Cẩm nang sức khoẻ17 phút đọc

Đội ngũ biên tập HEKA

Viêm mũi dị ứng: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Viêm mũi dị ứng gây hắt hơi, ngứa mũi, nghẹt mũi và có thể làm giấc ngủ chập chờn. Bài viết giúp bạn hiểu nguyên nhân, nhận biết triệu chứng, biết khi nào cần đi khám và cách kiểm soát bệnh lâu dài.

Niêm mạc mũi bị viêm khi mắc viêm mũi dị ứng

Viêm mũi dị ứng là một trong những bệnh lý về đường hô hấp khá phổ biến hiện nay. Các triệu chứng viêm mũi dị ứng như hắt hơi, nghẹt mũi, chảy nước mũi không chỉ gây nhiều khó chịu mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến sinh hoạt, học tập và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Việc hiểu rõ nguyên nhân, nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các phương pháp điều trị phù hợp sẽ giúp kiểm soát bệnh hiệu quả hơn và ngăn ngừa nguy cơ tái phát.

Tóm tắt nhanh

  • Viêm mũi dị ứng là tình trạng niêm mạc mũi bị viêm do cơ thể phản ứng quá mức với các chất gây dị ứng như phấn hoa, mạt bụi nhà, lông thú, nấm mốc.
  • Người bệnh thường có ngứa mũi, hắt hơi, chảy nước mũi, kèm theo ngứa hoặc đỏ mắt; bệnh có thể theo mùa hoặc quanh năm, tùy loại dị nguyên mà cơ thể tiếp xúc.
  • Mạt bụi là dị nguyên rất phổ biến, sống nhiều trong nệm, gối, chăn; bạn có thể bọc nệm, gối, chăn bằng vỏ chống mạt bụi và giặt ga, vỏ gối mỗi tuần bằng nước nóng khoảng 55–60°C.
  • Bạn nên đi khám khi có các dấu hiệu như triệu chứng kéo dài trên 2 tuần hoặc không thuyên giảm sau điều trị ban đầu tại nhà, nghẹt mũi nặng, đau mặt hoặc sốt.

1. Viêm mũi dị ứng là gì?

Theo StatPearls của Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ, viêm mũi dị ứng là tình trạng niêm mạc mũi bị viêm do cơ thể phản ứng quá mức với các chất gây dị ứng (dị nguyên) như phấn hoa, mạt bụi nhà, lông thú, nấm mốc. Ở người có cơ địa nhạy cảm, hệ miễn dịch nhận diện những chất vốn vô hại này là “nguy hiểm” và kích hoạt đáp ứng miễn dịch quá mức. Thời tiết thay đổi hay ô nhiễm không khí không phải là dị nguyên, nhưng có thể làm triệu chứng nặng hơn.

Niêm mạc mũi bị viêm khi mắc viêm mũi dị ứng

Niêm mạc mũi bị viêm khi mắc viêm mũi dị ứng

Người mắc viêm mũi dị ứng thường xuất hiện các triệu chứng như ngứa mũi, hắt hơi, chảy nước mũi, kèm theo ngứa hoặc đỏ mắt. Bệnh có thể xảy ra theo mùa (thường do phấn hoa) hoặc quanh năm (thường do mạt bụi nhà, lông thú, nấm mốc), tùy thuộc vào loại dị nguyên mà cơ thể tiếp xúc.

Cơ chế phản ứng dị ứng (IgE - histamin)

Ở người có cơ địa dị ứng, những lần đầu hít phải dị nguyên như phấn hoa, lông thú, mạt bụi nhà…, cơ thể tạo ra các kháng thể IgE đặc hiệu (giai đoạn mẫn cảm). Các kháng thể này bám trên bề mặt tế bào mast (dưỡng bào) ở niêm mạc mũi.

Ở những lần tiếp xúc sau, dị nguyên gắn vào IgE làm tế bào mast giải phóng histamin và các chất trung gian gây viêm. Trong đó, histamin là một trong những tác nhân hàng đầu gây ra các triệu chứng điển hình của viêm mũi dị ứng như ngứa mũi, hắt hơi, tăng tiết dịch mũi và nghẹt mũi.

