Cẩm nang sức khoẻ14 phút đọc
Đội ngũ biên tập HEKA
Bệnh Parkinson: Nguyên nhân, dấu hiệu, triệu chứng và cách điều trị
Bệnh Parkinson là rối loạn thoái hóa thần kinh mạn tính do thiếu hụt dopamine trong não, gây run khi nghỉ, cứng cơ và cử động chậm, thường khởi phát sau 60 tuổi. Bệnh chưa thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng điều trị giúp kiểm soát triệu chứng; hãy đi khám thần kinh khi thấy run tay lúc nghỉ, chữ viết nhỏ dần hoặc cử động chậm chạp.

Bệnh Parkinson là một rối loạn thoái hóa thần kinh mạn tính, tiến triển âm thầm nhưng gây ảnh hưởng sâu sắc đến khả năng vận động, nhận thức và sinh hoạt hằng ngày của người bệnh. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng cũng như các phương pháp điều trị bệnh Parkinson giúp phát hiện sớm, can thiệp kịp thời và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.
Tóm tắt nhanh
- Bệnh Parkinson là rối loạn thoái hóa thần kinh mạn tính, tiến triển chậm, chủ yếu ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát vận động của cơ thể.
- Bệnh xảy ra do suy giảm tế bào thần kinh sản xuất dopamine ở não; phần lớn trường hợp không xác định được nguyên nhân cụ thể và bệnh thường khởi phát sau 60 tuổi.
- Triệu chứng vận động điển hình gồm run khi nghỉ, cứng cơ và chậm vận động, trong đó chậm vận động là triệu chứng trung tâm.
- Bạn nên đi khám chuyên khoa thần kinh khi có một hoặc nhiều biểu hiện như run tay, ngón tay hoặc cằm khi nghỉ, chữ viết nhỏ dần, cử động chậm chạp, bước chân ngắn.
1. Bệnh Parkinson là gì?
Bệnh Parkinson là một rối loạn thoái hóa thần kinh mạn tính, tiến triển chậm, chủ yếu ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát vận động của cơ thể. Bệnh xảy ra do sự suy giảm các tế bào thần kinh sản xuất dopamine tại não bộ, đặc biệt ở vùng chất đen (substantia nigra), dẫn đến rối loạn dẫn truyền vận động.
Đây là bệnh thoái hóa thần kinh phổ biến thứ hai, chỉ sau bệnh Alzheimer. Theo các thống kê y học, bệnh thường khởi phát sau 60 tuổi và tỷ lệ mắc tăng rõ rệt theo tuổi. Tuy nhiên, vẫn có một tỷ lệ nhỏ người bệnh khởi phát sớm trước 50 tuổi, gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống và khả năng lao động.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), năm 2019 toàn cầu có hơn 8,5 triệu người sống chung với Parkinson; số người mắc đã tăng gấp đôi trong 25 năm và được dự báo tiếp tục tăng mạnh trong những thập kỷ tới. Tại các quốc gia có dân số già, tỷ lệ mắc Parkinson ghi nhận mức tăng nhanh hơn so với nhóm dân số trẻ. Bên cạnh yếu tố tuổi tác, hiện có nhiều nguy cơ khác làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh, khiến Parkinson trở thành một vấn đề y tế cộng đồng đáng được quan tâm.

Tìm hiểu về bệnh Parkinson là gì?
2. Nguyên nhân gây bệnh Parkinson
Nguyên nhân bệnh Parkinson đến nay vẫn là vấn đề được y học hiện đại tiếp tục nghiên cứu. Phần lớn các trường hợp không xác định được nguyên nhân cụ thể, nhưng nhiều bằng chứng cho thấy bệnh là kết quả của sự tương tác giữa yếu tố di truyền và môi trường sống trong thời gian dài.

