ biến nhất là ngưng thở do tắc nghẽn (OSA), thường liên quan đến béo phì hoặc ngủ ngáy kéo dài; dạng trung ương (CSA) ít gặp hơn nhưng tiềm ẩn nhiều nguy cơ.
- Dấu hiệu thường gặp gồm ngáy to, ngáy không đều, ngừng thở từng cơn mà người xung quanh nhận thấy, ngủ không sâu, hay thức giấc, đau đầu buổi sáng và buồn ngủ ban ngày.
- Bệnh nguy hiểm nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời: người bệnh có nguy cơ cao mắc tăng huyết áp, bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, đột quỵ và dễ gặp tai nạn do buồn ngủ ban ngày.
Ngưng thở khi ngủ là gì?
Theo MSD Manual, ngưng thở khi ngủ là tình trạng rối loạn hô hấp nghiêm trọng xảy ra khi luồng không khí vào phổi bị giảm hoặc tạm ngừng trong ít nhất 10 giây. Các đợt "ngừng thở" như thế này có thể lặp đi lặp lại nhiều lần trong đêm, gây ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe của người bệnh.
Cơ chế gây bệnh
Tình trạng ngưng thở khi ngủ xảy ra khi đường thở bị thu hẹp, tắc nghẽn, hoặc khi não không gửi tín hiệu đúng để điều khiển nhịp thở. Từ đó làm suy giảm hoặc tạm ngừng lưu thông không khí vào phổi, gây gián đoạn giấc ngủ, giảm oxy và tăng CO2 trong máu.

Người mắc hội chứng này thường ngáy to, ngủ không sâu, hay thức giấc, buồn ngủ vào ban ngày và có thể đau đầu vào buổi sáng.
Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như tăng huyết áp, bệnh tim mạch và tai nạn do buồn ngủ quá mức.
Ngưng thở khi ngủ khác gì khó thở khi ngủ?
Hai tình trạng này thường bị nhầm lẫn. Khó thở khi ngủ là một triệu chứng: người bệnh cảm thấy hụt hơi, ngột ngạt, thường phải ngồi dậy để thở và hay liên quan đến bệnh tim, phổi. Ngưng thở khi ngủ là một rối loạn giấc ngủ cụ thể, với các đợt ngừng hoặc giảm thở lặp lại mà người bệnh thường không tự nhận ra; đây cũng là một trong những nguyên nhân có thể gây khó thở về đêm.
Các loại ngưng thở khi ngủ
Chứng ngưng thở khi ngủ được chia thành nhiều dạng dựa trên cơ chế và nguyên nhân gây ra gián đoạn hô hấp. Việc phân loại giúp bác sĩ đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.
Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA)
Đây là dạng phổ biến nhất, xảy ra khi đường thở trên bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn trong lúc ngủ, thường do các mô mềm ở họng xẹp xuống và chèn ép đường thở. Mặc dù não vẫn phát tín hiệu thở, nhưng không khí không thể lưu thông vào phổi. Nguyên nhân thường liên quan đến béo phì, cấu trúc hàm - cổ bất thường, amidan to hoặc ngủ ngáy kéo dài.
Ngưng thở khi ngủ trung ương (CSA)
Tình trạng này xảy ra khi não không phát tín hiệu đầy đủ hoặc kịp thời đến các cơ hô hấp, khiến cơ thể tạm thời ngừng thở trong lúc ngủ. Không giống OSA, CSA không do tắc nghẽn đường thở mà xuất phát từ rối loạn điều hòa hô hấp.
Dạng này ít gặp hơn nhưng tiềm ẩn nhiều nguy cơ, thường liên quan đến các bệnh lý thần kinh, suy tim, đột quỵ hoặc do người bệnh sử dụng một số thuốc ức chế hô hấp như thuốc giảm đau nhóm opioid. Theo PubMed, bệnh có thể gây giảm oxy máu nghiêm trọng và ảnh hưởng lớn đến tim mạch nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Ngưng thở khi ngủ hỗn hợp
Ngưng thở khi ngủ hỗn hợp là tình trạng kết hợp của OSA và CSA. Người bệnh có những giai đoạn ngưng thở do tắc nghẽn đường thở, xen kẽ với những giai đoạn não không phát tín hiệu thở. Thể này thường được phát hiện thông qua phương pháp đo đa ký giấc ngủ và có thể xuất hiện ở những bệnh nhân OSA nặng hoặc đang trong quá trình điều trị.
