Cẩm nang sức khoẻ16 phút đọc

Đội ngũ biên tập HEKA

Béo phì là gì? Nguyên nhân, biến chứng và giải pháp điều trị

Béo phì là tình trạng tích tụ mỡ quá mức gây hại cho sức khỏe; ở châu Á, BMI từ 25 kg/m² trở lên đã được xem là béo phì, và với người Việt, vòng eo từ 90 cm ở nam hoặc 80 cm ở nữ là béo bụng. Giảm 5–10% cân nặng trong 6 tháng đầu đã giúp cải thiện rõ huyết áp, đường huyết và mỡ máu.

Người thừa cân dùng tay véo lớp mỡ bụng dày

Béo phì không chỉ ảnh hưởng đến ngoại hình mà còn tác động nghiêm trọng đến sức khỏe và cuộc sống hằng ngày. Tình trạng thừa cân kéo dài có thể gây đau nhức xương khớp, rối loạn giấc ngủ và làm giảm tuổi thọ. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ béo phì là gì, vì sao dễ mắc phải, những hậu quả có thể gặp và cách kiểm soát cân nặng an toàn để sống khỏe hơn mỗi ngày.

Tóm tắt nhanh

  • Béo phì là tình trạng cơ thể tích tụ mỡ quá mức trong thời gian dài và gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe; ở người Việt, BMI từ 25 kg/m² trở lên là ngưỡng béo phì.
  • Béo phì không chỉ do ăn quá nhiều mà còn chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn thói quen ăn uống không lành mạnh và thiếu hoạt động thể chất.
  • Việc giảm cân nên đi từng bước, mục tiêu hợp lý thường là giảm khoảng 0,5–1 kg mỗi tuần; giảm 5–10% cân nặng trong khoảng 6 tháng đầu đã giúp cải thiện rõ huyết áp, đường huyết và mỡ máu.
  • Bạn nên gặp bác sĩ khi có các dấu hiệu như BMI từ 25 kg/m² trở lên hoặc tăng cân nhanh, khó kiểm soát; nếu đau thắt ngực, khó thở dữ dội hoặc có dấu hiệu đột quỵ, hãy gọi ngay cấp cứu 115.

1. Béo phì là gì?

Béo phì là tình trạng cơ thể tích tụ mỡ quá mức trong thời gian dài, vượt quá nhu cầu sinh lý bình thường và gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe. Lượng mỡ dư thừa này không chỉ tập trung dưới da mà còn có thể bao quanh các cơ quan quan trọng như: tim, gan, tụy, làm cản trở hoạt động bình thường của cơ thể.

Không giống như suy nghĩ phổ biến rằng béo phì chỉ liên quan đến ngoại hình hay cân nặng, đây thực chất là một vấn đề sức khỏe kéo dài và phức tạp. Khi năng lượng nạp vào liên tục cao hơn năng lượng tiêu hao, cơ thể sẽ chuyển phần dư thừa thành mỡ và tích trữ lại. Theo thời gian, sự mất cân bằng này khiến mỡ tích tụ ngày càng nhiều và khó kiểm soát.

Người thừa cân dùng tay véo lớp mỡ bụng dày

Mỡ tích tụ nhiều ở vùng bụng là dấu hiệu cần lưu ý của béo phì.

Tuy nhiên, hiện nay không ít người nhầm lẫn giữa thừa cân và béo phì, trong khi hai khái niệm này có mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe rất khác nhau. Thừa cân được xem là giai đoạn cảnh báo khi cân nặng vượt ngưỡng khuyến nghị, còn béo phì là tình trạng nghiêm trọng hơn, khi lượng mỡ dư thừa đã bắt đầu ảnh hưởng rõ rệt đến sức khỏe.

Việc nhận biết sớm sự khác biệt này giúp mỗi người chủ động điều chỉnh lối sống, ngăn ngừa hậu quả lâu dài và cải thiện chất lượng cuộc sống.

2. Các chỉ số đo lường và phân loại mức độ béo phì

Để đánh giá mức độ béo phì cũng như các nguy cơ sức khỏe đi kèm, người ta thường sử dụng một số chỉ số cơ thể đơn giản, dễ đo và có giá trị thực tiễn cao. Mỗi chỉ số phản ánh một khía cạnh khác nhau của tình trạng tích mỡ trong cơ thể.

