Cẩm nang sức khoẻ17 phút đọc
Đội ngũ biên tập HEKA
Suy giảm trí nhớ là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân và cách cải thiện hiệu quả
Suy giảm trí nhớ là tình trạng khả năng ghi nhớ, lưu trữ hoặc nhớ lại thông tin kém đi so với trước, có thể gặp ở cả người trẻ lẫn người cao tuổi. Đây không phải lúc nào cũng là sa sút trí tuệ: thiếu ngủ, stress, thiếu dinh dưỡng hay một số thuốc cũng có thể gây hay quên; hãy đi khám nếu trí nhớ giảm nhanh hoặc kèm thay đổi hành vi.

Suy giảm trí nhớ không chỉ là vấn đề của tuổi tác mà còn đang có xu hướng trẻ hóa do áp lực cuộc sống và thói quen sinh hoạt. Tình trạng này gây ra nhiều khó khăn trong việc tiếp nhận và tái hiện thông tin, làm giảm hiệu suất công việc. Hiểu rõ nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết sớm suy giảm trí nhớ là chìa khóa quan trọng để bảo vệ sức khỏe não bộ bền vững.
Tóm tắt nhanh
- Suy giảm trí nhớ là tình trạng khả năng ghi nhớ, lưu trữ hoặc tái hiện thông tin kém đi so với giai đoạn trước, và có thể gặp từ người cao tuổi đến người trẻ.
- Suy giảm trí nhớ không phải lúc nào cũng là sa sút trí tuệ hay Alzheimer; đôi khi chỉ là hệ quả của lối sống hoặc lão hóa tự nhiên.
- Suy giảm trí nhớ có thể do lão hóa, bệnh lý như Alzheimer hoặc tác dụng phụ của một số thuốc, đặc biệt ở người cao tuổi.
- Bạn nên gặp bác sĩ nếu trí nhớ suy giảm nhanh hoặc ngày càng nặng, nếu có thay đổi hành vi, cảm xúc hoặc khả năng giao tiếp, hoặc nếu ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt hằng ngày.
1. Suy giảm trí nhớ là gì?
Suy giảm trí nhớ là tình trạng suy giảm khả năng ghi nhớ, lưu trữ hoặc tái hiện thông tin của não bộ so với giai đoạn trước đó. Tình trạng này có thể xảy ra ở nhiều đối tượng khác nhau, từ người cao tuổi cho đến người trẻ tuổi, với mức độ biểu hiện từ quên nhẹ trong sinh hoạt đến mất khả năng nhớ nghiêm trọng.
Về mặt y khoa, suy giảm trí nhớ không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với bệnh lý sa sút trí tuệ hay Alzheimer, mà đôi khi chỉ là hệ quả của lối sống hoặc lão hóa tự nhiên. Tuy nhiên, bất kỳ sự thay đổi bất thường nào trong khả năng nhận thức cũng cần được theo dõi cẩn thận để can thiệp kịp thời, tránh những biến chứng nặng nề về sau.

Suy giảm trí nhớ là tình trạng suy giảm khả năng tiếp nhận và tái hiện thông tin,
có thể xảy ra ở mọi độ tuổi với nhiều mức độ khác nhau.
2. Dấu hiệu và triệu chứng của suy giảm trí nhớ
Những dấu hiệu thường gặp
Nhận biết sớm các biểu hiện bất thường là bước quan trọng để đánh giá mức độ suy giảm trí nhớ ở mỗi cá nhân. Dưới đây là những dấu hiệu phổ biến mà người bệnh thường gặp phải trong sinh hoạt hàng ngày:
- Hay quên các sự việc vừa mới xảy ra
- Khó tập trung, giảm khả năng ghi nhớ thông tin mới
- Dễ nhầm lẫn thời gian, lịch hẹn hoặc đồ vật quen thuộc
- Hỏi đi hỏi lại cùng một câu hỏi, kể lặp lại một câu chuyện
- Lạc đường ở những nơi quen thuộc
- Gặp khó khăn với những việc quen làm như nấu một món ăn, quản lý tiền bạc hoặc làm theo hướng dẫn
Cần phân biệt với hay quên do tuổi tác thông thường: thỉnh thoảng quên tên người mới gặp hay để quên chìa khóa rồi nhớ lại sau là hiện tượng thường gặp. Theo Viện Lão hóa Quốc gia Hoa Kỳ (NIA), điều đáng lo là khi tình trạng quên lặp lại thường xuyên và ảnh hưởng đến khả năng tự sinh hoạt hằng ngày.
