Cẩm nang sức khoẻ17 phút đọc

Đội ngũ biên tập HEKA

Mất ngủ là bệnh gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách khắc phục hiệu quả

Mất ngủ là rối loạn giấc ngủ phổ biến, có thể bắt nguồn từ căng thẳng, thói quen sinh hoạt hoặc bệnh lý tiềm ẩn. Hiểu đúng nguyên nhân và triệu chứng giúp bạn chọn cách khắc phục phù hợp và biết khi nào cần gặp bác sĩ.

Mất ngủ là một dạng rối loạn giấc ngủ phổ biến và có thể gặp ở bất kỳ độ tuổi nào

Mất ngủ không chỉ đơn thuần là cảm giác mệt mỏi sau một đêm trằn trọc mà còn có thể là dấu hiệu của những vấn đề sức khỏe cần được quan tâm. Việc thường xuyên bị mất ngủ có thể bắt nguồn từ áp lực tâm lý, lối sống hoặc các bệnh lý tiềm ẩn. Hiểu rõ mất ngủ là bệnh gì và xác định đúng nguyên nhân mất ngủ là chìa khóa quan trọng để bạn tìm lại giấc ngủ ngon, tái tạo năng lượng và hạn chế những hệ lụy lâu dài cho sức khỏe.

Tóm tắt nhanh

  • Mất ngủ là rối loạn giấc ngủ phổ biến: khó vào giấc, khó duy trì giấc ngủ hoặc thức dậy quá sớm không ngủ lại được; gọi là mãn tính khi xảy ra ít nhất 3 đêm mỗi tuần và kéo dài từ 3 tháng.
  • Căng thẳng, lo âu và trầm cảm là những tác nhân hàng đầu gây mất ngủ; mất ngủ thường là hệ quả của các vấn đề sức khỏe thực thể, và thói quen sinh hoạt thiếu khoa học là nguyên nhân phổ biến ở người trẻ.
  • CBT-I là điều trị đầu tay cho mất ngủ mãn tính ở người lớn; thuốc ngủ chỉ nên dùng khi có chỉ định của bác sĩ, trong thời gian ngắn, không tự ý mua, tăng liều, ngưng đột ngột hay dùng chung với rượu bia.
  • Hãy đi khám nếu mất ngủ hơn 2 tuần, từ 3 đêm mỗi tuần trở lên dù đã điều chỉnh sinh hoạt; đi khám sớm hơn khi có dấu hiệu như buồn ngủ cực độ ban ngày, ngáy to hoặc ngừng thở khi ngủ.

1. Mất ngủ là gì?

Mất ngủ là một dạng rối loạn giấc ngủ phổ biến, đặc trưng bởi tình trạng khó đi vào giấc ngủ, khó duy trì giấc ngủ hoặc thức dậy quá sớm và không thể ngủ lại được. Theo định nghĩa từ chuyên gia y khoa tại Insomnia - Cleveland Clinic, tình trạng này khiến cơ thể không được nghỉ ngơi đầy đủ, dẫn đến suy giảm đáng kể năng lượng và chức năng hoạt động vào ban ngày.

Dựa trên thời gian diễn ra các triệu chứng, y học hiện đại phân chia bệnh lý này thành hai nhóm chính:

  • Mất ngủ cấp tính (ngắn hạn): Diễn ra trong thời gian ngắn, thường kéo dài vài ngày hoặc vài tuần, thường do căng thẳng tạm thời hoặc thay đổi môi trường.
  • Mất ngủ mãn tính (kéo dài): Khi tình trạng khó ngủ xảy ra ít nhất 3 đêm mỗi tuần và kéo dài từ 3 tháng trở lên. Đây là trạng thái bệnh lý cần được bác sĩ đánh giá và điều trị.

Việc xác định bản thân đang thuộc nhóm mất ngủ nào là bước đầu tiên quan trọng trong quá trình chẩn đoán. Điều này giúp các chuyên gia y tế khoanh vùng được nguyên nhân gốc rễ, từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhằm khôi phục nhịp sinh học tự nhiên cho cơ thể.