Dấu hiệu và triệu chứng ngưng thở khi ngủ
Ngưng thở khi ngủ thường diễn tiến âm thầm và khó nhận biết, đặc biệt là trong giai đoạn đầu. Nhiều trường hợp bệnh chỉ được phát hiện khi người thân quan sát trong lúc ngủ. Các dấu hiệu và triệu chứng thường gặp bao gồm:
- Ngáy to, ngáy không đều: Người bệnh phát ra tiếng ngáy lớn, ngắt quãng, xen kẽ những khoảng im lặng bất thường trước khi ngáy trở lại.
- Ngưng thở từng cơn khi ngủ: Người xung quanh có thể nhận thấy người bệnh ngừng thở trong vài giây đến hàng chục giây, hoặc thở khò khè trong giấc ngủ, sau đó thở mạnh hoặc hớp không khí.
- Thức giấc đột ngột với cảm giác nghẹt thở: Khi đường thở bị tắc, cơ thể sẽ phản ứng bằng cách tỉnh giấc để thở trở lại. Người bệnh có thể tỉnh giấc giữa đêm, cảm thấy hụt hơi, khó thở hoặc tim đập nhanh.
- Ngủ không sâu, hay thức giấc: Giấc ngủ bị gián đoạn nhiều lần khiến cơ thể không được nghỉ ngơi đầy đủ; nhiều người phải thức dậy đi tiểu đêm nhiều lần.
- Đau đầu, khô miệng vào buổi sáng: Ngưng thở khi ngủ làm giảm oxy máu và tăng CO2, dẫn đến đau đầu sáng sớm, thường giảm dần trong ngày; thở bằng miệng khiến người bệnh thức dậy với cảm giác khô miệng, rát họng.
- Buồn ngủ ban ngày: Do giấc ngủ bị gián đoạn, người bệnh cảm thấy mệt mỏi, uể oải và dễ buồn ngủ khi làm việc, học tập hoặc lái xe.
- Giảm khả năng tập trung, trí nhớ kém: Chất lượng giấc ngủ kém ảnh hưởng đến chức năng não bộ, dẫn đến khó tập trung và suy giảm trí nhớ.
- Thay đổi tâm trạng: Thiếu ngủ sâu gây cáu gắt, dễ trầm cảm; ở trẻ em có thể biểu hiện bằng hiếu động, kém tập trung hoặc học tập sa sút.
Nguyên nhân gây ngưng thở khi ngủ
Hội chứng ngưng thở khi ngủ có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, thường liên quan đến cấu trúc đường thở, thói quen sinh hoạt và các bệnh lý nền. Những yếu tố phổ biến bao gồm:
- Béo phì, cổ to: Theo PubMed, ở người thừa cân hoặc béo phì, lớp mỡ quanh cổ và hầu họng gây hẹp đường thở, dễ dẫn tới ngưng thở khi ngủ.
- Cấu trúc đường thở trên bất thường: Lưỡi to, amidan phì đại, hẹp hàm hoặc lệch vách ngăn mũi là những yếu tố gây cản trở luồng không khí vào phổi khi ngủ.
- Thói quen sinh hoạt không lành mạnh: Uống rượu bia làm giãn cơ vùng hầu họng, hút thuốc lá làm tăng tình trạng viêm, phù nề, khiến đường thở dễ bị xẹp hơn.
- Tư thế ngủ: Nằm ngửa khi ngủ khiến lưỡi và mô mềm phía sau họng dễ tụt ra sau, gây tắc nghẽn đường thở.
- Sử dụng thuốc an thần, thuốc ngủ: Các loại thuốc này làm giảm trương lực cơ đường thở và ức chế phản xạ hô hấp, từ đó làm tăng nguy cơ ngưng thở khi ngủ.