Khi nào cần đi khám bác sĩ?
Việc thăm khám chuyên khoa sớm sẽ giúp xác định chính xác nguyên nhân gây suy giảm trí nhớ và có hướng điều trị phù hợp. Bạn nên đến gặp bác sĩ nếu xuất hiện các tình trạng sau:
- Trí nhớ suy giảm nhanh hoặc ngày càng nặng
- Kèm thay đổi hành vi, cảm xúc hoặc khả năng giao tiếp
- Ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt hằng ngày

Suy giảm trí nhớ ảnh hưởng rất nhiều đến đời sống sinh hoạt, vì vậy,
nếu thấy nhiều triệu chứng bất thường, hãy đi khám bác sĩ.
3. Nguyên nhân gây suy giảm trí nhớ
Tuổi tác
Quá trình lão hóa tự nhiên là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến sự suy giảm chức năng não bộ. Khi tuổi càng cao, số lượng tế bào thần kinh giảm dần và các kết nối giữa chúng trở nên kém linh hoạt, làm chậm tốc độ xử lý thông tin và khả năng lưu trữ ký ức mới.
Bệnh lý
Nhiều bệnh lý nghiêm trọng có thể trực tiếp phá hủy cấu trúc não bộ và gây suy giảm trí nhớ. Phổ biến nhất là bệnh Alzheimer và các dạng sa sút trí tuệ khác (sa sút trí tuệ mạch máu, sa sút trí tuệ thể Lewy, sa sút trí tuệ ở giai đoạn muộn của bệnh Parkinson). Bên cạnh đó là tai biến mạch máu não và bệnh lý mạch máu não nhỏ làm giảm lượng máu nuôi dưỡng các tế bào thần kinh.
Stress, trầm cảm và lo âu
Trạng thái tâm lý căng thẳng kéo dài khiến cơ thể tiết ra nồng độ cortisol cao, gây ảnh hưởng trực tiếp đến hồi hải mã - vùng não chịu trách nhiệm chính về ghi nhớ và tập trung. Do đó, những người thường xuyên lo âu thường cảm thấy trí óc mơ hồ và khó nhớ các chi tiết nhỏ.
Rối loạn giấc ngủ
Giấc ngủ đóng vai trò sống còn trong việc củng cố và sắp xếp lại các thông tin đã tiếp nhận trong ngày. Các tình trạng như mất ngủ, ngủ không sâu giấc hoặc ngừng thở khi ngủ sẽ làm gián đoạn quá trình này, khiến tình trạng suy giảm trí nhớ trở nên trầm trọng hơn.
Công việc quá tải, áp lực kéo dài
Khi não bộ phải hoạt động liên tục với cường độ cao mà không có thời gian nghỉ ngơi hợp lý, các tế bào thần kinh sẽ rơi vào trạng thái mệt mỏi. Áp lực công việc kéo dài khiến khả năng phục hồi tự nhiên của não bị suy yếu, dẫn đến hiện tượng hay quên ở người trẻ.
Chế độ dinh dưỡng thiếu hụt
Não bộ cần một lượng lớn dưỡng chất để duy trì hoạt động ổn định. Việc thiếu hụt các loại vitamin nhóm B, đặc biệt là B12, cùng các axit béo omega-3 và vi chất thiết yếu khác sẽ làm giảm khả năng dẫn truyền thần kinh, gây ra các lỗ hổng trong trí nhớ.
Mất cân bằng nội tiết tố
Sự sụt giảm đột ngột của các hormone như estrogen và progesterone, thường gặp ở phụ nữ giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh, có thể gây ra chứng "sương mù não". Đây là nguyên nhân khiến nhiều phụ nữ gặp khó khăn trong việc tập trung và ghi nhớ tạm thời.

Phụ nữ trong giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh
rất dễ bị suy giảm trí nhớ do sự mất cân bằng nội tiết tố.
Sử dụng chất kích thích
Lạm dụng rượu bia, thuốc lá và các chất gây nghiện là tác nhân độc hại trực tiếp làm tổn thương các mô não. Những chất này không chỉ làm giảm khả năng nhận thức tức thời mà còn để lại những di chứng suy giảm trí nhớ vĩnh viễn nếu không được kiểm soát kịp thời.