Nguyên nhân gây bệnh Parkinson phổ biến
Vai trò của yếu tố di truyền
Yếu tố di truyền chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong các trường hợp mắc bệnh Parkinson, nhưng lại có ý nghĩa đặc biệt ở nhóm khởi phát sớm. Một số đột biến gen đã được xác định có liên quan đến quá trình chết tế bào thần kinh và rối loạn chuyển hóa dopamine, tuy nhiên di truyền thường chỉ làm tăng nguy cơ chứ không phải là yếu tố quyết định duy nhất.
Ảnh hưởng của môi trường
Các yếu tố môi trường được xem là tác nhân nguy cơ quan trọng trong bệnh Parkinson. Việc tiếp xúc lâu dài với thuốc trừ sâu, kim loại nặng hoặc các hóa chất độc hại có thể thúc đẩy quá trình stress oxy hóa, gây tổn thương tế bào thần kinh và làm tăng nguy cơ phát triển bệnh, đặc biệt ở những người có cơ địa nhạy cảm.
3. Triệu chứng và dấu hiệu của bệnh Parkinson
Triệu chứng vận động điển hình
- Run khi nghỉ: Run xuất hiện chủ yếu khi cơ thể thư giãn, thường ở một bên tay hoặc ngón tay và giảm khi vận động chủ động.
- Cứng cơ: Cơ bắp kém linh hoạt, gây đau mỏi và hạn chế biên độ vận động, làm người bệnh vận động chậm và khó khăn.
- Chậm vận động: Theo National Institute of Neurological Disorders and Stroke, chậm vận động là tình trạng các cử động diễn ra chậm hơn bình thường. Người bệnh gặp khó khăn khi thực hiện các hoạt động đơn giản như đi lại, mặc quần áo hay vệ sinh cá nhân. Đây là triệu chứng trung tâm của Parkinson.
- Mất thăng bằng, dễ té ngã: Khả năng kiểm soát tư thế suy giảm, làm tăng nguy cơ mất ổn định và té ngã khi thay đổi tư thế.

Run tay - Triệu chứng thường gặp của bệnh Parkinson
Triệu chứng không vận động
- Rối loạn giấc ngủ: Bao gồm mất ngủ, ngủ không sâu hoặc rối loạn hành vi trong giấc ngủ REM, làm tăng nguy cơ chấn thương.
- Táo bón, rối loạn khứu giác: Các triệu chứng không vận động thường xuất hiện sớm nhưng dễ bị bỏ qua.
- Trầm cảm, lo âu: Rối loạn cảm xúc phổ biến, có thể xuất hiện sớm và ảnh hưởng tiêu cực đến diễn tiến bệnh.
- Suy giảm nhận thức ở giai đoạn muộn: Giảm trí nhớ và khả năng tư duy, có thể tiến triển thành sa sút trí tuệ liên quan Parkinson.

Triệu chứng không vận động của bệnh Parkinson
4. Dấu hiệu sớm và khi nào cần đi khám?
Parkinson thường khởi phát âm thầm, một số dấu hiệu có thể xuất hiện nhiều năm trước khi run tay rõ rệt. Bạn nên đưa người thân hoặc tự đi khám chuyên khoa thần kinh nếu có một hoặc nhiều biểu hiện sau:
- Run tay, ngón tay hoặc cằm khi nghỉ, thường bắt đầu ở một bên cơ thể
- Chữ viết nhỏ dần, cử động chậm chạp, bước chân ngắn, ít đánh tay khi đi
- Nét mặt ít biểu cảm, giọng nói nhỏ và đều hơn trước
- Giảm hoặc mất khứu giác, táo bón kéo dài không rõ nguyên nhân
- La hét, đấm đá hoặc cử động mạnh như đang "diễn" lại giấc mơ khi ngủ
Dấu hiệu cuối cùng là biểu hiện của rối loạn hành vi giấc ngủ REM. Bình thường, cơ bắp gần như được "tắt" trong giai đoạn ngủ mơ (REM); khi cơ chế này bị rối loạn, người ngủ cử động theo giấc mơ và có thể tự làm mình hoặc người nằm cạnh bị thương. Các nghiên cứu theo dõi dài hạn cho thấy phần lớn người mắc rối loạn này (khoảng 70% sau hơn 10 năm) về sau xuất hiện Parkinson hoặc một bệnh thoái hóa thần kinh liên quan, vì vậy đây là lý do nên đi khám sớm chứ không phải một chẩn đoán chắc chắn.
5. Biến chứng và các bệnh lý liên quan
Khó suy nghĩ minh mẫn
Theo thông tin từ Mayo Clinic, bệnh Parkinson có thể gây suy giảm chức năng nhận thức theo thời gian. Người bệnh gặp khó khăn trong việc ghi nhớ, tập trung chú ý và xử lý thông tin, ảnh hưởng đến khả năng lập kế hoạch và ra quyết định. Tình trạng này thường tiến triển chậm nhưng có thể trở nên rõ rệt ở giai đoạn trung và muộn của bệnh.
Rối loạn nuốt, viêm phổi hít
Sự suy giảm kiểm soát các cơ vùng họng và thanh quản khiến người bệnh Parkinson dễ gặp rối loạn nuốt. Điều này làm tăng nguy cơ sặc thức ăn hoặc chất lỏng vào đường thở, dẫn đến viêm phổi hít - một biến chứng nghiêm trọng và có thể đe dọa tính mạng. Viêm phổi hít là nguyên nhân nhập viện phổ biến ở người bệnh Parkinson giai đoạn muộn.
Té ngã và gãy xương
Mất thăng bằng kéo dài kết hợp với phản xạ bảo vệ kém làm người bệnh Parkinson dễ té ngã, đặc biệt khi thay đổi tư thế hoặc di chuyển trong không gian hẹp. Ở người cao tuổi, té ngã có thể dẫn đến gãy xương, chấn thương đầu và kéo theo nhiều biến chứng thứ phát. Điều này làm giảm đáng kể khả năng phục hồi và tăng nguy cơ tàn phế.