Mất ngủ là một dạng rối loạn giấc ngủ phổ biến và có thể gặp ở bất kỳ độ tuổi nào

Mất ngủ là một dạng rối loạn giấc ngủ phổ biến và có thể gặp ở bất kỳ độ tuổi nào

2. Những đối tượng dễ bị mất ngủ nhất

Tình trạng mất ngủ không loại trừ bất kỳ ai, tuy nhiên, các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy một số nhóm đối tượng có tỉ lệ mắc phải cao hơn do sự tác động của nội tiết tố, tuổi tác và đặc thù công việc.

  • Người cao tuổi: Đây là nhóm đối tượng phổ biến nhất của bệnh mất ngủ. Theo quá trình lão hóa tự nhiên, cấu trúc giấc ngủ thay đổi khiến thời gian ngủ sâu giảm đi và dễ bị đánh thức bởi các tác động bên ngoài. Bên cạnh đó, các bệnh lý mãn tính đi kèm như đau nhức xương khớp hay đi tiểu đêm cũng là rào cản lớn để có một giấc ngủ trọn vẹn.
  • Phụ nữ trong các giai đoạn nhạy cảm: Phụ nữ có nguy cơ bị mất ngủ cao hơn nam giới, đặc biệt là trong giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh. Sự sụt giảm đột ngột của estrogen và progesterone gây ra các triệu chứng như bốc hỏa, đổ mồ hôi trộm làm gián đoạn giấc ngủ. Ngoài ra, phụ nữ mang thai cũng thường xuyên gặp khó ngủ do sự thay đổi trọng lượng cơ thể và áp lực lên vùng lưng, hông.
  • Người làm việc theo ca hoặc thường xuyên di chuyển: Những người làm ca đêm hoặc thường xuyên di chuyển qua các múi giờ khác nhau dễ bị rối loạn nhịp sinh học. Khi đồng hồ sinh học của cơ thể không đồng nhất với chu kỳ sáng - tối của môi trường, quá trình tiết melatonin (hormone điều hòa giấc ngủ) bị xáo trộn, dẫn đến trạng thái tỉnh táo vào ban đêm và buồn ngủ vào ban ngày.
  • Người có bệnh lý nền: Người mắc bệnh cơ xương khớp như thoái hóa cột sống, thoát vị đĩa đệm thường khó tìm được tư thế nằm dễ chịu, cơn đau có thể khiến họ thức giấc nhiều lần trong đêm. Ngoài ra, những người mắc bệnh tiểu đường, bệnh tim mạch hoặc các vấn đề về hô hấp cũng là những đối tượng thường xuyên phải đối mặt với tình trạng khó ngủ kéo dài.
Đối tượng dễ bị mất ngủ có thể là người cao tuổi hoặc người có bệnh lý nền

Đối tượng dễ bị mất ngủ có thể là người cao tuổi hoặc người có bệnh lý nền

  • Học sinh, sinh viên và người làm việc cường độ cao: Áp lực từ thi cử, chỉ tiêu công việc tạo ra trạng thái căng thẳng thần kinh (stress) kéo dài. Nhóm đối tượng này cũng có thói quen sử dụng thiết bị điện tử với cường độ cao trước khi đi ngủ, khiến ánh sáng xanh ức chế não bộ tiết ra hormone gây ngủ, tạo thành một vòng lặp mất ngủ khó kiểm soát.

3. Nguyên nhân mất ngủ do đâu?

Xác định chính xác nguyên nhân mất ngủ là bước quan trọng nhất để tìm ra giải pháp điều trị hiệu quả. Tình trạng này thường không đến từ một yếu tố đơn lẻ mà là sự kết hợp của nhiều nhóm nguyên nhân khác nhau.

Nhóm nguyên nhân tâm lý

Căng thẳng, lo âu và trầm cảm là những tác nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng bị mất ngủ. Khi não bộ quá tải bởi áp lực công việc, tài chính hoặc các biến cố trong cuộc sống, hệ thống thần kinh luôn trong trạng thái "báo động", ngăn cản cơ thể thư giãn để đi vào giấc ngủ.