Chỉ số khối cơ thể (BMI)

Chỉ số khối cơ thể là công cụ được sử dụng rộng rãi nhất để phân loại tình trạng cân nặng dựa vào tỉ lệ giữa cân nặng và chiều cao. Chỉ số này được tính bằng cân nặng (kg) chia cho bình phương chiều cao (m²).

Theo hướng dẫn cập nhật năm 2022 của Hội Nghiên cứu Béo phì Hàn Quốc công bố trên PubMed Central, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xác định béo phì theo phân loại quốc tế khi chỉ số khối cơ thể (BMI) ≥ 30 kg/m² (thừa cân khi BMI 25–29,9). Tuy nhiên, người châu Á có nguy cơ gặp các vấn đề sức khỏe liên quan đến mỡ thừa ở mức BMI thấp hơn so với người châu Âu.

Do đó, tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương, BMI ≥ 25 kg/m² đã được xem là ngưỡng béo phì nhằm phát hiện sớm và phòng ngừa nguy cơ sức khỏe. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị béo phì của Bộ Y tế Việt Nam (Quyết định 2892/QĐ-BYT năm 2022) cũng áp dụng ngưỡng này cho người Việt:

Phân loại (người Việt trưởng thành)

Chỉ số BMI (kg/m²)

Gầy

Dưới 18,5

Bình thường

18,5–22,9

Thừa cân

23–24,9

Béo phì

Từ 25 trở lên

Vòng eo

Bên cạnh BMI, đo vòng eo là chỉ số quan trọng giúp đánh giá lượng mỡ tập trung ở vùng bụng, còn gọi là mỡ nội tạng. Đây là loại mỡ được xem là nguy hiểm vì liên quan chặt chẽ đến nguy cơ mắc các rối loạn chuyển hóa, tiểu đường và bệnh tim mạch, thậm chí còn phản ánh nguy cơ sức khỏe chính xác hơn so với cân nặng tổng thể. Với người Việt, vòng eo từ 90 cm trở lên ở nam và từ 80 cm trở lên ở nữ được xem là béo bụng.

Đo vòng bụng, kiểm tra chỉ số BMI để xác định tình trạng béo phì

Đo vòng bụng, kiểm tra chỉ số BMI để xác định tình trạng béo phì

Tỷ lệ eo/hông (WHR)

WHR là tỷ lệ giữa chu vi vòng eo và chu vi vòng hông, dùng để đánh giá cách phân bố mỡ trong cơ thể. Theo WHO, tỷ lệ này trên 0,90 ở nam và trên 0,85 ở nữ cho thấy mỡ tập trung nhiều ở vùng bụng, kèm nguy cơ bệnh lý cao hơn.

  • Tạng người có dáng quả táo: Có vòng eo lớn, mỡ tập trung chủ yếu ở vùng bụng và eo. Đây là nhóm có nguy cơ cao hơn đối với các vấn đề về chuyển hóa và tim mạch.
  • Tạng người có dáng quả lê: Có mỡ tập trung nhiều ở vùng mông, đùi và hông. Nhóm này thường có nguy cơ sức khỏe thấp hơn so với người tích mỡ vùng bụng.

Việc kết hợp BMI, vòng eo và tỷ lệ eo/hông sẽ giúp đánh giá tình trạng béo phì một cách toàn diện hơn, thay vì chỉ dựa vào cân nặng đơn thuần. Nhờ đó, nguy cơ sức khỏe có thể được phát hiện sớm và kiểm soát hiệu quả hơn.

3. Nguyên nhân nào gây ra béo phì?

Theo tài liệu về béo phì của Cleveland Clinic, béo phì không chỉ đơn thuần do ăn quá nhiều mà còn chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố khác nhau:

