Cẩm nang sức khoẻ13 phút đọc
Đội ngũ biên tập HEKA
Liệt Bell là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và cách điều trị
Liệt Bell là tình trạng yếu hoặc liệt đột ngột các cơ mặt, đa số ở một bên, do dây thần kinh số VII bị viêm, sưng nề, thường tiến triển trong vài giờ đến vài ngày. Bệnh thường không đe dọa tính mạng, nhưng bạn không thể tự phân biệt với đột quỵ tại nhà: khi mặt méo, xệ đột ngột, hãy đến cơ sở y tế ngay hoặc gọi 115.

Liệt Bell là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra tình trạng liệt mặt ngoại biên cấp tính, khiến khuôn mặt bị biến dạng đột ngột. Tình trạng này không chỉ gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn gây khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp điều trị liệt Bell hiệu quả nhất hiện nay.
Tóm tắt nhanh
- Liệt Bell là tình trạng liệt mặt ngoại biên do tổn thương dây thần kinh số VII, khiến các cơ mặt yếu hoặc liệt đột ngột, đa số chỉ ở một bên mặt.
- Cơ chế chính là viêm và phù nề dây thần kinh mặt; virus herpes simplex được cho là tác nhân liên quan nhiều nhất, dù chưa được chứng minh chắc chắn.
- Triệu chứng thường xuất hiện nhanh và đạt mức nặng tối đa trong vòng 48 đến 72 giờ, như méo miệng, xệ một bên mặt và không nhắm kín được mắt bên liệt.
- Bạn không thể tự phân biệt liệt Bell với đột quỵ tại nhà, nên khi méo mặt, xệ một bên mặt đột ngột, hãy đến cơ sở y tế cấp cứu ngay hoặc gọi 115.
1. Liệt Bell là gì?
Liệt Bell là tình trạng liệt mặt ngoại biên do tổn thương dây thần kinh số VII, dẫn đến các cơ mặt bị yếu hoặc liệt đột ngột. Đây được xem là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra tình trạng liệt mặt cấp tính, thường xảy ra khi dây thần kinh điều khiển cơ mặt bị viêm, chèn ép hoặc sưng nề.
Tình trạng bệnh lý này thường khởi phát rất nhanh, tiến triển rõ rệt chỉ trong vòng vài giờ đến vài ngày và đa số chỉ ảnh hưởng đến một bên mặt. Theo tài liệu từ Bell's palsy - Symptoms and causes, sự yếu đi của các cơ khiến một nửa khuôn mặt trông như bị xệ xuống, nụ cười trở nên lệch sang một bên và mắt ở bên bị ảnh hưởng khó có thể nhắm lại hoàn toàn.

