Cẩm nang sức khoẻ13 phút đọc

Đội ngũ biên tập HEKA

Thiếu ngủ là gì? Dấu hiệu, tác hại và cách khắc phục hiệu quả

Thiếu ngủ xảy ra khi bạn ngủ ít hơn nhu cầu của cơ thể hoặc ngủ không đủ sâu. Nếu kéo dài, tình trạng này có thể ảnh hưởng đến trí nhớ, cảm xúc, tim mạch và chuyển hóa.

Người phụ nữ trằn trọc trên giường giữa đêm, tay đặt lên trán, mắt vẫn mở – tình trạng thiếu ngủ

Thiếu ngủ là tình trạng ngủ không đủ thời gian hoặc ngủ không sâu giấc trong thời gian dài. Ban đầu, cơ thể chỉ cảm thấy mệt mỏi, uể oải hoặc khó tập trung, nhưng nếu kéo dài, thiếu ngủ có thể ảnh hưởng rõ rệt đến trí nhớ, cảm xúc và hiệu suất làm việc hằng ngày. Nhiều nghiên cứu cho thấy giấc ngủ đóng vai trò thiết yếu trong việc phục hồi não bộ, cân bằng nội tiết và duy trì sức khỏe toàn diện. Chính vì thế, chủ động cải thiện thói quen nghỉ ngơi là bước quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe lẫn tinh thần.

Tóm tắt nhanh

  • Thiếu ngủ là tình trạng cơ thể không nhận được đủ giấc ngủ cần thiết cho hoạt động bình thường của não và cơ thể, xảy ra khi thời gian ngủ ít hơn nhu cầu hoặc chất lượng giấc ngủ kém.
  • Buồn ngủ ban ngày và khó giữ tỉnh táo là dấu hiệu sớm và phổ biến nhất của thiếu ngủ; người thiếu ngủ còn dễ mất tập trung, thường dễ cáu gắt, lo âu hoặc buồn bã hơn bình thường.
  • Thiếu ngủ (dưới 7 giờ mỗi đêm liên tục) liên quan đến tăng nguy cơ cao huyết áp, bệnh mạch vành, đột quỵ. Thiếu ngủ cũng làm giảm tập trung, trí nhớ và tăng nguy cơ rối loạn tâm trạng, lo âu, trầm cảm.
  • Người trưởng thành cần trung bình 7-9 giờ ngủ mỗi đêm. Ưu tiên ngủ đủ, giữ giờ giấc đều đặn, tạo không gian ngủ thoải mái và điều trị các rối loạn giấc ngủ nền là cách bền vững để trả “nợ ngủ”.

1. Thiếu ngủ là gì?

Theo PubMed, thiếu ngủ là tình trạng cơ thể không nhận được đủ giấc ngủ cần thiết cho hoạt động bình thường của não và cơ thể. Tình trạng này xảy ra khi thời gian ngủ ít hơn nhu cầu của cơ thể, hoặc chất lượng giấc ngủ kém khiến giấc ngủ không phục hồi được chức năng sinh lý cần thiết. Nó có thể xảy ra trong ngắn hạn (chỉ vài đêm thiếu ngủ do lịch trình gấp) hoặc kéo dài theo thời gian nếu thói quen ngủ không được cải thiện. Trong đó, thiếu ngủ được phân loại thành:

  • Thiếu ngủ cấp tính: Là tình trạng thức trắng hoặc ngủ rất ít so với nhu cầu trong một khoảng thời gian ngắn, thường là một hoặc vài đêm.
  • Thiếu ngủ mãn tính: Là tình trạng ngủ không đủ thời gian cần thiết một cách lặp đi lặp lại trong nhiều ngày, nhiều tuần hoặc kéo dài liên tục theo thời gian.

Cả hai đều ảnh hưởng tiêu cực tới sức khỏe. Thiếu ngủ cấp tính chủ yếu gây buồn ngủ, giảm tập trung và phản xạ trong ngắn hạn (vẫn đủ để gây tai nạn khi lái xe), còn thiếu ngủ mãn tính có thể dẫn tới hậu quả sâu rộng hơn theo thời gian.