Phân biệt viêm mũi dị ứng và viêm mũi thông thường

Viêm mũi dị ứng và viêm mũi thông thường đều gây các triệu chứng điển hình như nghẹt mũi, chảy nước mũi và hắt hơi. Tuy nhiên hai loại bệnh này lại khác nhau rõ rệt về nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh và biểu hiện lâm sàng:

  • Viêm mũi dị ứng: Có liên quan đến kháng thể IgE và histamin, thường xuất hiện sau khi cơ thể tiếp xúc với dị nguyên, triệu chứng đặc trưng gồm ngứa mũi, hắt hơi nhiều, chảy nước mũi trong và có thể kèm theo ngứa hoặc đỏ mắt.
  • Viêm mũi thông thường (không dị ứng): Không liên quan đến IgE mà do virus, thay đổi thời tiết, khói bụi, mùi hắc, một số loại thuốc hoặc thay đổi nội tiết gây nên. Biểu hiện chủ yếu là nghẹt mũi và chảy nước mũi, ít hoặc không có ngứa mũi và không kèm theo triệu chứng dị ứng ở mắt.

Bạn có thể tìm hiểu thêm các thể viêm mũi khác trong bài Viêm mũi: nguyên nhân, triệu chứng, phân loại và cách điều trị.

2. Nguyên nhân gây viêm mũi dị ứng là gì?

Viêm mũi dị ứng không xuất hiện một cách ngẫu nhiên mà là kết quả của cơ địa dị ứng kết hợp với việc tiếp xúc dị nguyên lặp đi lặp lại. Một số yếu tố khác không gây dị ứng nhưng làm niêm mạc mũi nhạy cảm và triệu chứng nặng hơn.

  • Bụi nhà và mạt bụi: Mạt bụi sống nhiều trong nệm, gối, chăn, thảm và thú nhồi bông. Protein trong xác và phân mạt là dị nguyên rất phổ biến, khi cơ thể tiếp xúc hằng đêm sẽ khiến niêm mạc mũi bị kích thích và viêm kéo dài.
  • Phấn hoa: Là loại dị nguyên phổ biến theo mùa (hoa, cỏ, cây), có thể gây bùng phát triệu chứng viêm mũi dị ứng ở những người có cơ địa nhạy cảm.
  • Lông chó, mèo (động vật nuôi): Các protein trong vảy da, nước bọt và lông động vật kích thích phản ứng dị ứng ở người có cơ địa nhạy cảm, đặc biệt khi tiếp xúc liên tục trong thời gian dài.
  • Nấm mốc: Bào tử nấm trong không khí là một loại dị nguyên mạnh, đặc biệt là khi xuất hiện trong môi trường ẩm ướt, chúng có thể gây kích thích niêm mạc mũi và làm xuất hiện triệu chứng dị ứng.
  • Thay đổi thời tiết, lạnh đột ngột (yếu tố làm nặng): Niêm mạc mũi dễ bị kích thích, gây sưng nề và nghẹt mũi, từ đó làm cho các triệu chứng viêm mũi trở nên rõ rệt hơn ở người nhạy cảm.
  • Ô nhiễm không khí, khói thuốc (yếu tố làm nặng): Các chất ô nhiễm và khói thuốc kích thích, làm tổn thương niêm mạc mũi, khiến mũi trở nên nhạy cảm hơn với các dị nguyên.
  • Yếu tố cơ địa - di truyền: Người có tiền sử gia đình mắc bệnh dị ứng (ví dụ hen, chàm) có khả năng sản xuất kháng thể IgE đặc hiệu khi tiếp xúc dị nguyên cao hơn so với người bình thường.

Cần lưu ý, không phải mọi trường hợp hắt hơi, chảy mũi đều do dị ứng. Viêm mũi không dị ứng cũng khá thường gặp, vì vậy khi triệu chứng kéo dài, người bệnh nên được bác sĩ thăm khám để phân biệt.

Mạt bụi trong phòng ngủ: nguồn dị nguyên quanh năm

Mỗi đêm chúng ta dành 7–9 tiếng trên giường, nên phòng ngủ là nơi tiếp xúc với mạt bụi nhiều nhất. Không ít người thấy hắt hơi, nghẹt mũi nặng hơn vào lúc đi ngủ hoặc ngay khi thức dậy vì lý do này. Để giảm lượng mạt bụi, người bệnh có thể kết hợp các biện pháp sau:

  • Bọc nệm, gối và chăn bằng vỏ bọc chống mạt bụi (loại dệt dày, có khóa kéo kín).
  • Giặt ga, vỏ gối, vỏ chăn mỗi tuần bằng nước nóng khoảng 55–60°C, phơi hoặc sấy thật khô.
  • Giữ độ ẩm trong phòng dưới 50%, phòng ngủ thoáng mát khoảng 20–22°C; mạt bụi và nấm mốc phát triển mạnh khi không khí nóng ẩm.
  • Hạn chế thảm trải sàn, rèm dày và thú nhồi bông trong phòng ngủ; hút bụi bằng máy có bộ lọc HEPA và lau ẩm thay vì quét khô.
  • Không cho thú cưng vào phòng ngủ, đặc biệt là lên giường.