Liệt Bell là tình trạng liệt mặt ngoại biên cấp tính do dây thần kinh số VII
bị viêm hoặc chèn ép, khiến các cơ mặt yếu đi đột ngột.
2. Nguyên nhân gây bệnh liệt Bell
Cơ chế chính gây ra tình trạng liệt Bell liên quan mật thiết đến hiện tượng viêm và phù nề dây thần kinh mặt. Khi dây thần kinh số VII bị sưng lên trong ống xương hẹp ở hộp sọ, nó bị chèn ép dẫn đến hạn chế máu nuôi dưỡng và oxy, gây ra các triệu chứng liệt mặt đột ngột.
Mặc dù cơ chế bệnh sinh đã được nghiên cứu kỹ, nhưng thực tế có nhiều trường hợp liệt Bell không xác định được nguyên nhân rõ ràng ngay lập tức. Tuy nhiên, các chuyên gia y tế thường tập trung vào một số yếu tố kích hoạt điển hình dưới đây:
Virus herpes simplex (HSV-1)
Theo thông tin từ Bell's palsy - NHS, virus herpes simplex (loại virus gây mụn rộp ở môi) được cho là tác nhân liên quan nhiều nhất, dù đến nay vẫn chưa được chứng minh chắc chắn. Virus này có thể tồn tại âm thầm trong cơ thể và tái hoạt động, gây viêm trực tiếp lên dây thần kinh số VII.
Viêm nhiễm
Các tình trạng viêm nhiễm tại các cơ quan lân cận cũng có thể làm tăng nguy cơ khởi phát bệnh:
- Viêm tai giữa có thể gây liệt mặt do ảnh hưởng đến ống xương chứa dây thần kinh mặt; tuy nhiên trường hợp này được xếp là liệt mặt thứ phát (không phải liệt Bell) và cần điều trị theo nguyên nhân.
- Viêm đường hô hấp trên do virus làm hệ thống miễn dịch phản ứng quá mức gây phù nề thần kinh.
Một số yếu tố liên quan khác
Ngoài các nguyên nhân trực tiếp, bệnh liệt Bell còn thường xảy ra do các yếu tố tác động từ môi trường và thể trạng:
- Nhiễm lạnh đột ngột hoặc thời tiết thay đổi: một số nghiên cứu ghi nhận liệt Bell gặp nhiều hơn vào mùa lạnh, nhưng mối liên hệ và cơ chế (như co thắt mạch máu) vẫn chưa được chứng minh rõ ràng.
- Suy giảm hệ miễn dịch hoặc người đang mắc bệnh đái tháo đường.
- Phụ nữ đang mang thai, đặc biệt là trong 3 tháng cuối của thai kỳ hoặc vừa mới sinh con.
3. Đối tượng và yếu tố nguy cơ mắc liệt Bell
Bệnh liệt Bell có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và giới tính, tuy nhiên số liệu thống kê y tế cho thấy tình trạng này tập trung nhiều hơn ở một số nhóm đối tượng cụ thể. Việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ giúp mỗi người chủ động hơn trong công tác phòng ngừa và điều trị kịp thời khi có dấu hiệu bất thường.
Dưới đây là những nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn mức trung bình:
- Người trong độ tuổi 15-60: Mặc dù trẻ em và người già vẫn có thể mắc bệnh, nhưng tỷ lệ chẩn đoán liệt Bell cao nhất thường nằm trong độ tuổi lao động và thanh thiếu niên.
- Người mắc bệnh lý nền mãn tính: Những bệnh nhân đang điều trị đái tháo đường hoặc tăng huyết áp thường có hệ thống mạch máu và thần kinh nhạy cảm hơn, dễ dẫn đến các phản ứng viêm gây liệt mặt.
- Phụ nữ mang thai hoặc sau sinh: Theo thông tin từ Bell's Palsy - MedlinePlus, phụ nữ ở tam cá nguyệt thứ ba của thai kỳ hoặc trong tuần đầu sau khi sinh có nguy cơ mắc bệnh cao do sự thay đổi nội tiết tố và giữ nước trong cơ thể.
- Người có tiền sử mắc bệnh: Mặc dù hiếm gặp trường hợp tái phát, nhưng những người từng bị liệt Bell trước đó vẫn có một tỉ lệ nhỏ đối mặt với nguy cơ tái phát bệnh ở cùng một bên hoặc bên mặt đối diện.