- Bệnh lý mạn tính: Các bệnh lý như suy giáp, to đầu chi, tiểu đường tuýp 2, hội chứng chuyển hóa có thể làm tăng nguy cơ ngưng thở khi ngủ.
- Bệnh lý thần kinh - tim mạch (liên quan ngưng thở trung ương): Đột quỵ, suy tim hoặc các rối loạn thần kinh trung ương có thể làm não không phát tín hiệu thở đều đặn, dẫn đến ngưng thở khi ngủ trung ương (CSA).
- Giảm trương lực cơ đường thở: Khi ngủ, cơ hầu họng thư giãn. Ở một số người, cơ đường thở quá mềm yếu sẽ dễ xẹp, gây tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn.
- Tuổi tác: Người lớn tuổi thường có cơ hầu họng yếu hơn, đường thở giảm độ đàn hồi, tăng nguy cơ ngáy và ngưng thở.
- Giới tính: Nam giới có nguy cơ cao hơn phụ nữ trước tuổi mãn kinh do khác biệt về phân bố mô mỡ và cấu trúc đường thở; sau mãn kinh, nguy cơ ở phụ nữ tăng lên.

Lượng mỡ tích tụ quanh cổ và vòm họng làm hẹp đường thở, đặc biệt khi ngủ, khiến không khí không thể lưu thông như bình thường.
Ngưng thở khi ngủ có nguy hiểm không?
Ngưng thở khi ngủ là một bệnh lý nguy hiểm nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Việc ngưng thở lặp đi lặp lại trong lúc ngủ làm giảm oxy máu và gây áp lực lên tim, não và các cơ quan khác, từ đó dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng:
- Tăng nguy cơ bệnh tim mạch: Bệnh nhân có nguy cơ cao mắc tăng huyết áp, bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
- Rối loạn nhịp tim: Ngưng thở khi ngủ có thể gây rung nhĩ và các rối loạn nhịp khác, làm nặng thêm tình trạng suy tim và tăng nguy cơ tử vong.
- Ảnh hưởng thần kinh - tâm thần: Người bệnh bị suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung, dễ cáu gắt và trầm cảm.
- Tai nạn do buồn ngủ ban ngày: Người bệnh thường cảm thấy mệt mỏi, buồn ngủ vào ban ngày, làm tăng nguy cơ tai nạn giao thông và tai nạn lao động.
- Rủi ro khi dùng thuốc an thần và gây mê: Người bị ngưng thở khi ngủ dễ gặp biến chứng hô hấp khi dùng thuốc an thần hoặc khi gây mê, vì vậy cần báo cho bác sĩ trước khi phẫu thuật.
- Nguy cơ đột tử khi ngủ: Ngưng thở khi ngủ mức độ nặng, đặc biệt ở người có bệnh tim mạch nền, có liên quan đến tăng nguy cơ đột tử về đêm.
Ai có nguy cơ cao bị ngưng thở khi ngủ?
Hội chứng ngưng thở khi ngủ thường có nguy cơ xảy ra ở các nhóm đối tượng sau đây:
- Người thừa cân, béo phì: Lượng mỡ thừa tích tụ quanh cổ và vùng hầu họng làm tăng nguy cơ hẹp và tắc nghẽn đường thở khi ngủ.
- Nam giới trung niên: Nam giới ở độ tuổi trung niên thường có tỷ lệ mắc cao hơn so với nữ giới; trong khi phụ nữ sau giai đoạn mãn kinh nguy cơ mắc chứng ngưng thở khi ngủ cũng sẽ tăng lên.
- Người lớn tuổi: Trương lực cơ đường thở giảm theo thời gian, làm cho đường thở dễ bị xẹp hơn trong lúc ngủ.
- Người ngáy to kéo dài: Ngáy to, ngáy không đều hoặc kèm cơn ngưng thở là dấu hiệu cảnh báo quan trọng của ngưng thở khi ngủ.