Các biện pháp này nên được áp dụng đồng thời và duy trì lâu dài; chỉ dùng riêng một biện pháp (ví dụ chỉ thay vỏ bọc chống mạt bụi) thường chưa đủ để cải thiện rõ triệu chứng.

3. Dấu hiệu và triệu chứng viêm mũi dị ứng

Các triệu chứng của viêm mũi dị ứng có thể xuất hiện riêng lẻ hoặc kết hợp với nhau, mức độ nặng nhẹ khác nhau tùy thuộc vào cơ địa của người bệnh và mức độ tiếp xúc với dị nguyên.

Các triệu chứng chính thường gặp

  • Hắt hơi: Đây là triệu chứng sớm và điển hình, thường xảy ra thành từng tràng liên tiếp, đặc biệt vào buổi sáng hoặc ngay sau khi cơ thể tiếp xúc với tác nhân gây dị ứng. Nguyên nhân là do histamin kích thích các đầu mút thần kinh cảm giác trong niêm mạc mũi gây cảm giác khó chịu và hắt hơi liên tục.
  • Chảy nước mũi: Dịch mũi thường trong, loãng và không mùi, khác với viêm mũi nhiễm trùng. Triệu chứng này xuất hiện do histamin làm tăng tính thấm thành mạch và tăng tiết dịch của niêm mạc mũi.
  • Ngạt hoặc nghẹt mũi: Xảy ra khi niêm mạc mũi bị sung huyết và phù nề, gây cảm giác tắc nghẽn đường thở. Đây là triệu chứng gây khó chịu nhiều nhất, ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt hằng ngày và giấc ngủ: nghẹt mũi về đêm khiến người bệnh phải thở bằng miệng khi ngủ, dễ ngáy, ngủ không sâu và thức dậy mệt mỏi.
  • Ngứa mũi: Cảm giác ngứa ngáy râm ran trong mũi, có thể lan đến cổ họng hoặc tai, khiến người bệnh thường xuyên dụi mũi hoặc khịt mũi. Triệu chứng này có liên quan trực tiếp đến tác động của histamin lên các thụ thể thần kinh.
Dấu hiệu và triệu chứng viêm mũi dị ứng

Dấu hiệu và triệu chứng viêm mũi dị ứng

Các triệu chứng kèm theo khác

  • Ngứa mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt: Các phản ứng dị ứng không chỉ xảy ra ở mũi mà còn ảnh hưởng đến mắt, thường gặp ở những người bị viêm mũi dị ứng có mức độ trung bình đến nặng.
  • Ho nhẹ hoặc cảm giác dịch chảy xuống họng: Dịch mũi chảy xuống phía sau họng gây kích thích, khiến người bệnh ho khan hoặc có cảm giác vướng họng kéo dài.
  • Đau đầu vùng trán: Thường liên quan đến tình trạng nghẹt mũi và nghẹt xoang kéo dài, làm tăng áp lực trong các xoang cạnh mũi, theo MSD.

4. Viêm mũi dị ứng có nguy hiểm không?

Viêm mũi dị ứng thường không gây nguy hiểm đến tính mạng, nhưng nếu không được điều trị và kiểm soát tốt, bệnh có thể kéo dài, tái phát nhiều lần và ảnh hưởng đáng kể đến giấc ngủ, sức khỏe cũng như chất lượng cuộc sống.

Bệnh có thể dẫn đến hoặc đi kèm các vấn đề như viêm xoang, polyp mũi, viêm tai giữa (nhất là ở trẻ nhỏ). Bệnh cũng liên quan chặt chẽ với hen suyễn: nhiều người hen suyễn đồng thời bị viêm mũi dị ứng, và kiểm soát tốt bệnh ở mũi giúp hen dễ kiểm soát hơn. Ở trẻ em, viêm mũi dị ứng kéo dài còn có thể làm trẻ ngủ kém, giảm tập trung và ảnh hưởng đến việc học.