Một số đối tượng có nguy cơ bị mắc liệt Bell cao hơn những người khác.
4. Triệu chứng của liệt Bell
Các triệu chứng của liệt Bell thường xuất hiện rất nhanh chóng và đạt mức độ nghiêm trọng tối đa trong vòng 48 đến 72 giờ. Người bệnh có thể cảm thấy sự thay đổi rõ rệt ở các cơ vùng mặt, gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng biểu cảm và sinh hoạt hằng ngày.
Dưới đây là những dấu hiệu nhận biết phổ biến nhất của bệnh lý này:
- Méo miệng, xệ một bên mặt
- Không nhắm kín mắt bên liệt, chảy nước mắt liên tục (khác với sụp mí, khi mí mắt trên sa xuống và khó mở mắt)
- Giảm hoặc mất vị giác ở 2/3 trước lưỡi
- Đau sau tai hoặc quanh hàm trước khi tình trạng liệt xuất hiện rõ
- Nói khó, chảy nước bọt không kiểm soát ở bên mặt bị ảnh hưởng
- Khó khăn khi thực hiện các biểu cảm như mỉm cười, nhướng mày hoặc nhăn mặt
5. Chẩn đoán bệnh liệt Bell
Khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ yêu cầu người bệnh thực hiện một số cử động như nhắm mắt, nhướng mày, nhe răng hoặc bĩu môi. Việc đánh giá mức độ liệt mặt ngoại biên giúp phân biệt rõ ràng với liệt mặt trung ương do đột quỵ - tình trạng mà người bệnh vẫn có thể cử động được vùng trán.
Chẩn đoán hình ảnh
Trong những trường hợp triệu chứng không điển hình hoặc kéo dài, bác sĩ có thể chỉ định chụp CT hoặc MRI vùng đầu. Kỹ thuật này giúp loại trừ các nguyên nhân thực thể khác như khối u chèn ép dây thần kinh số VII hoặc các tổn thương não bộ liên quan đến tai biến mạch máu não.
Điện cơ (EMG)
Phương pháp điện cơ được sử dụng để đo hoạt động điện của cơ mặt khi bị kích thích. Đây là công cụ quan trọng giúp các bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương dây thần kinh và đưa ra tiên lượng về khả năng hồi phục của người bệnh sau quá trình điều trị.
Xét nghiệm hỗ trợ (khi cần)
Một số xét nghiệm máu có thể được thực hiện để loại trừ các bệnh lý toàn thân hoặc nhiễm trùng. Trong trường hợp nghi ngờ do virus gây ra, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm kháng thể herpes zoster hoặc kiểm tra các dấu hiệu của bệnh Lyme để có hướng xử trí phù hợp nhất.

Khám lâm sàng kết hợp với hình ảnh sẽ giúp bác sĩ chẩn đoán liệt Bell chính xác hơn
6. Phương pháp điều trị liệt Bell
Điều trị bằng thuốc
Theo thông tin từ Bell's palsy - Symptoms and causes, việc dùng thuốc sớm giúp tăng khả năng hồi phục hoàn toàn; corticosteroid cho hiệu quả tốt nhất khi được bắt đầu trong vòng 72 giờ kể từ khi xuất hiện triệu chứng. Các thuốc dưới đây đều cần được bác sĩ chỉ định:
- Corticosteroid: Giúp giảm viêm và sưng phù nề dây thần kinh mặt trong ống xương chật hẹp, từ đó giảm áp lực chèn ép lên các sợi thần kinh.
- Thuốc kháng virus: Thường được chỉ định phối hợp với thuốc kháng viêm trong một số trường hợp chọn lọc để ức chế sự nhân lên của virus nếu nghi ngờ đây là tác nhân gây bệnh.
- Bảo vệ mắt: Sử dụng nước mắt nhân tạo ban ngày, thuốc mỡ tra mắt ban đêm và đeo kính khi ra ngoài. Khi ngủ, mắt bên liệt thường không nhắm kín nên có thể cần dán băng giữ mi khép hoặc đeo miếng che mắt theo hướng dẫn của bác sĩ, giúp giữ ẩm cho giác mạc và ngăn ngừa loét giác mạc.
Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng
Khi tình trạng liệt bắt đầu ổn định, việc tập luyện là yếu tố then chốt để ngăn ngừa biến chứng:
- Các bài tập vận động cơ mặt chuyên biệt giúp duy trì sự linh hoạt và hạn chế tình trạng teo cơ do không hoạt động lâu ngày.
- Massage mặt nhẹ nhàng dưới sự hướng dẫn của chuyên gia giúp thư giãn cơ và duy trì tuần hoàn. Kích thích điện cơ hiện còn tranh cãi về hiệu quả và chỉ nên thực hiện khi có chỉ định của bác sĩ phục hồi chức năng.
Châm cứu và các phương pháp hỗ trợ
Nhiều bệnh nhân lựa chọn phối hợp châm cứu trong giai đoạn phục hồi để kích thích các huyệt đạo vùng mặt. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học về hiệu quả của châm cứu với liệt Bell hiện vẫn còn hạn chế; nếu lựa chọn, người bệnh nên thực hiện tại cơ sở y tế được cấp phép và báo cho bác sĩ điều trị biết.
7. Các di chứng có thể gặp của liệt Bell
Mặc dù đa số các trường hợp liệt Bell đều có tiên lượng phục hồi tốt, nhưng một số ít bệnh nhân có thể phải đối mặt với những di chứng kéo dài:
- Đồng động (synkinesis): Đây là tình trạng các sợi thần kinh mọc lại sai vị trí, dẫn đến sự phối hợp cơ không tự chủ. Ví dụ, khi người bệnh mỉm cười thì mắt bên liệt có thể tự động nhắm lại hoặc ngược lại.
- Lệch mặt kéo dài: Trong những trường hợp tổn thương dây thần kinh số VII nghiêm trọng, các cơ mặt có thể bị yếu vĩnh viễn, gây ra tình trạng mất cân đối khuôn mặt ngay cả khi nghỉ ngơi.
- Khô mắt và viêm giác mạc: Do khả năng nhắm kín mắt bị hạn chế, giác mạc dễ bị khô, trầy xước và nhiễm trùng. Nếu không được bảo vệ đúng cách, tình trạng này có thể dẫn đến loét giác mạc và ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực.