Theo tổng quan của Morin và cộng sự đăng trên PubMed Central, các rối loạn tâm thần có mối quan hệ hai chiều mật thiết với bệnh mất ngủ, làm trầm trọng hơn các triệu chứng của nhau.

Nhóm nguyên nhân bệnh lý

Bên cạnh yếu tố tâm lý, tình trạng bị mất ngủ thường là hệ quả của các vấn đề sức khỏe thực thể. Khi cơ thể không thoải mái, não bộ sẽ liên tục nhận được các tín hiệu cảnh báo, ngăn cản bạn bước vào các giai đoạn ngủ sâu. Cụ thể:

  • Bệnh cơ xương khớp và cơn đau mãn tính: Các cơn đau do thoái hóa cột sống, thoát vị đĩa đệm hoặc viêm khớp dạng thấp thường khó chịu hơn khi nằm lâu một tư thế. Riêng với bệnh viêm khớp, nồng độ cortisol (hormone có tác dụng chống viêm tự nhiên) xuống thấp về đêm cũng góp phần làm cơn đau tăng lên. Người bệnh không chỉ khó vào giấc do đau mà còn thường xuyên phải thức giấc để thay đổi tư thế tìm cảm giác dễ chịu, làm phá vỡ cấu trúc chu kỳ giấc ngủ.
  • Bệnh lý tiêu hóa và hội chứng trào ngược (GERD): Trào ngược dạ dày thực quản là một nguyên nhân mất ngủ phổ biến nhưng thường bị bỏ qua. Ở tư thế nằm, axit dạ dày dễ dàng trào ngược lên thực quản gây ra cảm giác nóng rát vùng ngực, đắng miệng và ho khan. Tình trạng này không chỉ gây khó chịu mà còn kích thích hệ thần kinh thực vật, khiến người bệnh luôn trong trạng thái tỉnh táo một cách không mong muốn.
  • Bệnh lý hô hấp và hội chứng ngưng thở khi ngủ (OSA): Đây là nguyên nhân gây ngủ không ngon giấc nguy hiểm nhưng dễ bị bỏ sót. Các mô mềm ở cổ họng bị thả lỏng quá mức gây tắc nghẽn đường thở, dẫn đến những quãng ngừng thở ngắn. Lúc này, não bộ buộc phải phát tín hiệu "thức giấc cấp bách" để bạn hít thở lại. Dù những lần thức giấc này chỉ kéo dài vài giây và bạn có thể không nhớ tới, nhưng chúng khiến giấc ngủ bị chia cắt vụn vặt, khiến bạn tỉnh dậy trong trạng thái mệt mỏi rã rời.
  • Các vấn đề về hệ tiết niệu: Tình trạng tiểu đêm nhiều lần do phì đại tuyến tiền liệt hoặc suy giảm chức năng thận cũng là "thủ phạm" khiến bệnh mất ngủ trở nên trầm trọng hơn, đặc biệt là ở người cao tuổi.
Người có bệnh lý về cơ xương khớp, tiêu hóa hoặc hô hấp cũng dễ bị gián đoạn giấc ngủ ban đêm

Người có bệnh lý về cơ xương khớp, tiêu hóa hoặc hô hấp cũng dễ bị gián đoạn giấc ngủ ban đêm

Yếu tố lối sống và thói quen

Thói quen sinh hoạt thiếu khoa học là nguyên nhân phổ biến khiến nhiều người trẻ mắc bệnh mất ngủ:

  • Chất kích thích và rượu bia: Caffeine và nicotine trong thuốc lá kích thích hệ thần kinh trung ương; caffeine còn ngăn adenosine (chất tạo cảm giác buồn ngủ) gắn vào thụ thể trong não. Rượu bia tuy khiến dễ buồn ngủ lúc đầu nhưng làm giấc ngủ nửa đêm về sáng chập chờn, dễ tỉnh giấc.
  • Thiết bị điện tử: Ánh sáng xanh từ điện thoại, máy tính ức chế quá trình sản sinh melatonin - hormone tự nhiên điều hòa nhịp thức - ngủ của cơ thể.
  • Lịch trình không ổn định: Việc ngủ bù vào cuối tuần hoặc làm việc theo ca khiến đồng hồ sinh học bị xáo trộn.