Tác dụng phụ của thuốc
Một số thuốc có thể gây giảm trí nhớ và lú lẫn, đặc biệt ở người cao tuổi. Trong đó có thuốc ngủ và thuốc an thần nhóm benzodiazepine, thuốc kháng histamine thế hệ cũ (có trong một số thuốc hỗ trợ giấc ngủ hoặc thuốc cảm không kê đơn). Ngoài ra còn có một số thuốc chống trầm cảm và thuốc điều trị tiểu không tự chủ. Không tự ý ngừng thuốc; hãy mang danh sách thuốc đang dùng đến bác sĩ để được rà soát.
4. Ai dễ bị suy giảm trí nhớ?
Mặc dù bất kỳ ai cũng có thể gặp phải các vấn đề về nhận thức, nhưng một số nhóm đối tượng cụ thể thường có nguy cơ cao hơn do các yếu tố về sinh học, lối sống hoặc bệnh lý nền:
- Người cao tuổi: Đây là nhóm đối tượng phổ biến nhất do quá trình lão hóa tự nhiên của hệ thần kinh. Theo thời gian, kích thước não bộ giảm dần và các chất dẫn truyền thần kinh không còn hoạt động hiệu quả, khiến khả năng truy xuất thông tin trở nên chậm chạp hơn.
- Người trẻ thường xuyên stress, thiếu ngủ: Áp lực từ công việc và học tập kéo dài kết hợp với thói quen thức khuya khiến não không đủ thời gian ngủ sâu để phục hồi. Khi não bộ không có đủ thời gian nghỉ ngơi để đào thải độc tố và củng cố ký ức, tình trạng suy giảm trí nhớ tạm thời sẽ xuất hiện và có thể trở thành mãn tính.
- Người có bệnh lý tim mạch, chuyển hóa: Những người mắc bệnh cao huyết áp, tiểu đường hoặc mỡ máu cao thường bị tổn thương hệ thống mạch máu nhỏ nuôi não. Sự gián đoạn lưu thông máu này trực tiếp làm suy giảm chức năng của các vùng não bộ quan trọng, gây ra các lỗ hổng trong trí nhớ.
- Người có tiền sử gia đình mắc bệnh sa sút trí tuệ: Yếu tố di truyền đóng vai trò nhất định trong các bệnh lý như Alzheimer. Những cá nhân có người thân trực hệ từng mắc các chứng mất trí nhớ thường có nguy cơ khởi phát tình trạng suy giảm nhận thức cao hơn so với người bình thường.
5. Hậu quả của suy giảm trí nhớ đối với người bệnh
Tình trạng suy giảm trí nhớ nếu kéo dài không chỉ gây ra những bất tiện nhất thời mà còn để lại nhiều hệ lụy nghiêm trọng như:
- Giảm khả năng làm việc và học tập: Khi các thông tin quan trọng không được lưu trữ và truy xuất hiệu quả, hiệu suất lao động sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Người bệnh thường xuyên gặp sai sót trong các tác vụ đòi hỏi sự tập trung cao độ, dẫn đến sự đình trệ trong thăng tiến và gây áp lực lớn cho đồng nghiệp hoặc người thân.
- Tăng nguy cơ tai nạn trong sinh hoạt: Việc quên tắt thiết bị điện, quên khóa cửa hoặc nhầm lẫn trong liều lượng thuốc uống là những tình huống nguy hiểm thường gặp. Suy giảm trí nhớ khiến người bệnh khó phản ứng kịp thời với các tình huống bất ngờ, từ đó làm gia tăng tỉ lệ té ngã hoặc các tai nạn thương tích tại nhà.
- Ảnh hưởng tâm lý, dễ tự ti và lo lắng: Cảm giác bất lực khi không thể nhớ được những việc đơn giản thường khiến người bệnh rơi vào trạng thái tâm lý bất ổn. Sự mặc cảm về khả năng nhận thức của bản thân dễ dẫn đến xu hướng thu mình lại, ngại giao tiếp và làm trầm trọng thêm các rối loạn lo âu hoặc hội chứng trầm cảm.
- Có thể là dấu hiệu sớm của suy giảm nhận thức nhẹ hoặc sa sút trí tuệ: Không phải trường hợp hay quên nào cũng tiến triển thành bệnh, nhưng trí nhớ giảm dần theo thời gian có thể là biểu hiện sớm của các bệnh lý này. Phát hiện sớm giúp điều trị kịp thời những nguyên nhân có thể đảo ngược (thiếu vitamin B12, suy giáp, trầm cảm, tác dụng phụ của thuốc, ngưng thở khi ngủ) và lập kế hoạch chăm sóc phù hợp.