Một số biến chứng của liệt Bell là co giật cơ mặt không tự chủ,
lệch mặt kéo dài và khô mắt và viêm giác mạc.
8. Cách phòng ngừa liệt Bell
Mặc dù không thể ngăn chặn hoàn toàn khả năng xảy ra, nhưng việc chủ động bảo vệ hệ thần kinh và nâng cao sức khỏe tổng thể có thể góp phần giảm các yếu tố nguy cơ, dù hiện chưa có biện pháp nào được chứng minh chắc chắn giúp ngăn ngừa liệt Bell. Dưới đây là những thói quen nên duy trì:
- Giữ ấm cơ thể: Đặc biệt lưu ý bảo vệ vùng đầu, mặt và cổ khi thời tiết giao mùa hoặc khi ra ngoài trời lạnh đột ngột để tránh co thắt mạch máu nuôi dưỡng dây thần kinh.
- Điều trị sớm các bệnh lý viêm nhiễm: Cần xử lý triệt để các tình trạng nhiễm trùng tai - mũi - họng hoặc viêm đường hô hấp để ngăn ngừa sự lây lan của virus và vi khuẩn sang dây thần kinh số VII.
- Kiểm soát tốt bệnh nền: Những người mắc bệnh đái tháo đường hoặc tăng huyết áp cần tuân thủ phác đồ điều trị để duy trì sự ổn định của hệ thống mạch máu và thần kinh.
- Tăng cường sức đề kháng: Duy trì chế độ ăn uống khoa học, ngủ đủ 7–9 tiếng mỗi đêm và kiểm soát căng thẳng để hệ miễn dịch luôn ở trạng thái tốt nhất trước các tác nhân gây bệnh từ môi trường.
9. Câu hỏi thường gặp về liệt Bell
Liệt Bell có nguy hiểm không?
Bệnh lý này thông thường không gây đe dọa đến tính mạng. Tuy nhiên, nếu không được chẩn đoán và can thiệp kịp thời, bệnh có thể để lại những di chứng vĩnh viễn về mặt thẩm mỹ và chức năng vận động của khuôn mặt, gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống.
Liệt Bell có chữa khỏi hoàn toàn không?
Phần lớn bệnh nhân (khoảng 70-80%) có khả năng hồi phục hoàn toàn chức năng cơ mặt trong vòng vài tuần đến vài tháng. Khả năng phục hồi phụ thuộc rất nhiều vào mức độ tổn thương dây thần kinh ban đầu và việc người bệnh có được dùng thuốc kháng viêm sớm hay không.
Trẻ em có bị liệt Bell không?
Có, trẻ em hoàn toàn có thể mắc bệnh lý này, mặc dù tỷ lệ gặp phải thấp hơn so với người trưởng thành. Theo ghi nhận từ Bell's palsy - NHS, trẻ em mắc bệnh thường có tiên lượng hồi phục rất tốt và ít khi để lại di chứng lâu dài.
Liệt Bell có phải dấu hiệu của đột quỵ không?
Liệt Bell không phải là đột quỵ, nhưng người bệnh không thể tự phân biệt hai tình trạng này tại nhà. Vì vậy, khi thấy méo mặt, xệ một bên mặt xuất hiện đột ngột, hãy đến cơ sở y tế cấp cứu ngay hoặc gọi 115, đặc biệt nếu kèm yếu tay chân, nói khó hay chóng mặt. Điểm khác biệt cơ bản là liệt Bell thường chỉ gây liệt mặt đơn thuần, trong khi đột quỵ thường đi kèm yếu liệt tay chân, nói ngọng hoặc mất ý thức.
Châm cứu có chữa được liệt Bell không?
Châm cứu có thể được một số người bệnh lựa chọn như phương pháp hỗ trợ trong giai đoạn phục hồi, nhưng các nghiên cứu hiện có chưa đủ chất lượng để khẳng định hiệu quả. Tuy nhiên, phương pháp này nên được phối hợp cùng phác đồ y khoa hiện đại chứ không nên dùng để thay thế hoàn toàn cho các loại thuốc đặc trị trong giai đoạn cấp tính.