Tác động từ môi trường ngủ

Không gian ngủ đóng vai trò quan trọng đối với chất lượng giấc ngủ. Một phòng ngủ quá nóng, ồn ào hoặc quá sáng sẽ khiến cơ thể khó duy trì trạng thái ngủ sâu. Bên cạnh đó, nệm và gối không phù hợp, quá cứng hoặc quá mềm, sẽ gây áp lực lên các điểm như vai gáy và cột sống lưng. Điều này không chỉ gây đau nhức sau khi tỉnh dậy mà còn khiến bạn trở mình, thức giấc nhiều lần, làm gián đoạn chu kỳ giấc ngủ.

4. Bị mất ngủ kéo dài gây nguy hiểm như thế nào?

Giấc ngủ không chỉ là thời gian để cơ thể nghỉ ngơi mà còn là giai đoạn quan trọng để não bộ và các cơ quan phục hồi. Khi tình trạng mất ngủ kéo dài, cơ thể không được tái tạo năng lượng, dẫn đến những hệ lụy về cả thể chất lẫn tinh thần:

  • Ảnh hưởng đến hệ tim mạch: Việc thiếu ngủ khiến hệ thống thần kinh giao cảm hoạt động quá mức, làm tăng nhịp tim và áp lực lên thành mạch. Theo báo cáo y khoa từ Cleveland Clinic: Insomnia, những người bị mất ngủ mãn tính có nguy cơ cao hơn đối mặt với tình trạng cao huyết áp, suy tim và đột quỵ.
  • Suy giảm chức năng nhận thức và trí nhớ: Trong khi ngủ, não bộ tiến hành sàng lọc và lưu trữ thông tin. Mất ngủ kéo dài làm gián đoạn quá trình này, gây ra tình trạng kém tập trung, suy giảm trí nhớ ngắn hạn; giấc ngủ kém kéo dài ở người lớn tuổi cũng có liên quan đến nguy cơ suy giảm nhận thức.
  • Tác động đến hệ miễn dịch và chuyển hóa: Thiếu ngủ làm giảm khả năng sản sinh một số cytokine - loại protein giúp hệ miễn dịch chống lại viêm nhiễm và vi khuẩn. Đồng thời, nó còn gây rối loạn hormone điều khiển cảm giác đói - no (leptin và ghrelin), làm tăng nguy cơ béo phì và tiểu đường tuýp 2.
  • Lão hóa sớm và sức khỏe tinh thần: Thiếu ngủ kéo dài có thể làm tăng nồng độ cortisol (hormone căng thẳng), ảnh hưởng đến collagen khiến da kém tươi tắn. Về mặt tâm thần, mất ngủ làm tăng nguy cơ rối loạn lo âu, trầm cảm và suy giảm khả năng kiểm soát cảm xúc.
Mất ngủ không chỉ gây mệt mỏi vào ngày hôm sau mà còn gia tăng sự lão hóa và ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe tinh thần

Mất ngủ không chỉ gây mệt mỏi vào ngày hôm sau mà còn gia tăng sự lão hóa và ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe tinh thần

5. Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh mất ngủ

Quá trình điều trị mất ngủ không nên bắt đầu bằng việc tự ý sử dụng thuốc mà cần thông qua các bước chẩn đoán chuyên môn để xác định đúng căn nguyên của vấn đề.

Khi nào mất ngủ cần đi khám bác sĩ?

Bạn nên đi khám nếu mất ngủ kéo dài hơn 2 tuần với tần suất từ 3 đêm mỗi tuần trở lên, dù đã điều chỉnh thói quen sinh hoạt.

Không cần chờ đến mốc 3 tháng của mất ngủ mãn tính. Bạn nên đi khám sớm hơn nếu mất ngủ gây buồn ngủ cực độ vào ban ngày, thay đổi tâm trạng thất thường, ảnh hưởng trực tiếp đến công việc và an toàn khi tham gia giao thông. Điều này cũng áp dụng khi mất ngủ đi kèm các dấu hiệu như ngáy to, ngừng thở khi ngủ (người thân quan sát thấy), cảm giác khó chịu ở chân khiến không nằm yên được. Người đang phải dùng thuốc ngủ mới ngủ được cũng nên được bác sĩ đánh giá lại.