Viêm mũi dị ứng khi nào cần đi khám?

Người bệnh nên đi khám bác sĩ khi gặp một trong các dấu hiệu sau:

  • Triệu chứng kéo dài trên 2 tuần hoặc không thuyên giảm sau khi điều trị ban đầu tại nhà. Các bác sĩ sẽ tiến hành chẩn đoán lại và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
  • Nghẹt mũi nặng, đau đầu vùng trán hoặc đau mặt, sốt, những dấu hiệu này cho thấy bệnh nhân có thể bị viêm xoang thứ phát hoặc nhiễm trùng và cần được xử lý y tế kịp thời.
  • Dùng thuốc không hiệu quả (xịt corticosteroid hoặc thuốc kháng histamin) hoặc triệu chứng tái phát nhanh ngay sau khi ngưng thuốc. Bệnh nhân nên đến gặp bác sĩ để được điều chỉnh phác đồ điều trị hoặc làm các xét nghiệm dị nguyên.
  • Trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc người có bệnh nền (hen, bệnh tim mạch, suy giảm miễn dịch…), những nhóm này cần được đánh giá và theo dõi cẩn thận do có nguy cơ biến chứng cao hơn.
  • Xuất hiện các bệnh lý kèm theo như viêm xoang hoặc viêm tai giữa, đặc biệt khi người bệnh cảm thấy đau tai, ù tai, nghe kém hoặc chảy dịch tai. Đó có thể là dấu hiệu cho thấy bệnh đang chuyển biến nặng và người bệnh cần đến gặp bác sĩ để có phương pháp điều trị kịp thời.
  • Ho kéo dài, thở khò khè, nặng ngực hoặc thức giấc ban đêm vì ho: đây có thể là dấu hiệu hen suyễn đi kèm, cần được khám và đo chức năng hô hấp.

Cấp cứu ngay: Các dấu hiệu cần cảnh giác sau khi tiếp xúc với dị nguyên (thức ăn, thuốc, côn trùng đốt...) gồm khó thở, thở rít, sưng môi hoặc lưỡi, nổi mề đay toàn thân, choáng váng. Nếu xuất hiện những dấu hiệu này, hãy gọi cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất vì đây có thể là cơn hen nặng hoặc phản vệ.

Viêm mũi dị ứng kéo dài có thể gây tắc lỗ thông xoang và dẫn đến viêm xoang

Viêm mũi dị ứng nếu không được điều trị và theo dõi có thể gây phù nề niêm mạc mũi, tắc lỗ thông xoang, dẫn đến ứ đọng dịch trong các xoang (xoang hàm, xoang trán…); tạo điều kiện cho nhiễm khuẩn thứ phát và tiến triển thành viêm xoang/viêm xoang mủ.

5. Cách chẩn đoán viêm mũi dị ứng

Hiện nay, việc chẩn đoán viêm mũi dị ứng không chỉ dựa vào các triệu chứng lâm sàng mà còn cần kết hợp thăm khám và một số xét nghiệm cần thiết để giúp bác sĩ xác định đúng nguyên nhân gây bệnh. Cụ thể:

  • Khai thác triệu chứng và tiền sử dị ứng: Bác sĩ sẽ hỏi người bệnh về các biểu hiện thường gặp như hắt hơi, ngứa mũi, chảy nước mũi trong, nghẹt mũi. Bác sĩ cũng sẽ hỏi về thời điểm xuất hiện triệu chứng (theo mùa hay quanh năm), mức độ tái phát và việc tiếp xúc với các yếu tố nghi ngờ gây dị ứng. Tiền sử cá nhân hoặc gia đình có người bị bệnh dị ứng như hen, chàm cũng là những thông tin quan trọng giúp cho việc chẩn đoán được chính xác hơn.
  • Nội soi mũi: Nội soi giúp bác sĩ quan sát trực tiếp tình trạng niêm mạc mũi. Ở người bị viêm mũi dị ứng, niêm mạc thường nhạt màu, phù nề, nhiều dịch trong. Phương pháp này cũng giúp loại trừ các nguyên nhân khác như viêm mũi nhiễm trùng, polyp mũi hoặc viêm xoang.
  • Test dị ứng (test lẩy da, xét nghiệm IgE): Test lẩy da giúp xác định nhanh dị nguyên gây bệnh thông qua phản ứng trên da. Trong trường hợp không thể làm test da, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm IgE toàn phần hoặc IgE đặc hiệu trong máu để hỗ trợ chẩn đoán và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Chẩn đoán viêm mũi dị ứng bằng phương pháp nội soi