Theo khuyến cáo đồng thuận của Hội Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (AASM), thời gian ngủ cần thiết mỗi ngày theo độ tuổi như sau:

Độ tuổi

Thời gian ngủ khuyến nghị mỗi ngày

4-12 tháng

12-16 giờ (tính cả giấc ngủ ngày)

1-2 tuổi

11-14 giờ (tính cả giấc ngủ ngày)

3-5 tuổi

10-13 giờ (tính cả giấc ngủ ngày)

6-12 tuổi

9-12 giờ

13-18 tuổi

8-10 giờ

Người trưởng thành

7-9 giờ

Khi ngủ ít hơn mức khuyến cáo trong thời gian dài, cơ thể sẽ tích lũy "nợ ngủ", làm tăng nguy cơ nhiều hệ quả sức khỏe bất lợi.

Người phụ nữ trằn trọc trên giường giữa đêm, tay đặt lên trán, mắt vẫn mở – tình trạng thiếu ngủ

Tình trạng không ngủ đủ trong một vài đêm liên tiếp, thường do công việc, stress hoặc lịch sinh hoạt thay đổi được gọi là thiếu ngủ cấp tính.

2. Dấu hiệu cho thấy cơ thể đang bị thiếu ngủ

Dấu hiệu thiếu ngủ thường đi kèm với khó ngủ, ngủ không sâu hoặc giấc ngủ bị gián đoạn, hệ thần kinh và các chức năng cơ thể bị ảnh hưởng rõ rệt. Trong các tài liệu về rối loạn giấc ngủ trên MSD, mất ngủ bao gồm khó vào giấc, khó duy trì giấc ngủ hoặc ngủ không cảm thấy phục hồi, thể hiện rõ rối loạn chất lượng và thời lượng ngủ. Các dấu hiệu thiếu ngủ này thường tiến triển âm thầm và dễ bị bỏ qua nếu không chú ý:

  • Buồn ngủ ban ngày và khó giữ tỉnh táo: Đây là dấu hiệu sớm và phổ biến nhất của thiếu ngủ. Buồn ngủ ban ngày phản ánh sự suy giảm chức năng duy trì tỉnh táo của não bộ, gây ngủ gật, đặc biệt khi ngồi yên, làm việc văn phòng hoặc lái xe, thậm chí xuất hiện những cơn ngủ chớp nhoáng vài giây mà bản thân không nhận ra.
  • Giảm tập trung, trí nhớ kém: Thiếu ngủ làm giảm hoạt động của vỏ não trước trán, khiến người bệnh dễ mất tập trung, khó duy trì chú ý khi học tập hoặc làm việc; về lâu dài có thể góp phần gây suy giảm trí nhớ.
  • Thiếu năng lượng, mệt mỏi kéo dài: Người thiếu ngủ dù không vận động nhiều vẫn cảm thấy uể oải.
  • Cáu gắt, thay đổi cảm xúc, dễ stress: Người thiếu ngủ thường dễ cáu gắt, lo âu hoặc buồn bã hơn bình thường. Các nghiên cứu cho thấy thiếu ngủ làm rối loạn điều hòa cảm xúc của não.
  • Đau đầu, cảm giác nặng đầu: Tình trạng đau đầu thường xuất hiện vào buổi sáng hoặc cuối ngày.
  • Phản xạ chậm, dễ mắc sai sót, làm tăng nguy cơ tai nạn lao động và giao thông: Thiếu ngủ làm kéo dài thời gian phản ứng.
  • Giảm ham muốn tình dục: Xuất hiện ở cả nam và nữ do rối loạn nội tiết liên quan đến giấc ngủ.
  • Rối loạn thèm ăn và tăng cảm giác đói: Thiếu ngủ làm mất cân bằng hormone leptin và ghrelin, khiến người bệnh dễ thèm ăn và ăn nhiều hơn.
  • Giảm miễn dịch, dễ ốm vặt: Ngủ không đủ làm suy yếu đáp ứng miễn dịch. PubMed ghi nhận người thiếu ngủ dễ nhiễm trùng và hồi phục chậm hơn khi mắc bệnh.