  • Sử dụng một số loại thuốc: Một số thuốc điều trị bệnh có thể làm tăng cân, chẳng hạn như một số thuốc chống trầm cảm, corticosteroid, thuốc chống co giật, insulin và một số thuốc điều trị tiểu đường. Các thuốc này có thể làm tăng cảm giác thèm ăn, thay đổi quá trình chuyển hóa hoặc khiến cơ thể dễ tích mỡ hơn. Nếu nghi ngờ tăng cân do thuốc, hãy trao đổi với bác sĩ, không tự ý ngừng thuốc.
  • Thói quen ăn uống không lành mạnh: Thường xuyên tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh, thực phẩm nhiều đường, nhiều chất béo bão hòa hoặc đồ uống có đường. Thói quen này khiến lượng năng lượng nạp vào dễ vượt quá nhu cầu của cơ thể, từ đó dẫn đến tăng cân và béo phì.
  • Thiếu hoạt động thể chất: Lối sống ít vận động, dành nhiều thời gian cho các thiết bị điện tử như xem TV, chơi game, sử dụng điện thoại hoặc máy tính làm giảm mức tiêu hao năng lượng, tạo điều kiện cho mỡ thừa tích tụ.
  • Thiếu ngủ kéo dài: Ngủ không đủ giấc (dưới 7 giờ mỗi đêm) có thể làm rối loạn các hormone kiểm soát cảm giác đói và no, khiến bạn ăn nhiều hơn và khó kiểm soát cân nặng.
  • Yếu tố di truyền: Nhiều nghiên cứu cho thấy béo phì có liên quan đến yếu tố di truyền. Một số gen có thể ảnh hưởng đến cảm giác thèm ăn, khả năng kiểm soát lượng thức ăn và cách cơ thể tích trữ mỡ. Tuy nhiên, yếu tố di truyền thường chỉ làm tăng nguy cơ khi đi kèm với lối sống kém lành mạnh.
  • Căng thẳng kéo dài: Khi căng thẳng, cơ thể sản sinh nhiều hormone như cortisol, làm tăng cảm giác đói và thúc đẩy xu hướng ăn các thực phẩm giàu chất béo và đường. Năng lượng dư thừa từ đó dễ được tích trữ thành mỡ, đặc biệt ở vùng bụng.
Thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh nhiều chất béo

Thường xuyên tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh, thực phẩm nhiều chất béo là nguyên nhân phổ biến dẫn đến béo phì.

Đồng thời, một số bệnh lý như suy giáp, hội chứng Cushing hoặc hội chứng buồng trứng đa nang có thể gây tăng cân. Các vấn đề tâm lý như lo âu và trầm cảm cũng có thể dẫn đến hành vi ăn uống mất kiểm soát, đặc biệt là tiêu thụ thực phẩm giàu calo.

4. Biến chứng nguy hiểm của béo phì

Béo phì còn âm thầm gây ra hàng loạt biến chứng nguy hiểm, có thể làm suy giảm sức khỏe nghiêm trọng và rút ngắn tuổi thọ nếu không được kiểm soát kịp thời. Theo tài liệu về béo phì của Hiệp hội Nội tiết (Endocrine Society), người mắc béo phì có thể đối mặt với nhiều biến chứng nghiêm trọng, bao gồm:

Nguy cơ cao mắc các bệnh mạn tính nguy hiểm

Người béo phì có nguy cơ cao gặp các rối loạn liên quan đến chuyển hóa và hệ tim mạch, bao gồm:

  • Tiểu đường tuýp 2, gây biến chứng lên tim, thận, mắt và thần kinh.
  • Cao huyết áp, làm tăng nguy cơ đột quỵ và nhồi máu cơ tim.
  • Rối loạn mỡ máu, khiến mạch máu dễ bị tắc nghẽn.

Ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng

Lượng mỡ dư thừa, đặc biệt là mỡ vùng bụng, có thể tác động tiêu cực đến nhiều cơ quan quan trọng:

  • Gan nhiễm mỡ, có thể tiến triển thành xơ gan nếu kéo dài.
  • Sỏi mật và các rối loạn tiêu hóa do thay đổi chuyển hóa chất béo.
  • Tăng nguy cơ mắc một số bệnh ung thư, như ung thư đại tràng, ung thư vú (sau mãn kinh) và ung thư tuyến tụy.

Ảnh hưởng nặng nề đến hô hấp và giấc ngủ

  • Khó thở khi vận động nhẹ.
  • Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn: theo Viện Tim, Phổi và Huyết học Hoa Kỳ, béo phì là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Mỡ tích tụ quanh cổ và họng làm hẹp đường thở khi nằm, khiến người bệnh ngáy to, ngừng thở từng đợt, giấc ngủ bị ngắt quãng và cơ thể thiếu oxy về đêm.
  • Buồn ngủ, mệt mỏi kéo dài vào ban ngày, tăng nguy cơ tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim và đột quỵ nếu ngưng thở khi ngủ không được điều trị.