Suy giảm trí nhớ có thể làm tăng nguy cơ tai nạn trong sinh hoạt và gây ảnh hưởng nghiêm trọng
đến tâm lý do người bệnh luôn tự ti và lo lắng về trí nhớ của mình.
6. Cách chẩn đoán tình trạng suy giảm trí nhớ
Đánh giá lâm sàng và các bài test trí nhớ
Bác sĩ sẽ thực hiện các bài kiểm tra nhận thức tiêu chuẩn để đo lường khả năng tập trung, ngôn ngữ và khả năng giải quyết vấn đề. Những bài test này giúp phân biệt giữa tình trạng hay quên do tuổi tác thông thường và các dấu hiệu sớm của bệnh lý sa sút trí tuệ.
Xét nghiệm máu loại trừ nguyên nhân thiếu chất hoặc bệnh lý chuyển hóa
Một số trường hợp suy giảm trí nhớ có thể do thiếu hụt vitamin B12, rối loạn tuyến giáp hoặc các vấn đề về chức năng gan thận. Xét nghiệm máu giúp loại trừ các yếu tố này, từ đó có hướng bổ sung dinh dưỡng hoặc điều trị nội khoa phù hợp.
Chẩn đoán hình ảnh (CT, MRI não) khi nghi ngờ tổn thương não thực thể
Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến cho phép quan sát chi tiết cấu trúc não bộ. Qua đó, bác sĩ có thể phát hiện các tổn thương thực thể như khối u, tình trạng teo não, xơ vữa mạch máu hoặc các vùng bị tổn thương sau tai biến mạch máu não.
7. Cách cải thiện suy giảm trí nhớ
Việc cải thiện tình trạng suy giảm trí nhớ đòi hỏi sự kiên trì trong việc thay đổi lối sống và chăm sóc sức khỏe toàn diện. Nếu suy giảm trí nhớ do một bệnh lý cụ thể (thiếu vitamin B12, suy giáp, trầm cảm, ngưng thở khi ngủ, Alzheimer...), bác sĩ sẽ điều trị theo nguyên nhân; các biện pháp lối sống dưới đây đóng vai trò hỗ trợ và giúp não bộ hoạt động hiệu quả hơn.
- Điều chỉnh lối sống, giảm stress: Cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi giúp giảm bớt áp lực lên hệ thần kinh trung ương. Các liệu pháp thư giãn như thiền định, hít thở sâu hoặc nghe nhạc nhẹ có tác dụng làm dịu căng thẳng, từ đó có thể hỗ trợ cải thiện khả năng tập trung và ghi nhớ.
- Ngủ đủ giấc, đúng giờ: Giấc ngủ chất lượng là thời điểm vàng để não bộ thải độc và củng cố các liên kết thần kinh. Duy trì thói quen ngủ đủ 7–9 tiếng mỗi đêm (người trên 65 tuổi khoảng 7–8 tiếng) giúp quá trình lưu trữ thông tin diễn ra trôi chảy, ngăn ngừa tình trạng quên trước quên sau.
- Tập luyện trí não và vận động thể chất đều đặn: Các hoạt động như giải đố, đọc sách hoặc học một kỹ năng mới giúp kích thích các tế bào thần kinh hoạt động linh hoạt. Kết hợp với việc tập thể dục thường xuyên sẽ tăng cường lưu thông máu lên não, hỗ trợ nuôi dưỡng và bảo vệ trí nhớ bền vững.
- Điều trị bệnh nền nếu có: Kiểm soát tốt các bệnh lý như cao huyết áp, tiểu đường hay rối loạn mỡ máu là yếu tố then chốt để ngăn chặn tổn thương não tiến triển. Việc tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ giúp bảo vệ hệ thống mạch máu nuôi não, giảm nguy cơ suy giảm nhận thức nặng.

Người bệnh cần điều chỉnh lối sống để giảm stress và có những giấc ngủ chất lượng.
Điều này sẽ giúp cải thiện trí nhớ của người bệnh rất nhiều.