Chẩn đoán viêm mũi dị ứng bằng phương pháp nội soi

6. Phương pháp điều trị viêm mũi dị ứng

Điều trị viêm mũi dị ứng cần được thực hiện toàn diện và lâu dài, kết hợp giữa các biện pháp điều trị dùng thuốc và không dùng thuốc nhằm kiểm soát triệu chứng, hạn chế tình trạng tái phát và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Việc lựa chọn phương pháp điều trị sẽ tùy thuộc vào mức độ của bệnh, tần suất tái phát và cơ địa của từng người.

6.1. Điều trị không dùng thuốc

  • Tránh tiếp xúc với dị nguyên: Hạn chế tiếp xúc với các yếu tố gây dị ứng như mạt bụi, phấn hoa, lông thú, nấm mốc… là biện pháp cơ bản nhất để giúp làm giảm các triệu chứng và ngăn ngừa bệnh chuyển biến nặng.
  • Vệ sinh mũi bằng nước muối: Rửa mũi bằng nước muối sinh lý giúp làm sạch dị nguyên, bụi bẩn và dịch nhầy trong khoang mũi, từ đó làm giảm tình trạng nghẹt mũi và giúp mũi thông thoáng hơn.
  • Giữ môi trường sống sạch sẽ: Dọn dẹp nhà cửa thường xuyên, giặt chăn ga, hạn chế ẩm mốc và tránh khói thuốc để giúp làm giảm lượng dị nguyên trong không khí, giữ cho không khí trong lành và hạn chế nguy cơ tái phát viêm mũi dị ứng.

6.2. Điều trị bằng thuốc

  • Thuốc kháng histamin: Giúp giảm nhanh các triệu chứng như hắt hơi, ngứa mũi, chảy nước mũi bằng cách ức chế tác dụng của histamin. Thuốc thế hệ mới ít gây buồn ngủ hơn; thuốc thế hệ cũ dễ gây buồn ngủ, không nên dùng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
  • Corticosteroid xịt mũi: Là nhóm thuốc điều trị chính, giúp giảm viêm niêm mạc mũi, cải thiện nghẹt mũi và kiểm soát các triệu chứng của viêm mũi dị ứng khi dùng đều đặn, đúng kỹ thuật; thường cần vài ngày mới đạt tác dụng rõ.
  • Thuốc thông mũi (co mạch): Có tác dụng giảm nghẹt mũi nhanh, nhưng dạng xịt chỉ nên dùng ngắn ngày (thường không quá 3–5 ngày) vì dùng kéo dài có thể gây nghẹt mũi hồi ứng. Người tăng huyết áp, bệnh tim, phụ nữ mang thai cần hỏi bác sĩ trước khi dùng.
  • Thuốc ổn định dưỡng bào: Giúp hạn chế giải phóng histamin và các chất gây viêm, thường được dùng để phòng ngừa hoặc trong trường hợp triệu chứng nhẹ.
  • Liệu pháp miễn dịch dị nguyên (giải mẫn cảm): Có thể được cân nhắc cho người dị ứng rõ với một số dị nguyên như mạt bụi, phấn hoa mà dùng thuốc vẫn không kiểm soát tốt. Liệu pháp thực hiện tại cơ sở chuyên khoa dị ứng và thường kéo dài 3–5 năm.

Loại thuốc, liều dùng và thời gian dùng cần theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú và người có bệnh nền không nên tự ý mua thuốc điều trị.

7. Cách phòng ngừa viêm mũi dị ứng hiệu quả

Viêm mũi dị ứng dễ tái phát khi người bệnh tiếp xúc với các yếu tố gây dị ứng trong môi trường sống. Vì vậy, để tránh những khó chịu và biến chứng do căn bệnh này gây ra, chúng ta nên chủ động phòng ngừa ngay từ ban đầu.