Béo phì và giấc ngủ còn tạo thành một vòng xoắn: ngủ không đủ giấc làm rối loạn các hormone điều hòa cảm giác đói và no, khiến người bệnh ăn nhiều hơn và dễ tăng cân; ngược lại, tăng cân lại làm tình trạng ngưng thở khi ngủ nặng thêm.

Tin tốt là giảm cân, dù chỉ khoảng 10% trọng lượng cơ thể, có thể giúp giảm rõ rệt mức độ ngưng thở khi ngủ. Nếu bạn ngáy to, được người thân phát hiện có lúc ngừng thở, thức dậy vẫn mệt hoặc đau đầu buổi sáng, hãy đi khám để được đo đa ký giấc ngủ và điều trị phù hợp.

Suy giảm vận động và chất lượng cuộc sống

  • Đau lưng, đau khớp kéo dài
  • Thoái hóa khớp sớm
  • Hạn chế vận động, dễ rơi vào vòng xoắn tăng cân và bệnh tật
Suy giảm vận động và chất lượng cuộc sống

Suy giảm vận động và chất lượng cuộc sống

Những biến chứng này cho thấy béo phì không chỉ làm suy giảm sức khỏe tổng thể mà còn âm thầm đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Nếu không được kiểm soát và can thiệp kịp thời, các rối loạn về hô hấp, tim mạch và vận động có thể tiến triển nặng, làm giảm tuổi thọ và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống về lâu dài.

5. Lộ trình kiểm soát và điều trị béo phì an toàn

Kiểm soát béo phì không thể dựa vào một biện pháp đơn lẻ mà cần một lộ trình toàn diện, kết hợp giữa ăn uống, vận động và can thiệp y tế khi cần thiết. Mục tiêu không chỉ là giảm cân, mà còn bảo vệ sức khỏe lâu dài và ngăn ngừa biến chứng.

Chế độ dinh dưỡng theo nguyên tắc “thâm hụt calo”

Giảm cân hiệu quả cần bắt đầu từ việc điều chỉnh chế độ ăn uống hằng ngày, người bệnh nên:

  • Ưu tiên các loại thực phẩm giàu chất xơ từ rau xanh, protein ít béo như ức gà, cá và các loại tinh bột chuyển hóa chậm như khoai lang hay gạo lứt. Những thực phẩm này giúp duy trì cảm giác no lâu và kiểm soát tốt nồng độ đường huyết sau ăn.
  • Cắt giảm đường tự do trong đồ uống ngọt và hạn chế chất béo bão hòa từ các món chiên rán là yếu tố then chốt. Khi khẩu phần ăn được kiểm soát một cách hợp lý và duy trì đều đặn, cơ thể sẽ dần sử dụng mỡ thừa làm nguồn năng lượng, từ đó hỗ trợ giảm cân và cải thiện chỉ số BMI một cách an toàn.
Chế độ dinh dưỡng theo nguyên tắc “thâm hụt calo”

Chế độ dinh dưỡng theo nguyên tắc “thâm hụt calo”

Việc cắt giảm calo nên được thực hiện từng bước, tránh ăn kiêng quá khắt khe vì có thể gây mệt mỏi, suy nhược và làm tăng nguy cơ tăng cân trở lại sau khi ngừng ăn kiêng. Mục tiêu hợp lý thường là giảm khoảng 0,5–1 kg mỗi tuần; chỉ cần giảm 5–10% cân nặng trong khoảng 6 tháng đầu đã giúp cải thiện rõ huyết áp, đường huyết và mỡ máu.

Chiến lược vận động phù hợp, bảo vệ xương khớp

Việc tập luyện đối với người béo phì cần được thiết kế riêng biệt để tránh gây thêm tổn thương cho hệ cơ xương khớp vốn đang chịu áp lực lớn.