3. Nguyên nhân gây thiếu ngủ

Thiếu ngủ có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố khác nhau, không chỉ liên quan đến thói quen sinh hoạt mà còn gắn với trạng thái tâm lý và các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

  • Rối loạn giấc ngủ (mất ngủ, ngưng thở khi ngủ, hội chứng chân không yên): Các rối loạn này làm giấc ngủ bị gián đoạn, giảm thời gian ngủ sâu hoặc gây thức giấc nhiều lần trong đêm.
  • Rối loạn nhịp sinh học (làm ca đêm, lệch múi giờ, ngủ sai giờ): Khi giờ ngủ không phù hợp với đồng hồ sinh học nội tại, thời điểm tiết melatonin bị xáo trộn, cơ thể khó khởi phát và duy trì giấc ngủ.
  • Stress, lo âu và căng thẳng tâm lý: Căng thẳng kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, làm não bộ duy trì trạng thái tỉnh táo quá mức.
  • Trầm cảm và rối loạn tâm thần: Trầm cảm có thể gây khó ngủ, thức giấc sớm hoặc ngủ không sâu. Theo PubMed, thiếu ngủ và trầm cảm có mối liên hệ hai chiều, làm bệnh cảnh ngày càng trầm trọng.
  • Sử dụng chất kích thích (caffeine, rượu, nicotine): Caffeine và nicotine ức chế cơ chế buồn ngủ, trong khi rượu làm giấc ngủ bị phân mảnh.
  • Thuốc điều trị và tác dụng phụ của thuốc: Một số thuốc (chống trầm cảm, corticoid, thuốc kích thích) ảnh hưởng đến cấu trúc giấc ngủ. Ngưng đột ngột thuốc an thần cũng có thể gây mất ngủ và thiếu ngủ, vì vậy không tự ý ngưng thuốc khi chưa hỏi bác sĩ.
  • Bệnh lý mạn tính và đau kéo dài: Các bệnh gây đau, khó thở hoặc tiểu đêm khiến người bệnh thức giấc nhiều lần.
  • Thói quen sinh hoạt không lành mạnh: Ngủ muộn, dùng thiết bị điện tử trước khi ngủ, ngủ trưa quá lâu làm rối loạn chu kỳ ngủ - thức.
  • Yếu tố môi trường ngủ kém: Tiếng ồn, ánh sáng mạnh, nhiệt độ không phù hợp làm não bộ khó duy trì giấc ngủ sâu. Các nghiên cứu PubMed cho thấy môi trường ngủ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và thời lượng ngủ.
  • Hội chứng ngủ không đủ: Người bệnh chủ động ngủ ít do công việc hoặc lối sống, không phải do bệnh lý.
Việc xác định đúng nguyên nhân giúp cải thiện giấc ngủ hiệu quả và bền vững hơn

Việc xác định đúng nguyên nhân giúp cải thiện giấc ngủ hiệu quả và bền vững hơn

4. Thiếu ngủ có nguy hiểm không?

Theo PubMed, thiếu ngủ không chỉ khiến cơ thể mệt mỏi tạm thời mà còn gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng nếu kéo dài. Khi giấc ngủ không đảm bảo về thời lượng và chất lượng, nhiều hệ cơ quan trong cơ thể sẽ bị ảnh hưởng đồng thời.

  • Tăng nguy cơ bệnh tim mạch: Thiếu ngủ (<7 giờ mỗi đêm liên tục) liên quan đến tăng nguy cơ cao huyết áp, bệnh mạch vành, đột quỵ và các rối loạn tim khác do tác động tiêu cực lên chuyển hóa lipid, hormone stress và viêm.
  • Rối loạn chuyển hóa - tiểu đường và béo phì: Giấc ngủ không đủ ảnh hưởng tới cách cơ thể xử lý glucose và hormone điều chỉnh đói - no, khiến tăng nguy cơ kháng insulin, tiền tiểu đường và tiểu đường tuýp 2, cũng như dễ tăng cân và béo phì.
  • Suy giảm chức năng nhận thức và tinh thần: Thiếu ngủ làm giảm tập trung, khả năng học tập, trí nhớ, phản xạ và ra quyết định, đồng thời làm tăng nguy cơ rối loạn tâm trạng, lo âu và trầm cảm.
  • Tác động lên hệ miễn dịch và viêm: Theo NHLBI, ngủ không đủ có thể làm suy yếu hệ miễn dịch, tăng viêm mạn tính trong cơ thể - yếu tố liên quan tới nhiều bệnh nghiêm trọng.
  • Tăng nguy cơ tai nạn và chấn thương: Buồn ngủ kéo dài khiến phản xạ và cảnh giác giảm mạnh, làm tăng nguy cơ tai nạn khi lái xe hoặc trong công việc đòi hỏi tập trung cao.