- Người mắc bệnh tim mạch và rối loạn chuyển hóa: Những người mắc các bệnh như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh mạch vành,… vừa có nguy cơ cao mắc chứng ngưng thở khi ngủ, vừa có thể gặp các biến chứng nguy hiểm về tim mạch.

Nếu bạn hoặc người thân ngáy to, thỉnh thoảng ngừng thở khi ngủ và buồn ngủ ban ngày, nên đi khám chuyên khoa giấc ngủ để được tầm soát sớm. Việc phát hiện kịp thời giúp phòng ngừa các biến chứng tim mạch, huyết áp cao và ảnh hưởng lâu dài tới sức khỏe.
Khi nào cần đi khám và khi nào cần gọi cấp cứu?
Bạn nên đi khám chuyên khoa hô hấp, tai mũi họng hoặc chuyên khoa giấc ngủ khi:
- Ngáy to kèm những quãng ngừng thở, thở hổn hển mà người thân quan sát thấy.
- Buồn ngủ nhiều vào ban ngày, ngủ gật khi lái xe, đau đầu buổi sáng dù đã ngủ đủ giờ.
- Tăng huyết áp khó kiểm soát, rung nhĩ, suy tim hoặc tiền sử đột quỵ kèm ngủ ngáy.
- Trẻ em ngáy thường xuyên, ngủ há miệng, có quãng ngừng thở hoặc hiếu động, học kém.
Hãy gọi cấp cứu 115 ngay nếu người ngủ ngừng thở kéo dài, môi tím tái, không thể đánh thức, hoặc thức dậy với đau ngực, khó thở dữ dội, ngất xỉu. Gọi 115 cả khi xuất hiện dấu hiệu đột quỵ theo quy tắc BE-FAST: mất thăng bằng, nhìn mờ đột ngột, méo miệng, yếu tay chân một bên, nói khó; ghi nhớ thời điểm khởi phát và không tự ý cho người bệnh uống aspirin tại nhà.
Chẩn đoán ngưng thở khi ngủ như thế nào?
Ngưng thở khi ngủ cần được chẩn đoán toàn diện với sự kết hợp của khám lâm sàng và thăm dò chuyên sâu, trong đó quan trọng nhất là đo giấc ngủ.
- Khám lâm sàng và khai thác triệu chứng: Bác sĩ sẽ hỏi người bệnh về tình trạng ngáy to, ngưng thở khi ngủ (do người thân ghi nhận), buồn ngủ, mệt mỏi, đau đầu buổi sáng, giảm tập trung,… Đồng thời đánh giá các yếu tố nguy cơ như béo phì, vòng cổ to, sự bất thường trong cấu trúc hàm - mũi - họng và các bệnh lý kèm theo.
- Đo đa ký giấc ngủ (PSG): Đây là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán ngưng thở khi ngủ. Xét nghiệm này giúp ghi lại nhiều thông số khi ngủ như nhịp thở, nồng độ oxy máu, nhịp tim, sóng não và cử động cơ. Từ đó xác định chính xác số lần ngưng thở, giảm thở trong đêm. Với người nghi ngờ ngưng thở tắc nghẽn mức độ trung bình - nặng, bác sĩ có thể chỉ định đa ký hô hấp tại nhà để thuận tiện hơn.
- Chỉ số AHI và mức độ nặng - nhẹ: Ở người lớn, mức độ bệnh được đánh giá dựa vào AHI (chỉ số ngưng thở - giảm thở), tức số cơn ngưng thở hoặc thở yếu mỗi giờ ngủ:
- Nhẹ: AHI 5-14
- Trung bình: AHI 15-29
- Nặng: AHI ≥ 30
- Các xét nghiệm hỗ trợ khác: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh đo oxy qua đêm, xét nghiệm tim mạch, hô hấp hoặc chụp hình ảnh đường thở để đánh giá nguyên nhân và biến chứng liên quan.
Cách điều trị ngưng thở khi ngủ
Thông thường, bác sĩ sẽ dựa trên nguyên nhân và mức độ nặng của bệnh để xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho từng người bệnh, kết hợp nhiều biện pháp để đạt hiệu quả tối ưu.