Châm cứu có thể được cân nhắc như một phương pháp hỗ trợ trong giai đoạn phục hồi liệt Bell.
Kết luận
Liệt Bell tuy gây ảnh hưởng đột ngột đến thẩm mỹ và vận động cơ mặt, nhưng có thể hồi phục tốt nếu được điều trị sớm. Việc nhận biết triệu chứng và tuân thủ phác đồ y khoa là yếu tố then chốt để ngăn ngừa di chứng vĩnh viễn. Hãy chủ động chăm sóc hệ thần kinh để duy trì sức khỏe và chất lượng cuộc sống ổn định.
Nếu bạn quan tâm đến các vấn đề sức khỏe thần kinh, đặc biệt là các bệnh lý liên quan đến chất lượng giấc ngủ, hãy tham khảo thêm tại chuyên mục Khoa học giấc ngủ của chúng tôi. Khi có dấu hiệu méo mặt đột ngột, hãy đi khám ngay để được chẩn đoán phân biệt và điều trị sớm trong 72 giờ đầu.
Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị của bác sĩ chuyên khoa.
Tài liệu tham khảo
- Mayo Clinic Staff. Bell's palsy - Symptoms and causes. Mayo Clinic, 2024. Link bài viết: mayoclinic.org
- NHS. Bell's palsy. NHS, 2024. Link bài viết: nhs.uk
- MedlinePlus. Bell's Palsy. MedlinePlus, 2024. Link bài viết: medlineplus.gov
TagLiệt Bell
Chia sẻ bài viết
Bài liên quan

Cẩm nang sức khoẻ
Bệnh Parkinson: Nguyên nhân, dấu hiệu, triệu chứng và cách điều trị
Bệnh Parkinson là rối loạn thoái hóa thần kinh mạn tính do thiếu hụt dopamine trong não, gây run khi nghỉ, cứng cơ và cử động chậm, thường khởi phát sau 60 tuổi. Bệnh chưa thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng điều trị giúp kiểm soát triệu chứng; hãy đi khám thần kinh khi thấy run tay lúc nghỉ, chữ viết nhỏ dần hoặc cử động chậm chạp.

Cẩm nang sức khoẻ
Suy giảm trí nhớ là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân và cách cải thiện hiệu quả
Suy giảm trí nhớ là tình trạng khả năng ghi nhớ, lưu trữ hoặc nhớ lại thông tin kém đi so với trước, có thể gặp ở cả người trẻ lẫn người cao tuổi. Đây không phải lúc nào cũng là sa sút trí tuệ: thiếu ngủ, stress, thiếu dinh dưỡng hay một số thuốc cũng có thể gây hay quên; hãy đi khám nếu trí nhớ giảm nhanh hoặc kèm thay đổi hành vi.

Cẩm nang sức khoẻ
Stress là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và 7 kỹ thuật giải tỏa tâm trí
Stress là phản ứng thích nghi của cơ thể và tâm lý trước áp lực, vốn là cơ chế sinh tồn nhưng gây hại khi kéo dài. Bạn có thể kiểm soát bằng chánh niệm, vận động ít nhất 30 phút mỗi ngày, viết tự do (journaling) và ngủ đủ giấc; hãy gặp bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý nếu dấu hiệu stress kéo dài trên 2 tuần và không cải thiện dù đã tự chăm sóc.