5. Cách khắc phục tình trạng thiếu ngủ

Khắc phục thiếu ngủ cần được thực hiện đồng thời ở nhiều khía cạnh, từ thói quen sinh hoạt, lối sống hằng ngày đến chế độ dinh dưỡng và thư giãn tinh thần. Những điều chỉnh nhỏ nhưng đúng hướng có thể giúp cải thiện rõ rệt chất lượng giấc ngủ.

Điều chỉnh thói quen ngủ

  • Thiết lập thói quen ngủ - thức: Đi ngủ và thức dậy vào cùng một khung giờ mỗi ngày giúp ổn định nhịp sinh học.
  • Đảm bảo đủ thời gian ngủ theo nhu cầu sinh lý: Người trưởng thành cần trung bình 7-9 giờ ngủ mỗi đêm.
  • Tạo môi trường ngủ phù hợp: Phòng ngủ tối, yên tĩnh, mát (khoảng 20-22°C) cùng nệm có độ cứng vừa phải và gối phù hợp giúp cơ thể nhanh chóng thả lỏng. Với người muốn nâng cấp không gian ngủ, Nệm AI HEKA nhận diện vóc dáng và tư thế ngủ để chủ động tinh chỉnh độ nâng đỡ, góp phần mang lại cảm giác thư giãn khi ngủ.

Cải thiện lối sống

  • Hạn chế caffeine, rượu bia: Tránh caffeine từ đầu giờ chiều, hạn chế rượu bia, nicotine và tắt các thiết bị điện tử ít nhất 1 giờ trước khi ngủ.
  • Giảm stress và kiểm soát căng thẳng tâm lý: Các kỹ thuật thư giãn như hít thở sâu, thiền, yoga giúp giảm hoạt hóa hệ thần kinh giao cảm.
  • Tập thể dục đều đặn: Vận động nhẹ nhàng, đúng thời điểm giúp giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng giấc ngủ; tránh tập nặng trong vòng 1-2 giờ trước khi ngủ.
  • Điều chỉnh lối sống và lịch làm việc: Hạn chế làm ca đêm kéo dài, tránh ngủ bù quá nhiều ban ngày; nếu cần ngủ trưa, chỉ nên ngủ 10-20 phút và tránh ngủ vào cuối buổi chiều.

Dinh dưỡng và thư giãn

  • Ăn uống khoa học: Tránh ăn quá no hoặc ăn muộn, ưu tiên thực phẩm dễ tiêu và giàu dưỡng chất hỗ trợ giấc ngủ.
  • Thư giãn trước khi ngủ: Thực hành hít thở sâu, thiền nhẹ, nghe nhạc thư giãn hoặc đọc sách giúp não bộ chuyển sang trạng thái nghỉ ngơi.

Điều trị và dùng thuốc

  • Điều trị các rối loạn giấc ngủ nền: Ngưng thở khi ngủ, hội chứng chân không yên hay mất ngủ mãn tính cần được chẩn đoán và điều trị chuyên khoa.
  • Liệu pháp nhận thức - hành vi cho mất ngủ (CBT-I): Khi thiếu ngủ do mất ngủ mãn tính, CBT-I là điều trị đầu tay, giúp thay đổi suy nghĩ và hành vi tiêu cực liên quan đến giấc ngủ.
  • Sử dụng thuốc khi cần và có chỉ định y tế: Thuốc ngủ hoặc thuốc an thần chỉ dùng ngắn hạn, đúng chỉ định; không tự ý mua hay dùng kéo dài, mọi thắc mắc về liều dùng cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Minh họa các yếu tố gây mất ngủ và thiếu ngủ

Khắc phục thiếu ngủ cần kết hợp thay đổi hành vi - lối sống - điều trị nguyên nhân nền, trong đó vệ sinh giấc ngủ và ổn định nhịp sinh học là yếu tố cốt lõi, còn thuốc chỉ đóng vai trò hỗ trợ ngắn hạn.

6. Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Bạn nên đi khám nếu:

  • Đã ngủ đủ 7-9 giờ mỗi đêm nhưng vẫn buồn ngủ nhiều vào ban ngày, hay ngủ gật khi làm việc hoặc lái xe; đây có thể là dấu hiệu của ngưng thở khi ngủ hoặc rối loạn giấc ngủ khác.
  • Khó ngủ, mất ngủ kéo dài hơn 2 tuần với tần suất từ 3 đêm mỗi tuần trở lên.
  • Người thân nhận thấy bạn ngáy to, có những quãng ngừng thở hoặc thở hổn hển khi ngủ.
  • Thiếu ngủ đi kèm buồn chán, lo âu kéo dài hoặc ảnh hưởng rõ đến công việc, học tập.

Khi đang buồn ngủ, không nên lái xe hoặc vận hành máy móc. Nếu thiếu ngủ đi kèm cảm giác tuyệt vọng hoặc có ý nghĩ tự làm hại bản thân, hãy gọi cấp cứu 115 hoặc đến bệnh viện gần nhất ngay, đồng thời tìm gặp bác sĩ chuyên khoa tâm thần.

7. Câu hỏi thường gặp về thiếu ngủ

Thiếu ngủ, buồn ngủ ban ngày khi nào cần đi khám?

Bạn nên đi khám khi có dấu hiệu như ngủ đủ 7-9 giờ mỗi đêm mà vẫn buồn ngủ nhiều vào ban ngày, hay ngủ gật khi lái xe, hoặc mất ngủ kéo dài hơn 2 tuần (từ 3 đêm mỗi tuần). Nếu kèm cảm giác tuyệt vọng hoặc ý nghĩ tự làm hại bản thân, hãy gọi cấp cứu 115 ngay.

Thiếu ngủ có nên ngủ bù vào ban ngày không?

Nên tránh ngủ bù quá nhiều ban ngày. Nếu cần ngủ trưa, chỉ nên ngủ 10-20 phút và tránh ngủ vào cuối buổi chiều.

Thiếu ngủ có làm tăng cân không?

Có thể. Thiếu ngủ làm mất cân bằng hormone leptin và ghrelin, khiến người bệnh dễ thèm ăn và ăn nhiều hơn. Giấc ngủ không đủ cũng ảnh hưởng tới cách cơ thể xử lý glucose, khiến dễ tăng cân và béo phì.

Kết luận

Thiếu ngủ kéo dài không chỉ làm giảm năng lượng mỗi ngày mà còn âm thầm ảnh hưởng đến trí nhớ, cảm xúc, tim mạch và chuyển hóa. Ưu tiên đủ 7-9 giờ ngủ, giữ giờ giấc đều đặn, tạo không gian ngủ thoải mái và điều trị các rối loạn giấc ngủ nền là cách bền vững để trả "nợ ngủ". Nếu thiếu ngủ bắt nguồn từ tình trạng khó ngủ kéo dài, bạn có thể tìm hiểu thêm trong bài mất ngủ là bệnh gì.

Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

Xem chi tiết 7 nguồn tham khảo
  1. Gohari A, Baumann B, Jen R, et al. Sleep Deficiency: Epidemiology and Effects. Sleep Med Clin, 2024. Link bài viết: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
  2. MSD Manuals. Insomnia and Excessive Daytime Sleepiness (EDS) - Brain, Spinal Cord, and Nerve Disorders. MSD Manual Consumer Version. Link bài viết: msdmanuals.com
  3. Shah AS, Pant MR, Bommasamudram T, et al. Effects of Sleep Deprivation on Physical and Mental Health Outcomes: An Umbrella Review. Am J Lifestyle Med, 2025. Link bài viết: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
  4. National Heart, Lung, and Blood Institute. How Sleep Affects Your Health - Sleep Deprivation. NIH, 2022. Link bài viết: nhlbi.nih.gov
  5. Hanson JA, Huecker MR. Sleep Deprivation. StatPearls, NCBI Bookshelf, 2023. Link bài viết: ncbi.nlm.nih.gov
  6. Lourdes M. DelRosso. Insomnia and Excessive Daytime Sleepiness (EDS) - Neurologic Disorders. MSD Manuals Professional Version, 2023. Link bài viết: msdmanuals.com
  7. Choshen-Hillel S, Ishqer A, Mahameed F, et al. Acute and chronic sleep deprivation in residents: Cognition and stress biomarkers. Med Educ, 2021. Link bài viết: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov

Chia sẻ bài viết

Facebook

Bài liên quan