Biến chứng và các bệnh lý liên quan của Parkinson
Làm giảm khả năng sinh hoạt độc lập
Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng vận động và không vận động ngày càng ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày. Người bệnh có thể gặp khó khăn trong những hoạt động cơ bản như ăn uống, vệ sinh cá nhân, mặc quần áo hoặc đi lại. Sự phụ thuộc ngày càng tăng vào người chăm sóc không chỉ ảnh hưởng đến tâm lý người bệnh mà còn tạo gánh nặng lớn cho gia đình.
6. Chẩn đoán bệnh Parkinson
Chẩn đoán bệnh Parkinson hiện nay chủ yếu dựa vào đánh giá lâm sàng và theo dõi triệu chứng theo thời gian. Hiện chưa có xét nghiệm đặc hiệu, nên chẩn đoán tập trung vào nhận diện dấu hiệu điển hình và loại trừ các bệnh lý thần kinh khác.
Các phương pháp chẩn đoán thường được sử dụng gồm:
- Thăm khám lâm sàng: Dựa vào các dấu hiệu đặc trưng như chậm vận động, run khi nghỉ và cứng cơ, kết hợp đánh giá mức độ tiến triển triệu chứng theo thời gian.
- Khai thác triệu chứng và tiền sử bệnh: Ghi nhận các biểu hiện vận động, không vận động, tính chất tiến triển từ từ và không đối xứng để định hướng chẩn đoán.
- Đánh giá đáp ứng với levodopa: Theo Cleveland Clinic, levodopa giúp tăng dopamine trong não và thường mang lại hiệu quả rõ rệt ở bệnh Parkinson. Khi thuốc không đáp ứng, có thể gợi ý một thể Parkinson không điển hình.
- Cận lâm sàng hỗ trợ: Các xét nghiệm này giúp loại trừ những nguyên nhân khác có triệu chứng giống Parkinson. Chụp não được dùng để phát hiện các bất thường không do Parkinson gây ra. Trong trường hợp chẩn đoán chưa rõ, bác sĩ có thể chỉ định chụp SPECT chất vận chuyển dopamine (DaTscan) để đánh giá hệ dopamine trong não.

Chẩn đoán bệnh Parkinson
7. Các phương pháp điều trị bệnh Parkinson
Điều trị bằng thuốc
Điều trị bằng thuốc là nền tảng chính trong kiểm soát triệu chứng Parkinson, tập trung vào việc cải thiện hoặc thay thế sự thiếu hụt dopamine trong não. Các nhóm thuốc thường được sử dụng gồm:
- Levodopa/carbidopa: Levodopa giúp bổ sung dopamine cho não và mang lại hiệu quả rõ rệt đối với các triệu chứng vận động. Carbidopa được phối hợp nhằm giảm tác dụng phụ và tăng hiệu quả của levodopa. Việc sử dụng kéo dài có thể làm xuất hiện dao động vận động và loạn động.
- Thuốc chủ vận dopamin: Kích thích trực tiếp các thụ thể dopamine, thường được dùng ở giai đoạn sớm hoặc phối hợp với levodopa để giảm liều và hạn chế biến chứng vận động về sau.
- Chất ức chế MAO-B và COMT: Thuốc ức chế MAO-B làm chậm quá trình phân hủy dopamine trong não, còn thuốc ức chế COMT hạn chế sự phân hủy levodopa trước khi thuốc lên não, giúp kéo dài tác dụng của levodopa và cải thiện dao động vận động ở giai đoạn tiến triển.
- Amantadine: Có tác dụng cải thiện run và giảm loạn động liên quan đến levodopa, thường được sử dụng khi xuất hiện biến chứng vận động.
- Thuốc kháng cholinergic: Được chỉ định chọn lọc cho người bệnh trẻ tuổi có run chiếm ưu thế, do nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng nhận thức ở người cao tuổi.