- Thay đổi lối sống: Đây là nền tảng quan trọng cho mọi người bệnh, đặc biệt ở thể nhẹ hoặc trung bình. Người bệnh được khuyên giảm cân nếu thừa cân hoặc béo phì, hạn chế rượu bia và không tự ý dùng thuốc an thần trước khi ngủ vì chúng có thể làm giãn cơ đường thở. Ngoài ra, tập thói quen ngủ nghiêng thay vì nằm ngửa có thể giúp giảm tình trạng tắc nghẽn đường thở khi ngủ.
- Thiết bị hỗ trợ:
- Máy CPAP (thở áp lực dương liên tục) là điều trị đầu tay, hiệu quả đã được khẳng định cho người bệnh ngưng thở khi ngủ mức độ trung bình - nặng. Máy giúp duy trì đường thở luôn mở bằng cách cung cấp áp lực khí liên tục qua mặt nạ.
- Dụng cụ đẩy hàm dưới thường được chỉ định trong trường hợp ngưng thở nhẹ đến trung bình hoặc người không dung nạp CPAP. Thiết bị này có tác dụng đưa hàm dưới ra trước để giảm xẹp đường thở.
- Phẫu thuật: Được cân nhắc khi các biện pháp trên không mang lại hiệu quả hoặc khi có bất thường giải phẫu rõ ràng. Các phương pháp có thể được lựa chọn bao gồm cắt amidan, chỉnh hình mũi - họng, mở rộng đường thở hoặc phẫu thuật hàm - mặt trong những trường hợp đặc biệt. Ở trẻ em có amidan, VA quá phát, cắt amidan và nạo VA thường là lựa chọn đầu tiên.
- Điều trị bệnh nền: Kiểm soát suy tim, suy giáp, xem xét lại các thuốc ức chế hô hấp đang dùng (theo chỉ định của bác sĩ) giúp cải thiện cả ngưng thở trung ương lẫn tắc nghẽn.
Phòng ngừa ngưng thở khi ngủ
Phòng ngừa ngưng thở khi ngủ là bước quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh, hạn chế các biến chứng lâu dài và cải thiện chất lượng giấc ngủ.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Giúp làm giảm lượng mỡ thừa tích tụ quanh cổ và đường thở, hạn chế nguy cơ tắc nghẽn khi ngủ.
- Tập thể dục thường xuyên: Hoạt động thể chất đều đặn không chỉ giúp duy trì cân nặng mà còn có liên quan tới giảm nguy cơ ngưng thở khi ngủ độc lập với cân nặng. Các bài tập được khuyến nghị bao gồm aerobic như đi bộ nhanh, đạp xe.
- Ưu tiên tư thế ngủ nằm nghiêng: Ngủ với tư thế nằm ngửa dễ khiến lưỡi và mô mềm tụt về sau, làm hẹp đường thở và tăng khả năng ngáy, ngưng thở. Thay đổi sang ngủ nghiêng giúp đường thở mở hơn, giảm tắc nghẽn.
- Hạn chế rượu, thuốc lá và các chất ức chế hệ thần kinh trung ương trước ngủ: Rượu và thuốc an thần làm giãn cơ họng, còn thuốc lá gây viêm, phù nề đường thở, làm tăng nguy cơ ngáy và ngưng thở.
- Tập luyện cơ đường thở: Một số nghiên cứu cho thấy bài tập hô hấp và kích hoạt cơ họng (ví dụ yoga thở, bài tập miệng - họng) có thể tăng sức mạnh cơ đường thở, góp phần giảm nhẹ các cơn tắc nghẽn.
- Tầm soát và điều trị các bệnh liên quan: Các bệnh như viêm mũi mạn tính, dị ứng, trào ngược dạ dày thực quản,… đều có thể làm hẹp đường thở hoặc kích thích ho, ngứa họng khiến bạn ngủ kém. Việc thăm khám định kỳ sẽ giúp tầm soát và phát hiện sớm chứng ngưng thở khi ngủ.