Nếu mất ngủ đi kèm cảm giác buồn bã, tuyệt vọng kéo dài hoặc có ý nghĩ tự làm hại bản thân, hãy gọi cấp cứu 115 hoặc đến bệnh viện gần nhất ngay, đồng thời tìm gặp bác sĩ chuyên khoa tâm thần.

Các phương pháp chẩn đoán mất ngủ

Mất ngủ chủ yếu được chẩn đoán qua thăm khám và khai thác bệnh sử: bác sĩ sẽ hỏi về thói quen ngủ, thuốc đang dùng, bệnh lý đi kèm và tình trạng tâm lý. Khi cần, bác sĩ có thể chỉ định thêm:

  • Nhật ký giấc ngủ: Người bệnh sẽ ghi chép lại lịch trình ngủ, số lần tỉnh giấc và thói quen sinh hoạt trong 1-2 tuần để bác sĩ theo dõi mô hình giấc ngủ.
  • Đo đa ký giấc ngủ: Phương pháp này không cần thiết với mọi trường hợp mất ngủ, thường chỉ định khi nghi ngờ có rối loạn giấc ngủ khác đi kèm và được thực hiện tại các trung tâm giấc ngủ. Theo thông tin từ Mayo Clinic - Polysomnography (sleep study), các cảm biến sẽ ghi lại hoạt động của não, nhịp tim, nhịp thở và cử động cơ thể trong khi bạn ngủ để phát hiện các rối loạn như ngưng thở khi ngủ hay cử động chân bất thường khi ngủ.
Bạn có thể sẽ cần ghi lại nhật ký giấc ngủ để giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh lý mất ngủ

Bạn có thể sẽ cần ghi lại nhật ký giấc ngủ để giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh lý mất ngủ

Phương pháp điều trị bệnh mất ngủ

Quá trình điều trị cần sự kiên trì và thường ưu tiên các biện pháp không dùng thuốc trước khi can thiệp bằng dược lý để đảm bảo an toàn lâu dài cho người bệnh.

Liệu pháp nhận thức - hành vi cho mất ngủ (CBT-I), điều trị đầu tay

CBT-I được các hướng dẫn y khoa, như của Hội Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (AASM) và Hội Bác sĩ Hoa Kỳ (ACP), khuyến nghị là điều trị đầu tay cho mất ngủ mãn tính ở người lớn. Liệu pháp giúp thay đổi những suy nghĩ tiêu cực và hành vi sai lệch về giấc ngủ. Thay vì tác động tức thời vào triệu chứng, CBT-I tập trung thiết lập lại thói quen ngủ khoa học thông qua kiểm soát kích thích, giới hạn thời gian nằm trên giường, điều chỉnh nhận thức và các kỹ thuật thư giãn.

Việc áp dụng thành công CBT-I không chỉ giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ mà còn giảm bớt nỗi lo mất ngủ - tác nhân duy trì vòng lặp mất ngủ mãn tính. Đây là giải pháp bền vững, không gây lệ thuộc như thuốc ngủ.

Điều trị bằng thuốc theo chỉ định của bác sĩ

Trong trường hợp mất ngủ nghiêm trọng hoặc CBT-I chưa mang lại hiệu quả, bác sĩ có thể kê đơn ngắn hạn một số nhóm thuốc như benzodiazepine (diazepam, lorazepam), nhóm thuốc "Z" (zolpidem, eszopiclone) hoặc thuốc kháng histamin có tác dụng an thần. Melatonin đôi khi được dùng để hỗ trợ điều chỉnh nhịp sinh học, chẳng hạn khi lệch múi giờ.