Các phương pháp điều trị bệnh Parkinson
Điều trị can thiệp
Điều trị can thiệp được áp dụng trong các trường hợp Parkinson đáp ứng kém với thuốc hoặc có biến chứng vận động nặng, nhằm cải thiện khả năng kiểm soát triệu chứng.
- Phẫu thuật kích thích não sâu (DBS): Giúp cải thiện run, cứng cơ và dao động vận động ở người bệnh không đáp ứng tốt với điều trị nội khoa.
- Siêu âm hội tụ cường độ cao (HIFU): Phương pháp không xâm lấn, tác động chọn lọc vào vùng não gây triệu chứng, phù hợp với một số trường hợp được lựa chọn.
Điều trị hỗ trợ
Điều trị hỗ trợ giúp duy trì chức năng vận động, giao tiếp và sức khỏe tinh thần, đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc lâu dài cho người bệnh Parkinson.
- Vật lý trị liệu: Giúp duy trì sức mạnh cơ bắp, cải thiện thăng bằng và giảm nguy cơ té ngã.
- Ngôn ngữ trị liệu: Hỗ trợ cải thiện giọng nói, phát âm và chức năng nuốt, góp phần giảm nguy cơ sặc.
- Hỗ trợ tâm lý: Giúp giảm trầm cảm, lo âu và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh và người chăm sóc.
8. Cách chăm sóc và chung sống với bệnh Parkinson
Do bệnh Parkinson là bệnh lý mạn tính, tiến triển lâu dài và chưa thể chữa khỏi hoàn toàn, việc chăm sóc và thích nghi với bệnh đóng vai trò rất quan trọng. Mục tiêu của chăm sóc không chỉ là kiểm soát triệu chứng mà còn giúp người bệnh duy trì khả năng vận động, tinh thần ổn định và chất lượng cuộc sống tốt nhất trong thời gian dài.
Duy trì vận động thể chất thường xuyên
Tập luyện thể chất đều đặn giúp cải thiện sức mạnh cơ bắp, sự linh hoạt và khả năng giữ thăng bằng. Các bài tập nhẹ nhàng như đi bộ, kéo giãn, yoga hoặc các chương trình phục hồi chức năng chuyên biệt cho Parkinson có thể làm chậm suy giảm vận động và giảm nguy cơ té ngã.