Ngưng thở khi ngủ không chỉ đơn thuần là ngáy to khi ngủ mà là một bệnh lý cần được quan tâm và điều trị kịp thời. Nếu được phát hiện sớm và áp dụng các phương pháp điều trị phù hợp, phần lớn người bệnh có thể kiểm soát tốt tình trạng này, cải thiện chất lượng giấc ngủ và giảm nguy cơ biến chứng. Nếu bạn chủ yếu băn khoăn về tiếng ngáy của mình hoặc người thân, hãy đọc thêm bài ngủ ngáy là bệnh gì.
Câu hỏi thường gặp về ngưng thở khi ngủ
Ngưng thở khi ngủ khi nào cần đi khám?
Nên đi khám khi có dấu hiệu như ngáy to kèm những quãng ngừng thở mà người thân quan sát thấy, buồn ngủ nhiều ban ngày, ngủ gật khi lái xe; gọi cấp cứu 115 ngay nếu người ngủ ngừng thở kéo dài, môi tím tái, không thể đánh thức, hoặc thức dậy với đau ngực, khó thở dữ dội, ngất xỉu.
Ngưng thở khi ngủ có chữa được không?
Có thể kiểm soát. Nếu được phát hiện sớm và điều trị phù hợp, phần lớn người bệnh có thể kiểm soát tốt tình trạng này; máy CPAP là điều trị đầu tay cho mức độ trung bình - nặng, kết hợp giảm cân nếu thừa cân và hạn chế rượu bia.
Chẩn đoán ngưng thở khi ngủ bằng cách nào?
Bác sĩ hỏi về ngáy to, ngưng thở do người thân ghi nhận, buồn ngủ, đau đầu buổi sáng, rồi đo đa ký giấc ngủ (PSG), tiêu chuẩn vàng ghi lại nhịp thở, oxy máu, nhịp tim, sóng não; với người nghi ngờ ngưng thở tắc nghẽn trung bình - nặng, có thể đo đa ký hô hấp tại nhà.
Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
Xem chi tiết 3 nguồn tham khảoẨn bớt
- Victor K. Kim. Obstructive Sleep Apnea (OSA) - Pulmonary Disorders. MSD Manuals Professional Version, 2023. Link bài viết: msdmanuals.com
- Sleep apnea is a common and dangerous cardiovascular risk factor. PubMed, 2024. Link bài viết: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
- Xu JW, Yue HJ, Huang YZ, et al. Modifiable risk factors for sleep apnea: evidence from meta-analysis of traditional observational studies and 2-sample mendelian randomization. Epidemiol Rev, 2025. Link bài viết: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
Chia sẻ bài viết
Bài liên quan

Cẩm nang sức khoẻ
Cách trị ngủ ngáy: từ thay đổi thói quen đến điều trị y khoa
Ngáy to không chỉ làm phiền người bên cạnh mà đôi khi còn là dấu hiệu ngưng thở khi ngủ. Tùy nguyên nhân, bạn có thể cải thiện bằng thay đổi thói quen, bài tập, thiết bị hỗ trợ hoặc điều trị y khoa.

Cẩm nang sức khoẻ
Ngủ ngáy là bệnh gì? Nguyên nhân và dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm không nên chủ quan
Ngủ ngáy phổ biến nhưng không phải lúc nào cũng vô hại: ngáy to, ngắt quãng kèm buổi sáng mệt mỏi có thể là dấu hiệu ngưng thở khi ngủ. Hiểu đúng nguyên nhân giúp bạn biết khi nào cần đi khám.

Cẩm nang sức khoẻ
Khó thở khi ngủ là bệnh gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị hiệu quả
Khó thở khi ngủ là cảm giác ngột ngạt, hụt hơi khi nằm hoặc đang ngủ, thường gặp trong ngưng thở khi ngủ, hen, COPD và suy tim. Hãy đến cơ sở y tế ngay khi có một trong các dấu hiệu: khó thở dữ dội, đột ngột và không giảm khi ngồi dậy; đau thắt ngực kèm tím môi; hoặc khó thở kèm phù chân.