  • Ưu tiên các hình thức vận động ít gây áp lực lên khớp như bơi lội, đạp xe, đi bộ dưới nước. Những hoạt động này giúp tiêu hao năng lượng hiệu quả mà không làm trầm trọng thêm tình trạng thoái hóa khớp gối hay cột sống.
  • Duy trì thời gian vận động cường độ vừa tối thiểu 150 phút mỗi tuần theo khuyến nghị của WHO (có thể tăng dần lên 200–300 phút để hỗ trợ giảm cân), chia nhỏ thành nhiều buổi để dễ thực hiện, kết hợp bài tập sức mạnh khoảng 2 buổi mỗi tuần.

Việc vận động đều đặn không chỉ giúp kiểm soát cân nặng và hạn chế tích tụ mỡ thừa mà còn góp phần tăng cường sức khỏe tim mạch, cải thiện giấc ngủ và ổn định tâm lý. Bên cạnh đó, hãy ngủ đủ 7–9 giờ mỗi đêm, vì thiếu ngủ làm tăng cảm giác thèm ăn và khiến việc giảm cân khó khăn hơn.

Can thiệp y khoa chuyên sâu

Trong một số trường hợp béo phì độ nặng hoặc khi các biện pháp lối sống không mang lại hiệu quả, việc can thiệp y khoa cần được xem xét.

  • Thuốc hỗ trợ giảm cân: Một số hoạt chất như orlistat hoặc nhóm đồng vận thụ thể GLP-1 (liraglutide, semaglutide) có thể được bác sĩ chỉ định cho người béo phì phù hợp, kèm theo dõi chặt chẽ để đảm bảo an toàn và hạn chế tác dụng phụ. Liều dùng và thời gian dùng phải theo chỉ định của bác sĩ; tuyệt đối không tự mua thuốc giảm cân hay các sản phẩm trôi nổi quảng cáo “giảm cân cấp tốc”.
  • Phẫu thuật thu nhỏ dạ dày: Đối với những người béo phì nặng hoặc béo phì kèm biến chứng nghiêm trọng, phẫu thuật giảm cân có thể là một lựa chọn sau khi được bác sĩ chuyên khoa đánh giá. Đây là giải pháp giúp thay đổi cấu trúc hệ tiêu hóa để hạn chế lượng thực phẩm nạp vào và điều chỉnh các hormone đường ruột gây thèm ăn.

Tuy nhiên, các biện pháp can thiệp y khoa cần được đánh giá kỹ lưỡng, cá nhân hóa cho từng trường hợp cụ thể để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả lâu dài. Dù áp dụng phương pháp nào, việc duy trì chế độ ăn uống khoa học, vận động đều đặn và lối sống lành mạnh vẫn là yếu tố then chốt quyết định khả năng kiểm soát cân nặng lâu dài.

6. Khi nào cần gặp bác sĩ để kiểm soát béo phì?

Việc thăm khám bác sĩ sớm là rất cần thiết khi cân nặng bắt đầu ảnh hưởng rõ rệt đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Người bệnh nên chủ động gặp bác sĩ để được tư vấn và xây dựng lộ trình kiểm soát béo phì phù hợp khi có một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

Người phụ nữ thừa cân trao đổi với bác sĩ về kế hoạch kiểm soát cân nặng

Khi nào cần gặp bác sĩ để kiểm soát béo phì

  • Chỉ số BMI từ 25 kg/m² trở lên (ngưỡng béo phì ở người Việt), hoặc BMI 23–24,9 kg/m² kèm theo các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, tiền đái tháo đường, vòng eo vượt ngưỡng.
  • Tăng cân nhanh, khó kiểm soát, dù đã điều chỉnh chế độ ăn và vận động trong thời gian dài nhưng không hiệu quả.
  • Xuất hiện các bệnh lý liên quan đến béo phì như đái tháo đường tuýp 2, gan nhiễm mỡ, ngưng thở khi ngủ, đau khớp mạn tính.
  • Mệt mỏi kéo dài, khó thở khi gắng sức, ngáy to, rối loạn giấc ngủ hoặc giảm khả năng vận động hằng ngày.
  • Ảnh hưởng tâm lý rõ rệt, như tự ti về ngoại hình, căng thẳng, lo âu hoặc trầm cảm do cân nặng.

Người thừa cân, béo phì cũng nên được tầm soát tiểu đường: theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA), mọi người trưởng thành nên tầm soát từ 35 tuổi, và sớm hơn nếu thừa cân kèm yếu tố nguy cơ.