Tuy nhiên, các thuốc này có thể gây buồn ngủ, lơ mơ vào ngày hôm sau, suy giảm trí nhớ, tăng nguy cơ té ngã (nhất là ở người cao tuổi), quen thuốc, lệ thuộc thuốc hoặc hành vi bất thường khi đang ngủ. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua, tăng liều, ngưng đột ngột thuốc ngủ hoặc dùng chung với rượu bia; liều dùng và thời gian dùng thuốc, kể cả melatonin, cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Nếu mất ngủ quá thường xuyên, bạn có thể sẽ được bác sĩ chỉ định dùng thuốc. Nhưng hãy cẩn trọng và tuân thủ theo yêu cầu của bác sĩ

Thuốc ngủ chỉ nên dùng khi có chỉ định của bác sĩ, đúng liều và trong thời gian ngắn

6. Giải pháp cải thiện giấc ngủ tự nhiên

Bên cạnh các phác đồ y khoa, việc thiết lập một lối sống lành mạnh và tối ưu hóa môi trường sống đóng vai trò quan trọng giúp bạn tìm lại giấc ngủ tự nhiên mà không cần phụ thuộc vào thuốc:

  • Thiết lập nhịp sinh học ổn định: Duy trì giờ đi ngủ và thức dậy cố định, kể cả vào ngày nghỉ, giúp cơ thể hình thành phản xạ có điều kiện. Việc ổn định chu kỳ thức - ngủ giúp não bộ nhận diện đúng thời điểm tiết ra melatonin để bắt đầu quá trình nghỉ ngơi. Người trưởng thành nên dành đủ 7-9 giờ cho giấc ngủ mỗi đêm.
  • Tối ưu hóa không gian ngủ: Phòng ngủ cần tối, yên tĩnh và mát, nhiệt độ lý tưởng khoảng 20-22°C. Nệm có độ cứng vừa phải, giữ cột sống ở tư thế trung tính, cùng chiếc gối có độ cao phù hợp sẽ giảm áp lực lên vai và hông, hạn chế tình trạng thức giấc do đau nhức. Nếu đang cân nhắc thay nệm, bạn có thể tìm hiểu Nệm AI HEKA: mạng lưới cảm biến nhận diện tư thế và áp lực cơ thể khi ngủ để tự tinh chỉnh độ nâng đỡ từng vùng theo thời gian thực, góp phần giữ cột sống ổn định suốt đêm.
  • Chế độ dinh dưỡng và vận động: Hạn chế caffeine từ đầu giờ chiều và tránh thực phẩm khó tiêu vào buổi tối. Các bài tập nhẹ nhàng như yoga hoặc đi bộ vào ban ngày giúp cải thiện giấc ngủ, tuy nhiên cần tránh tập cường độ cao trong vòng 1-2 giờ trước khi ngủ để não bộ không bị kích thích.
  • Liệu pháp thư giãn tâm trí: Áp dụng kỹ thuật thở 4-7-8 hoặc thiền định giúp làm dịu hệ thần kinh giao cảm. Đồng thời, hãy tắt các thiết bị điện tử ít nhất 1 giờ trước khi ngủ để tránh ánh sáng xanh gây ức chế hormone ngủ.
Yoga và thiền định có thể giúp bạn dễ dàng vào giấc hơn, giảm thiểu tình trạng mất ngủ

Yoga và thiền định có thể giúp bạn dễ dàng vào giấc hơn, giảm thiểu tình trạng mất ngủ

  • Kiểm soát giấc ngủ trưa: Một giấc ngủ trưa ngắn khoảng 10-20 phút giúp tái tạo năng lượng rất tốt. Bạn nên tránh ngủ trưa quá lâu hoặc ngủ vào cuối buổi chiều (sau khoảng 15 giờ) vì điều này sẽ làm tiêu tan "áp lực ngủ" cần thiết vào ban đêm.

Việc kiên trì thực hiện các thay đổi nhỏ trong sinh hoạt hằng ngày sẽ tạo ra những tác động tích cực đến chất lượng giấc ngủ. Khi cơ thể dần thích nghi với các thói quen lành mạnh này, bạn sẽ nhận thấy tinh thần sảng khoái và cơ thể được phục hồi tốt hơn sau mỗi đêm.

7. Câu hỏi thường gặp về mất ngủ

Ai dễ bị mất ngủ nhất?