8. Cách phòng ngừa suy giảm trí nhớ
Phòng ngừa từ sớm là phương pháp hiệu quả nhất để duy trì sự minh mẫn và bảo vệ sức khỏe hệ thần kinh lâu dài. Việc thiết lập những thói quen tốt ngay từ bây giờ sẽ giúp giảm nguy cơ suy giảm trí nhớ trong tương lai.
- Duy trì chế độ sinh hoạt lành mạnh: Xây dựng một thời biểu khoa học giữa làm việc, nghỉ ngơi và giải trí giúp não bộ tránh được tình trạng quá tải. Việc hạn chế các thói quen xấu như thức khuya hay lạm dụng thiết bị điện tử sẽ giúp các tế bào thần kinh có thời gian phục hồi và tái tạo năng lượng cần thiết.
- Kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết, mỡ máu: Các chỉ số sinh hóa ổn định là điều kiện tiên quyết để đảm bảo hệ thống mạch máu não hoạt động bình thường. Việc chủ động kiểm soát các vấn đề về chuyển hóa giúp ngăn ngừa nguy cơ xơ vữa mạch máu, từ đó bảo vệ nguồn cung cấp oxy và dưỡng chất đến các vùng ghi nhớ.
- Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề thần kinh: Tầm soát định kỳ giúp phát hiện kịp thời những thay đổi nhỏ nhất trong cấu trúc và chức năng não bộ. Thông qua các đánh giá chuyên khoa, bạn sẽ nhận được những lời khuyên hữu ích để điều chỉnh lối sống hoặc can thiệp y tế sớm, giúp giữ gìn trí nhớ bền vững theo thời gian.
- Bảo vệ thính lực, thị lực và duy trì kết nối xã hội: Báo cáo của Ủy ban Lancet về sa sút trí tuệ (2024) xác định 14 yếu tố nguy cơ có thể thay đổi. Theo báo cáo, khoảng 45% số ca sa sút trí tuệ trên thế giới có liên quan đến các yếu tố này. Trong đó có suy giảm thính lực và thị lực không được điều trị, hút thuốc, uống nhiều rượu, ít vận động, cô lập xã hội, tăng huyết áp và cholesterol LDL cao. Đeo máy trợ thính hoặc kính khi cần, bỏ thuốc lá và duy trì giao tiếp là những việc đơn giản nhưng có ý nghĩa.
9. Chế độ dinh dưỡng cho người bị suy giảm trí nhớ
Một chế độ ăn uống khoa học đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng và nguyên liệu cần thiết để não bộ phục hồi. Việc lựa chọn đúng thực phẩm không chỉ giúp cải thiện suy giảm trí nhớ mà còn làm chậm quá trình lão hóa thần kinh.
- Tăng cường thực phẩm giàu omega-3, vitamin nhóm B: Các loại cá béo như cá hồi, cá thu hay các loại hạt chứa hàm lượng omega-3 cao giúp xây dựng cấu trúc màng tế bào não. Bên cạnh đó, vitamin nhóm B từ rau xanh và ngũ cốc nguyên hạt hỗ trợ quá trình dẫn truyền thần kinh, giúp trí não hoạt động nhạy bén và ghi nhớ chính xác hơn.
- Hạn chế rượu bia và thực phẩm chế biến sẵn: Các chất kích thích và chất bảo quản trong thực phẩm đóng hộp có thể gây ra các phản ứng viêm trong não, làm tổn thương các kết nối giữa các neuron. Việc giảm thiểu những loại đồ uống và thực phẩm này giúp bảo vệ các vùng não quan trọng, ngăn ngừa sự suy giảm nhận thức do độc tố tích tụ.
- Bổ sung dinh dưỡng cân đối, đa dạng: Một thực đơn phong phú với đầy đủ các nhóm chất giúp đảm bảo não bộ luôn được cung cấp đủ oxy và dưỡng chất. Việc kết hợp đa dạng các loại trái cây màu đậm, rau củ và protein sạch tạo ra mạng lưới bảo vệ chống oxy hóa, giúp duy trì sự minh mẫn và khả năng tập trung lâu dài.

Chế độ ăn uống đủ chất và lành mạnh là một trong những nền tảng giúp bảo vệ trí nhớ,
giúp bạn luôn luôn trong trạng thái minh mẫn và tỉnh táo.
10. Câu hỏi thường gặp về suy giảm trí nhớ
Suy giảm trí nhớ ở người trẻ thường do những nguyên nhân nào?