  • Đeo khẩu trang khi ra ngoài: Giúp hạn chế tình trạng hít phải bụi bẩn, phấn hoa, khói xe và các dị nguyên trong không khí.
  • Giặt chăn gối, rèm cửa định kỳ: Chăn gối, rèm cửa là những nơi dễ tích tụ mạt bụi và nấm mốc nhất. Việc kiểm tra và giặt sạch thường xuyên giúp làm giảm đáng kể nguồn dị nguyên trong nhà.
  • Hạn chế nuôi thú cưng trong nhà: Hạn chế tiếp xúc với lông và vảy da của chó, mèo vì chúng là những tác nhân gây dị ứng thường gặp, đặc biệt ở người có cơ địa nhạy cảm.
  • Giữ độ ẩm không khí phù hợp: Tránh làm việc và sinh hoạt trong môi trường quá ẩm ướt (nên giữ độ ẩm trong nhà dưới 50%) vì dễ phát sinh mạt bụi và nấm mốc, đồng thời không để không khí quá khô vì có thể gây kích ứng niêm mạc mũi.
  • Duy trì lối sống lành mạnh: Ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, ngủ đủ giấc (người lớn 7–9 tiếng mỗi đêm), tập thể dục đều đặn và không hút thuốc giúp cơ thể khỏe mạnh, hạn chế các đợt nhiễm trùng hô hấp khiến triệu chứng dị ứng nặng thêm.

Mặc dù viêm mũi dị ứng là một bệnh lý “lành tính” nhưng có xu hướng kéo dài và tái phát nhiều lần nếu không được kiểm soát và điều trị đúng cách. Người bệnh cần chủ động giảm tiếp xúc với dị nguyên, nhất là mạt bụi trong phòng ngủ, và dùng thuốc theo hướng dẫn để kiểm soát triệu chứng, ngủ ngon hơn.

Khi các dấu hiệu kéo dài, nặng lên hoặc xuất hiện biến chứng như viêm xoang, viêm tai giữa, người bệnh nên đi khám để được tư vấn và điều trị kịp thời. Nếu thường xuyên khó phân biệt với viêm xoang, bạn có thể đọc thêm bài phân biệt viêm xoang và viêm mũi dị ứng.

8. Câu hỏi thường gặp về viêm mũi dị ứng

Viêm mũi dị ứng khác gì với viêm mũi thông thường?

Hai bệnh khác nhau rõ rệt về nguyên nhân. Viêm mũi dị ứng liên quan đến kháng thể IgE và histamin, còn viêm mũi thông thường không liên quan đến IgE mà do virus, thay đổi thời tiết, khói bụi và một số yếu tố khác.

Viêm mũi dị ứng có thể gây biến chứng gì?

Có thể dẫn đến hoặc đi kèm các vấn đề như viêm xoang, polyp mũi, viêm tai giữa (nhất là ở trẻ nhỏ); bệnh thường không nguy hiểm đến tính mạng nhưng có thể kéo dài và tái phát nhiều lần nếu không kiểm soát tốt.

Viêm mũi dị ứng khi nào cần gọi cấp cứu 115?

Hãy gọi cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu sau khi tiếp xúc với dị nguyên như thức ăn, thuốc, côn trùng đốt bạn có khó thở, thở rít, sưng môi hoặc lưỡi, nổi mề đay toàn thân, choáng váng, vì đây có thể là cơn hen nặng hoặc phản vệ.

Lưu ý: Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

Xem chi tiết 2 nguồn tham khảo
  1. Akhouri S., House S. A. Allergic Rhinitis. StatPearls - NCBI Bookshelf, 2023. Link bài viết: ncbi.nlm.nih.gov
  2. MSD Manual Professional Version. Allergic Rhinitis (Hay Fever). MSD Manuals, 2023. Link bài viết: msdmanuals.com

Chia sẻ bài viết

Facebook

Bài liên quan

Cẩm nang sức khoẻ

Viêm mũi: Nguyên nhân, triệu chứng, phân loại và cách điều trị hiệu quả

Viêm mũi là tình trạng niêm mạc mũi bị viêm, gây nghẹt mũi, chảy nước mũi, hắt hơi, thường do virus, dị ứng, ô nhiễm hoặc thay đổi thời tiết. Viêm mũi do virus thường tự khỏi sau 7–10 ngày; nếu triệu chứng kéo dài trên 10 ngày mà không cải thiện, hoặc nghẹt mũi nặng kèm đau nhức vùng mặt, bạn nên đi khám.