Dấu hiệu cần cấp cứu: Nếu xuất hiện đau thắt ngực, khó thở dữ dội, hoặc dấu hiệu đột quỵ theo quy tắc BE-FAST (mất thăng bằng, nhìn mờ, méo miệng, yếu tay chân một bên, nói khó), hãy gọi ngay cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.

Việc thăm khám sớm giúp bác sĩ đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe, xác định nguyên nhân tăng cân và xây dựng kế hoạch điều trị cá nhân hóa, có thể bao gồm thay đổi lối sống, dùng thuốc hoặc can thiệp y khoa chuyên sâu khi cần thiết.

7. Câu hỏi thường gặp về béo phì

Béo phì và thừa cân khác nhau như thế nào?

Thừa cân là giai đoạn cảnh báo khi cân nặng vượt ngưỡng khuyến nghị, còn béo phì nghiêm trọng hơn, khi lượng mỡ dư thừa đã bắt đầu ảnh hưởng rõ rệt đến sức khỏe.

Vòng eo bao nhiêu thì bị béo bụng ở người Việt?

Với người Việt, vòng eo từ 90 cm trở lên ở nam và từ 80 cm trở lên ở nữ được xem là béo bụng.

Ngủ ít có thể ảnh hưởng đến cân nặng và béo phì không?

Có thể. Ngủ không đủ giấc (dưới 7 giờ mỗi đêm) có thể làm rối loạn các hormone kiểm soát cảm giác đói và no, khiến bạn ăn nhiều hơn và khó kiểm soát cân nặng.

Kết luận

Qua thông tin trên có thể thấy, béo phì là một bệnh lý mạn tính đa yếu tố, gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe từ tim mạch, chuyển hóa đến hệ cơ xương khớp và chất lượng giấc ngủ. Việc kiểm soát béo phì đúng thời điểm không chỉ giúp giảm cân an toàn mà còn góp phần phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm về tim mạch, chuyển hóa và hô hấp về lâu dài.

Nếu bạn thường ngáy to hoặc hay thức giấc vì hụt hơi, hãy đọc thêm bài Khó thở khi ngủ là bệnh gì? để nhận biết sớm các dấu hiệu cần đi khám.

Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

Xem chi tiết 5 nguồn tham khảo
  1. Haam JH, Kim BT, Kim EM, et al. Diagnosis of Obesity: 2022 Update of Clinical Practice Guidelines for Obesity by the Korean Society for the Study of Obesity. J Obes Metab Syndr, 2023. Link bài viết: pmc.ncbi.nlm.nih.gov
  2. Cleveland Clinic. Obesity: What It Is, Classes, Symptoms, Causes. Link bài viết: my.clevelandclinic.org
  3. Endocrine Society. Obesity. Link bài viết: endocrine.org
  4. NHLBI, NIH. Sleep Apnea: What Is Sleep Apnea? Link bài viết: nhlbi.nih.gov
  5. Bộ Y tế. Quyết định 2892/QĐ-BYT ngày 22/10/2022 ban hành tài liệu chuyên môn “Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh béo phì”.

Chia sẻ bài viết

Facebook

Bài liên quan

Cẩm nang sức khoẻ

Bệnh cường giáp là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Cường giáp là tình trạng tuyến giáp tiết quá nhiều hormone T3, T4, làm tăng tốc độ chuyển hóa của cơ thể; nguyên nhân thường gặp nhất là bệnh Basedow. Nếu không điều trị, bệnh có thể gây biến chứng tim mạch, loãng xương và cơn bão tuyến giáp, vì vậy cần được bác sĩ chẩn đoán và theo dõi.

Cẩm nang sức khoẻ

Bệnh Basedow là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và cách điều trị

Bệnh Basedow (Graves) là bệnh tự miễn khiến tuyến giáp hoạt động quá mức, cũng là nguyên nhân phổ biến nhất của cường giáp ở người trưởng thành. Dấu hiệu điển hình gồm hồi hộp, sụt cân, run tay, bướu cổ và lồi mắt; bệnh được điều trị bằng thuốc kháng giáp, i-ốt phóng xạ hoặc phẫu thuật theo chỉ định của bác sĩ.