Ở người trẻ, hay quên có thể liên quan đến áp lực công việc kéo dài, stress và thói quen thức khuya khiến não không có đủ thời gian nghỉ ngơi để phục hồi.
Thiếu ngủ có làm suy giảm trí nhớ không?
Có. Giấc ngủ giúp củng cố và sắp xếp lại thông tin đã tiếp nhận trong ngày; mất ngủ, ngủ không sâu giấc hoặc ngừng thở khi ngủ làm gián đoạn quá trình này, khiến suy giảm trí nhớ trầm trọng hơn.
Làm sao phân biệt hay quên do tuổi tác với suy giảm trí nhớ đáng lo?
Thỉnh thoảng quên tên người mới gặp hay để quên chìa khóa rồi nhớ lại sau là hiện tượng thường gặp. Điều đáng lo là khi tình trạng quên lặp lại thường xuyên và ảnh hưởng đến khả năng tự sinh hoạt hằng ngày.
Kết luận
Suy giảm trí nhớ dù do tuổi tác, bệnh lý hay lối sống đều cần được can thiệp sớm để tránh các hệ lụy nghiêm trọng. Bằng cách kết hợp chế độ dinh dưỡng khoa học, sinh hoạt lành mạnh và rèn luyện trí não, chúng ta hoàn toàn có thể kiểm soát và cải thiện khả năng nhận thức. Chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ ngay từ hôm nay là yếu tố then chốt giúp duy trì sự minh mẫn và nâng cao chất lượng cuộc sống dài lâu.
Nếu bạn quan tâm đến việc bảo vệ hệ thần kinh và các phương pháp chăm sóc não bộ chuyên sâu, hãy tham khảo thêm các bài viết tại chuyên mục Khoa học giấc ngủ. Giấc ngủ sâu và liền mạch là thời điểm não bộ củng cố ký ức; bạn có thể tìm hiểu thêm cách tạo điều kiện nghỉ ngơi tốt trong bài Giấc ngủ chất lượng và điều kiện nghỉ ngơi.
Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị của bác sĩ chuyên khoa.
Tài liệu tham khảo
- Mayo Clinic Staff. Memory loss: When to seek help. Mayo Clinic, 2023. Link bài viết: mayoclinic.org
- Cleveland Clinic Professional. Memory Loss: Causes, Symptoms & Diagnosis. Cleveland Clinic, 2023. Link bài viết: my.clevelandclinic.org
- National Institute on Aging. Memory, Forgetfulness, and Aging: What's Normal and What's Not?. NIA, 2023. Link bài viết: nia.nih.gov
TagSuy giảm trí nhớ
Chia sẻ bài viết
Bài liên quan

Cẩm nang sức khoẻ
Bệnh Parkinson: Nguyên nhân, dấu hiệu, triệu chứng và cách điều trị
Bệnh Parkinson là rối loạn thoái hóa thần kinh mạn tính do thiếu hụt dopamine trong não, gây run khi nghỉ, cứng cơ và cử động chậm, thường khởi phát sau 60 tuổi. Bệnh chưa thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng điều trị giúp kiểm soát triệu chứng; hãy đi khám thần kinh khi thấy run tay lúc nghỉ, chữ viết nhỏ dần hoặc cử động chậm chạp.

Cẩm nang sức khoẻ
Liệt Bell là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và cách điều trị
Liệt Bell là tình trạng yếu hoặc liệt đột ngột các cơ mặt, đa số ở một bên, do dây thần kinh số VII bị viêm, sưng nề, thường tiến triển trong vài giờ đến vài ngày. Bệnh thường không đe dọa tính mạng, nhưng bạn không thể tự phân biệt với đột quỵ tại nhà: khi mặt méo, xệ đột ngột, hãy đến cơ sở y tế ngay hoặc gọi 115.

Cẩm nang sức khoẻ
Stress là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và 7 kỹ thuật giải tỏa tâm trí
Stress là phản ứng thích nghi của cơ thể và tâm lý trước áp lực, vốn là cơ chế sinh tồn nhưng gây hại khi kéo dài. Bạn có thể kiểm soát bằng chánh niệm, vận động ít nhất 30 phút mỗi ngày, viết tự do (journaling) và ngủ đủ giấc; hãy gặp bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý nếu dấu hiệu stress kéo dài trên 2 tuần và không cải thiện dù đã tự chăm sóc.