Người cao tuổi là nhóm phổ biến nhất của bệnh mất ngủ. Phụ nữ có nguy cơ cao hơn nam giới, nhất là giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh; người làm ca đêm hoặc thường xuyên di chuyển qua các múi giờ cũng dễ bị rối loạn nhịp sinh học.

Mất ngủ kéo dài có nguy hiểm không?

Có. Người mất ngủ mãn tính có nguy cơ cao hơn bị cao huyết áp, suy tim và đột quỵ; mất ngủ kéo dài còn gây kém tập trung, suy giảm trí nhớ ngắn hạn và làm tăng nguy cơ béo phì, tiểu đường tuýp 2.

Mất ngủ khi nào cần gọi cấp cứu 115?

Khi mất ngủ đi kèm cảm giác buồn bã, tuyệt vọng kéo dài hoặc có ý nghĩ tự làm hại bản thân, hãy gọi cấp cứu 115 hoặc đến bệnh viện gần nhất ngay, đồng thời tìm gặp bác sĩ chuyên khoa tâm thần.

Kết luận

Mất ngủ không chỉ là một rối loạn tạm thời mà là vấn đề sức khỏe cần được quan tâm đúng mực. Việc xác định sớm các nguyên nhân, từ áp lực tâm lý, thói quen sinh hoạt đến các bệnh lý đi kèm, sẽ giúp bạn có hướng xử lý kịp thời. Kết hợp thay đổi thói quen ngủ với CBT-I và điều trị chuyên khoa khi cần, phần lớn người bị mất ngủ có thể cải thiện rõ chất lượng giấc ngủ và chất lượng cuộc sống.

Nếu tình trạng đã kéo dài nhiều tháng, bạn có thể đọc thêm về mất ngủ kéo dài và các cách chữa mất ngủ theo hướng dẫn y khoa.

Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

  1. Cleveland Clinic. Insomnia: Symptoms, Causes, Treatment & Prevention. Cleveland Clinic, 2023. Link bài viết: my.clevelandclinic.org
  2. Morin CM, Drake CL, Harvey AG, et al. Insomnia disorder. Nat Rev Dis Primers, 2015. Link bài viết: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
  3. Mayo Clinic Staff. Polysomnography (sleep study). Mayo Clinic, 2023. Link bài viết: mayoclinic.org

Chia sẻ bài viết

Facebook

Bài liên quan

Đề xuất

5 mẹo hỗ trợ từ công nghệ để vượt qua mất ngủ và những đêm trằn trọc

Người hay mất ngủ, trằn trọc có thể thử năm gợi ý dựa trên khoa học và công nghệ, từ thói quen ngủ đều đặn, không gian ngủ yên tĩnh đến chọn đúng loại nệm. Theo các chuyên gia giấc ngủ, kết hợp thói quen lành mạnh với công nghệ hỗ trợ giấc ngủ có thể giúp ích; nếu vẫn không ngủ ngon hơn, gặp chuyên gia giấc ngủ là lựa chọn hợp lý.

Cẩm nang sức khoẻ

Stress là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và 7 kỹ thuật giải tỏa tâm trí

Stress là phản ứng thích nghi của cơ thể và tâm lý trước áp lực, vốn là cơ chế sinh tồn nhưng gây hại khi kéo dài. Bạn có thể kiểm soát bằng chánh niệm, vận động ít nhất 30 phút mỗi ngày, viết tự do (journaling) và ngủ đủ giấc; hãy gặp bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý nếu dấu hiệu stress kéo dài trên 2 tuần và không cải thiện dù đã tự chăm sóc.

Cẩm nang sức khoẻ

Ngủ hay giật mình là bệnh gì? Nguyên nhân và cách khắc phục hiệu quả

Giật mình khi vừa chợp mắt là hiện tượng cơ co thắt đột ngột, thường kèm cảm giác hụt chân hay rơi tự do, và thỉnh thoảng xảy ra là bình thường. Bạn nên đi khám nếu giật mình nhiều lần mỗi đêm khiến bạn khó ngủ hoặc sợ đi ngủ, cử động giật lặp lại suốt đêm hoặc kèm cảm giác khó chịu thôi thúc phải cử động chân.