Cách chăm sóc và chung sống với bệnh Parkinson
Chế độ ăn giàu chất chống oxy hóa
Chế độ dinh dưỡng cân đối, giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và chất chống oxy hóa giúp hỗ trợ sức khỏe thần kinh. Bổ sung đủ chất xơ và nước còn giúp cải thiện táo bón - một triệu chứng không vận động thường gặp ở người bệnh Parkinson. Với người đang dùng levodopa, bữa ăn nhiều đạm có thể làm giảm hấp thu thuốc; hãy hỏi bác sĩ về thời điểm uống thuốc so với bữa ăn cho phù hợp.
Kiểm soát stress và giấc ngủ
Căng thẳng kéo dài và rối loạn giấc ngủ có thể làm nặng thêm các triệu chứng Parkinson. Người bệnh nên duy trì thói quen sinh hoạt điều độ, ngủ đủ giấc và áp dụng các biện pháp thư giãn như thiền, hít thở sâu hoặc liệu pháp tâm lý khi cần thiết.
Nếu người bệnh có biểu hiện cử động mạnh theo giấc mơ, nên kê giường thấp, dời đồ vật sắc nhọn hoặc dễ vỡ khỏi khu vực quanh giường và trao đổi với bác sĩ để được điều trị phù hợp. Cứng cơ về đêm cũng khiến nhiều người khó trở mình; bề mặt nằm đủ nâng đỡ, không quá lún giúp việc xoay trở và lên xuống giường dễ dàng, an toàn hơn.
Tuân thủ điều trị và theo dõi định kỳ
Việc dùng thuốc đúng chỉ định và tái khám chuyên khoa thần kinh định kỳ giúp kiểm soát tốt triệu chứng và phát hiện sớm các biến chứng. Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường hoặc tác dụng phụ của thuốc, người bệnh cần trao đổi sớm với bác sĩ để điều chỉnh phác đồ phù hợp.
Hỗ trợ từ gia đình và người chăm sóc
Sự đồng hành của gia đình và người chăm sóc có vai trò quan trọng trong quá trình chung sống với bệnh Parkinson. Hỗ trợ đúng cách giúp người bệnh duy trì tính độc lập, đồng thời giảm áp lực tâm lý và gánh nặng chăm sóc lâu dài.
9. Câu hỏi thường gặp về bệnh Parkinson
Bệnh Parkinson có khỏi hoàn toàn được không?
Chưa. Parkinson là bệnh mạn tính tiến triển lâu dài và hiện chưa thể khỏi hoàn toàn, nhưng điều trị bằng thuốc là nền tảng chính trong kiểm soát triệu chứng.
Cử động mạnh khi ngủ có phải dấu hiệu của bệnh Parkinson không?
Có thể. La hét, đấm đá hoặc cử động mạnh như đang diễn lại giấc mơ khi ngủ là biểu hiện của rối loạn hành vi giấc ngủ REM; đây là lý do nên đi khám sớm chứ không phải một chẩn đoán chắc chắn.
Người bệnh Parkinson dùng levodopa có cần lưu ý bữa ăn không?
Có. Với người đang dùng levodopa, bữa ăn nhiều đạm có thể làm giảm hấp thu thuốc, nên bạn hãy hỏi bác sĩ về thời điểm uống thuốc so với bữa ăn cho phù hợp.
10. Kết luận
Bệnh Parkinson là một bệnh lý thần kinh tiến triển, ảnh hưởng sâu sắc đến vận động, tâm lý và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Việc nhận biết sớm triệu chứng, chẩn đoán chính xác và điều trị toàn diện giúp làm chậm tiến triển bệnh và giảm biến chứng. Bên cạnh điều trị y khoa, chăm sóc hỗ trợ và thay đổi lối sống đóng vai trò không thể thiếu trong hành trình chung sống lâu dài với Parkinson.
Nếu bạn quan tâm đến các vấn đề sức khỏe, đặc biệt là mối liên hệ giữa giấc ngủ và các bệnh lý thần kinh, hãy tiếp tục tham khảo các bài viết chuyên sâu trong chuyên mục Khoa học giấc ngủ của chúng tôi.
Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị của bác sĩ chuyên khoa.
Tài liệu tham khảo
Xem chi tiết 3 nguồn tham khảoẨn bớt
- Parkinson's Disease. NINDS. Link bài viết: ninds.nih.gov
- Parkinson's disease - Symptoms and causes. Mayo Clinic. Link bài viết: mayoclinic.org
- Parkinson’s Disease: What It Is, Causes, Symptoms & Treatment. Cleveland Clinic. Link bài viết: my.clevelandclinic.org
Tagbệnh parkinson
Chia sẻ bài viết
Bài liên quan

Cẩm nang sức khoẻ
Hiểu về rối loạn tiền đình: Dấu hiệu nhận biết và biện pháp phòng ngừa
Rối loạn tiền đình gây chóng mặt quay, buồn nôn và mất thăng bằng. Bài viết giúp bạn nhận biết dấu hiệu, hiểu nguyên nhân, các cách điều trị, phòng ngừa và những trường hợp phải gọi cấp cứu 115.

Cẩm nang sức khoẻ
Suy giảm trí nhớ là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân và cách cải thiện hiệu quả
Suy giảm trí nhớ là tình trạng khả năng ghi nhớ, lưu trữ hoặc nhớ lại thông tin kém đi so với trước, có thể gặp ở cả người trẻ lẫn người cao tuổi. Đây không phải lúc nào cũng là sa sút trí tuệ: thiếu ngủ, stress, thiếu dinh dưỡng hay một số thuốc cũng có thể gây hay quên; hãy đi khám nếu trí nhớ giảm nhanh hoặc kèm thay đổi hành vi.

Cẩm nang sức khoẻ
Liệt Bell là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và cách điều trị
Liệt Bell là tình trạng yếu hoặc liệt đột ngột các cơ mặt, đa số ở một bên, do dây thần kinh số VII bị viêm, sưng nề, thường tiến triển trong vài giờ đến vài ngày. Bệnh thường không đe dọa tính mạng, nhưng bạn không thể tự phân biệt với đột quỵ tại nhà: khi mặt méo, xệ đột ngột, hãy đến cơ sở y tế ngay hoặc gọi 115.